No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử Werka 2242-150P là Digital Caliper 0–150mm được WERKA thiết kế với all metal housing, màn hình LCD lớn, Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm. Thay vì chạy theo thật nhiều chế độ điện tử, model tập trung vào những gì người dùng thường cần mỗi ngày: đọc số rõ, chuyển mm/inch, ZERO, vít khóa, tự tắt nguồn sau 5 phút và nguồn pin CR2032.
Điểm khiến thước cặp điện tử Werka 2242-150P đáng chú ý nhất không phải một biểu tượng IP hay chức năng Bluetooth. Đó là thiết kế vỏ kim loại toàn bộ kết hợp màn hình LCD lớn. Với một dụng cụ thường xuyên được cầm, di chuyển giữa bàn đo và khu vực sản xuất, cảm giác chắc chắn của cụm housing và khả năng đọc kết quả trực tiếp là những yếu tố rất gần với trải nghiệm sử dụng thực tế.
Theo catalog bạn cung cấp, thân thước được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, Accuracy according to DIN 862, có locking screw, ba nút ON/OFF – mm/inch – ZERO, tự tắt sau 5 phút và sử dụng pin 3V CR2032. Sản phẩm được giao cùng Inspection Report và đóng trong prime plastic box.
Phiên bản 2242-150P là bản Basic Display, khác với 2242-150F có Fraction Display. Người mua vì vậy không nên chỉ nhìn cùng Range 150mm rồi cho rằng hai mã hoàn toàn giống nhau. Nếu chỉ làm việc với mm và inch thập phân, bản P gọn và trực quan; nếu thường xuyên đọc phân số inch, bản F đáng được cân nhắc hơn.
Tóm tắt nhanh: Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, LCD lớn, DIN 862, locking screw, tự tắt sau 5 phút, pin CR2032 và Basic Display.
Với nhiều Digital Caliper, người mua thường bắt đầu bằng:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Đó là những câu hỏi đúng.
Nhưng nếu một cây thước được sử dụng mỗi ngày, người dùng còn liên tục tiếp xúc với:
cụm màn hình,
con trượt,
nút bấm,
vít khóa,
và toàn bộ housing.
Đó là lý do catalog đặt tên sản phẩm là:
Digital Caliper With Metal Housing.
WERKA còn ghi rõ:
All metal housing design.
Đây là điểm tạo bản sắc cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P.
Reading vẫn là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error vẫn là 0.03mm.
Vì vậy không nên quảng cáo rằng metal housing tự làm thước “chính xác hơn”.
Giá trị của nó nằm ở thiết kế thân cụm hiển thị và trải nghiệm cầm sử dụng, không phải thay đổi specification đo.
Catalog không ghi shock-proof cho 2242-150P.
Do đó:
all metal housing
không nên bị diễn giải thành:
“chống rơi”,
“chịu va đập mạnh”,
hoặc “không thể hư khi rơi”.
Nội dung đúng là: thiết kế housing toàn kim loại theo catalog.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2242-150P có:
Large LCD display, easy to read.
Đây là thông tin đơn giản nhưng rất thực tế.
Một dụng cụ đo không chỉ cần tạo ra kết quả.
Kết quả còn phải được người dùng đọc đúng.
Một lần nhìn màn hình lớn hay nhỏ có thể không tạo khác biệt nhiều.
Nhưng trong một ca:
đo 20 lần,
đo 50 lần,
đo 100 lần,
thì trải nghiệm đọc số bắt đầu trở thành yếu tố sử dụng thực tế.
Người QC cần nhìn nhanh.
Thợ bảo trì cần đọc tại vị trí máy.
Người kiểm tra đầu vào có thể vừa cầm chi tiết vừa cầm thước.
Màn hình rõ giúp thao tác tự nhiên hơn.
Đây vẫn là điểm cần tách biệt.
Kích thước màn hình liên quan tới readability.
Accuracy Error liên quan tới specification đo.
Hai khái niệm không nên trộn lẫn trong nội dung bán hàng.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P thuộc nhóm Basic Display.
Catalog ghi ba nút:
ON/OFF – mm/inch – ZERO.
Đây là một cấu hình rất trực tiếp.
Bật thước.
Chọn mm hoặc inch.
Kiểm tra ZERO.
Đo.
Đọc.
Không phải mở menu tolerance.
Không phải cấu hình Bluetooth.
Không phải làm quen với data output.
Không phải đọc fraction nếu công việc không cần.
Xưởng sản xuất đôi khi không cần mỗi cây thước trở thành một thiết bị đo thông minh nhiều chức năng.
Điều họ cần là:
Đó là nhóm nhu cầu mà thước cặp điện tử Werka 2242-150P hướng tới khá rõ.
Catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.03mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Là bước đọc/hiển thị của dụng cụ.
Màn hình có thể thể hiện giá trị dạng 15.88mm, 20.58mm hoặc các giá trị khác theo bước 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố cho 2242-150P.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Chỉ vì thước hiển thị đến 0.01mm.
Cách trình bày rõ hơn là:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.03mm.”
Đối với QC: trước khi mua, hãy đối chiếu Accuracy Error 0.03mm với yêu cầu đo thực tế. Nếu cần Error 0.02mm, catalog có nhóm Premium Quality hậu tố -10 để cân nhắc.
| Nút | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|
| ON/OFF | Quản lý nguồn của dụng cụ. |
| mm/inch | Chuyển hệ đơn vị mm và inch trên Basic Display. |
| ZERO | Thiết lập điểm 0 phù hợp với phương pháp đo. |
Với người dùng chỉ cần hai hệ đơn vị thập phân, cấu hình này rất dễ làm quen.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử Werka 2242-150P có locking screw.
Vít khóa cho phép giữ con trượt tại một vị trí khi thao tác yêu cầu.
Ví dụ người dùng có thể cần:
Locking screw là cơ cấu giữ vị trí.
Nó không cần được siết như một bu-lông kết cấu.
Siết vừa đủ theo cách sử dụng hợp lý sẽ tốt hơn cho cơ cấu con trượt.
Catalog ghi:
Auto power off in 5 minute.
Đây là tính năng nhỏ nhưng hợp lý với một dụng cụ dùng pin CR2032.
Trong thực tế người dùng thường:
đo xong,
đặt thước xuống,
xử lý chi tiết,
đọc bản vẽ,
đi sang máy khác,
rồi mới quay lại.
Tự tắt giúp hạn chế thời gian dụng cụ duy trì nguồn khi không sử dụng.
Catalog hiện tại không mô tả cơ chế tự bật lại sau auto-off, vì vậy bài viết không tự bổ sung quy trình wake-up.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo |
| Art.No. | 2242-150P | Mã đặt hàng bản Basic Display 150mm |
| Tên catalog | Digital Caliper With Metal Housing | Thước cặp điện tử với housing kim loại |
| Range | 0–150mm / 0–6" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.03mm | Không nên nhầm với Reading 0.01mm |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Vật liệu | Stainless, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Housing | All metal housing | Đặc điểm nổi bật của series |
| Màn hình | Large LCD display | Catalog mô tả easy to read |
| Display | Basic Display | mm/inch, không phải Fraction Display |
| Buttons | ON/OFF, mm/inch, ZERO | Giao diện ba nút đơn giản |
| Lock | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Auto power off | 5 phút | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog xác nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản theo catalog |
| Barcode | 6976367678524 | Đối chiếu đúng 2242-150P |
Trang catalog bạn cung cấp cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P không có bảng L, a, b, c hoặc h.
Vì vậy bài viết không tự ước lượng chiều dài tổng thể từ hình ảnh.
Range 0–150mm/0–6" là thông số được hãng công bố.
Nếu website cần thêm kích thước tổng thể để phục vụ đóng gói hoặc bố trí khay QC, nên lấy từ bản vẽ hoặc catalog khác của đúng model thay vì suy đoán.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Display | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242-150P | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | Basic | 6976367678524 |
| 2242-150F | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.03mm | Fraction | 6976367678555 |
| 2242-150P-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.02mm | Basic | 6976367678586 |
| 2242-150F-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.02mm | Fraction | 6976367678616 |
Cả hai đều có:
Nhưng Reading khác nhau.
Reading:
0.01mm / 0.0005".
Nút đơn vị là:
mm/inch.
Reading:
0.01mm / 0.0005" / 1/128".
Catalog ghi:
With fraction display.
Và nút đơn vị là:
mm/in/F.
Nếu công việc dùng mm và inch dạng thập phân, thước cặp điện tử Werka 2242-150P là lựa chọn trực tiếp hơn.
Nếu thường xuyên làm với bản vẽ hoặc chi tiết sử dụng phân số inch, bản F đáng cân nhắc.
Đây là phần rất đáng chú ý trong catalog.
2242-150P:
Reading 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error 0.03mm.
2242-150P-10:
Reading vẫn 0.01mm/0.0005".
Nhưng Accuracy Error là 0.02mm.
Hai model cùng Reading nhưng không cùng Accuracy Error.
Đây là ví dụ rất rõ rằng:
Reading nhỏ không tự động nói lên toàn bộ Accuracy.
Khi Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng yêu cầu công việc.
Khi quy trình cần specification 0.02mm và các điều kiện đo khác phù hợp.
Không nên mua Premium chỉ vì tên nghe tốt hơn nếu công việc không cần thông số đó.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P phù hợp các phép đo trong Range 150mm khi Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu.
Basic Display giúp thao tác đo và đọc số nhanh mà không cần cấu hình nhiều chế độ.
Khả năng chuyển mm/inch hữu ích khi gặp cả chi tiết hệ mét và hệ inch.
Ba nút cơ bản giúp việc hướng dẫn và chuẩn hóa thao tác đơn giản hơn.
Nếu doanh nghiệp không sử dụng phân số inch, bản P tránh thêm một chế độ không cần thiết.
Người cần Range 150mm: phù hợp khi phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi này.
Người thích housing kim loại: đây là đặc điểm nổi bật của series.
Người muốn LCD lớn: catalog nhấn mạnh khả năng easy to read.
Người chỉ dùng mm và inch thập phân: Basic Display đủ trực tiếp.
Người cần DIN 862: Accuracy according to DIN 862 được hãng công bố.
Người chấp nhận Accuracy Error 0.03mm: cần đối chiếu với tolerance thực tế.
Người muốn auto-off: model tự tắt sau 5 phút theo catalog.
Khi cần Accuracy Error 0.02mm: xem 2242-150P-10.
Khi cần Fraction Display: xem 2242-150F hoặc 2242-150F-10.
Khi cần IP rating: catalog này không công bố IP54/IP67.
Khi cần Bluetooth: không được catalog ghi.
Khi cần data output: không được catalog ghi.
Khi cần TOL/LED báo dung sai: không được catalog công bố.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: cần xem Range 200 hoặc 300mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: 2242-150P được ghi Accuracy Error 0.03mm.
Nhầm bản P với bản F: P là Basic Display, F có Fraction Display.
Nhầm bản thường với Premium: hậu tố -10 có Accuracy Error 0.02mm.
Không kiểm tra ZERO: trạng thái ban đầu cần được xác nhận.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt thước nghiêng: tư thế đo ảnh hưởng phép kiểm tra.
Để phoi giữa hai mặt đo: làm thay đổi trạng thái tiếp xúc.
Cho rằng metal housing nghĩa là chống rơi: catalog không công bố shock-proof.
Tự ghi IP54/IP67: catalog hiện tại không có IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử Werka 2242-150P, nên lau sạch hai hàm và thân thước.
Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt tiếp xúc.
Không dùng đầu hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không thả rơi chỉ vì sản phẩm có metal housing.
Không để nước hoặc hóa chất tiếp xúc với dụng cụ nếu chưa có tài liệu xác nhận khả năng bảo vệ phù hợp.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong prime plastic box.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo.
Range là 0–150mm/0–6".
0.01mm/0.0005".
0.03mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi All metal housing design.
Catalog mô tả Large LCD display, easy to read.
2242-150P là Basic Display với mm/inch. Nếu cần Fraction Display, catalog có 2242-150F.
Có. 2242-150P-10 thuộc nhóm Premium Quality và được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Có. Catalog ghi locking screw.
Sau 5 phút theo catalog.
Pin 3V CR2032.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating cho model này.
Không được catalog công bố.
Catalog hiện tại không nêu data output.
Có.
6976367678524.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, Large LCD Display, DIN 862, locking screw, pin CR2032 và auto power off sau 5 phút theo catalog.
Điều đáng chú ý ở model này không phải một hệ thống điện tử phức tạp.
Đó là sự đơn giản có chủ đích.
Một housing kim loại.
Một màn hình lớn.
Ba nút.
Một vít khóa.
Hai hệ đơn vị.
Một Range 150mm phổ biến.
Và một specification được ghi rõ.
Với người làm việc hàng ngày, đôi khi đó mới là cấu hình phù hợp.
Không phải ai cũng cần Bluetooth.
Không phải ai cũng cần TOL.
Không phải ai cũng cần Mini USB.
Không phải ai cũng cần fraction display.
Nếu công việc chỉ yêu cầu một Digital Caliper có giao diện rõ, mm/inch, ZERO và Range 150mm, thước cặp điện tử Werka 2242-150P tránh đưa vào những chức năng có thể không bao giờ được dùng.
Tuy nhiên người mua cần đặc biệt chú ý Accuracy Error.
Bản 2242-150P thông thường là 0.03mm.
Nếu quy trình yêu cầu 0.02mm, cùng series có 2242-150P-10 Premium Quality.
Nếu cần fraction inch 1/128", có 2242-150F.
Nếu vừa cần fraction vừa cần Accuracy Error 0.02mm, có 2242-150F-10.
Điều đó cho thấy lựa chọn đúng không dừng ở “mua thước 150mm”.
Cần chọn đúng hậu tố.
P hay F.
Standard hay Premium Quality.
0.03mm hay 0.02mm.
Đó mới là cách chọn thước cặp điện tử Werka 2242-150P sát với nhu cầu thực tế.
Nếu bạn dùng mm/inch thập phân, Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng công việc và ưu tiên một Digital Caliper 150mm có all metal housing cùng LCD lớn, 2242-150P là cấu hình đáng cân nhắc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc phiên bản khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm tại website WERKA.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B là Horizontal Digital Scale có dải đo 100mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm, được WERKA định hướng cho các công việc đo dịch chuyển, định vị bàn máy và vị trí trên máy tiện. Khác với thước cặp cầm tay, 4500-100B được thiết kế để lắp cố định vào cơ cấu máy bằng các holder ở hai đầu, từ đó giúp người vận hành theo dõi trực tiếp quãng dịch chuyển ngay tại máy.
Điểm đáng chú ý của thước đo hành trình Werka 4500-100B là cách sản phẩm biến một chuyển động cơ khí thành giá trị số dễ đọc. Người dùng có thể Reset tại bất kỳ vị trí nào, sử dụng chức năng Zero Memory, chuyển mm/inch và đọc hành trình trên LCD thay vì phải liên tục ước lượng bằng vạch chia cơ khí.
Theo catalog WERKA, model được làm bằng stainless steel, hai đầu có fixed black holder, sử dụng pin 1.5V và được giao với holder đã lắp ở phía sau frame. Phiên bản 4500-100B có Range 100mm, chiều dài tổng thể L = 215mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm.
Với người dùng máy công cụ, điều cần quan tâm không chỉ là “thước đọc tới 0.01mm”. Cần xem đồng thời Range 100mm có đủ hành trình cần theo dõi hay không, Indication Error 0.03mm có phù hợp yêu cầu định vị hay không và kích thước lắp đặt có tương thích với cơ cấu máy thực tế hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 4500-100B là Horizontal Digital Scale dải 100mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.03mm, thân stainless steel, LCD, Zero Memory, Reset tại mọi vị trí, mm/inch, pin 1.5V và holder cố định ở hai đầu.
Đây là điểm cần hiểu đầu tiên về 4500-100B.
Một Digital Caliper thông thường được cầm trên tay.
Người dùng đưa thước tới chi tiết.
Mở hàm.
Kẹp chi tiết.
Đọc kết quả.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B làm việc theo một cách khác.
Thước được thiết kế để gắn vào hệ thống cần theo dõi.
Khi cơ cấu dịch chuyển, scale dịch chuyển theo.
Người vận hành đọc trực tiếp khoảng dịch chuyển trên màn hình LCD.
Trên một bàn máy, người dùng có thể phải thường xuyên trả lời:
Bàn đã chạy bao nhiêu?
Đã dịch thêm 12mm chưa?
Điểm hiện tại cách mốc ban đầu bao nhiêu?
Cần quay lại vị trí cũ bao nhiêu?
Một Horizontal Digital Scale giúp những câu hỏi đó trở thành các giá trị trực tiếp trên màn hình.
Đó là search intent thực sự của 4500-100B.
Catalog mô tả:
Displacement measurement, worktable and lathe positioning etc.
Như vậy, thước đo hành trình Werka 4500-100B không chỉ là một scale có màn hình số.
Nó được định hướng trực tiếp vào đo dịch chuyển và định vị cơ cấu máy.
Khi bàn máy được dịch chuyển theo một phương, scale có thể giúp người vận hành theo dõi hành trình dịch chuyển trong Range của thiết bị.
Catalog cũng nêu lathe positioning.
Điều này phù hợp với các cơ cấu dịch chuyển tuyến tính trên máy tiện nếu vị trí lắp, kích thước và Range tương thích.
Từ “etc.” trong catalog cho thấy sản phẩm không bị giới hạn tuyệt đối vào hai loại máy trên.
Tuy nhiên không nên tự quảng cáo cho mọi loại máy mà chưa kiểm tra khả năng lắp đặt thực tế.
Điểm thực tế: trước khi mua Digital Scale cho máy, kích thước cơ khí và vị trí lắp holder quan trọng không kém Range. Một scale đúng thông số nhưng không có không gian lắp phù hợp vẫn không giải quyết được công việc.
Catalog ghi:
Reset at any position.
Đây là một trong những chức năng hữu ích nhất của thước đo hành trình Werka 4500-100B.
Bàn máy đang ở một vị trí nhất định.
Người vận hành không quan tâm vị trí tuyệt đối từ đầu hành trình.
Điều họ muốn biết là:
“Từ vị trí này, tôi sẽ dịch thêm bao nhiêu?”
Reset cho phép đưa điểm hiện tại thành mốc tham chiếu mới.
Từ đó, các dịch chuyển tiếp theo có thể được đọc tương đối từ mốc vừa thiết lập.
Vì người vận hành thường không làm việc duy nhất với một điểm zero cố định.
Mỗi nguyên công có thể cần một mốc thao tác riêng.
Khả năng Reset giúp thao tác linh hoạt hơn mà không phải tự tính chênh lệch từng lần.
WERKA ghi:
LCD display, With Zero memory function.
Đây là chức năng khác với việc chỉ có nút Reset.
Catalog không mô tả chi tiết cơ chế bộ nhớ, thời gian lưu hay trạng thái sau thay pin.
Vì vậy bài viết không nên tự khẳng định những điều không có trong tài liệu.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B được WERKA công bố có Zero Memory Function.
Đây là một điểm đáng quan tâm với người muốn hệ thống duy trì mốc zero theo thiết kế của dụng cụ.
Không nên tự khẳng định:
Nếu các chức năng trên quan trọng với quy trình máy, cần xem manual của đúng model.
Catalog ghi:
Both ends with fixed black holder.
và:
Delivered with holders installed on the back of the frame.
Như vậy 4500-100B được cung cấp với hệ holder phục vụ lắp đặt.
Một scale cố định phải tạo được mối liên hệ cơ khí giữa:
phần cố định của máy
và
phần đang dịch chuyển.
Nếu holder lắp không chắc, lệch phương hoặc làm scale chịu lực không mong muốn, khả năng theo dõi hành trình có thể bị ảnh hưởng.
Với thước đo hành trình Werka 4500-100B:
Reading: 0.01mm.
Indication Error: 0.03mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Là bước đọc/hiển thị.
Scale có thể thể hiện thay đổi vị trí theo bước 0.01mm.
Là sai số chỉ thị được WERKA công bố cho bản 100mm.
Do đó không nên ghi:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách rõ ràng hơn là:
“Độ chia 0.01mm, Indication Error 0.03mm.”
Góc nhìn người mua: nếu máy cần định vị với yêu cầu chặt hơn sai số 0.03mm, cần xem xét phương án đo khác. Reading nhỏ không tự động đồng nghĩa hệ thống đáp ứng mọi yêu cầu định vị.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo dịch chuyển |
| Art.No. | 4500-100B | Phiên bản Range 100mm |
| Tên catalog | Horizontal Digital Scale | Thước điện tử đo dịch chuyển theo phương ngang |
| Ứng dụng | Displacement / worktable / lathe positioning | Theo dõi dịch chuyển và định vị cơ cấu |
| Range | 100mm | Hành trình đo của model |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị |
| Indication Error | 0.03mm | Cần đối chiếu yêu cầu định vị |
| Vật liệu | Stainless steel | Vật liệu được catalog công bố |
| Holder | Fixed black holder | Bố trí ở hai đầu scale |
| Zero | Reset at any position | Cho phép tạo mốc tham chiếu tại vị trí hiện tại |
| Memory | Zero Memory Function | Chức năng bộ nhớ zero theo catalog |
| Display | LCD | Hiển thị hành trình trực tiếp |
| Functions | ON/OFF, Reset, mm/inch | Các chức năng cơ bản của hệ hiển thị |
| Battery | 1.5V | Catalog không ghi mã pin cụ thể |
| Lắp đặt | Holder installed on back of frame | Holder được cung cấp theo cấu hình catalog |
| Barcode | 6972727959067 | Đối chiếu đúng Art.No. 4500-100B |
| Range | L | a | b | c | d | e |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 0–100mm | 215mm | 16mm | 4mm | 36mm | 6mm | 24mm |
Đây là điểm rất quan trọng khi mua scale để lắp lên máy.
Range 100mm không đồng nghĩa thân sản phẩm chỉ dài 100mm.
Chiều dài L của 4500-100B là 215mm.
Người mua cần kiểm tra không gian thực tế trên máy trước khi đặt hàng.
| Model | Range | Reading | Indication Error | L | Remark |
|---|---|---|---|---|---|
| 4500-100B | 100mm | 0.01mm | 0.03mm | 215mm | — |
| 4500-150B | 150mm | 0.01mm | 0.03mm | 273mm | — |
| 4500-200B | 200mm | 0.01mm | 0.03mm | 323mm | — |
| 4500-300B | 300mm | 0.01mm | 0.04mm | 444mm | — |
| 4500-500B | 500mm | 0.01mm | 0.05mm | 682mm | Large module |
| 4500-600B | 600mm | 0.01mm | 0.05mm | 782mm | Large module |
| 4500-1000B | 1000mm | 0.01mm | 0.07mm | 1240mm | Large module |
Khi hành trình cần theo dõi không vượt 100mm và không gian lắp phù hợp với chiều dài 215mm.
Không theo bảng catalog.
4500-100B, 150B và 200B đều được ghi Indication Error 0.03mm.
4500-300B được ghi 0.04mm.
500B và 600B là 0.05mm.
1000B là 0.07mm.
Như vậy Range càng lớn không đồng nghĩa Indication Error càng nhỏ.
Hình catalog có minh họa một màn hình được ghi:
Large module.
Nhưng cột Remark chỉ đánh dấu Large Module cho:
4500-500B.
4500-600B.
4500-1000B.
Không có Remark Large Module cho:
100B,
150B,
200B,
300B.
Do đó không nên quảng cáo thước đo hành trình Werka 4500-100B là phiên bản Large Module.
Đây là chi tiết rất dễ nhầm nếu chỉ nhìn hình minh họa chung của series.
Nếu cơ cấu chỉ di chuyển tối đa khoảng 80mm, Range 100mm có thể phù hợp.
Phải đủ không gian cho thân scale dài 215mm cùng holder.
Việc lắp đặt nên hạn chế lệch phương giữa scale và cơ cấu cần theo dõi.
Dùng ON/OFF theo thiết kế của model.
Chọn hệ đơn vị theo bản vẽ hoặc quy trình.
Đưa vị trí hiện tại thành zero nếu phương pháp thao tác cần.
Theo dõi reading trực tiếp trên LCD.
Cần nhớ Indication Error của 4500-100B là 0.03mm theo catalog.
Người vận hành bàn máy: cần theo dõi hành trình dịch chuyển trực tiếp.
Người sử dụng máy tiện: catalog ghi rõ ứng dụng lathe positioning.
Xưởng cải tiến máy cơ khí: muốn bổ sung một scale số cho cơ cấu tuyến tính phù hợp.
Người cần Range 100mm: không phải trả thêm chiều dài và không gian cho bản 300–1000mm nếu không cần.
Người cần Reset tại mọi vị trí: hữu ích khi thường xuyên đổi mốc làm việc.
Người cần Zero Memory: đây là chức năng được catalog công bố.
Người chấp nhận Indication Error 0.03mm: cần phù hợp yêu cầu định vị thực tế.
Khi hành trình vượt 100mm: cần chọn phiên bản Range lớn hơn.
Khi không gian lắp ngắn hơn chiều dài tổng thể 215mm: phải kiểm tra lại giải pháp cơ khí.
Khi yêu cầu Indication Error nhỏ hơn 0.03mm: cần phương tiện đo phù hợp hơn.
Khi cần Large Module: catalog chỉ ghi Large Module cho 500B, 600B và 1000B.
Khi cần IP rating: catalog không công bố IP54/IP67.
Khi cần data output: không được catalog trang này ghi.
Khi cần Absolute System: catalog không nêu Absolute cho 4500-100B.
Nhầm Range 100mm với chiều dài tổng thể: L thực tế là 215mm.
Lắp scale lệch phương chuyển động: có thể tạo điều kiện cơ khí không phù hợp.
Không kiểm tra khoảng trống hai đầu: holder cần không gian lắp.
Chọn 100mm cho hành trình thực tế lớn hơn: không nên vận hành vượt Range.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: Indication Error là 0.03mm.
Nhầm 100B là Large Module: catalog không ghi như vậy.
Tự quảng cáo IP54/IP67: catalog không công bố IP.
Tự gán mã pin: catalog chỉ ghi 1.5V battery.
Siết holder làm thân scale bị biến dạng: cần lắp đúng cơ khí.
Chỉ quan tâm Scale mà bỏ qua độ rơ của chính máy: Digital Scale hiển thị hành trình của hệ lắp, không tự loại bỏ mọi sai số cơ khí của máy.
Sau khi lắp thước đo hành trình Werka 4500-100B lên máy, cần hạn chế phoi và bụi tích tụ trên khu vực scale.
Không để vật nặng va trực tiếp vào màn hình.
Không dùng scale làm tay kéo hoặc điểm tựa.
Không để cơ cấu máy kéo scale vượt quá Range.
Kiểm tra holder định kỳ nếu máy rung hoặc hoạt động nhiều.
Không tự thử nước vì catalog không có IP rating.
Nguồn là pin 1.5V theo catalog; khi thay cần xác nhận đúng mã pin trên sản phẩm hoặc manual.
Nếu scale được tháo khỏi máy, nên bảo quản tránh va đập và giữ các holder đi cùng đúng model.
Catalog ghi dùng cho displacement measurement, worktable và lathe positioning.
100mm.
0.01mm.
0.03mm.
L = 215mm.
Có. Catalog ghi Reset at any position.
Có. Catalog ghi Zero Memory Function.
Có.
Catalog ghi stainless steel.
Catalog ghi delivered with holders installed on the back of the frame và hai đầu có fixed black holder.
Catalog chỉ ghi 1.5V battery, không nêu mã pin cụ thể.
Không được catalog ghi Large Module. Remark này chỉ xuất hiện ở 4500-500B, 4500-600B và 4500-1000B.
Có. 4500-150B có Range 150mm, Reading 0.01mm và Indication Error 0.03mm.
Có. 4500-200B có Range 200mm và Indication Error 0.03mm.
Có. 4500-300B có Range 300mm và Indication Error 0.04mm.
1000mm với model 4500-1000B.
Catalog này không công bố IP rating.
Không được catalog trang này công bố.
6972727959067.
Thước đo hành trình Werka 4500-100B có Range 100mm, Reading 0.01mm, Indication Error 0.03mm, LCD, Zero Memory, Reset tại mọi vị trí, mm/inch, thân stainless steel và holder cố định theo catalog.
Nhưng giá trị của sản phẩm không nằm ở việc có một màn hình LCD.
Nó nằm ở nơi màn hình đó được đặt.
Ngay trên cơ cấu đang dịch chuyển.
Thay vì người vận hành phải lấy thước khác ra đo lại, Digital Scale có thể theo dõi hành trình ngay tại máy.
Bàn máy dịch.
Màn hình thay đổi.
Người vận hành nhìn thấy quãng dịch chuyển.
Reset tại vị trí mới nếu cần.
Tiếp tục nguyên công.
Đây là workflow mà thước đo hành trình Werka 4500-100B được thiết kế để hỗ trợ.
Range 100mm cũng có ưu điểm riêng.
Nếu máy chỉ cần theo dõi một hành trình ngắn, không nhất thiết phải lắp một scale 500 hoặc 1000mm.
Thân 4500-100B dài 215mm.
Nhỏ hơn đáng kể so với bản 500mm có L = 682mm hoặc bản 1000mm có L = 1240mm.
Điều đó có thể giúp việc bố trí trên máy dễ hơn nếu không gian hạn chế.
Tuy nhiên người mua vẫn phải kiểm tra hai thứ trước tiên:
Range.
và
kích thước lắp đặt.
100mm phải đủ cho toàn bộ hành trình cần giám sát.
215mm phải có chỗ để bố trí.
Holder phải lắp chắc.
Scale phải đi đúng phương chuyển động.
Và Indication Error 0.03mm phải đáp ứng yêu cầu thực tế.
Nếu các điều kiện đó phù hợp, thước đo hành trình Werka 4500-100B trở thành một giải pháp rất rõ ràng cho người cần bổ sung khả năng đọc vị trí số lên bàn máy hoặc cơ cấu tuyến tính.
Câu hỏi trước khi mua vì vậy không nên chỉ là:
“Thước này đọc được 0.01mm phải không?”
Mà nên là:
“Tôi cần theo dõi bao nhiêu mm hành trình?”
“Trên máy có đủ 215mm để lắp scale không?”
“Indication Error 0.03mm có phù hợp công việc không?”
Nếu cả ba câu trả lời đều phù hợp, 4500-100B là phiên bản đáng cân nhắc trước khi chuyển sang những Range dài hơn.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước đo và dụng cụ đo khác trên website nếu cần hành trình hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm dụng cụ đo tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)