No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2205-150 là Digital Caliper 0–150mm được thiết kế theo hướng rất phù hợp với kiểm tra chất lượng trực tiếp tại xưởng: Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, chuẩn DIN 862, IP54 và đặc biệt có đèn LED xanh sáng khi kết quả đo nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt trước. Đây là tính năng có giá trị rõ rệt khi người vận hành phải kiểm tra nhiều chi tiết cùng một tiêu chí kích thước.
Thay vì chỉ đưa ra một con số trên màn hình, thước cặp điện tử Werka 2205-150 còn hỗ trợ bước đánh giá nhanh bằng hệ thống TOL. Người dùng vẫn đọc được giá trị chính xác trên LCD, nhưng đồng thời có thêm tín hiệu trực quan khi reading nằm trong preset tolerance limits. Với công việc QC lặp lại, điều này có thể giúp giảm số lần phải nhìn sang bảng dung sai hoặc tự so sánh từng kết quả trong đầu.
Theo catalog WERKA bạn cung cấp, model sử dụng stainless steel đã tôi cứng, hỗ trợ four-way measurement, scale with glass rail for precision sampling và có bốn nút INC, MODE, TOL và POWER/0. Sản phẩm được giao trong hộp nhựa cùng pin 3V CR2032 và Inspection Report.
Điểm quan trọng khi chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 không phải chỉ là thấy màn hình hiển thị 0.01mm rồi kết luận đây là “độ chính xác 0.01mm”. Catalog tách rất rõ Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm. Người mua, đặc biệt là QC, cần đối chiếu Accuracy Error với tolerance thực tế của chi tiết trước khi quyết định dụng cụ có phù hợp hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 2205-150 có Range 150mm/6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, LED xanh báo reading nằm trong preset tolerance, glass rail, four-way measurement, bốn nút INC/MODE/TOL/POWER-0 và pin CR2032.
Trong nhiều công việc cơ khí, phép đo chỉ cần trả lời một câu hỏi:
“Kích thước hiện tại là bao nhiêu?”
Nhưng tại bộ phận QC, câu hỏi thường có thêm phần thứ hai:
“Kích thước đó có nằm trong giới hạn cho phép không?”
Đây chính là điểm làm thước cặp điện tử Werka 2205-150 khác một Digital Caliper chỉ hiển thị số.
Catalog ghi rõ sản phẩm có LED xanh và hệ preset tolerance.
Khi reading nằm trong giới hạn đã cài, LED xanh sáng.
Điều này tạo thêm một tầng phản hồi trực quan cho người kiểm tra.
Nếu chỉ đo một chi tiết, người dùng hoàn toàn có thể:
Đọc 19.98mm.
Nhìn bản vẽ.
So sánh tolerance.
Đưa ra kết luận.
Nhưng nếu cần kiểm tra 200 chi tiết giống nhau, quá trình này được lặp lại 200 lần.
Đó là lúc chức năng TOL và LED của thước cặp điện tử Werka 2205-150 bắt đầu có ý nghĩa lớn hơn.
Giá trị của tính năng không phải làm thước chính xác hơn.
Giá trị nằm ở việc hỗ trợ người vận hành nhận biết trạng thái kết quả nhanh và trực quan hơn.
WERKA mô tả:
A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất trên catalog của 2205-150.
Trong công việc kiểm tra lặp:
Điều này đặc biệt phù hợp với dây chuyền hoặc khu vực kiểm tra có nhiều chi tiết giống nhau.
Nếu người dùng:
đặt thước nghiêng,
để phoi giữa hai mặt đo,
ép hàm quá mạnh,
hoặc cài tolerance sai,
thì tín hiệu LED không thể sửa những sai sót đó.
Vì vậy thước cặp điện tử Werka 2205-150 vẫn cần được sử dụng theo đúng kỹ thuật đo.
Nguyên tắc quan trọng: LED xanh chỉ là tín hiệu hỗ trợ khi reading nằm trong preset tolerance. Nó không thay thế bản vẽ, phương pháp đo, quy trình QC hoặc việc xác nhận dụng cụ.
Trong cụm bốn nút, WERKA liệt kê:
INC – MODE – TOL – POWER/0.
Trong đó TOL là chức năng đáng chú ý nhất nếu model được sử dụng cho kiểm tra sản xuất.
Vì công việc QC không chỉ quan tâm số đo.
QC quan tâm vị trí của số đo so với giới hạn được phép.
Với cùng một sản phẩm sản xuất hàng loạt, tolerance thường được lặp đi lặp lại.
Việc đưa giới hạn đó vào công cụ kiểm tra giúp giảm một phần thao tác so sánh thủ công.
Catalog hiện tại xác nhận chức năng TOL và LED tolerance nhưng không cung cấp toàn bộ quy trình bấm nút.
Vì vậy bài viết không nên tự dựng các bước như:
“Giữ TOL ba giây.”
“Bấm MODE hai lần.”
“Nhập giới hạn trên trước.”
nếu chưa có hướng dẫn hãng.
Khi sử dụng thực tế, nên theo manual của đúng model.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 được catalog ghi:
IP54 protection, water and dust resistant.
Đây là thông tin đáng quan tâm với người sử dụng trong môi trường xưởng.
Khi thước thường xuyên được:
Đây là lỗi nội dung cần tránh tuyệt đối.
Không nên quảng cáo 2205-150 là IP67.
Không nên viết “ngâm nước”.
Không nên gọi “waterproof tuyệt đối”.
Catalog chỉ xác nhận IP54 protection, water and dust resistant.
Catalog ghi:
Scale with glass rail for precision sampling.
Đây là một trong những đặc điểm kỹ thuật của thước cặp điện tử Werka 2205-150.
Tuy nhiên, catalog không mô tả cấu trúc sâu hơn của glass rail.
Vì vậy không nên tự thêm:
Cách viết chính xác nhất là giữ nguyên đặc điểm hãng công bố: scale with glass rail for precision sampling.
Thông số của thước cặp điện tử Werka 2205-150 ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.02mm.
Màn hình có thể hiển thị kết quả theo bước 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Hai con số liên quan tới hai khía cạnh khác nhau của dụng cụ.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách ghi tốt hơn:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.”
Vì một tolerance càng nhỏ thì việc lựa chọn phương tiện đo càng cần thận trọng.
Người mua cần đánh giá Accuracy Error 0.02mm có phù hợp quy trình của mình hay không, thay vì chỉ nhìn hai chữ số sau dấu thập phân trên LCD.
WERKA ghi sản phẩm hỗ trợ Four way measurement.
Phục vụ chiều dày, chiều rộng, đường kính ngoài và các kích thước ngoài phù hợp với Range.
Hàm nhỏ phía trên dùng cho các phép đo trong phù hợp.
Thanh đo sâu ở cuối thân có thể phục vụ kiểm tra chiều sâu theo phương pháp thước cặp.
Cấu trúc thân và con trượt hỗ trợ ứng dụng đo bậc phù hợp.
Khả năng đo nhiều chiều giúp thước cặp điện tử Werka 2205-150 linh hoạt hơn trong xưởng, nhưng người dùng vẫn cần sử dụng đúng cặp bề mặt cho từng phép đo.
2205-150 có bốn nút được catalog liệt kê rõ:
| Nút | Điểm cần biết |
|---|---|
| INC | Chức năng INC được hãng công bố; thao tác chi tiết nên theo manual. |
| MODE | Dùng lựa chọn chế độ theo thiết kế của hệ điện tử. |
| TOL | Liên quan trực tiếp tới preset tolerance và LED báo giới hạn. |
| POWER/0 | Quản lý nguồn/điểm 0 theo thiết kế của model. |
Giao diện này cho thấy thước cặp điện tử Werka 2205-150 hướng khá rõ tới thao tác đo và kiểm tra tại chỗ.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo điện tử |
| Art.No. | 2205-150 | Mã cần đối chiếu khi mua |
| Tên catalog | Digital Caliper | Thước cặp điện tử |
| Range | 150mm / 6" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Protection | IP54 | Water and dust resistant theo catalog |
| Scale | Glass rail | For precision sampling theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Phương thức đo | Four way measurement | Hỗ trợ nhiều kiểu đo cơ bản |
| Tolerance LED | Green LED | Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits |
| Buttons | INC, MODE, TOL, POWER/0 | Giao diện phục vụ đo và kiểm tra |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog ghi rõ |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6971570717909 | Đối chiếu đúng 2205-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Range 150mm là phạm vi đo.
Chiều dài tổng thể L theo catalog là 236mm.
Hai thông số này không nên bị nhầm với nhau.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2205-150 | 150mm/6" | 0.01mm/0.0005" | 0.02mm | 236mm | 6971570717909 |
| 2205-200 | 200mm/8" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | 286mm | 6971570717916 |
| 2205-300 | 300mm/12" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | 390mm | 6971570717923 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và Accuracy Error 0.02mm phù hợp yêu cầu.
Khi Range 150mm thường xuyên thiếu nhưng chưa cần tới 300mm.
Khi chi tiết tới 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên.
Không theo bảng catalog này.
2205-150 có Accuracy Error 0.02mm.
2205-200 và 2205-300 được ghi 0.03mm.
Vì vậy Range lớn hơn không đồng nghĩa Accuracy Error nhỏ hơn.
Xác định kích thước danh nghĩa và tolerance được phép.
Lau sạch mặt đo, kiểm tra trạng thái hiển thị và điểm 0 theo quy trình.
Thực hiện theo manual của model và tiêu chuẩn nội bộ.
Đặt đúng hai mặt tiếp xúc và giữ dụng cụ đúng phương.
Reading của model là 0.01mm/0.0005".
Khi reading nằm trong preset tolerance limits, LED xanh sáng theo catalog.
Catalog hiện tại không công bố data output cho 2205-150, vì vậy nếu doanh nghiệp yêu cầu thu dữ liệu điện tử thì cần xác nhận giải pháp phù hợp riêng.
Đây là điểm giúp định vị thước cặp điện tử Werka 2205-150 như một dụng cụ kiểm tra trực quan tại chỗ.
Đây là nhóm khai thác tốt nhất LED xanh và nút TOL.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, model này gọn hơn các bản 200 và 300mm.
Hai thông số cần phù hợp đồng thời với yêu cầu kiểm tra.
Catalog công bố IP54 protection, water and dust resistant.
Một dụng cụ có thể phục vụ nhiều phép đo cơ bản trong Range cho phép.
Catalog xác nhận sản phẩm được giao cùng Inspection Report.
Khi công việc bắt buộc IP67: model được catalog ghi IP54.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range lớn hơn.
Khi Accuracy Error 0.02mm chưa đáp ứng: cần phương tiện đo phù hợp hơn.
Khi không cần kiểm tra tolerance: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đủ.
Khi doanh nghiệp bắt buộc data output: catalog 2205-150 hiện tại không công bố chức năng này.
Khi cần Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy Error 0.01mm: catalog ghi 0.02mm.
Cài sai tolerance: LED chỉ có ý nghĩa khi giới hạn được preset đúng.
Chỉ nhìn LED mà không đọc giá trị: trong nhiều quy trình vẫn cần ghi reading thực tế.
Không kiểm tra điểm 0: mốc ban đầu cần được xác nhận.
Đặt thước nghiêng: tín hiệu điện tử không sửa được tư thế đo sai.
Kẹp quá mạnh: có thể làm điều kiện tiếp xúc thay đổi.
Để phoi giữa hàm và chi tiết: làm sai trạng thái tiếp xúc.
Nhầm IP54 thành IP67: hai cấp bảo vệ không giống nhau.
Mua 300mm vì nghĩ chính xác hơn: catalog không cho thấy điều đó.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: cần phân biệt rõ tài liệu.
Sau khi dùng thước cặp điện tử Werka 2205-150, nên lau sạch hai hàm, thân và thanh đo sâu.
Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt đo.
Không sử dụng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không cố ý thử khả năng chống nước.
Không va đập cụm màn hình và con trượt.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại khi cần.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong plastic box theo catalog.
Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo, nên lưu Art.No., barcode và Inspection Report cùng hồ sơ dụng cụ.
Range theo catalog là 150mm/6".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error của 2205-150 là 0.02mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Có. TOL là một trong bốn nút được catalog công bố.
INC, MODE, TOL và POWER/0.
Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.
Không nên ghi IP67. Catalog chỉ xác nhận IP54.
Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.
Có. Catalog ghi Four way measurement.
Pin 3V CR2032.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai tài liệu nếu hãng không ghi như vậy.
Có. 2205-200 có Range 200mm/8", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Có. 2205-300 có Range 300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Catalog bạn cung cấp cho 2205-150 không công bố data output, vì vậy không nên tự quảng cáo chức năng này.
Barcode theo catalog là 6971570717909.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 có Range 150mm/6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, glass rail, four-way measurement, pin CR2032 và chức năng TOL với LED xanh theo catalog.
Nếu chỉ nhìn Reading 0.01mm, model có thể trông giống rất nhiều Digital Caliper khác.
Nhưng điểm làm nó đáng chú ý lại nằm ở cách người dùng làm việc sau khi con số xuất hiện.
Người QC không chỉ cần:
“19.98mm.”
Họ còn cần biết:
“19.98mm có đang nằm trong giới hạn của chi tiết này hay không?”
Đó chính là nơi TOL và LED xanh tạo ra giá trị.
Không phải bằng cách tăng độ chính xác.
Không phải bằng cách thay thế người kiểm tra.
Mà bằng cách tạo thêm một tín hiệu trực quan ngay tại dụng cụ.
Với một phép đo, lợi ích có thể nhỏ.
Với hàng trăm phép đo lặp lại, lợi ích có thể rõ ràng hơn.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp muốn kiểm tra trực tiếp tại xưởng mà không nhất thiết cần một workflow xuất dữ liệu phức tạp.
IP54 giúp model có thêm đặc tính bảo vệ cho môi trường sản xuất.
Glass rail là đặc điểm hệ đo được catalog nhấn mạnh cho precision sampling.
Four-way measurement giúp một dụng cụ phục vụ nhiều kiểu phép đo.
CR2032 là loại pin được công bố rõ.
Inspection Report được cung cấp cùng sản phẩm.
Và phiên bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm, trong khi 200mm và 300mm được catalog ghi 0.03mm.
Điều đó cũng nhắc người mua một nguyên tắc quan trọng:
Range lớn hơn không tự động đồng nghĩa dụng cụ chính xác hơn.
Nếu 150mm bao phủ phần lớn công việc, không cần mua 300mm chỉ để “dư”.
Nếu Accuracy Error 0.02mm chưa phù hợp tolerance, cũng không nên chọn chỉ vì màn hình đọc được 0.01mm.
Nếu môi trường bắt buộc IP67, cần chọn model được hãng công bố IP67 thay vì nâng IP54 lên bằng lời quảng cáo.
Nếu doanh nghiệp cần data output, cần chọn hoặc xác nhận một model hỗ trợ chức năng đó vì catalog hiện tại của 2205-150 không nêu.
Cách chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy nên bắt đầu bằng ba câu hỏi:
Range 150mm có đủ không?
Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng không?
TOL và LED xanh có giúp công việc kiểm tra lặp nhanh hơn không?
Nếu cả ba câu trả lời đều là “có”, 2205-150 là một cấu hình đáng cân nhắc cho QC tại xưởng.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc chức năng khác.
Có thể tham khảo thêm thông tin thương hiệu tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)