No products in the cart.
Return To ShopThước cặp đồng hồ Werka 2305-150 dành cho người thích một dụng cụ đo có thể cầm lên và làm việc ngay: không phải bật màn hình điện tử, không phụ thuộc pin để hiển thị kết quả và mỗi chuyển động nhỏ của hàm đo đều được phản ánh trực quan trên mặt đồng hồ kim. Với Range 0–150mm, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.02mm theo catalog, đây là cấu hình hướng rõ tới kiểm tra kích thước cơ khí trong xưởng, bảo trì và QC.
Nhưng nếu chỉ mô tả thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 bằng ba con số 150mm – 0.02mm – 0.02mm thì vẫn chưa nói hết lý do người dùng chọn Dial Caliper thay vì một chiếc Digital Caliper. Điểm khác biệt nằm ở trải nghiệm: kim đồng hồ chuyển động liên tục khi hàm dịch chuyển, bánh xe chỉnh tinh giúp kiểm soát những bước cuối của phép đo, vít khóa hỗ trợ giữ vị trí và cơ cấu shock-proof được WERKA đưa vào thiết kế để phù hợp hơn với môi trường sử dụng thực tế.
Theo catalog bạn cung cấp, model 2305-150 được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, sử dụng metal housing, có high quality movement of dial, shock-proof function, fine adjustment wheel, flat depth rod và locking screw. Sản phẩm tuân theo DIN 862, được đóng trong hộp nhựa và giao cùng inspection report.
Với người mua, câu hỏi nên đặt ra không phải đơn giản là “thước cơ hay thước điện tử tốt hơn?”. Câu hỏi thực tế hơn là: cách đọc bằng mặt đồng hồ có phù hợp thói quen làm việc của tôi không, Range 150mm có đủ cho nhóm chi tiết đang đo không, Reading 0.02mm và Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng yêu cầu kiểm tra hay không?
Tóm tắt nhanh cho người mua: Werka 2305-150 là Dial Caliper 0–150mm, độ chia 0.02mm, mỗi vòng kim tương ứng 2mm, sai số catalog 0.02mm, có chống sốc, chỉnh tinh, thanh đo sâu phẳng, vít khóa và tiêu chuẩn DIN 862.
Một chiếc Digital Caliper cho người dùng con số ngay lập tức.
Dial Caliper lại cho một trải nghiệm khác.
Khi người vận hành dịch hàm, kim trên mặt số chuyển động theo.
Thay vì chỉ nhìn thấy kết quả cuối cùng, người sử dụng còn có thể quan sát quá trình thay đổi của vị trí.
Với một số người thợ đã quen dụng cụ cơ khí, đây là cách đọc tự nhiên.
Một dụng cụ không nên bị đánh giá chỉ bằng việc nó có màn hình LCD hay không.
Nếu người dùng ưu tiên:
thì thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 vẫn có một vị trí rất rõ ràng.
Điểm thu hút ánh mắt đầu tiên trên thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 là mặt số lớn nằm ngay trên con trượt.
Catalog ghi sản phẩm sử dụng high quality movement of dial.
Ở model 2305-150:
Reading: 0.02mm.
Range per revolution: 2mm.
Điều đó có nghĩa mỗi vòng quay đầy đủ của kim tương ứng với 2mm chuyển động theo thông số catalog.
Trong các phép kiểm tra lặp, người dùng đôi khi không chỉ muốn biết một chi tiết đang là bao nhiêu.
Họ còn muốn nhìn nhanh xem:
Chi tiết tiếp theo lớn hơn hay nhỏ hơn.
Kim đang lệch về bên nào.
Thay đổi xảy ra nhiều hay ít.
Với một mặt số analog, xu hướng chuyển động có thể được nhận biết khá trực quan.
Đây là một trải nghiệm khác với việc màn hình số nhảy từ 20.04 sang 20.08.
Catalog của thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 không có pin vì đây là Dial Caliper sử dụng cơ cấu đồng hồ cơ.
Điều này tạo ra một lợi thế rất đơn giản:
cầm thước lên là có thể đọc.
Không có cảnh:
Dial Caliper vẫn là một dụng cụ đo chính xác.
Cơ cấu thanh răng, bánh răng và đồng hồ cần được giữ sạch.
Thước vẫn cần tránh va đập mạnh.
Bề mặt đo vẫn phải được vệ sinh.
Và trạng thái Zero vẫn cần được kiểm tra trước khi sử dụng.
WERKA ghi thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 có shock-proof function.
Đây là điểm đáng chú ý trên một sản phẩm sử dụng cơ cấu kim.
Trong xưởng, dụng cụ không phải lúc nào cũng được sử dụng trên một bàn đá đo kiểm lý tưởng.
Nó có thể được:
Cơ cấu shock-proof vì vậy là một thông tin thực tế hơn rất nhiều so với những câu quảng cáo chung chung như “thiết kế cao cấp”.
Lưu ý: shock-proof không có nghĩa thước chịu được mọi cú rơi hoặc có thể sử dụng bất cẩn. Catalog không công bố mức thử va đập cụ thể, vì vậy vẫn cần bảo quản như một dụng cụ đo chính xác.
Khi đo một chi tiết khoảng 80mm, người dùng không cần dịch thước từng 0.02mm từ vị trí 0.
Phần lớn hành trình có thể được đưa nhanh tới gần kích thước cần đo.
Vấn đề bắt đầu ở đoạn cuối.
Khi hai mặt đo gần tiếp xúc, việc điều khiển quá nhanh rất dễ khiến người dùng:
Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 được catalog trang bị fine adjustment wheel để hỗ trợ chính giai đoạn này.
Đi nhanh khi còn xa – chỉnh tinh khi gần tiếp xúc.
Cách sử dụng này giúp người vận hành khai thác đúng ý nghĩa của bánh xe chỉnh tinh.
Hình học của thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 cho thấy đầy đủ các cấu phần quen thuộc của một caliper: hàm ngoài, hàm trên để đo trong và thanh đo sâu phẳng.
Catalog cũng ghi rõ flat depth rod.
Phù hợp kiểm tra chiều dày, đường kính ngoài hoặc khoảng cách ngoài nằm trong Range.
Hàm phía trên được sử dụng cho các phép đo trong phù hợp với hình học của chi tiết.
Thanh depth rod dạng phẳng được tích hợp ở cuối thân thước.
Cấu trúc thước cặp cũng cho phép ứng dụng đo bậc theo phương pháp phù hợp.
Tuy nhiên, với bất kỳ phép đo nào, người dùng vẫn cần đặt đúng mặt tham chiếu và giữ thước thẳng với hướng kích thước cần kiểm tra.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 2305-150 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Loại | Dial Caliper | Đọc bằng thanh chia và mặt đồng hồ |
| Range | 0–150mm | Phù hợp nhóm chi tiết trong phạm vi 150mm |
| Reading | 0.02mm | Độ chia đọc trên hệ thước |
| Range per revolution | 2mm | Một vòng đầy đủ của kim tương ứng 2mm theo catalog |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Standard | DIN 862 | Tiêu chuẩn được catalog công bố cho model |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Vỏ đồng hồ | Metal housing | Vỏ kim loại theo catalog |
| Cơ cấu bảo vệ | Shock-proof function | Hỗ trợ bảo vệ cơ cấu trong sử dụng thực tế |
| Chỉnh tinh | Fine adjustment wheel | Hỗ trợ kiểm soát bước tiếp xúc cuối |
| Thanh đo sâu | Flat depth rod | Dùng cho phép đo sâu phù hợp |
| Khóa | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Thuận tiện cất giữ sau sử dụng |
| Barcode | 6974804572947 | Đối chiếu đúng phiên bản 150mm |
Đây là phần rất dễ khiến người mua hiểu nhầm.
Với thước cặp đồng hồ Werka 2305-150, catalog ghi:
Reading: 0.02mm.
Accuracy Error: 0.02mm.
Hai con số trùng nhau về giá trị.
Nhưng ý nghĩa khác nhau.
Là bước đọc nhỏ nhất được thể hiện theo cấu hình mặt đồng hồ của model.
Là sai số được catalog công bố.
Do hai giá trị bằng nhau trên model này, người viết rất dễ gộp thành một câu.
Nhưng khi tư vấn kỹ thuật, vẫn nên tách riêng.
Cách ghi rõ ràng: “Độ chia 0.02mm – Accuracy Error theo catalog 0.02mm – Range 0–150mm – DIN 862.”
| Range | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 235mm | 40mm | 15.5mm | 6.5mm | 16mm |
Các ký hiệu L, a, b, c và d được giữ nguyên theo bản vẽ Overall Dimension của catalog.
Điều cần lưu ý là Range 150mm không phải chiều dài tổng thể của dụng cụ.
Model có L = 235mm.
Thông tin này hữu ích nếu người dùng cần bố trí thước trong hộp dụng cụ, khay QC hoặc khu vực làm việc có không gian giới hạn.
Trong cùng bảng catalog có hai phiên bản Range 150mm đáng so sánh.
| Model | Range | Reading | Mỗi vòng kim | Accuracy Error |
|---|---|---|---|---|
| 2305-150 | 0–150mm | 0.02mm | 2mm | 0.02mm |
| 2305-1501 | 0–150mm | 0.01mm | 1mm | 0.02mm |
2305-1501 có Reading 0.01mm.
2305-150 có Reading 0.02mm.
Nhưng cả hai đều được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Đây là một ví dụ rất rõ cho việc độ chia nhỏ hơn không tự động đồng nghĩa sai số nhỏ hơn.
Khi Reading 0.02mm đã đáp ứng công việc và người dùng muốn mặt số 2mm/revolution.
Khi quy trình cần khả năng đọc 0.01mm và cấu hình 1mm/revolution phù hợp hơn.
Nhưng vẫn phải nhớ Accuracy Error catalog của model 1501 là 0.02mm.
Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 phù hợp với những công việc đo cơ khí trong Range 150mm và yêu cầu Reading 0.02mm.
Có thể cân nhắc cho:
Với người đã quen cách đọc, ưu điểm có thể nằm ở nhịp làm việc.
Mở hàm.
Đặt vào chi tiết.
Chỉnh tinh.
Nhìn kim.
Khóa nếu cần.
Ghi số.
Không phải chuyển sang màn hình điện tử hoặc quan tâm tới trạng thái pin.
Nếu đã quen Dial Caliper, mặt kim thường tạo cảm giác kiểm soát rất tự nhiên.
Đây là lợi thế thực tế của cơ cấu đồng hồ cơ.
Range 150mm là lựa chọn phổ biến cho nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình.
Model được catalog ghi Standard DIN 862.
Bánh xe chỉnh tinh hữu ích khi đoạn cuối của phép đo cần kiểm soát tốt hơn.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm: nên xem phiên bản 200 hoặc 300mm.
Khi cần Reading 0.01mm: phiên bản 2305-1501 đáng so sánh hơn.
Khi người dùng chỉ quen đọc số trực tiếp: Digital Caliper có thể thuận tiện hơn.
Khi quy trình yêu cầu Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: cần lựa chọn phương tiện đo khác phù hợp.
Khi cần xuất dữ liệu điện tử: catalog của 2305-150 không có chức năng data output.
Lau sạch hai mặt tiếp xúc và bề mặt chi tiết.
Trước khi đo, kiểm tra mặt đồng hồ có trở về vị trí Zero phù hợp hay không.
Di chuyển nhanh ở phần hành trình lớn.
Khi gần tiếp xúc, giảm tốc độ và sử dụng fine adjustment để kiểm soát tốt hơn.
Không để thước nghiêng so với kích thước cần đo.
Giá trị đo được xác định từ phần chỉ thị trên thân thước kết hợp với giá trị mặt đồng hồ theo cấu hình 0.02mm và 2mm/revolution.
Khóa nhẹ để tránh làm dịch con trượt.
Với phép kiểm tra QC, nên tuân theo số lần đo và phương pháp được quy định trong quy trình của doanh nghiệp.
Không kiểm tra Zero: lỗi nhỏ ở mốc ban đầu có thể ảnh hưởng toàn bộ kết quả.
Nhìn kim nhưng bỏ qua thanh chính: Dial Caliper cần đọc cả hai phần.
Đẩy hàm quá nhanh tới khi chạm: bỏ phí fine adjustment wheel.
Dùng lực kẹp lớn: thước cặp là dụng cụ đo, không phải kìm.
Để thước nghiêng: hướng đo không đúng có thể làm kết quả không phản ánh đúng kích thước cần kiểm tra.
Nhầm Reading 0.02mm với mọi ý nghĩa của độ chính xác: cần đọc Accuracy Error riêng.
Cho rằng shock-proof nghĩa là có thể làm rơi: catalog không nói như vậy.
Không vệ sinh thanh răng và cơ cấu: Dial Caliper vẫn cần chăm sóc để chuyển động ổn định.
Sau khi sử dụng thước cặp đồng hồ Werka 2305-150, nên lau sạch mặt đo và thân thước.
Không để dầu bẩn, bụi kim loại hoặc phoi tích tụ trên vùng chuyển động.
Không dùng hàm thước để vạch dấu hoặc cạy chi tiết.
Không va đập trực tiếp vào metal housing của mặt đồng hồ.
Không siết locking screw quá mạnh.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong plastic box được catalog ghi đi kèm.
Inspection report nên được lưu riêng cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp có quản lý thiết bị đo.
Đồng thời cần nhớ Inspection Report không nên tự được gọi là Calibration Certificate nếu tài liệu không ghi như vậy.
Đây là Dial Caliper, tức thước cặp sử dụng mặt đồng hồ kim để đọc phần giá trị nhỏ.
Range là 0–150mm.
Reading theo catalog là 0.02mm.
Range per revolution là 2mm.
Catalog ghi 0.02mm cho model 2305-150.
Có. Standard được ghi là DIN 862.
Đây là Dial Caliper cơ khí và catalog không có nguồn pin cho phần hiển thị.
Có. Catalog ghi shock-proof function.
Có. Sản phẩm có fine adjustment wheel.
Có. Catalog ghi locking screw.
Sản phẩm có flat depth rod theo catalog.
Có. Catalog ghi deliver with inspection report.
Không nên tự đồng nhất hai tài liệu này nếu hãng không ghi rõ.
Cả hai đều Range 150mm và Accuracy Error 0.02mm. 2305-150 có Reading 0.02mm, 2mm/revolution; 2305-1501 có Reading 0.01mm, 1mm/revolution.
Chỉ khi công việc cần Reading 0.01mm. Accuracy Error của cả hai model 150mm vẫn được catalog ghi 0.02mm.
Barcode theo catalog là 6974804572947.
Thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 có Range 0–150mm, Reading 0.02mm, Range per Revolution 2mm và Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Model tuân theo DIN 862, sử dụng thân thép không gỉ đã tôi cứng, vỏ đồng hồ kim loại, shock-proof function, bánh xe chỉnh tinh, flat depth rod và locking screw.
Nhưng lý do nên cân nhắc sản phẩm không chỉ nằm ở bảng thông số.
Nó nằm ở cách người dùng muốn làm việc.
Một Digital Caliper cho con số ngay lập tức.
Một Dial Caliper cho con số thông qua một cơ cấu cơ khí mà người dùng có thể nhìn thấy đang chuyển động.
Không cần phụ thuộc pin cho phần hiển thị.
Không có màn hình cần bật lên.
Không có cảnh pin yếu giữa một loạt phép kiểm tra.
Kim đồng hồ cho phản hồi trực quan khi hàm dịch chuyển.
Bánh xe chỉnh tinh giúp kiểm soát tốt hơn phần hành trình cuối.
Vít khóa giúp giữ vị trí khi cần.
Thanh đo sâu mở rộng thêm phạm vi sử dụng của cùng một dụng cụ.
Shock-proof function là một điểm thiết thực cho sản phẩm thường xuyên xuất hiện trong môi trường xưởng.
Và DIN 862 cùng Accuracy Error 0.02mm tạo ra những dữ liệu cụ thể để người mua đối chiếu với yêu cầu kiểm tra của mình.
Nếu chi tiết thường nằm dưới 150mm, Reading 0.02mm đáp ứng công việc và bạn thích một dụng cụ cơ khí không phụ thuộc pin, thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 là cấu hình đáng cân nhắc.
Nếu cần Reading 0.01mm, hãy so sánh trực tiếp với 2305-1501.
Nếu thường xuyên vượt 150mm, hãy chọn Range 200 hoặc 300mm thay vì cố làm việc sát giới hạn.
Nếu người vận hành chỉ quen màn hình số và không muốn đọc mặt dial, Digital Caliper vẫn có thể là lựa chọn thuận tiện hơn.
Điểm quan trọng là không cần biến cuộc lựa chọn thành câu hỏi:
“Cơ hay điện tử – cái nào hiện đại hơn?”
Câu hỏi tốt hơn là:
“Kiểu hiển thị nào giúp tôi đo ổn định, dễ đọc và ít bị gián đoạn nhất trong công việc thực tế?”
Với những người quen cảm giác cơ khí và thích nhìn trực tiếp từng chuyển động nhỏ của phép đo, thước cặp đồng hồ Werka 2305-150 vẫn có một lợi thế mà màn hình LCD không thay thế hoàn toàn: kim không chỉ cho bạn một con số – nó cho bạn thấy con số đó đang hình thành như thế nào.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc kiểu hiển thị khác.
Có thể đối chiếu thêm các sản phẩm Dial Caliper tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)