No products in the cart.
Return To ShopThước đo hành trình Werka 4500-100B là Horizontal Digital Scale có dải đo 100mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm, được WERKA định hướng cho các công việc đo dịch chuyển, định vị bàn máy và vị trí trên máy tiện. Khác với thước cặp cầm tay, 4500-100B được thiết kế để lắp cố định vào cơ cấu máy bằng các holder ở hai đầu, từ đó giúp người vận hành theo dõi trực tiếp quãng dịch chuyển ngay tại máy.
Điểm đáng chú ý của thước đo hành trình Werka 4500-100B là cách sản phẩm biến một chuyển động cơ khí thành giá trị số dễ đọc. Người dùng có thể Reset tại bất kỳ vị trí nào, sử dụng chức năng Zero Memory, chuyển mm/inch và đọc hành trình trên LCD thay vì phải liên tục ước lượng bằng vạch chia cơ khí.
Theo catalog WERKA, model được làm bằng stainless steel, hai đầu có fixed black holder, sử dụng pin 1.5V và được giao với holder đã lắp ở phía sau frame. Phiên bản 4500-100B có Range 100mm, chiều dài tổng thể L = 215mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm.
Với người dùng máy công cụ, điều cần quan tâm không chỉ là “thước đọc tới 0.01mm”. Cần xem đồng thời Range 100mm có đủ hành trình cần theo dõi hay không, Indication Error 0.03mm có phù hợp yêu cầu định vị hay không và kích thước lắp đặt có tương thích với cơ cấu máy thực tế hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 4500-100B là Horizontal Digital Scale dải 100mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.03mm, thân stainless steel, LCD, Zero Memory, Reset tại mọi vị trí, mm/inch, pin 1.5V và holder cố định ở hai đầu.
Đây là điểm cần hiểu đầu tiên về 4500-100B.
Một Digital Caliper thông thường được cầm trên tay.
Người dùng đưa thước tới chi tiết.
Mở hàm.
Kẹp chi tiết.
Đọc kết quả.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B làm việc theo một cách khác.
Thước được thiết kế để gắn vào hệ thống cần theo dõi.
Khi cơ cấu dịch chuyển, scale dịch chuyển theo.
Người vận hành đọc trực tiếp khoảng dịch chuyển trên màn hình LCD.
Trên một bàn máy, người dùng có thể phải thường xuyên trả lời:
Bàn đã chạy bao nhiêu?
Đã dịch thêm 12mm chưa?
Điểm hiện tại cách mốc ban đầu bao nhiêu?
Cần quay lại vị trí cũ bao nhiêu?
Một Horizontal Digital Scale giúp những câu hỏi đó trở thành các giá trị trực tiếp trên màn hình.
Đó là search intent thực sự của 4500-100B.
Catalog mô tả:
Displacement measurement, worktable and lathe positioning etc.
Như vậy, thước đo hành trình Werka 4500-100B không chỉ là một scale có màn hình số.
Nó được định hướng trực tiếp vào đo dịch chuyển và định vị cơ cấu máy.
Khi bàn máy được dịch chuyển theo một phương, scale có thể giúp người vận hành theo dõi hành trình dịch chuyển trong Range của thiết bị.
Catalog cũng nêu lathe positioning.
Điều này phù hợp với các cơ cấu dịch chuyển tuyến tính trên máy tiện nếu vị trí lắp, kích thước và Range tương thích.
Từ “etc.” trong catalog cho thấy sản phẩm không bị giới hạn tuyệt đối vào hai loại máy trên.
Tuy nhiên không nên tự quảng cáo cho mọi loại máy mà chưa kiểm tra khả năng lắp đặt thực tế.
Điểm thực tế: trước khi mua Digital Scale cho máy, kích thước cơ khí và vị trí lắp holder quan trọng không kém Range. Một scale đúng thông số nhưng không có không gian lắp phù hợp vẫn không giải quyết được công việc.
Catalog ghi:
Reset at any position.
Đây là một trong những chức năng hữu ích nhất của thước đo hành trình Werka 4500-100B.
Bàn máy đang ở một vị trí nhất định.
Người vận hành không quan tâm vị trí tuyệt đối từ đầu hành trình.
Điều họ muốn biết là:
“Từ vị trí này, tôi sẽ dịch thêm bao nhiêu?”
Reset cho phép đưa điểm hiện tại thành mốc tham chiếu mới.
Từ đó, các dịch chuyển tiếp theo có thể được đọc tương đối từ mốc vừa thiết lập.
Vì người vận hành thường không làm việc duy nhất với một điểm zero cố định.
Mỗi nguyên công có thể cần một mốc thao tác riêng.
Khả năng Reset giúp thao tác linh hoạt hơn mà không phải tự tính chênh lệch từng lần.
WERKA ghi:
LCD display, With Zero memory function.
Đây là chức năng khác với việc chỉ có nút Reset.
Catalog không mô tả chi tiết cơ chế bộ nhớ, thời gian lưu hay trạng thái sau thay pin.
Vì vậy bài viết không nên tự khẳng định những điều không có trong tài liệu.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B được WERKA công bố có Zero Memory Function.
Đây là một điểm đáng quan tâm với người muốn hệ thống duy trì mốc zero theo thiết kế của dụng cụ.
Không nên tự khẳng định:
Nếu các chức năng trên quan trọng với quy trình máy, cần xem manual của đúng model.
Catalog ghi:
Both ends with fixed black holder.
và:
Delivered with holders installed on the back of the frame.
Như vậy 4500-100B được cung cấp với hệ holder phục vụ lắp đặt.
Một scale cố định phải tạo được mối liên hệ cơ khí giữa:
phần cố định của máy
và
phần đang dịch chuyển.
Nếu holder lắp không chắc, lệch phương hoặc làm scale chịu lực không mong muốn, khả năng theo dõi hành trình có thể bị ảnh hưởng.
Với thước đo hành trình Werka 4500-100B:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.03mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Là bước đọc/hiển thị.
Scale có thể thể hiện thay đổi vị trí theo bước 0.01mm.
Là sai số chỉ thị được WERKA công bố cho bản 100mm.
Do đó không nên ghi:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách rõ ràng hơn là:
“Độ chia 0.01mm, Indication Error 0.03mm.”
Góc nhìn người mua: nếu máy cần định vị với yêu cầu chặt hơn sai số 0.03mm, cần xem xét phương án đo khác. Reading nhỏ không tự động đồng nghĩa hệ thống đáp ứng mọi yêu cầu định vị.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo dịch chuyển |
| Art.No. | 4500-100B | Phiên bản Range 100mm |
| Tên catalog | Horizontal Digital Scale | Thước điện tử đo dịch chuyển theo phương ngang |
| Ứng dụng | Displacement / worktable / lathe positioning | Theo dõi dịch chuyển và định vị cơ cấu |
| Range | 100mm | Hành trình đo của model |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị |
| Indication Error | 0.03mm | Cần đối chiếu yêu cầu định vị |
| Vật liệu | Stainless steel | Vật liệu được catalog công bố |
| Holder | Fixed black holder | Bố trí ở hai đầu scale |
| Zero | Reset at any position | Cho phép tạo mốc tham chiếu tại vị trí hiện tại |
| Memory | Zero Memory Function | Chức năng bộ nhớ zero theo catalog |
| Display | LCD | Hiển thị hành trình trực tiếp |
| Functions | ON/OFF, Reset, mm/inch | Các chức năng cơ bản của hệ hiển thị |
| Battery | 1.5V | Catalog không ghi mã pin cụ thể |
| Lắp đặt | Holder installed on back of frame | Holder được cung cấp theo cấu hình catalog |
| Barcode | 6972727959067 | Đối chiếu đúng Art.No. 4500-100B |
| Range | L | a | b | c | d | e |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100mm | 215mm | 16mm | 4mm | 36mm | 6mm | 24mm |
Đây là điểm rất quan trọng khi mua scale để lắp lên máy.
Range 100mm không đồng nghĩa thân sản phẩm chỉ dài 100mm.
Chiều dài L của 4500-100B là 215mm.
Người mua cần kiểm tra không gian thực tế trên máy trước khi đặt hàng.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L | Remark |
|---|---|---|---|---|---|
| 4500-100B | 100mm | 0.01mm | 0.03mm | 215mm | — |
| 4500-150B | 150mm | 0.01mm | 0.03mm | 273mm | — |
| 4500-200B | 200mm | 0.01mm | 0.03mm | 323mm | — |
| 4500-300B | 300mm | 0.01mm | 0.04mm | 444mm | — |
| 4500-500B | 500mm | 0.01mm | 0.05mm | 682mm | Large module |
| 4500-600B | 600mm | 0.01mm | 0.05mm | 782mm | Large module |
| 4500-1000B | 1000mm | 0.01mm | 0.07mm | 1240mm | Large module |
Khi hành trình cần theo dõi không vượt 100mm và không gian lắp phù hợp với chiều dài 215mm.
Không theo bảng catalog.
4500-100B, 150B và 200B đều được ghi Indication Error 0.03mm.
4500-300B được ghi 0.04mm.
500B và 600B là 0.05mm.
1000B là 0.07mm.
Như vậy Range càng lớn không đồng nghĩa Indication Error càng nhỏ.
Hình catalog có minh họa một màn hình được ghi:
Large module.
Nhưng cột Remark chỉ đánh dấu Large Module cho:
4500-500B.
4500-600B.
4500-1000B.
Không có Remark Large Module cho:
100B,
150B,
200B,
300B.
Do đó không nên quảng cáo thước đo hành trình Werka 4500-100B là phiên bản Large Module.
Đây là chi tiết rất dễ nhầm nếu chỉ nhìn hình minh họa chung của series.
Nếu cơ cấu chỉ di chuyển tối đa khoảng 80mm, Range 100mm có thể phù hợp.
Phải đủ không gian cho thân scale dài 215mm cùng holder.
Việc lắp đặt nên hạn chế lệch phương giữa scale và cơ cấu cần theo dõi.
Dùng ON/OFF theo thiết kế của model.
Chọn hệ đơn vị theo bản vẽ hoặc quy trình.
Đưa vị trí hiện tại thành zero nếu phương pháp thao tác cần.
Theo dõi reading trực tiếp trên LCD.
Cần nhớ Indication Error của 4500-100B là 0.03mm theo catalog.
Người vận hành bàn máy: cần theo dõi hành trình dịch chuyển trực tiếp.
Người sử dụng máy tiện: catalog ghi rõ ứng dụng lathe positioning.
Xưởng cải tiến máy cơ khí: muốn bổ sung một scale số cho cơ cấu tuyến tính phù hợp.
Người cần Range 100mm: không phải trả thêm chiều dài và không gian cho bản 300–1000mm nếu không cần.
Người cần Reset tại mọi vị trí: hữu ích khi thường xuyên đổi mốc làm việc.
Người cần Zero Memory: đây là chức năng được catalog công bố.
Người chấp nhận Indication Error 0.03mm: cần phù hợp yêu cầu định vị thực tế.
Khi hành trình vượt 100mm: cần chọn phiên bản Range lớn hơn.
Khi không gian lắp ngắn hơn chiều dài tổng thể 215mm: phải kiểm tra lại giải pháp cơ khí.
Khi yêu cầu Indication Error nhỏ hơn 0.03mm: cần phương tiện đo phù hợp hơn.
Khi cần Large Module: catalog chỉ ghi Large Module cho 500B, 600B và 1000B.
Khi cần IP rating: catalog không công bố IP54/IP67.
Khi cần data output: không được catalog trang này ghi.
Khi cần Absolute System: catalog không nêu Absolute cho 4500-100B.
Nhầm Range 100mm với chiều dài tổng thể: L thực tế là 215mm.
Lắp scale lệch phương chuyển động: có thể tạo điều kiện cơ khí không phù hợp.
Không kiểm tra khoảng trống hai đầu: holder cần không gian lắp.
Chọn 100mm cho hành trình thực tế lớn hơn: không nên vận hành vượt Range.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error là 0.03mm.
Nhầm 100B là Large Module: catalog không ghi như vậy.
Tự quảng cáo IP54/IP67: catalog không công bố IP.
Tự gán mã pin: catalog chỉ ghi 1.5V battery.
Siết holder làm thân scale bị biến dạng: cần lắp đúng cơ khí.
Chỉ quan tâm Scale mà bỏ qua độ rơ của chính máy: Digital Scale hiển thị hành trình của hệ lắp, không tự loại bỏ mọi sai số cơ khí của máy.
Sau khi lắp thước đo hành trình Werka 4500-100B lên máy, cần hạn chế phoi và bụi tích tụ trên khu vực scale.
Không để vật nặng va trực tiếp vào màn hình.
Không dùng scale làm tay kéo hoặc điểm tựa.
Không để cơ cấu máy kéo scale vượt quá Range.
Kiểm tra holder định kỳ nếu máy rung hoặc hoạt động nhiều.
Không tự thử nước vì catalog không có IP rating.
Nguồn là pin 1.5V theo catalog; khi thay cần xác nhận đúng mã pin trên sản phẩm hoặc manual.
Nếu scale được tháo khỏi máy, nên bảo quản tránh va đập và giữ các holder đi cùng đúng model.
Catalog ghi dùng cho displacement measurement, worktable và lathe positioning.
100mm.
0.01mm.
0.03mm.
L = 215mm.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Có. Catalog ghi Zero Memory Function.
Có.
Catalog ghi stainless steel.
Catalog ghi delivered with holders installed on the back of the frame và hai đầu có fixed black holder.
Catalog chỉ ghi 1.5V battery, không nêu mã pin cụ thể.
Không được catalog ghi Large Module. Remark này chỉ xuất hiện ở 4500-500B, 4500-600B và 4500-1000B.
Có. 4500-150B có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm.
Có. 4500-200B có Range 200mm và Indication Error 0.03mm.
Có. 4500-300B có Range 300mm và Indication Error 0.04mm.
1000mm với model 4500-1000B.
Catalog này không công bố IP rating.
Không được catalog trang này công bố.
6972727959067.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B có Range 100mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.03mm, LCD, Zero Memory, Reset tại mọi vị trí, mm/inch, thân stainless steel và holder cố định theo catalog.
Nhưng giá trị của sản phẩm không nằm ở việc có một màn hình LCD.
Nó nằm ở nơi màn hình đó được đặt.
Ngay trên cơ cấu đang dịch chuyển.
Thay vì người vận hành phải lấy thước khác ra đo lại, Digital Scale có thể theo dõi hành trình ngay tại máy.
Bàn máy dịch.
Màn hình thay đổi.
Người vận hành nhìn thấy quãng dịch chuyển.
Reset tại vị trí mới nếu cần.
Tiếp tục nguyên công.
Đây là workflow mà thước đo hành trình Werka 4500-100B được thiết kế để hỗ trợ.
Range 100mm cũng có ưu điểm riêng.
Nếu máy chỉ cần theo dõi một hành trình ngắn, không nhất thiết phải lắp một scale 500 hoặc 1000mm.
Thân 4500-100B dài 215mm.
Nhỏ hơn đáng kể so với bản 500mm có L = 682mm hoặc bản 1000mm có L = 1240mm.
Điều đó có thể giúp việc bố trí trên máy dễ hơn nếu không gian hạn chế.
Tuy nhiên người mua vẫn phải kiểm tra hai thứ trước tiên:
Range.
và
kích thước lắp đặt.
100mm phải đủ cho toàn bộ hành trình cần giám sát.
215mm phải có chỗ để bố trí.
Holder phải lắp chắc.
Scale phải đi đúng phương chuyển động.
Và Indication Error 0.03mm phải đáp ứng yêu cầu thực tế.
Nếu các điều kiện đó phù hợp, thước đo hành trình Werka 4500-100B trở thành một giải pháp rất rõ ràng cho người cần bổ sung khả năng đọc vị trí số lên bàn máy hoặc cơ cấu tuyến tính.
Câu hỏi trước khi mua vì vậy không nên chỉ là:
“Thước này đọc được 0.01mm phải không?”
Mà nên là:
“Tôi cần theo dõi bao nhiêu mm hành trình?”
“Trên máy có đủ 215mm để lắp scale không?”
“Indication Error 0.03mm có phù hợp công việc không?”
Nếu cả ba câu trả lời đều phù hợp, 4500-100B là phiên bản đáng cân nhắc trước khi chuyển sang những Range dài hơn.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước đo và dụng cụ đo khác trên website nếu cần hành trình hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)