No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2262 là dòng IP67 Water-Proof Digital Caliper nổi bật với màn hình LCD màu, giao diện hiển thị dạng kim điện tử mô phỏng kết hợp giá trị số, pin lithium sạc lại và cổng sạc nam châm. Series cung cấp các dải đo 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm, cùng Reading 0.01mm, hướng đến nhu cầu đo kiểm trong cơ khí, QC, sản xuất và bảo trì.
Điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử Werka 2262 không chỉ nằm ở việc chuyển từ Vernier sang màn hình số. Catalog cho thấy sản phẩm được thiết kế với màn hình màu mới, sáu dạng resolution, ba mức độ sáng đèn nền, vỏ kim loại, thumbroll, thân thép không gỉ, mặt đo được tôi cứng và khả năng chống nước – bụi theo cấp IP67.
WERKA chia dòng này thành hai nhóm. Các mã 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là phiên bản tiêu chuẩn; các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được bảng catalog ghi rõ Built-in bluetooth. Vì vậy, người mua nên xác định ngay từ đầu có cần Bluetooth hay không, sau đó mới chọn dải 150mm, 200mm hoặc 300mm.
Nếu muốn so sánh với cách đọc thang Vernier truyền thống, người dùng có thể tham khảo thêm Workshop Vernier Caliper WERKA trên cùng website.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 2262 khác biệt?
2. Màn hình màu có gì đáng chú ý?
3. Pin lithium và sạc nam châm
5. Nên chọn bản thường hay Bluetooth?
6. Chọn model 150, 200 hay 300mm?
9. Reading và Indication Error
Thước cặp điện tử Werka 2262 tập trung khá nhiều cải tiến vào trải nghiệm quan sát và thao tác. Thay vì màn hình LCD đơn sắc truyền thống, catalog giới thiệu sản phẩm với “Full color LCD, New design”.
Bên cạnh màn hình, sản phẩm còn tích hợp pin lithium sạc lại, cổng sạc nam châm, ba mức độ sáng đèn nền, sáu dạng resolution, thân kim loại và tùy chọn Bluetooth. Đây là nhóm tính năng hướng đến người phải sử dụng thước thường xuyên hơn trong kiểm tra sản xuất hoặc môi trường QC.
Catalog ghi “Metal housing, with thumbroll”. Vỏ kim loại tạo kết cấu chắc chắn cho cụm màn hình, trong khi thumbroll hỗ trợ người sử dụng điều khiển chuyển động con trượt bằng ngón cái.
Khi hai hàm đã tiến gần chi tiết, thumbroll giúp người dùng dịch chuyển con trượt có kiểm soát hơn thay vì chỉ đẩy trực tiếp bằng tay. Điều này hữu ích khi cần tạo tiếp xúc nhẹ với bề mặt cần đo.
Thước cặp điện tử Werka 2262 được catalog ghi là làm từ stainless steel. Ngoài ra, “Measuring faces hardened” cho biết các mặt đo được xử lý tôi cứng.
Đây là hai thông tin nên được tách riêng. Thân bằng thép không gỉ liên quan đến vật liệu tổng thể, còn hardened measuring faces đề cập trực tiếp đến các bề mặt tiếp xúc khi thực hiện phép đo.
Catalog mô tả sản phẩm sử dụng Full Color LCD với thiết kế mới. Hình minh họa còn cho thấy nhiều dạng hiển thị trên giao diện, thay vì chỉ một dòng số đơn giản.
Một điểm khá khác biệt là catalog ghi “Analog electronic pointer and analog digital display simultaneously”. Có thể hiểu giao diện được thiết kế để người dùng theo dõi dạng kim điện tử mô phỏng cùng với giá trị số trên màn hình.
Với thước cặp điện tử Werka 2262, cách trình bày này hữu ích khi người vận hành muốn vừa đọc con số cụ thể vừa quan sát sự thay đổi tương đối của kích thước thông qua chuyển động dạng kim.
Catalog ghi màn hình backlight có ba mức brightness. Người dùng có thể lựa chọn mức hiển thị phù hợp hơn với điều kiện ánh sáng tại bàn kiểm tra, khu vực sản xuất hoặc xưởng.
Catalog không công bố mức sáng cụ thể theo đơn vị kỹ thuật, vì vậy bài viết không tự đặt thông số độ sáng hoặc thời gian sử dụng tương ứng với từng chế độ.
Catalog ghi “With six kinds of resolution”. Đây là khả năng lựa chọn nhiều dạng phân giải/hiển thị trên giao diện.
Tuy nhiên, bảng thông số kỹ thuật vẫn công bố Reading của tất cả sáu Art.No. là 0.01mm. Vì vậy, không nên tự suy diễn sáu dạng resolution thành sáu cấp Accuracy khác nhau.
Thước cặp điện tử Werka 2262 sử dụng built-in rechargeable lithium battery theo catalog. Điều này khác với nhiều thước điện tử sử dụng pin nút rời phải thay khi hết năng lượng.
Sản phẩm còn có magnetic suction charging port, tức cổng sạc kết nối bằng nam châm. Cách bố trí này hướng đến thao tác kết nối sạc nhanh và thuận tiện hơn trong quá trình sử dụng.
Catalog không cung cấp dung lượng pin, điện áp sạc, công suất sạc hoặc thời gian sử dụng sau mỗi lần sạc. Vì vậy, những thông số này không nên được tự bổ sung vào bài sản phẩm nếu chưa có tài liệu hãng khác xác nhận.
Với người phải sử dụng dụng cụ thường xuyên, pin sạc tích hợp giúp giảm nhu cầu dự trữ pin nút. Tuy nhiên, thước cặp điện tử Werka 2262 vẫn cần được kiểm tra trạng thái năng lượng trước những đợt đo kéo dài.
Catalog ghi rõ “IP67 Protection, water and dust resistant”. Đây là một đặc điểm đáng chú ý với dụng cụ điện tử thường xuyên được sử dụng gần máy gia công, dầu, bụi hoặc môi trường sản xuất.
Khả năng bảo vệ IP67 giúp thước cặp điện tử Werka 2262 phù hợp hơn với môi trường có nguy cơ tiếp xúc với bụi và nước so với các thiết bị không có mức bảo vệ tương ứng.
Tuy nhiên, IP67 không nên bị diễn giải thành “có thể dùng dưới nước tùy ý”. Catalog trong hình không đưa ra thời gian, độ sâu hoặc điều kiện thử cụ thể, vì vậy người dùng vẫn nên tránh việc cố tình ngâm thiết bị hoặc sử dụng sai điều kiện.
Đặc biệt, trước khi kết nối sạc cần đảm bảo khu vực cổng sạc sạch và phù hợp cho thao tác. Khả năng chống nước của thiết bị không phải lý do để sạc khi khu vực kết nối đang ẩm hoặc bám chất bẩn.
Đây là một trong những điểm Search Intent quan trọng nhất của series. Bảng catalog chia sáu model thành hai nhóm tương ứng.
Ba mã này có dải đo tương ứng 150mm, 200mm và 300mm. Catalog không ghi “Built-in bluetooth” ở cột cuối đối với ba model tiêu chuẩn.
Nếu công việc chủ yếu là đọc kết quả trực tiếp tại thước và không cần truyền dữ liệu không dây, nhóm tiêu chuẩn của thước cặp điện tử Werka 2262 có thể đã đáp ứng đúng nhu cầu.
Ba mã có hậu tố W được bảng catalog ghi rõ “Built-in bluetooth”. Chúng giữ nguyên các dải đo tương ứng 150mm, 200mm và 300mm.
Phiên bản Bluetooth phù hợp hơn khi doanh nghiệp hoặc bộ phận QC muốn xây dựng quy trình có nhu cầu truyền dữ liệu từ dụng cụ đo. Tuy nhiên, catalog hiện tại không cung cấp khoảng cách Bluetooth, giao thức, phần mềm tương thích hoặc thiết bị nhận cụ thể.
Vì vậy, trước khi mua bản W cho hệ thống thu thập dữ liệu, người dùng nên xác nhận thêm yêu cầu kết nối thực tế. Không nên tự mặc định mọi phần mềm QC đều tương thích chỉ vì sản phẩm có Bluetooth.
Model 150mm phù hợp với nhiều trục, bạc, tấm và chi tiết cơ khí nhỏ hoặc trung bình. Chiều dài tổng thể theo catalog là L = 235mm.
Đây cũng là dải có Indication Error 0.02mm, thấp hơn mức 0.03mm được công bố cho bản 200mm và 300mm.
Phiên bản 200mm có chiều dài tổng thể 287mm và Indication Error 0.03mm. Dải này phù hợp khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm nhưng chưa cần một thước dài tới 300mm.
Với môi trường sản xuất có kích thước chi tiết đa dạng, thước cặp điện tử Werka 2262 bản 200mm tạo khoảng trung gian khá thực dụng.
Bản 300mm có chiều dài tổng thể L = 390mm, dải đo 0–300mm và Indication Error 0.03mm.
Model này phù hợp khi chi tiết thực sự vượt giới hạn 150mm hoặc 200mm. Nếu phần lớn công việc nằm dưới 150mm, chọn bản 300mm chỉ để dự phòng có thể khiến dụng cụ dài và khó xoay trở hơn khi làm việc tại khu vực máy hẹp.
| Art.No. | Dải đo | Reading | Sai số chỉ thị | Standard | Barcode | Bluetooth |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2262-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | DIN 862 | 6976367672577 | Không ghi tích hợp |
| 2262-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672584 | Không ghi tích hợp |
| 2262-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672591 | Không ghi tích hợp |
| 2262-150W | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | DIN 862 | 6976367672904 | Built-in Bluetooth |
| 2262-200W | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672911 | Built-in Bluetooth |
| 2262-300W | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | DIN 862 | 6976367672928 | Built-in Bluetooth |
Màn hình: Full Color LCD.
Cách hiển thị: dạng kim điện tử mô phỏng và hiển thị số theo catalog.
Reading: 0.01mm.
Resolution: catalog ghi có sáu dạng.
Đèn nền: ba mức brightness.
Nguồn: built-in rechargeable lithium battery.
Sạc: magnetic suction charging port.
Vỏ: metal housing.
Điều khiển con trượt: thumbroll.
Vật liệu: stainless steel.
Mặt đo: hardened.
Bảo vệ: IP67, water and dust resistant.
Tiêu chuẩn: Accuracy according to DIN862.
Tài liệu đi kèm: inspection report.
Hộp: Prime plastic box theo catalog.
Bluetooth: phiên bản tích hợp là tùy chọn; các mã hậu tố W được bảng catalog ghi Built-in Bluetooth.
Bảng Overall Dimension trong catalog cung cấp các kích thước A, B, C và L. Đáng chú ý, bảng kích thước có thêm dòng 0–100mm nhưng bảng Art.No. trên cùng trang chỉ thể hiện model 150mm, 200mm và 300mm.
| Range | A | B | C | L |
|---|---|---|---|---|
| 0–100mm | 40mm | 20mm | 15.5mm | 185mm |
| 0–150mm | 40mm | 20mm | 15.5mm | 235mm |
| 0–200mm | 50mm | 24mm | 19.5mm | 287mm |
| 0–300mm | 60mm | 26mm | 21.5mm | 390mm |
Phiên bản 150mm có L = 235mm, bản 200mm dài 287mm và bản 300mm đạt 390mm. Khi dải đo tăng, kích thước hàm và thân cũng tăng theo.
Đối với thước cặp điện tử Werka 2262 dùng trực tiếp tại bàn máy, lựa chọn dải vừa đủ thường giúp thao tác gọn hơn. Bản 300mm chỉ nên được ưu tiên khi chi tiết thực tế thường xuyên vượt khả năng của model 150 hoặc 200mm.
Đây là hai thông số không nên gọi thay thế cho nhau.
Reading 0.01mm là giá trị đọc được catalog công bố cho cả sáu model.
Indication Error của bản 150mm là 0.02mm, còn bản 200mm và 300mm là 0.03mm.
Vì vậy, không nên mô tả thước cặp điện tử Werka 2262 là “độ chính xác 0.01mm” chỉ vì Reading bằng 0.01mm. Khi làm QC, người dùng cần đối chiếu Indication Error với dung sai và yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Hàm ngoài có thể dùng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ đo đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong khi hình dạng chi tiết phù hợp.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước hỗ trợ kiểm tra chiều sâu của lỗ hoặc rãnh. Thân thước cần được đặt ổn định trên mặt chuẩn.
Cấu tạo thước cặp cho phép sử dụng các mặt chuẩn trên thân và con trượt để kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt trong các phép đo bậc phù hợp.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau quá trình gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các bề mặt.
QC sản xuất: đọc nhanh kích thước trên màn hình màu, đồng thời có thể cân nhắc phiên bản Bluetooth nếu quy trình cần thu thập dữ liệu.
Bảo trì máy móc: kiểm tra kích thước trục, lỗ, bạc hoặc phụ tùng phục vụ sửa chữa và thay thế.
Môi trường có bụi hoặc nguy cơ tiếp xúc nước: cấp IP67 là lợi thế đáng chú ý so với các thước điện tử không được catalog công bố khả năng bảo vệ tương ứng.
Kiểm tra hàng loạt: thước cặp điện tử Werka 2262 có giao diện dạng kim điện tử mô phỏng kết hợp số, giúp người dùng quan sát cả giá trị cụ thể và xu hướng thay đổi giữa các chi tiết.
Sản phẩm phù hợp với nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, thợ tiện, thợ phay, kỹ thuật viên bảo trì, phòng kiểm tra và người dùng muốn đọc kết quả nhanh trên màn hình điện tử.
Người làm việc trong môi trường có bụi, dầu hoặc nguy cơ tiếp xúc với nước cũng có thể quan tâm đến mức bảo vệ IP67 được catalog công bố.
Phiên bản W phù hợp hơn với doanh nghiệp có nhu cầu kết nối dữ liệu thông qua Bluetooth. Nếu không cần truyền dữ liệu, bản tiêu chuẩn có thể hợp lý hơn và tránh mua tính năng không sử dụng.
Nếu người dùng ưu tiên dụng cụ hoàn toàn không cần nguồn điện, Vernier hoặc Dial Caliper cơ khí sẽ phù hợp hơn. Thước cặp điện tử Werka 2262 hướng đến người ưu tiên khả năng đọc nhanh, màn hình màu và các tính năng điện tử bổ sung.
Kiểm tra điểm 0 trước khi đo: đóng nhẹ hai hàm và xác nhận giá trị hiển thị trước khi bắt đầu một loạt phép đo.
Vệ sinh mặt đo: mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm thay đổi kết quả.
Không ép hàm quá mạnh: thumbroll giúp kiểm soát chuyển động; không nên dùng nó để tạo lực ép lớn.
Giữ thước đúng phương: khi đo đường kính, dụng cụ đặt xiên có thể cho giá trị không đại diện đúng kích thước thực.
Không lạm dụng IP67: khả năng chống nước và bụi không đồng nghĩa có thể sử dụng hoặc ngâm thiết bị tùy ý.
Giữ cổng sạc sạch: trước khi kết nối cáp sạc nam châm, nên kiểm tra khu vực tiếp điểm.
Với bản Bluetooth: nên xác nhận phần mềm và quy trình kết nối trước khi triển khai thước cặp điện tử Werka 2262 vào hệ thống thu thập dữ liệu.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hai hàm, thân thước, thanh đo sâu, thumbroll và khu vực màn hình. Không để mạt kim loại bám lâu trên các bề mặt chuyển động hoặc khu vực tiếp xúc đo.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trở lại hộp nhựa đi kèm thay vì bỏ chung với búa, kìm hoặc các dụng cụ nặng có thể va vào màn hình và hàm đo.
Do sử dụng pin lithium sạc lại, thước cặp điện tử Werka 2262 nên được kiểm tra mức năng lượng định kỳ nếu để lâu không sử dụng. Không tự sử dụng bộ sạc hoặc nguồn điện không phù hợp khi chưa xác nhận yêu cầu của nhà sản xuất.
Với dụng cụ được đưa vào hệ thống QC, doanh nghiệp nên xây dựng lịch kiểm tra hoặc hiệu chuẩn phù hợp với tần suất sử dụng, yêu cầu chất lượng và quy trình quản lý phương tiện đo.
Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate.
Catalog công bố IP67 Protection và mô tả water and dust resistant. Tuy nhiên, người dùng vẫn nên sử dụng đúng điều kiện và không tự hiểu IP67 là có thể ngâm thước tùy ý.
Có tùy phiên bản. Các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được bảng catalog ghi Built-in Bluetooth. Ba model không có hậu tố W không được đánh dấu tích hợp Bluetooth trong bảng này.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2262 sử dụng built-in rechargeable lithium battery và cổng sạc magnetic suction. Catalog không nêu dung lượng pin hoặc thời gian sạc.
Không. Reading là 0.01mm, trong khi Indication Error được công bố 0.02mm cho dải 150mm và 0.03mm cho dải 200/300mm.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, bản 150mm gọn hơn. Nếu thường xuyên gặp chi tiết vượt 150mm, bản 200mm tạo phạm vi linh hoạt hơn mà chưa dài như model 300mm.
Có. Catalog ghi backlight display với ba mức brightness. Tuy nhiên, không có thông số độ sáng cụ thể trên trang catalog hiện tại.
Thước cặp điện tử Werka 2262 tạo khác biệt bằng màn hình LCD màu, giao diện dạng kim mô phỏng kết hợp hiển thị số, Reading 0.01mm, ba mức đèn nền, pin lithium sạc lại, cổng sạc nam châm, vỏ kim loại và khả năng bảo vệ IP67.
Series có ba dải đo chính trong bảng Art.No.: 150mm, 200mm và 300mm. Bản 150mm có Indication Error 0.02mm; hai dải lớn hơn là 0.03mm. Người mua nên chọn phạm vi dựa trên kích thước chi tiết thường gặp thay vì mặc định lấy 300mm.
Nếu chỉ cần đo và đọc trực tiếp, các mã 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là nhóm cần cân nhắc. Nếu quy trình có nhu cầu kết nối Bluetooth, các mã 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W là phiên bản được catalog ghi tích hợp tính năng này.
Điểm quan trọng nhất là không chỉ nhìn vào màn hình màu hoặc danh sách tính năng. Người dùng nên đối chiếu thước cặp điện tử Werka 2262 với dải đo, Indication Error, điều kiện môi trường và yêu cầu truyền dữ liệu thực tế để chọn đúng model.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng Caliper chính thức của WERKA để so sánh với các thiết kế Digital Caliper khác.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)