No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Werka 213-8555 dành cho người cần nhiều hơn một con số Range 500mm. Trong thực tế, hai cây thước cùng mở được tới 500mm chưa chắc cho trải nghiệm giống nhau. Nếu mặt cần kiểm tra nằm sâu phía sau mép chi tiết, một model hàm 150mm có thể phù hợp hơn rõ rệt so với phiên bản chỉ có hàm 100mm.
Đó chính là điểm đáng chú ý của thước cặp Werka 213-8555. Theo catalog, sản phẩm có Range 500mm/20", Reading 0.01mm/0.0005", Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng hệ đo từ tính, cấp bảo vệ IP66, thép không gỉ đã tôi cứng, cross points, fine adjustment, ba nút REL – mm/inch – ABS và cảnh báo pin yếu.
Nhìn dưới góc độ người mua, 213-8555 không nên được chọn chỉ vì dòng chữ “Water-Proof” hoặc vì Range 500mm. Một quyết định tốt hơn là xem đồng thời Range 500mm + Jaw 150mm + hình học cross points + môi trường sử dụng. Khi bốn yếu tố này cùng phù hợp, model mới thực sự giải quyết đúng công việc.
Đặc biệt, catalog còn có model 2209-501 cùng Range 500mm nhưng Length of Jaw chỉ 100mm. Điều đó tạo ra một câu hỏi rất thực tế: nếu cả hai đều đo tới 500mm, tại sao phải chọn thước cặp Werka 213-8555 hàm 150mm? Câu trả lời nằm ở vị trí bề mặt cần tiếp xúc, không chỉ ở kích thước tổng thể của chi tiết.
Lưu ý quan trọng: WERKA ghi rõ dụng cụ sử dụng magnetic measuring system và cần tránh nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh. IP66 giúp chống nước và bụi nhưng không loại bỏ yêu cầu này.
Range là thông số dễ nhìn nhất nên cũng là thông số dễ khiến người mua quyết định quá nhanh.
Một sản phẩm rộng 400mm?
Chọn thước 500mm.
Nghe hoàn toàn hợp lý.
Nhưng đó mới chỉ là một nửa bài toán.
Hãy tưởng tượng bề mặt cần kiểm tra nằm cách mép ngoài của chi tiết khá xa. Hai hàm thước phải vượt qua phần mép trước khi chạm tới đúng vị trí.
Khi đó, việc thước mở được 500mm không còn là yếu tố duy nhất.
Chiều dài hàm mới bắt đầu quyết định khả năng tiếp cận.
Thước cặp Werka 213-8555 có Length of Jaw 150mm. Đây là lý do model nên được cân nhắc cho những chi tiết mà mặt đo không nằm ngay sát mép ngoài.
Có thể hiểu đơn giản:
Range 500mm: giới hạn khoảng mở của thước.
Length of Jaw 150mm: đặc điểm hình học của hàm liên quan tới khả năng tiếp cận bề mặt.
Hai thông số bổ sung cho nhau chứ không thay thế nhau.
Catalog sử dụng thuật ngữ Length of Jaw.
Khả năng tiếp cận thực tế vẫn phụ thuộc hình dạng sản phẩm, khoảng trống quanh chi tiết và góc đặt dụng cụ.
Vì vậy nên mô tả đúng là hàm dài 150mm.
Đây là điểm thú vị nhất trong bảng catalog.
Cả 213-8555 và 2209-501 đều có:
Nhưng Length of Jaw lại khác nhau.
| Model | Range | Jaw | Accuracy Error | Nên cân nhắc khi |
|---|---|---|---|---|
| 213-8555 | 500mm | 150mm | ±0.06mm | Cần hàm dài hơn để tiếp cận vị trí đo |
| 2209-501 | 500mm | 100mm | ±0.06mm | Range 500mm đủ và không cần hàm dài 150mm |
Nếu thước hiện tại thường đủ Range nhưng hàm lại không tới đúng bề mặt, thước cặp Werka 213-8555 đáng xem hơn phiên bản hàm 100mm.
Nếu toàn bộ vị trí đo đều nằm gần mép chi tiết, hàm 100mm có thể đã phù hợp.
Hàm dài hơn chỉ đáng giá khi công việc thực sự khai thác được nó.
Đây là cách chọn thước theo nhu cầu thay vì theo tâm lý “thông số lớn hơn chắc tốt hơn”.
Thước cặp Werka 213-8555 được catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.
Điểm này có giá trị rõ hơn khi người dùng phải mang dụng cụ tới khu vực sản xuất.
Ví dụ:
Khả năng bảo vệ khỏi nước và bụi không biến thước thành một dụng cụ có thể sử dụng bất cẩn.
Người dùng vẫn nên lau sạch mặt đo, con trượt và thân sau khi làm việc.
Không nên cố tình ngâm sản phẩm hoặc sử dụng vượt điều kiện mà catalog công bố.
Catalog ghi thước cặp Werka 213-8555 sử dụng magnetic measuring system.
Ngay phía trên, hãng cũng đưa ra một cảnh báo rất rõ: cần giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.
Đây là thông tin mà người mua nên biết trước khi chọn vị trí sử dụng và bảo quản.
Đặc biệt lưu ý nếu khu vực có:
Catalog không cung cấp khoảng cách an toàn cụ thể nên không nên tự đặt ra một con số.
Người dùng chỉ nên tuân thủ đúng yêu cầu: tránh nam châm mạnh và magnetic area.
Thước cặp Werka 213-8555 có cross points và fine adjustment.
Đây là hai đặc điểm đáng quan tâm hơn khi người dùng gặp các bề mặt không hoàn toàn đơn giản.
Không nên mặc định cross points có thể xử lý mọi rãnh, vai hoặc bậc.
Catalog không mô tả chi tiết từng ứng dụng.
Cách đúng là đối chiếu hình dáng đầu đo với bề mặt thực tế.
Giả sử kích thước cần đo khoảng 430mm.
Người sử dụng có thể mở nhanh hàm tới gần kích thước này.
Khi chỉ còn cách bề mặt một khoảng nhỏ, fine adjustment giúp tiến tới điểm tiếp xúc có kiểm soát hơn.
Đây là cách thao tác rất phù hợp với thước cỡ 500mm:
Nhanh khi còn xa – chậm khi gần tiếp xúc.
Fine adjustment không phải cơ cấu kẹp.
Mục tiêu của phép đo là tạo trạng thái tiếp xúc ổn định, không phải tạo lực ép lớn lên chi tiết.
Catalog ghi thước cặp Werka 213-8555 có ba nút REL, mm/inch và ABS.
Nếu công việc tập trung vào so sánh một chi tiết với mốc tham chiếu, chế độ tương đối có thể trực quan hơn việc đọc từng kích thước tuyệt đối rồi tự tính.
ABS phục vụ cách làm việc với mốc tuyệt đối theo hệ của dụng cụ.
Người dùng nên chọn REL hoặc ABS dựa vào mục tiêu phép đo thay vì sử dụng một chế độ cho mọi tình huống.
Nếu công việc có cả mm và inch, chuyển đơn vị trực tiếp trên dụng cụ giúp giảm một bước quy đổi thủ công.
Catalog còn ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.
Model sử dụng pin 3V CR2032 và có Low battery alarm.
Đây không phải tính năng khiến người mua lập tức chọn sản phẩm, nhưng lại hữu ích trong sử dụng lâu dài.
Khi cảnh báo pin yếu xuất hiện, người dùng có thể chủ động chuẩn bị pin mới thay vì chờ tới lúc màn hình hoạt động không ổn định mới xử lý.
| Thông số | Giá trị | Người dùng cần hiểu gì? |
|---|---|---|
| Art.No. | 213-8555 | Mã cần đối chiếu khi đặt và nhận hàng |
| Range | 500mm / 20" | Giới hạn khoảng mở của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước hiển thị, không phải Accuracy Error |
| Length of Jaw | 150mm | Điểm khác biệt đáng chú ý so với model 500mm hàm 100mm |
| Accuracy Error | ±0.06mm | Cần đối chiếu với yêu cầu QC |
| Inside Measuring | 20mm | Giữ nguyên thuật ngữ catalog |
| Protect Level | IP66 | Chống nước và bụi theo mô tả catalog |
| Hệ đo | Magnetic measuring system | Cần tránh nam châm và khu vực từ mạnh |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Đầu đo | Cross points | Cần đối chiếu với hình học chi tiết |
| Điều chỉnh | Fine adjustment | Hỗ trợ căn tiếp xúc ở đoạn cuối |
| Nút | REL, mm/inch, ABS | Hỗ trợ nhiều cách làm việc |
| Cảnh báo | Low battery alarm | Hỗ trợ nhận biết pin yếu |
| Pin | 3V CR2032 | Pin theo catalog |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hỗ trợ bảo quản dụng cụ |
| Barcode | 6971570718555 | Đối chiếu đúng mã hàng |
Thước cặp Werka 213-8555 có Reading 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error được catalog công bố riêng là ±0.06mm.
Vì vậy:
0.01mm = bước hiển thị.
±0.06mm = Accuracy Error theo catalog.
Không nên quảng cáo model là “độ chính xác 0.01mm”.
Trước khi bị thu hút bởi màn hình 0.01mm, hãy xem dung sai kích thước cần kiểm tra.
Sau đó đối chiếu với Accuracy Error ±0.06mm và yêu cầu quy trình.
Đây là cách đánh giá thước cặp Werka 213-8555 có cơ sở hơn.
| Range | a | b | c | d | h |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–500 × 0.01mm / 150mm | 150mm | 51.5mm | 10mm | 24mm | 31mm |
Các ký hiệu a, b, c, d và h được giữ nguyên đúng như catalog.
Tài liệu không chú giải đầy đủ tên kỹ thuật của từng ký hiệu nên không nên tự đổi thành những đại lượng khác.
| Model | Range | Jaw | Error | Gợi ý chọn |
|---|---|---|---|---|
| 213-8548 | 300mm | 100mm | ±0.05mm | Chi tiết không vượt 300mm |
| 213-8555 | 500mm | 150mm | ±0.06mm | Cần 500mm và hàm 150mm |
| 2209-501 | 500mm | 100mm | ±0.06mm | Cần 500mm nhưng không cần hàm dài 150mm |
| 2209-601 | 600mm | 100mm | ±0.06mm | Cần thêm Range, hàm 100mm đủ |
| 2209-600 | 600mm | 150mm | ±0.06mm | Cần cả 600mm và hàm 150mm |
| 213-8562 | 1000mm | 150mm | ±0.07mm | Công việc thật sự cần tới 1 mét |
Nếu sản phẩm thường xuyên khoảng 300–450mm và cần Jaw 150mm, thước cặp Werka 213-8555 nằm đúng nhóm nhu cầu.
Nếu sản phẩm vượt 500mm thường xuyên, lên 600mm hợp lý hơn.
Nếu chỉ khoảng 200–280mm, bản 300mm có thể gọn hơn.
Người đang thiếu cả Range lẫn chiều dài hàm: thước 300mm/100mm hiện tại không còn đủ.
Xưởng có chi tiết khoảng 300–500mm: đây là vùng sử dụng hợp lý của model.
Người đo tại khu vực sản xuất: IP66 tạo thêm giá trị khi có bụi hoặc độ ẩm.
Người cần chỉnh tinh: fine adjustment hữu ích khi phải căn nhiều phép đo liên tục.
QC sử dụng REL/ABS: các chế độ có ý nghĩa nếu quy trình có cả đo tương đối và tuyệt đối.
Nếu hầu hết chi tiết dưới 300mm: Range 500mm có thể không cần thiết.
Nếu không cần hàm 150mm: một model 500mm hàm 100mm đáng được so sánh.
Nếu thường xuyên vượt 500mm: nên chọn Range 600mm hoặc cao hơn.
Nếu Accuracy Error ±0.06mm không phù hợp: cần lựa chọn phương tiện đo khác.
Nếu khu vực có nam châm mạnh: cần lưu ý cảnh báo trực tiếp của WERKA về magnetic measuring system.
Chỉ nhìn Range: bỏ qua việc có hai lựa chọn Jaw 100mm và 150mm.
Mặc định hàm dài hơn luôn tốt hơn: thông số chỉ tạo giá trị khi hình học chi tiết cần tới.
Nhầm Reading 0.01mm là độ chính xác: catalog ghi Accuracy Error ±0.06mm.
Không kiểm tra từ trường: đặc biệt quan trọng với magnetic measuring system.
Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ vẫn cần được chăm sóc.
Dùng fine adjustment để siết: chỉnh tinh dùng để căn vị trí.
Tự gọi Inspection Report là chứng chỉ hiệu chuẩn: catalog không ghi Calibration Certificate.
Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8555, nên lau sạch cross points, mặt đo, con trượt và cơ cấu fine adjustment.
Không sử dụng hàm để cạy hoặc giữ vật.
Không đặt vật nặng lên dụng cụ.
Đặc biệt, không lưu trữ thước sát nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.
Khi Low battery alarm xuất hiện, kiểm tra pin CR2032.
Catalog ghi sản phẩm được giao trong plastic box, vì vậy nên sử dụng hộp khi không làm việc.
Range theo catalog là 500mm/20".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.
Length of Jaw là 150mm.
Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.
Có. Catalog ghi cross points and fine adjustment.
Có. Model có Low battery alarm.
Pin 3V CR2032.
Có. Ba nút được catalog ghi là REL, mm/inch và ABS.
Vì catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và yêu cầu tránh heavy magnet hoặc magnetic area.
Cả hai đều Range 500mm, Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Điểm khác thể hiện rõ trên bảng là 213-8555 có Jaw 150mm, còn 2209-501 có Jaw 100mm.
Nên chọn khi hình học chi tiết cần hàm dài hơn để tiếp cận bề mặt. Nếu Jaw 100mm đã đáp ứng tốt, hàm 150mm chưa chắc tạo thêm giá trị.
Khi công việc thường xuyên xuất hiện kích thước vượt 500mm.
Có thể phù hợp nếu Range, Jaw 150mm, hình học đầu đo và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp Werka 213-8555 có Range 500mm/20", Reading 0.01mm/0.0005", Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Model sử dụng magnetic measuring system, có IP66, thân thép không gỉ đã tôi cứng, cross points, fine adjustment, REL, mm/inch, ABS, Low battery alarm và pin CR2032.
Nhưng điểm làm model này đáng nhớ không phải là danh sách tính năng.
Đó là việc ngay trong cùng catalog, người dùng có hai lựa chọn 500mm với hai chiều dài hàm khác nhau.
213-8555: 500mm + Jaw 150mm.
2209-501: 500mm + Jaw 100mm.
Điều đó cho thấy một nguyên tắc rất thực tế khi mua dụng cụ đo: Range chỉ là bước đầu của lựa chọn.
Nếu mặt đo nằm xa mép và Jaw 100mm thường xuyên thiếu khả năng tiếp cận, thước cặp Werka 213-8555 có lý do mua rõ ràng.
Nếu Jaw 100mm đã đủ, người dùng nên cân nhắc xem 150mm có thật sự cần thiết hay không.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 500mm, hãy chuyển lên phiên bản 600mm thay vì làm việc sát giới hạn.
Nếu phần lớn sản phẩm dưới 300mm, model nhỏ hơn có thể tạo trải nghiệm gọn hơn.
IP66 là điểm cộng khi thước phải làm việc trong xưởng. Fine adjustment giúp căn tiếp xúc dễ kiểm soát hơn. REL và ABS hỗ trợ hai cách quản lý số đo khác nhau. Low battery alarm giúp người dùng chủ động hơn với nguồn điện.
Nhưng tất cả những điểm trên chỉ có giá trị khi chúng phù hợp với công việc thật.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng trước khi mua không nên là “213-8555 có nhiều tính năng không?”
Câu hỏi nên là:
“Chi tiết của tôi có cần đúng tổ hợp 500mm Range, 150mm Jaw, IP66 và fine adjustment này hay không?”
Nếu câu trả lời là có, 213-8555 không phải một cây thước 500mm mua dư. Nó là một cấu hình được chọn đúng cho cách người dùng thực sự đo sản phẩm mỗi ngày.
Nếu cần Range hoặc chiều dài hàm khác, người dùng có thể quay lại website để chọn nhóm dụng cụ đo phù hợp hơn với chi tiết thực tế.
Thông tin về hệ sản phẩm đo lường của hãng có thể tham khảo thêm tại website chính thức WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)