No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 210-8814 là mẫu Digital Caliper dải đo 150mm/6 inch dành cho người dùng cần một dụng cụ đo gọn, đọc kết quả nhanh và không phải thao tác với quá nhiều chức năng phức tạp. Theo catalog, model có Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, thân thép không gỉ được tôi cứng và khả năng four way measurement.
Điểm hấp dẫn của thước cặp điện tử Werka 210-8814 nằm ở sự cân bằng. Thước đủ nhỏ để thao tác thuận tiện trên bàn máy nhưng vẫn đảm nhiệm được nhiều phép đo thường gặp như đo ngoài, đo trong, đo sâu và đo bậc. Ba nút mm/inch, ON/OFF và ZERO giúp giao diện dễ làm quen, phù hợp với cả thợ cơ khí, bảo trì lẫn nhân viên QC cần thao tác lặp lại nhiều lần trong ngày.
Series này còn có một chi tiết đáng chú ý: WERKA cung cấp cả nhóm tiêu chuẩn và nhóm có removable thumbroll. Model 210-8814 là phiên bản 150mm tiêu chuẩn, trong khi 210-9064 giữ cùng dải 150mm nhưng bổ sung con lăn ngón cái có thể tháo rời. Vì vậy, người mua không chỉ chọn theo dải đo mà còn có thể chọn theo thói quen thao tác.
Trong một tủ dụng cụ đo hoàn chỉnh, Digital Caliper có thể đảm nhiệm các công việc cần đọc nhanh, còn một Workshop Vernier Caliper WERKA có thể đóng vai trò dụng cụ cơ khí dự phòng cho những vị trí không muốn phụ thuộc vào nguồn pin.
Mục lục bài viết
1. Điều gì làm Werka 210-8814 dễ dùng?
2. Vì sao dải 150mm thực dụng?
3. Four way measurement gồm gì?
7. Ba nút điều khiển có đủ dùng?
Trong thực tế, không phải công việc nào cũng cần Bluetooth, xuất dữ liệu, chế độ dung sai hay hàng loạt menu điện tử. Với nhiều xưởng, một chiếc thước đọc nhanh, chuyển được mm/inch và thiết lập ZERO thuận tiện đã đủ đáp ứng phần lớn nhu cầu.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 đi đúng theo hướng đó. Cụm điều khiển chỉ gồm ba chức năng chính, giúp người mới có thể làm quen nhanh và người đã có kinh nghiệm không phải mất thời gian qua nhiều bước cài đặt.
Catalog ghi stainless steel, hardened. Đây là cấu hình phù hợp với dụng cụ thường xuyên đóng mở hàm, trượt con chạy và tiếp xúc trực tiếp với chi tiết kim loại trong môi trường cơ khí.
Vật liệu tốt không loại bỏ nhu cầu vệ sinh. Mạt kim loại, bụi hoặc dầu nằm giữa hàm và bề mặt chi tiết vẫn có thể làm thay đổi giá trị đo. Vì vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8814 nên được lau sạch trước và sau những phép kiểm tra quan trọng.
So với Vernier Caliper, Digital Caliper đưa giá trị trực tiếp lên màn hình. Người vận hành không cần xác định vạch trùng trên du xích, đặc biệt thuận tiện khi phải thực hiện nhiều phép đo liên tiếp.
Đây là ưu điểm đáng kể trong QC sản xuất, nơi thời gian đọc trên từng chi tiết tuy chỉ chênh vài giây nhưng có thể trở thành khác biệt lớn sau hàng trăm lần đo.
Dải 150mm/6 inch là một trong những phạm vi dễ ứng dụng nhất trong cơ khí. Nhiều trục, bạc, chốt, tấm, chi tiết tiện và phụ tùng nhỏ hoặc trung bình đều nằm trong khoảng này.
Vì vậy, thước cặp điện tử Werka 210-8814 phù hợp với người không muốn mang một thước 200mm hoặc 300mm dài hơn mức thực tế cần dùng.
Thân ngắn cũng tạo lợi thế khi kiểm tra ngay tại máy. Trong các vị trí bị giới hạn bởi mâm cặp, đồ gá, vách máy hoặc các cụm chi tiết xung quanh, một thước gọn thường dễ đặt đúng phương hơn.
Chọn dải đo không nên theo suy nghĩ “càng dài càng tốt”. Một dụng cụ có phạm vi gần với kích thước thường gặp thường tạo trải nghiệm sử dụng tốt hơn trong công việc hàng ngày.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 210-8814 hỗ trợ four way measurement. Điều này giúp một dụng cụ đảm nhiệm nhiều phép kiểm tra cơ khí cơ bản.
Hàm lớn phía dưới dùng để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày hoặc chiều rộng của chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt trong.
Thanh đo sâu ở cuối thân thước có thể sử dụng cho lỗ, rãnh hoặc hốc có bề mặt chuẩn thích hợp.
Các mặt chuẩn trên thân và con trượt hỗ trợ kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt trong những phép đo bậc phù hợp.
Khả năng này giúp người dùng không phải đổi dụng cụ liên tục khi chuyển từ kiểm tra đường kính sang chiều sâu hoặc kích thước bên trong.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 210-8814 |
| Loại | Digital Caliper |
| Dải đo | 150mm / 6" |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" |
| Accuracy Error | 0.03mm |
| Độ chính xác theo catalog | DIN862 |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Khả năng đo | Four way measurement |
| Nút điều khiển | mm/inch, ON/OFF, ZERO |
| Pin | 3V CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6971570718814 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Với chiều dài tổng thể L = 236mm, thước cặp điện tử Werka 210-8814 giữ được tỷ lệ tương đối gọn cho dải đo 150mm.
Kích thước a = 40mm, b = 16.5mm và h = 16mm được giữ theo ký hiệu bản vẽ catalog. Đây là những thông tin hữu ích nếu cần kiểm tra khả năng đưa hàm thước vào khu vực bị giới hạn không gian.
Đây là phần cần hiểu đúng trước khi quyết định model có phù hợp với yêu cầu đo hay không.
Reading 0.01mm là độ chia hay mức giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Accuracy Error 0.03mm là mức sai số được catalog công bố.
Do đó, không nên gọi thước cặp điện tử Werka 210-8814 là “thước chính xác 0.01mm”. Cách mô tả phù hợp hơn là sản phẩm có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Trong QC, Accuracy Error cần được đối chiếu với dung sai của chi tiết và phương pháp kiểm tra. Màn hình có nhiều chữ số không tự động đồng nghĩa thiết bị phù hợp với mọi dung sai nhỏ.
Chuyển đổi nhanh giữa hệ mét và inch, phù hợp khi người dùng phải làm việc với bản vẽ hoặc chi tiết sử dụng hai hệ đơn vị khác nhau.
Nút nguồn riêng giúp thao tác bật và tắt thiết bị rõ ràng.
Cho phép thiết lập giá trị 0 tại vị trí cần thiết theo phương pháp đo đang thực hiện.
Thiết kế ba nút khiến thước cặp điện tử Werka 210-8814 phù hợp với người ưu tiên tốc độ thao tác và không cần những chức năng điện tử nâng cao.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có thể sử dụng trong QC nếu phạm vi 150mm và Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Màn hình số mang lại lợi thế về tốc độ đọc. Điều này phù hợp với QC đầu vào, kiểm tra bán thành phẩm hoặc những vị trí cần đo nhiều chi tiết trong ngày.
Dải 150mm cũng giúp giảm cảm giác cồng kềnh khi người vận hành phải cầm dụng cụ liên tục.
Tuy nhiên, quyết định sử dụng trong QC phải dựa trên dung sai thực tế. Inspection report đi kèm theo catalog không nên mặc định được hiểu là calibration certificate nếu hệ thống quản lý của doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn riêng.
Gia công tiện: kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt và các chi tiết tròn trong hoặc sau gia công.
Gia công phay: đo chiều rộng, chiều dày, rãnh và khoảng cách giữa các bề mặt.
QC: kiểm tra kích thước nguyên liệu, bán thành phẩm hoặc thành phẩm khi sai số dụng cụ phù hợp yêu cầu.
Lắp ráp: đo nhanh linh kiện trước khi đưa vào cụm máy.
Bảo trì: xác định kích thước trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng cần thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: giao diện ba nút của thước cặp điện tử Werka 210-8814 giúp người mới dễ tiếp cận thao tác Digital Caliper.
Đây là góc lựa chọn đáng chú ý trong chính series này. Cả 210-8814 và 210-9064 đều có dải đo 150mm/6 inch, Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Khác biệt thể hiện ở cấu hình thao tác: model 210-9064 có removable thumbroll, trong khi 210-8814 là phiên bản tiêu chuẩn theo bảng catalog.
Chọn 210-8814: nếu người dùng thích kết cấu gọn, quen đẩy con trượt trực tiếp và không thấy cần con lăn ngón cái.
Chọn 210-9064: nếu người dùng thích điều khiển con trượt bằng thumbroll và muốn bộ phận này có thể tháo rời.
Vì các thông số đo cốt lõi giống nhau trong bảng catalog, lựa chọn giữa hai model chủ yếu liên quan đến cảm giác thao tác thay vì khác biệt về Reading hoặc Accuracy Error.
| Model | Dải đo | Reading | Accuracy Error |
|---|---|---|---|
| 210-8814 | 150mm / 6" | 0.01mm / 0.0005" | 0.03mm |
| 210-8821 | 200mm / 8" | 0.01mm / 0.0005" | 0.03mm |
| 210-8838 | 300mm / 12" | 0.01mm / 0.0005" | 0.03mm |
210-8814: phù hợp khi đa số chi tiết nằm dưới 150mm và ưu tiên độ gọn.
210-8821: hợp với xưởng thường gặp chi tiết vượt 150mm nhưng chưa cần phạm vi 300mm.
210-8838: dành cho công việc thực sự cần dải đo đến 300mm.
Ba model giữ cùng Reading và Accuracy Error theo bảng catalog. Vì vậy, kích thước chi tiết thường gặp mới là yếu tố nên quyết định lựa chọn.
Sản phẩm phù hợp với thợ tiện, thợ phay, nhân viên QC, kỹ thuật viên sản xuất, kỹ thuật viên bảo trì, cơ sở sửa chữa và người cần một Digital Caliper 150mm dễ sử dụng.
Model đặc biệt phù hợp với người không cần Bluetooth, Data Output, IP67 hoặc hệ thống báo dung sai nhưng vẫn muốn chuyển đổi mm/inch và đọc kết quả trực tiếp.
Nếu nhu cầu đo chủ yếu nằm dưới 150mm, thước cặp điện tử Werka 210-8814 có lợi thế về độ gọn so với các phiên bản 200 hoặc 300mm.
Lau sạch bề mặt đo: mạt kim loại hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm giá trị tăng sai.
Kiểm tra ZERO: đóng nhẹ hai hàm và kiểm tra điểm 0 trước một loạt phép đo.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính, hàm cần đặt đúng vị trí thay vì bị xiên so với chi tiết.
Không ép hàm: chỉ cần tạo tiếp xúc ổn định; lực lớn không làm dụng cụ chính xác hơn.
Quan tâm nhiệt độ: khi kiểm tra kích thước chặt, tránh đo ngay trên chi tiết vừa gia công còn nóng.
Không sử dụng thước như dụng cụ kẹp: thước cặp điện tử Werka 210-8814 được thiết kế cho đo lường, không phải để chịu lực.
Sau khi sử dụng, nên lau sạch hàm đo, thanh thước và thanh đo sâu trước khi đưa dụng cụ vào hộp.
Không bỏ thước cặp điện tử Werka 210-8814 chung với búa, kìm, cờ lê hoặc chi tiết nặng có thể tác động vào màn hình và hàm đo.
Pin CR2032 nên được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị phản hồi bất thường. Không nên vội kết luận hệ điện tử có lỗi trước khi kiểm tra nguồn pin.
Nếu sản phẩm được sử dụng trong QC, chu kỳ kiểm tra hoặc hiệu chuẩn nên dựa trên hệ thống quản lý phương tiện đo của doanh nghiệp và tần suất sử dụng thực tế.
Dải đo là 150mm/6 inch.
Reading theo catalog là 0.01mm/0.0005".
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có Accuracy Error 0.03mm theo catalog.
Sản phẩm sử dụng pin 3V CR2032.
Có. Một trong ba nút điều khiển của sản phẩm là mm/inch.
Bảng catalog chỉ ghi removable thumbroll cho các model 210-9064, 210-9071 và 210-9088. Model 210-8814 thuộc nhóm tiêu chuẩn.
Có thể phù hợp nếu dải đo và Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Không nên mặc định hai tài liệu là một. Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn, cần xác nhận hoặc thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình riêng.
Thước cặp điện tử Werka 210-8814 có dải đo 150mm/6 inch, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.03mm, thân thép không gỉ tôi cứng và khả năng four way measurement.
Ba nút mm/inch, ON/OFF và ZERO giữ giao diện đơn giản. Pin CR2032 dễ quản lý, trong khi thân dài 236mm giúp dụng cụ phù hợp với những công việc cần độ gọn tại bàn máy hoặc khu vực QC.
Điểm hay của series còn nằm ở khả năng chọn theo trải nghiệm sử dụng. Nếu muốn đúng dải 150mm nhưng thích removable thumbroll, người dùng có thể chuyển sang 210-9064. Nếu không cần con lăn, 210-8814 giữ kết cấu gọn hơn.
Với những công việc chủ yếu dưới 150mm và không cần các chức năng điện tử nâng cao, thước cặp điện tử Werka 210-8814 là lựa chọn thực dụng: đủ chức năng, đọc nhanh và tập trung vào đúng nhu cầu đo cơ khí hàng ngày.
Thông tin của toàn bộ series có thể đối chiếu tại trang Digital Caliper 210-8814 chính thức của WERKA.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 dành cho một kiểu người dùng khá rõ: không muốn chiếc thước quá phức tạp, nhưng cũng không muốn chỉ có ba chức năng cơ bản bật/tắt, đổi đơn vị và ZERO. Model 150mm này bổ sung riêng nút ABS, đồng thời giữ Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, thân thép không gỉ được tôi cứng và khả năng four way measurement.
Điểm thú vị của thước cặp điện tử Werka 2236-150 vì vậy không nằm ở câu hỏi “thước có đo được 150mm không?” mà là một câu hỏi sát với người mua hơn: bạn có cần linh hoạt hơn trong cách lấy mốc và xử lý phép đo hay một Digital Caliper cơ bản đã đủ?
Catalog thể hiện model sử dụng bốn nút mm/inch, ABS, OFF/ON và ZERO, dùng pin 3V CR2032, được đóng trong hộp nhựa và giao kèm inspection report. Với chiều dài tổng thể 236mm, sản phẩm vẫn giữ kích thước gọn của một thước 150mm, phù hợp để đặt tại bàn QC, bàn nguội hoặc mang trực tiếp tới máy gia công.
Mục lục bài viết
1. Điểm đáng mua của Werka 2236-150 nằm ở đâu?
3. Model này hợp với kiểu người dùng nào?
6. 0.01mm và 0.02mm khác nhau thế nào?
7. Một chiếc thước xử lý được những phép đo nào?
8. Vì sao 150mm thường dễ dùng hơn bản dài?
10. Trải nghiệm sử dụng hằng ngày
13. Khi nào không cần mua model ABS?
Nhìn vào một Digital Caliper, người mua thường chú ý đầu tiên đến dải đo và độ chia. Điều đó hợp lý, nhưng chưa đủ để phân biệt những model có thông số khá giống nhau.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 có Reading 0.01mm, một mức rất quen thuộc trong nhóm thước điện tử cơ khí. Điều làm model này khác hơn nằm ở cách bố trí chức năng: bên cạnh mm/inch, OFF/ON và ZERO, WERKA bổ sung nút ABS.
Đây chính là điểm nên được cân nhắc trước khi mua. Nếu công việc chỉ cần đặt hàm, đọc số rồi cất thước, người dùng chưa chắc cần nhiều hơn một model cơ bản. Nhưng nếu thường xuyên thay đổi cách lấy mốc hoặc cần linh hoạt hơn trong quá trình đo, nhóm chức năng có ABS trở nên đáng quan tâm hơn.
Bốn nút vẫn là giao diện khá gọn. Người dùng không phải xử lý một cụm điều khiển lớn hoặc nhiều menu khó nhớ.
Cách bố trí này khiến thước cặp điện tử Werka 2236-150 nằm giữa hai nhóm: nhiều chức năng hơn một Digital Caliper ba nút thông thường nhưng vẫn đơn giản hơn những model có Bluetooth, Data Output, TOL hoặc nhiều chế độ chuyên biệt.
Đây nên là câu hỏi đầu tiên trước khi người mua quyết định model này.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử Werka 2236-150 có riêng nút ABS. Điều đó cho thấy sản phẩm được thiết kế để hỗ trợ thêm cách làm việc với hệ tham chiếu tuyệt đối bên cạnh các thao tác ZERO thông thường.
Tuy nhiên, catalog hiện tại không mô tả đầy đủ chuỗi thao tác của nút ABS. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu tự khẳng định những chức năng cụ thể như khả năng ghi nhớ điểm gốc sau khi tắt máy khi chưa có hướng dẫn vận hành xác nhận.
Với người chỉ đo một kích thước đơn lẻ, ZERO có thể đã đáp ứng nhu cầu. Nhưng trong những công việc phải chuyển cách lấy mốc hoặc thường xuyên thực hiện phép đo theo nhiều cách khác nhau, một chế độ ABS tạo thêm lựa chọn cho người vận hành.
Nói cách khác, người mua không nên chọn thước cặp điện tử Werka 2236-150 chỉ vì thấy chữ ABS “cao cấp hơn”. Hãy chọn khi quy trình đo của bạn thực sự có thể tận dụng chức năng này.
Nhân viên QC: phù hợp với người phải thực hiện nhiều dạng kiểm tra và muốn có thêm lựa chọn về cách lấy mốc đo.
Thợ tiện, phay: phù hợp khi phải kiểm tra kích thước ngay trong quá trình gia công thay vì chỉ đo thành phẩm cuối cùng.
Kỹ thuật viên bảo trì: hữu ích khi một chiếc thước phải xử lý nhiều loại chi tiết và nhiều tình huống đo khác nhau.
Người dùng đã quen Digital Caliper: nhóm này có thể tận dụng ABS tốt hơn người chỉ cần bật thước lên và đo kích thước cơ bản.
Người cần thước 150mm gọn: thước cặp điện tử Werka 2236-150 có chiều dài tổng thể 236mm, phù hợp cho phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | WERKA |
| Art.No. | 2236-150 |
| Loại | Digital Caliper |
| Dải đo | 0–150mm |
| Reading | 0.01mm |
| Accuracy Error | 0.02mm |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened |
| Khả năng đo | Four way measurement |
| Nút chức năng | mm/inch, ABS, OFF/ON, ZERO |
| Pin | 3V CR2032 |
| Đóng gói | Plastic box |
| Tài liệu đi kèm | Inspection report |
| Barcode | 6972727958299 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Với L = 236mm, thước cặp điện tử Werka 2236-150 vẫn giữ kích thước quen thuộc của một model dải 150mm. Đây là lợi thế với người thường xuyên phải đưa thước vào khu vực máy có đồ gá, mâm cặp hoặc các chi tiết xung quanh.
Kích thước a = 40mm, b = 16.5mm và h = 16mm được giữ nguyên theo bản vẽ catalog để người dùng có thể đối chiếu với không gian thao tác thực tế.
Đây là hai con số người mua cần tách riêng.
Reading 0.01mm cho biết mức giá trị mà màn hình của thiết bị có thể hiển thị.
Accuracy Error 0.02mm là sai số được catalog công bố cho model 2236-150.
Vì vậy, không nên gọi thước cặp điện tử Werka 2236-150 là “thước chính xác 0.01mm”. Cách mô tả đúng hơn là sản phẩm có Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm.
Với người mua cho QC, con số 0.02mm cần được đối chiếu với dung sai chi tiết và quy trình kiểm tra. Màn hình hiển thị được 0.01mm không tự động đồng nghĩa dụng cụ phù hợp với mọi dung sai ở mức đó.
Catalog công bố sản phẩm có four way measurement. Cấu tạo thể hiện trong hình cho phép khai thác những phép đo quen thuộc của thước cặp.
Hàm lớn phù hợp để kiểm tra đường kính trục, bạc, chốt, chiều dày hoặc chiều rộng chi tiết.
Hàm nhỏ phía trên hỗ trợ kiểm tra đường kính lỗ hoặc khoảng cách giữa hai bề mặt bên trong.
Thanh đo sâu ở cuối thân có thể sử dụng cho lỗ, rãnh hoặc hốc khi có mặt chuẩn phù hợp.
Các mặt chuẩn trên thân và con trượt hỗ trợ kiểm tra độ chênh giữa hai bề mặt trong những trường hợp phù hợp.
Đây là lý do thước cặp điện tử Werka 2236-150 có thể đảm nhiệm nhiều công việc cơ khí hàng ngày thay vì chỉ phục vụ một dạng kích thước.
Đây là quyết định người mua thường dễ quá tay.
Nếu phần lớn trục, bạc, chốt, linh kiện và chi tiết của bạn nằm dưới 150mm, một chiếc thước 300mm không làm công việc nhanh hơn. Ngược lại, thân dài hơn có thể khiến việc xoay trở tại máy kém thuận tiện.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 phù hợp nhất khi dải 150mm bao phủ phần lớn công việc thực tế. Khi đó, chiều dài 236mm mang lại sự gọn gàng mà các phiên bản lớn hơn khó có được.
Nếu chi tiết thường xuyên vượt 150mm thì nên chuyển sang bản 200 hoặc 300mm ngay từ đầu. Không nên dùng dụng cụ ngoài phạm vi thiết kế.
Không thể trả lời “có” cho mọi trường hợp.
Với QC chỉ thực hiện một phép đo cố định và đọc giá trị trực tiếp, chức năng cơ bản có thể đã đủ. Nhưng với vị trí kiểm tra phải thay đổi cách lấy mốc hoặc xử lý nhiều tình huống đo, nút ABS giúp thước cặp điện tử Werka 2236-150 có thêm tính linh hoạt.
Điểm quan trọng hơn vẫn là Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng dung sai của chi tiết hay không. ABS không làm sai số thiết bị nhỏ hơn.
Với dụng cụ đưa vào hệ thống QC chính thức, doanh nghiệp vẫn nên quản lý tình trạng và chu kỳ hiệu chuẩn theo quy trình nội bộ. Inspection report đi kèm không nên tự động được hiểu là calibration certificate.
mm/inch: chuyển đổi giữa hệ mét và inch khi phải làm việc với các bản vẽ hoặc tiêu chuẩn khác nhau.
ABS: bổ sung lựa chọn liên quan đến hệ tham chiếu tuyệt đối theo thiết kế của sản phẩm.
OFF/ON: bật và tắt thiết bị.
ZERO: thiết lập giá trị 0 tại vị trí cần thiết trong quá trình đo.
Điểm đáng chú ý là thước cặp điện tử Werka 2236-150 không bị đẩy sang nhóm thiết bị quá phức tạp. Người sử dụng vẫn nhìn thấy bốn nút riêng biệt và có thể tiếp cận nhanh hơn so với những model có nhiều lớp chức năng.
Gia công tiện: kiểm tra trục, bạc, chốt hoặc chi tiết tròn trong và sau quá trình gia công.
Gia công phay: kiểm tra chiều rộng, chiều dày, bậc và những kích thước phù hợp với cấu tạo thước.
QC: đọc nhanh kết quả trên màn hình và sử dụng các chế độ phù hợp với phương pháp kiểm tra.
Lắp ráp: kiểm tra kích thước linh kiện trước khi đưa vào cụm máy.
Bảo trì: xác định nhanh kích thước trục, bạc, lỗ hoặc phụ tùng cần thay thế.
Đào tạo kỹ thuật: thước cặp điện tử Werka 2236-150 còn phù hợp để người học hiểu sự khác nhau giữa ZERO và khái niệm ABS thay vì chỉ học cách đọc một con số trên màn hình.
| Model | Dải đo | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2236-150 | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | 6972727958299 |
| 2236-200 | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | 6972727958305 |
| 2236-300 | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 6972727958312 |
2236-150: nên ưu tiên khi đa số chi tiết dưới 150mm, muốn thân gọn và Accuracy Error 0.02mm theo catalog.
2236-200: hợp với người thường xuyên gặp kích thước vượt 150mm nhưng chưa cần tới dải 300mm.
2236-300: phù hợp khi xưởng thực sự có nhiều chi tiết lớn.
Cả ba có Reading 0.01mm, nhưng Accuracy Error của bản 150mm khác hai model lớn hơn. Vì vậy, đừng nhìn riêng một thông số khi quyết định.
Nếu công việc chỉ gồm những phép đo cơ bản, luôn lấy cùng một mốc và người dùng không có nhu cầu với ABS, một model ba nút có thể đơn giản hơn.
Nếu môi trường có nước và bụi là vấn đề chính, nên ưu tiên dòng được catalog công bố IP phù hợp thay vì chọn 2236-150 chỉ vì có ABS.
Nếu cần truyền dữ liệu sang PC, Bluetooth hoặc báo dung sai bằng LED, cũng nên chọn dòng được thiết kế riêng cho những chức năng đó.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 đáng mua nhất khi người dùng thực sự muốn một thước 150mm gọn nhưng có thêm khả năng làm việc với ABS.
Ở những vị trí chỉ cần một dụng cụ cơ khí dự phòng, không phụ thuộc nguồn điện, Workshop Vernier Caliper WERKA có thể được bố trí như một lựa chọn khác trong bộ dụng cụ đo của xưởng.
Lau sạch hàm đo: mạt kim loại, dầu hoặc bụi nằm giữa hàm và chi tiết có thể làm sai giá trị.
Kiểm tra ZERO: trước một loạt phép đo, nên đóng nhẹ hàm và kiểm tra trạng thái hiển thị.
Hiểu chế độ trước khi dùng ABS: không nên chuyển chế độ theo thói quen khi chưa hiểu mốc đang được sử dụng.
Không ép hàm: chỉ cần lực tiếp xúc ổn định với bề mặt.
Giữ đúng phương: khi đo đường kính, hàm bị nghiêng có thể cho giá trị khác kích thước cần kiểm tra.
Chú ý nhiệt độ: với những phép đo yêu cầu kiểm soát chặt, tránh đo ngay chi tiết vừa gia công còn nóng.
Sau mỗi ca sử dụng, nên lau sạch hàm, thanh thước và thanh đo sâu trước khi cất.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 được cung cấp trong hộp nhựa, vì vậy việc đưa sản phẩm trở lại hộp sau khi dùng là cách đơn giản để hạn chế va đập.
Không nên bỏ dụng cụ chung với búa, kìm, cờ lê hoặc chi tiết kim loại nặng.
Pin CR2032 cũng cần được kiểm tra khi màn hình yếu hoặc thiết bị có biểu hiện bất thường.
Với sản phẩm sử dụng trong hệ thống QC, kế hoạch kiểm tra và hiệu chuẩn nên được xác định theo quy trình quản lý phương tiện đo của đơn vị. Inspection report không nên tự động được xem là calibration certificate.
Model có dải đo 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.01mm.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 có Accuracy Error 0.02mm theo catalog.
Có. Catalog liệt kê bốn nút mm/inch, ABS, OFF/ON và ZERO.
Không nên hiểu như vậy. Accuracy Error của thiết bị vẫn là thông số riêng được catalog công bố. ABS liên quan đến cách làm việc với hệ tham chiếu, không phải một chế độ giảm sai số.
Sản phẩm sử dụng pin 3V CR2032.
Catalog công bố four way measurement và hình sản phẩm thể hiện thanh đo sâu ở cuối thân thước.
Nếu đa số chi tiết dưới 150mm, bản 2236-150 gọn hơn và có Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Nếu thường xuyên vượt phạm vi này, nên chuyển sang bản 200mm.
Không nên mặc định hai tài liệu giống nhau. Nếu doanh nghiệp cần calibration certificate, cần xác nhận hoặc thực hiện hiệu chuẩn theo quy trình riêng.
Thước cặp điện tử Werka 2236-150 có dải 150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, thân thép không gỉ được tôi cứng, four way measurement và pin CR2032.
Nhưng yếu tố giúp model này có câu chuyện riêng không phải là dải 150mm hay độ chia 0.01mm. Đó là việc WERKA bổ sung nút ABS bên cạnh mm/inch, OFF/ON và ZERO.
Với người chỉ cần đo một kích thước cơ bản, tính năng này có thể chưa cần thiết. Với người thường xuyên thay đổi cách lấy mốc hoặc muốn nhiều lựa chọn hơn trong quá trình đo, ABS mới bắt đầu tạo ra giá trị thực tế.
Đây cũng là cách nên chọn dụng cụ đo: không phải model nào có nhiều chức năng hơn cũng tốt hơn. Model phù hợp nhất là model có những chức năng bạn thực sự dùng. Nếu nhu cầu nằm trong 150mm và cách làm việc có thể tận dụng ABS, thước cặp điện tử Werka 2236-150 là lựa chọn đáng cân nhắc cho cơ khí, QC và bảo trì.
Người dùng có thể tham khảo thêm các dòng sản phẩm tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)