No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Werka 213-8524 hướng tới một tình huống rất thực tế trong xưởng: người dùng cần đo chi tiết lớn tới 500mm nhưng dụng cụ không chỉ nằm trên bàn QC sạch sẽ. Nó có thể được mang tới khu vực gia công, tiếp xúc với bụi, hơi ẩm và phải hoạt động ổn định trong điều kiện sử dụng thường ngày. Vì vậy, bên cạnh Range 500mm, điểm đáng chú ý của model này là cấp bảo vệ IP66.
Tuy nhiên, đây cũng là sản phẩm có một lưu ý mà người mua rất nên biết trước khi sử dụng. Catalog ghi thước cặp Werka 213-8524 dùng magnetic measuring system nhưng đồng thời yêu cầu giữ dụng cụ tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh. Đây là chi tiết quan trọng hơn nhiều so với một câu quảng cáo đơn thuần về khả năng chống nước và bụi.
Về thông số, model có Range 500mm/20", Reading 0.01mm/0.0005", Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ đã tôi cứng, có knife points, fine adjustment, cảnh báo pin yếu và ba nút REL, mm/inch, ABS.
Với người mua, thước cặp Werka 213-8524 đáng cân nhắc khi ba điều cùng xuất hiện: cần Range vượt 300mm, môi trường làm việc cần mức bảo vệ tốt hơn thước điện tử thông thường và người dùng thực sự cần hàm 150mm để tiếp cận vị trí đo. Nếu chỉ một trong ba yếu tố này tồn tại, nên so sánh thêm với model khác trước khi quyết định.
Lưu ý quan trọng trước khi dùng: catalog yêu cầu giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh vì sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.
Nếu một chiếc thước cặp chỉ sử dụng trong phòng đo sạch, ít bụi và hầu như không tiếp xúc với độ ẩm, cấp bảo vệ cao có thể đơn giản là một điểm cộng.
Nhưng khi dụng cụ được mang tới khu vực sản xuất, câu chuyện thay đổi.
Bụi từ quá trình gia công có thể xuất hiện quanh vị trí đo.
Môi trường có thể ẩm hơn phòng QC.
Dụng cụ có thể được sử dụng ngay cạnh máy thay vì trên một bàn kiểm tra riêng biệt.
Trong bối cảnh đó, IP66 của thước cặp Werka 213-8524 trở nên có ý nghĩa thực tế hơn.
Catalog mô tả sản phẩm có khả năng chống nước và bụi.
Điều đó không đồng nghĩa người dùng nên để dụng cụ ngâm trong nước, bỏ qua vệ sinh hoặc coi đây là dụng cụ có thể chịu mọi điều kiện.
Sau khi sử dụng, vẫn nên lau sạch mặt đo, knife points, con trượt và thân thước.
IP66 nên được xem là một lớp bảo vệ bổ sung cho môi trường xưởng, không phải lý do để bỏ qua cách sử dụng đúng.
Đây là điểm khiến thước cặp Werka 213-8524 có một câu chuyện sử dụng khác nhiều model trước.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system.
Ngay dòng đầu phần Description, WERKA cũng cảnh báo:
Be sure to keep the caliper away from heavy magnet or magnetic area.
Điều đó có nghĩa người sử dụng không nên chỉ quan tâm tới nước và bụi mà bỏ qua môi trường từ tính xung quanh.
Người dùng nên thận trọng hơn nếu khu vực làm việc có:
Catalog không công bố khoảng cách an toàn cụ thể, vì vậy không nên tự đặt ra con số.
Cách phù hợp nhất là tránh sử dụng hoặc lưu trữ thước cặp Werka 213-8524 sát nguồn từ mạnh và tuân theo tài liệu hướng dẫn của đúng model.
Model có Length of Jaw 150mm.
Đây là một trong những thông số người mua nên xem ngay sau Range.
Một chi tiết có chiều rộng 400mm hoàn toàn nằm trong khả năng mở của thước.
Nhưng nếu mặt cần đo nằm sâu phía sau một vai hoặc không nằm sát mép ngoài, khả năng tiếp cận lại phụ thuộc nhiều vào cấu hình hàm.
Vì vậy, với thước cặp Werka 213-8524, hai câu hỏi phải được đặt song song:
Range 500mm có đủ không?
Jaw 150mm có chạm đúng vị trí không?
Catalog gọi thông số này là Length of Jaw.
Khả năng tiếp cận thực tế còn phụ thuộc hình dáng chi tiết, khoảng trống xung quanh và tư thế đặt thước.
Vì vậy cách diễn đạt đúng là hàm dài 150mm.
Catalog ghi thước cặp Werka 213-8524 có knife points.
Đây là cấu hình đầu đo mà người mua nên đối chiếu với hình học chi tiết thực tế.
Không phải mọi bề mặt cần đo đều rộng, phẳng và dễ tiếp xúc.
Có những chi tiết có vai, vùng hẹp hoặc vị trí mà hình dạng đầu đo trở thành yếu tố quyết định.
Tuy nhiên, catalog không nói knife points phù hợp với mọi loại rãnh hoặc bậc.
Vì vậy không nên tự mở rộng công dụng.
Người dùng nên kiểm tra hình chi tiết hoặc bản vẽ trước khi lựa chọn.
Ở một cây thước 500mm, con trượt có thể phải di chuyển một hành trình khá dài.
Người dùng cần tốc độ ở phần đầu.
Nhưng khi mặt đo gần tiếp xúc, tốc độ không còn là ưu tiên.
Đó là lúc fine adjustment trên thước cặp Werka 213-8524 trở nên hữu ích.
Người dùng có thể đưa hàm nhanh tới khoảng 410–415mm.
Khi đã gần vị trí, chuyển sang điều chỉnh tinh.
Điều này giúp giảm tình trạng:
Mục tiêu của chỉnh tinh là kiểm soát vị trí.
Thước cặp là dụng cụ đo, không phải cơ cấu siết.
Thước cặp Werka 213-8524 có Low battery alarm theo catalog.
Đây không phải một tính năng gây ấn tượng ngay khi nhìn sản phẩm, nhưng lại rất thực tế.
Với dụng cụ điện tử được dùng thường xuyên, pin yếu có thể xuất hiện vào thời điểm người dùng đang cần kiểm tra sản phẩm.
Cảnh báo pin giúp người vận hành có thêm dấu hiệu để chủ động kiểm tra hoặc chuẩn bị pin thay thế.
Model sử dụng pin 3V CR2032.
Catalog ghi model có ba nút REL, mm/inch và ABS.
Người mua không nên nhìn “ba nút” như số lượng tính năng.
Hãy nhìn xem từng chức năng giải quyết bước nào trong công việc.
REL phù hợp với cách đo tương đối, khi người dùng cần quan tâm mức chênh lệch so với mốc tham chiếu.
Đây là cách làm việc hữu ích trong những quy trình so sánh nhiều chi tiết.
ABS hỗ trợ cách quản lý giá trị tuyệt đối theo hệ đo của dụng cụ.
Chức năng này hữu ích hơn khi người sử dụng hiểu rõ sự khác biệt giữa đo tuyệt đối và đo tương đối.
Nếu xưởng nhận cả bản vẽ metric và inch, chuyển đơn vị trực tiếp giúp giảm nhu cầu tính toán thủ công.
Catalog còn ghi zero setting và mm/inch conversion có thể thực hiện tại bất kỳ vị trí nào.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng IP66 Water-Proof Workshop Digital Caliper |
| Art.No. | 213-8524 | Mã chính xác cần kiểm tra khi đặt hàng |
| Range | 500mm / 20" | Phù hợp nhóm chi tiết không vượt 500mm |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước hiển thị, không phải sai số |
| Length of Jaw | 150mm | Cần đối chiếu vị trí bề mặt cần tiếp xúc |
| Accuracy Error | ±0.06mm | Quan trọng khi đánh giá cho QC |
| Inside Measuring | 20mm | Giữ nguyên thuật ngữ catalog |
| Cấp bảo vệ | IP66 | Đáng quan tâm trong môi trường bụi và ẩm |
| Hệ đo | Magnetic measuring system | Cần tránh nam châm hoặc vùng từ mạnh theo cảnh báo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Đầu đo | Knife points | Cần đối chiếu hình học chi tiết |
| Điều chỉnh | Fine adjustment | Hỗ trợ căn tinh ở giai đoạn tiếp xúc |
| Cảnh báo | Low battery alarm | Giúp nhận biết tình trạng pin yếu |
| Nút chức năng | REL, mm/inch, ABS | Hỗ trợ đo tương đối, tuyệt đối và đổi đơn vị |
| Nguồn | 3V CR2032 | Pin được catalog công bố |
| Đóng gói | Plastic box | Thuận tiện bảo quản |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Barcode | 6971570718524 | Đối chiếu đúng model khi nhận hàng |
Thước cặp Werka 213-8524 có Reading 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error được catalog ghi riêng là ±0.06mm.
Hai con số này có ý nghĩa khác nhau.
Reading 0.01mm: bước hiển thị.
Accuracy Error ±0.06mm: mức sai số được công bố.
Vì vậy không nên gọi sản phẩm là “thước chính xác 0.01mm”.
Cách mô tả đúng dữ liệu hơn:
Độ chia 0.01mm – sai số theo catalog ±0.06mm.
Nếu dụng cụ được mua để kiểm tra chất lượng, người phụ trách nên bắt đầu từ dung sai của chi tiết.
Sau đó mới đánh giá Accuracy Error ±0.06mm có đáp ứng quy trình không.
| Range | a | b | c | d | h |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–500 × 0.01mm / 150mm | 150mm | 56mm | 10mm | 18mm | 24mm |
Các ký hiệu a, b, c, d và h được giữ đúng theo catalog.
Không nên tự đổi chúng thành những tên kích thước khác khi tài liệu không chú giải đầy đủ.
| Model | Range | Reading | Jaw | Accuracy Error |
|---|---|---|---|---|
| 213-8517 | 300mm / 12" | 0.01mm / 0.0005" | 100mm | ±0.05mm |
| 213-8524 | 500mm / 20" | 0.01mm / 0.0005" | 150mm | ±0.06mm |
| 213-8531 | 1000mm / 40" | 0.01mm / 0.0005" | 150mm | ±0.07mm |
213-8517 có Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm.
Nếu không cần tới 500mm, model nhỏ hơn thường dễ quản lý hơn.
Đây chính là vị trí hợp lý nhất của phiên bản 500mm.
Người dùng nhận Range 500mm cùng Jaw 150mm mà không phải xử lý một cây thước 1 mét trong mọi phép đo.
213-8531 có Jaw 150mm nhưng Range lên tới 1000mm và Accuracy Error ±0.07mm.
Nếu chi tiết lớn nhất chỉ khoảng 400–450mm, bản 500mm thường hợp lý hơn.
Đây là nhóm nhu cầu rõ nhất của model.
IP66 trở nên đáng giá hơn khi môi trường không sạch như phòng đo.
Nếu mặt đo nằm xa mép, Jaw 150mm có thể quan trọng hơn chính Range 500mm.
Fine adjustment hỗ trợ tốt ở đoạn cuối của thao tác.
Các chế độ này hữu ích khi công việc có cả phép đo tuyệt đối và tương đối.
Khi khu vực làm việc có nam châm mạnh hoặc từ trường mạnh: đây là cảnh báo trực tiếp của catalog.
Khi hầu hết chi tiết dưới 200–300mm: model nhỏ hơn thường gọn hơn.
Khi thường xuyên vượt 500mm: nên chọn Range lớn hơn.
Khi ±0.06mm không đáp ứng yêu cầu QC: cần đánh giá phương tiện đo khác.
Khi Jaw 150mm hoặc knife points không phù hợp hình học chi tiết: đủ Range chưa chắc đã đủ khả năng tiếp xúc.
Nhìn IP66 rồi bỏ qua cảnh báo nam châm: model sử dụng magnetic measuring system.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error: catalog ghi ±0.06mm.
Mua theo Range mà không kiểm tra Jaw: 500mm chưa chắc giải quyết vị trí đo.
Không xem hình học knife points: điểm tiếp xúc phải phù hợp chi tiết.
Không tận dụng fine adjustment: dễ phải điều chỉnh tới lui nhiều lần.
Dùng fine adjustment để ép hàm: chỉnh tinh dùng để kiểm soát vị trí.
Cho rằng IP66 nghĩa là không cần vệ sinh: dụng cụ vẫn cần được làm sạch.
Tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate: đây là hai thuật ngữ khác nhau.
Sau khi sử dụng thước cặp Werka 213-8524, nên lau sạch mặt đo, knife points, vùng con trượt và thân thước.
Không đặt vật nặng lên dụng cụ.
Không dùng hàm để cạy hoặc giữ chi tiết.
Quan trọng hơn, không nên cất thước cạnh nam châm mạnh hoặc nguồn tạo từ trường mạnh theo cảnh báo trong catalog.
Kiểm tra pin CR2032 khi Low battery alarm xuất hiện.
Catalog ghi sản phẩm đóng trong plastic box; nên sử dụng hộp này để bảo vệ dụng cụ khi không làm việc.
Range theo catalog là 500mm/20".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error được catalog công bố là ±0.06mm.
Length of Jaw là 150mm.
Có. Catalog ghi IP66 protection, water and dust resistant.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng magnetic measuring system và cảnh báo giữ thước tránh xa nam châm mạnh hoặc khu vực có từ trường mạnh.
Có. Low battery alarm được liệt kê trong Description.
Có.
Có. Ba nút chức năng gồm REL, mm/inch và ABS.
Pin 3V CR2032.
Catalog ghi 20mm.
Có.
213-8517 có Range 300mm, Jaw 100mm và Accuracy Error ±0.05mm. 213-8524 tăng Range lên 500mm, Jaw 150mm và Accuracy Error là ±0.06mm.
Chỉ nên chọn 213-8531 khi công việc thường xuyên vượt 500mm. Nếu phần lớn chi tiết vẫn dưới giới hạn này, bản 500mm thường hợp lý hơn.
Có thể phù hợp nếu Range 500mm, hình học hàm và Accuracy Error ±0.06mm đáp ứng yêu cầu của quy trình.
Thước cặp Werka 213-8524 có Range 500mm/20", Reading 0.01mm/0.0005", Length of Jaw 150mm, Accuracy Error ±0.06mm và Inside Measuring 20mm. Sản phẩm sử dụng thép không gỉ đã tôi cứng, magnetic measuring system, IP66, knife points, fine adjustment, Low battery alarm, REL, mm/inch, ABS và pin CR2032.
Nhưng model này khác một Workshop Digital Caliper thông thường ở một điểm rất đáng nhớ.
Môi trường sử dụng cũng là một phần của quyết định mua.
IP66 giúp sản phẩm phù hợp hơn với khu vực có bụi và độ ẩm.
Nhưng magnetic measuring system đồng thời khiến người sử dụng phải chú ý tới nam châm và nguồn từ mạnh.
Jaw 150mm giúp tăng khả năng tiếp cận.
Fine adjustment hỗ trợ căn tiếp xúc tốt hơn.
REL và ABS giúp người sử dụng lựa chọn cách nhìn số đo phù hợp.
Low battery alarm giúp chủ động hơn trong việc quản lý nguồn pin.
Nếu xưởng thường xuyên đo chi tiết khoảng 300–500mm, cần Jaw 150mm, môi trường có bụi hoặc độ ẩm nhưng không có nguồn từ mạnh gần khu vực đo, và mức ±0.06mm đáp ứng yêu cầu kiểm tra, thước cặp Werka 213-8524 có một cấu hình rất đáng cân nhắc.
Nếu chỉ sử dụng trong phòng đo sạch, model không IP66 có thể đã đủ.
Nếu khu vực có nam châm hoặc từ trường mạnh, cần đặc biệt xem xét cảnh báo của hãng.
Vì vậy, lý do chọn 213-8524 không nên chỉ là “thước 500mm chống nước”. Lý do đúng hơn là: Range, Jaw, IP66, hệ đo và môi trường sử dụng đều phù hợp với công việc thực tế.
Đó mới là cách một người dùng chọn dụng cụ đo theo nhu cầu, thay vì chọn theo danh sách tính năng.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc cấu hình bảo vệ khác.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)