No products in the cart.
Return To ShopThước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 giải quyết một bài toán rất khác so với thước cặp mũi nhọn hay thước cặp lưỡi dao: có những chi tiết không khó vì bề mặt quá nhỏ, mà ngược lại, bề mặt tiếp xúc cần kiểm tra khá rộng hoặc có hình học đặc biệt khiến một cặp hàm tiêu chuẩn chưa chắc tạo được vùng tiếp xúc phù hợp. WERKA xử lý tình huống này bằng cấu hình Large Measuring Face với mặt đo 20x30mm trên model 2255-150.
Theo catalog, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, thân bằng thép không gỉ và fine adjustment roller. Cụm điều khiển gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch, sử dụng pin CR2032, sản phẩm được đóng trong hộp nhựa.
Điểm đáng chú ý nhất không phải Range 150mm. Model này khác biệt ở Measuring Face 20x30mm. Về mặt hình học, diện tích tiếp xúc lớn hơn cho phép người dùng tiếp cận những bề mặt ngoài đặc biệt theo một cách khác với đầu point hoặc đầu blade. Vì vậy, nếu công việc thường xuyên gặp trường hợp hàm tiêu chuẩn chỉ tiếp xúc trên một vùng nhỏ trong khi bề mặt chuẩn cần kiểm tra rộng hơn, 2255-150 là model đáng cân nhắc.
Đây cũng là cách nên lựa chọn thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150: không mua chỉ vì “mặt đo càng lớn càng tốt”, mà phải xác định chính xác hình dạng bề mặt, Range cần sử dụng và mức Indication Error có phù hợp với yêu cầu kiểm tra hay không.
Mục lục nhanh
1. Mặt đo lớn giải quyết vấn đề gì?
2. Mặt đo lớn không có nghĩa đo vật lớn
4. Reading và Indication Error
Người dùng thường tập trung vào ba thông số quen thuộc khi mua thước cặp: Range, độ chia và sai số. Nhưng với những dụng cụ đo chuyên biệt, hình dạng của chính bề mặt đo có thể quan trọng không kém.
Một hàm tiêu chuẩn có thể tiếp xúc tốt với trục, tấm hoặc các bề mặt ngoài thông thường. Tuy nhiên, khi mặt chuẩn của chi tiết có hình dạng đặc biệt hoặc người sử dụng cần một vùng tiếp xúc rộng hơn, cấu hình hàm thông thường chưa chắc là phương án phù hợp nhất.
Đó là lý do catalog gọi dòng 2255 là Digital Caliper With Large Measuring Face.
Trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, Measuring Face được công bố ở kích thước 20x30mm. Đây mới là thông số giúp model tạo ra bản sắc riêng, thay vì chỉ là một chiếc Digital Caliper 150mm khác.
Điểm này cần được hiểu đúng.
Mặt đo lớn hơn thay đổi hình học tiếp xúc giữa thước và chi tiết. Nó không tự động làm Indication Error nhỏ hơn và cũng không thể sửa một phép đo bị đặt sai phương.
Người sử dụng vẫn phải xác định đúng hai bề mặt chuẩn, giữ dụng cụ ổn định và sử dụng lực tiếp xúc phù hợp.
Cụm từ Large Measuring Face có thể khiến người mua nghĩ rằng model được thiết kế để đo những vật có kích thước lớn hơn.
Nhưng Range của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 vẫn là 0–150mm. Phần “Large” nằm ở Measuring Face 20x30mm, không nằm ở Range.
Nói cách khác, một chi tiết chỉ rộng 40mm vẫn có thể là ứng dụng phù hợp nếu bề mặt tiếp xúc của nó yêu cầu kiểu mặt đo lớn. Trong khi một chi tiết 180mm sẽ vượt Range của model 2255-150 dù cấu tạo mặt đo rất phù hợp.
“Chi tiết lớn bao nhiêu?” được trả lời bằng Range.
“Hàm nên tiếp xúc với chi tiết theo hình học nào?” liên quan tới Measuring Face.
Tách hai câu hỏi này giúp người mua tránh chọn sai dụng cụ chỉ dựa vào tên sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2255-150 |
| Tên dòng | Digital Caliper With Large Measuring Face |
| Ứng dụng theo catalog | Đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt |
| Range | 0–150mm |
| Reading | Catalog hiển thị “t0.01mm” ở dòng 2255-150 – cần xác minh lại tài liệu hãng |
| Indication Error | ±0.03mm |
| Measuring Face | 20x30mm |
| Vật liệu | Stainless steel |
| Điều chỉnh | Fine adjustment roller |
| Nút chức năng | OFF/ON, ZERO, mm/inch |
| Pin | CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Barcode | 6976367674748 |
Lưu ý dữ liệu: riêng ô Reading của model 2255-150 trên ảnh catalog xuất hiện ký tự giống “t0.01mm”. Hai model 2255-200 và 2255-300 bên dưới đều ghi rõ 0.01mm. Vì nguồn bạn cung cấp chưa giải thích ký tự này, bài không tự sửa dữ liệu thành 0.01mm mà không có xác nhận bổ sung.
Với dụng cụ đo điện tử, người mua thường muốn nhìn ngay vào Reading. Tuy nhiên, đối với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, có hai yếu tố cần được đánh giá song song: khả năng hiển thị và Indication Error.
Catalog công bố Indication Error của 2255-150 là ±0.03mm.
Đây là con số đặc biệt quan trọng nếu sản phẩm được dùng trong QC hoặc để quyết định một chi tiết đạt hay không đạt.
Không nên lấy riêng mức Reading rồi gọi đó là “độ chính xác”. Reading và Indication Error không phải cùng một thông số.
Trước tiên hãy xác định dung sai của kích thước cần kiểm tra.
Sau đó mới đặt Indication Error ±0.03mm của thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 cạnh yêu cầu đó.
Nếu khả năng của dụng cụ không phù hợp với yêu cầu kiểm tra, mặt đo lớn cũng không thể thay thế một phương tiện đo có năng lực phù hợp hơn.
2255-150 được catalog trang bị Measuring Face 20x30mm.
Khác với Point Caliper tập trung vào vùng tiếp xúc nhỏ hoặc Blade Caliper hướng tới đầu đo mỏng, Large Measuring Face đi theo hướng ngược lại: tạo một mặt tiếp xúc có kích thước lớn hơn.
Đây là lý do người mua nên bắt đầu từ hình dạng bề mặt chi tiết.
| Tình huống | Loại đầu đo nên cân nhắc |
|---|---|
| Bề mặt ngoài thông thường, dễ tiếp xúc | Thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ |
| Điểm tiếp xúc nhỏ hoặc sát vai | Point Caliper đáng xem xét |
| Rãnh ngoài hẹp cần đầu mỏng | Blade Caliper đáng xem xét |
| Bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần vùng đo rộng hơn | Large Measuring Face đáng xem xét |
Bảng trên không có nghĩa một loại đầu đo luôn tốt hơn loại khác. Nó cho thấy mỗi cấu hình giải quyết một vấn đề tiếp xúc khác nhau.
Catalog trang bị fine adjustment roller cho thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150.
Khi hai mặt đo còn cách xa chi tiết, người vận hành có thể dịch chuyển con trượt nhanh. Khi tiến gần bề mặt, con lăn chỉnh tinh giúp kiểm soát chuyển động tốt hơn ở giai đoạn cuối.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi người dùng cần đưa hai mặt đo lớn tiếp xúc tương đối đồng đều với hai mặt chuẩn thay vì để một góc của mặt đo chạm trước.
Con lăn hỗ trợ điều khiển vị trí, không phải tạo lực kẹp lớn.
Nếu một cạnh của Measuring Face chạm trước và người dùng tiếp tục ép, tăng lực không giải quyết vấn đề đặt thước sai phương.
Cách đúng là điều chỉnh lại vị trí để mặt đo tiếp xúc phù hợp hơn với bề mặt chuẩn.
OFF/ON dùng để bật và tắt thiết bị.
ZERO hỗ trợ thiết lập lại mốc hiển thị theo nhu cầu thao tác.
mm/inch cho phép chuyển đổi đơn vị.
Cấu hình ba nút trên thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 khá trực tiếp. Với model này, thách thức lớn không nằm ở việc học nhiều chế độ điện tử mà nằm ở cách xác định và tiếp xúc đúng bề mặt cần kiểm tra.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Measuring Face | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2255-150 | 0–150mm | Catalog hiển thị “t0.01mm” | ±0.03mm | 20x30mm | 6976367674748 |
| 2255-200 | 0–200mm | 0.01mm | ±0.04mm | 30x40mm | 6976367674755 |
| 2255-300 | 0–300mm | 0.01mm | ±0.05mm | 40x60mm | 6976367674762 |
Series này có một điểm rất đáng để người mua chú ý: khi Range tăng, Measuring Face cũng tăng kích thước.
2255-150 sử dụng mặt 20x30mm.
2255-200 tăng lên 30x40mm.
2255-300 sử dụng mặt 40x60mm.
Đồng thời Indication Error cũng thay đổi từ ±0.03mm lên ±0.04mm và ±0.05mm.
Nó là một cấu hình khác: Range lớn hơn, Measuring Face lớn hơn và mức Indication Error khác.
Nếu chi tiết của bạn nằm dưới 150mm và Measuring Face 20x30mm đã phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có thể đúng việc hơn bản 300mm.
Đầu tiên, xem bề mặt. Bạn có thực sự cần một Measuring Face lớn hay một thước cặp tiêu chuẩn đã tiếp xúc tốt?
Tiếp theo, xem Range. Nếu toàn bộ chi tiết dưới 150mm, chưa có lý do kỹ thuật rõ ràng để mua bản 200 hoặc 300mm chỉ để dự phòng.
Sau đó, xem Measuring Face. 20x30mm có phù hợp bề mặt thực tế hay bạn cần 30x40mm hoặc 40x60mm?
Cuối cùng, xem Indication Error. Nếu dùng cho QC, ±0.03mm phải được đánh giá cùng dung sai của chi tiết.
Nếu cả bốn điều kiện đều phù hợp, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 mới là lựa chọn có cơ sở, chứ không đơn thuần là model rẻ hoặc nhỏ hơn trong series.
QC kích thước ngoài: khi bề mặt chuẩn có hình học phù hợp với Measuring Face lớn và Indication Error đáp ứng yêu cầu.
Gia công cơ khí: kiểm tra các kích thước ngoài đặc biệt sau tiện, phay hoặc mài khi mặt tiếp xúc thông thường chưa tối ưu.
Kiểm tra chi tiết có bề mặt tiếp xúc rộng: model đáng cân nhắc nếu mặt 20x30mm phù hợp hình học thực tế.
Sản xuất lặp lại: nếu cùng một dạng bề mặt được kiểm tra nhiều lần, việc chọn đúng hình học mặt đo có thể giúp chuẩn hóa cách đặt dụng cụ.
Bảo trì: sử dụng khi cần xác định một kích thước ngoài đặc biệt của phụ tùng và mặt đo tiêu chuẩn chưa phù hợp.
Nếu công việc chỉ gồm các đường kính trục phổ thông hoặc mặt ngoài dễ tiếp xúc, một Digital Caliper thông thường có thể đơn giản hơn.
Nếu vị trí đo rất nhỏ hoặc sát vai, Point Caliper có thể là hướng đáng xem xét hơn.
Nếu cần đi vào một rãnh hẹp, Blade Caliper hoặc loại thước chuyên rãnh mới là cấu hình cần đánh giá.
Nếu kích thước vượt 150mm, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 không còn phù hợp về Range dù Measuring Face 20x30mm có đúng hình học.
Và nếu ±0.03mm không đáp ứng yêu cầu kiểm tra, việc tăng diện tích Measuring Face cũng không giải quyết được bài toán về năng lực đo.
Với thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150, người sử dụng nên chú ý đặc biệt tới độ thẳng hàng của hai mặt đo. Mặt tiếp xúc lớn không thể bù cho việc dụng cụ bị nghiêng.
Large Measuring Face nên được xem như một phần của hệ dụng cụ đo chuyên dụng.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 phù hợp cho nhóm bề mặt tiếp xúc đặc biệt cần mặt đo lớn hơn, trong khi các phép đo thông thường có thể tiếp tục sử dụng thước tiêu chuẩn.
Nếu cần tham khảo cách làm việc với cấu hình cơ khí truyền thống, có thể xem thêm hướng dẫn sử dụng thước cặp Vernier trong workshop. Việc chia đúng nhiệm vụ cho từng kiểu hàm giúp tránh dùng một dụng cụ chuyên biệt cho những phép đo mà loại đơn giản hơn đã xử lý tốt.
Sau khi sử dụng, lau sạch hai Measuring Face, thân thước và khu vực con trượt trước khi cất.
Không để thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc các vật kim loại có thể va trực tiếp vào mặt đo.
Fine adjustment roller nên được giữ sạch để chuyển động con trượt không bị ảnh hưởng bởi mạt kim loại.
Pin CR2032 cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị hoạt động không ổn định.
Khi không sử dụng, nên cất sản phẩm lại trong hộp nhựa đi kèm thay vì đặt mặt đo trực tiếp trên bàn gia công.
Catalog gọi sản phẩm là Digital Caliper With Large Measuring Face, dùng để đo kích thước ngoài của các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm.
Measuring Face được catalog công bố là 20x30mm.
Indication Error là ±0.03mm.
Ô Reading trong ảnh catalog bạn cung cấp hiển thị ký tự giống “t0.01mm”. Vì tài liệu hiện tại không giải thích ký tự đầu, nên cần xác nhận lại tài liệu hãng trước khi công bố chính thức là 0.01mm.
Không nên hiểu như vậy. Measuring Face liên quan tới hình học tiếp xúc; Indication Error của model vẫn được catalog công bố riêng ở mức ±0.03mm.
Có. Catalog ghi sản phẩm được trang bị fine adjustment roller.
Có. Ba nút trên catalog gồm OFF/ON, ZERO và mm/inch.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032.
Bản 150 có Range 0–150mm, Measuring Face 20x30mm và Indication Error ±0.03mm. Bản 200 có Range 0–200mm, mặt đo 30x40mm và Indication Error ±0.04mm.
Chỉ nên chọn khi công việc thực sự cần Range 300mm và Measuring Face 40x60mm. Bản 300 có Indication Error ±0.05mm theo catalog.
Có thể phù hợp nếu Range, Measuring Face và Indication Error ±0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có Range 0–150mm, Indication Error ±0.03mm, Measuring Face 20x30mm, thân thép không gỉ, fine adjustment roller, ba nút OFF/ON – ZERO – mm/inch và nguồn CR2032.
Nhưng giá trị thực sự của model không nằm ở một danh sách thông số dài. Điểm tạo nên sự khác biệt là mặt đo 20x30mm dành cho các bề mặt tiếp xúc đặc biệt.
Nếu công việc của bạn chỉ gồm các bề mặt ngoài thông thường, một thước cặp tiêu chuẩn có thể đã đủ. Nếu vấn đề nằm ở một rãnh hẹp, Blade Caliper có thể phù hợp hơn. Nếu cần tiếp xúc tại một điểm rất nhỏ, Point Caliper lại là hướng khác.
Ngược lại, nếu bề mặt cần kiểm tra phù hợp với một Measuring Face rộng hơn và Range 150mm đã đáp ứng toàn bộ chi tiết, thước cặp mặt đo lớn Werka 2255-150 có lý do lựa chọn rất rõ ràng.
Đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi mua dụng cụ đo chuyên dụng: không chọn model vì thông số lớn nhất; hãy chọn hình học mặt đo đúng nhất với bề mặt bạn phải kiểm tra mỗi ngày.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo khác tại WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)