No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT được thiết kế cho người không chỉ muốn đo kích thước mà còn quan tâm tới bước tiếp theo của kết quả đo: đưa dữ liệu ra khỏi cây thước mà không phải nhập lại hoàn toàn bằng tay. Catalog WERKA xác nhận model được tích hợp Bluetooth module để hỗ trợ wireless data transmission, đồng thời trang bị riêng nút DATA ngay trên thân thước.
Đây là điểm khiến thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT khác đáng kể một Digital Caliper chỉ có ON/OFF, ZERO và mm/inch. Trong một phép đo đơn lẻ, việc ghi tay một con số gần như không gây khó khăn. Nhưng khi QC phải kiểm tra hàng chục hoặc hàng trăm chi tiết, bước đọc màn hình – nhớ số – chuyển sang biểu mẫu – nhập lại kết quả có thể trở thành phần lặp lại nhiều nhất trong cả quy trình.
Phiên bản 2263-150BT có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Thước được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, sử dụng màn hình LCD lớn, có locking screw, fine adjustment wheel, bốn nút mm/inch – ZERO – ON/OFF – DATA, nguồn pin 3V CR2032 và chế độ tự tắt sau 5 phút.
Catalog cũng ghi Accuracy according to DIN 862, sản phẩm được giao cùng Inspection Report và đóng trong prime plastic box. Đây là những dữ liệu quan trọng để người mua đối chiếu với yêu cầu kiểm tra của doanh nghiệp trước khi quyết định lựa chọn.
Tóm tắt nhanh: Werka 2263-150BT là Digital Caliper Bluetooth 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, truyền dữ liệu không dây, nút DATA, màn hình LCD lớn, fine adjustment, tự tắt sau 5 phút và pin CR2032.
Một phép đo bằng Digital Caliper có thể chỉ mất vài giây.
Mở hàm.
Đặt vào chi tiết.
Đọc màn hình.
Xong.
Nhưng trong QC, quy trình thường chưa kết thúc ở đó.
Người kiểm tra còn phải ghi lại kết quả.
Và đây chính là nơi thao tác bắt đầu lặp.
Đọc 20.58mm.
Nhớ 20.58.
Nhìn sang bảng.
Nhập 20.58.
Quay lại thước.
Đo chi tiết tiếp theo.
Nếu chỉ có ba phép đo, quá trình này không đáng kể.
Nếu có 300 phép đo, câu chuyện khác hẳn.
Catalog mô tả thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có:
Built-in bluetooth module to make wireless data transmission available.
Đây là lý do model nên được đánh giá không chỉ như một dụng cụ đo mà như một mắt xích trong quy trình thu thập kết quả.
Reading của 2263-150BT vẫn là 0.01mm.
Range vẫn là 150mm.
Accuracy Error vẫn là 0.02mm.
Bluetooth không thay đổi ba thông số đó.
Giá trị của kết nối không nằm ở phép đo cơ học.
Nó nằm ở khả năng truyền dữ liệu không dây mà catalog công bố.
Đây là điểm rất quan trọng khi tư vấn khách hàng.
Đừng bán Bluetooth như một yếu tố làm thước “chính xác hơn”.
Hãy nhìn Bluetooth như một yếu tố liên quan tới workflow dữ liệu.
Catalog ghi thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có bốn nút:
mm/inch – ZERO – ON/OFF – DATA.
Ba nút đầu khá quen thuộc.
Nút thứ tư mới là điểm khác biệt.
DATA.
Ở mức catalog, chúng ta có thể khẳng định model được thiết kế để hỗ trợ truyền dữ liệu qua Bluetooth và có nút DATA.
Điều này đặc biệt đáng chú ý với:
Catalog bạn cung cấp không nêu:
Vì vậy không nên tự viết rằng thước kết nối trực tiếp Excel, điện thoại Android, iPhone hoặc một phần mềm cụ thể nếu chưa có tài liệu hãng xác nhận.
Điểm nên xác nhận trước khi mua: catalog xác nhận Bluetooth và wireless data transmission, nhưng nếu doanh nghiệp cần kết nối với phần mềm hoặc hệ thống cụ thể, hãy kiểm tra khả năng tương thích trước khi đặt hàng.
Có khả năng truyền dữ liệu không có nghĩa màn hình trở nên ít quan trọng.
Người vận hành vẫn phải nhìn kết quả tại chỗ.
Catalog ghi thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có:
Large LCD display, easy to read.
Đây là một điểm thiết kế thiên trực tiếp về trải nghiệm sử dụng.
Vì không phải mọi phép đo đều được gửi đi.
Người dùng vẫn cần:
Kiểm tra nhanh.
Nhìn xem giá trị đã ổn định chưa.
Phát hiện một kết quả bất thường.
Xác nhận Zero.
Quan sát đơn vị mm hay inch.
Một hệ truyền dữ liệu tốt không thể thay thế hoàn toàn khả năng đọc trực tiếp trên dụng cụ.
Với thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT, catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.02mm.
Hai thông số không nên gộp thành một.
Là bước đọc/hiển thị của thước.
Là sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Vì vậy, cách viết:
“Thước chính xác 0.01mm.”
không phản ánh đúng bảng thông số.
Cách rõ ràng hơn:
“Độ chia 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm.”
Đây là một điểm cần nhấn mạnh.
Kết nối dữ liệu giúp xử lý kết quả thuận tiện hơn.
Nó không thay đổi specification đo cơ bản của dụng cụ.
Catalog ghi model có fine adjustment wheel.
Đây là chi tiết rất đáng giá ở giai đoạn cuối của phép đo.
Khi hàm còn cách chi tiết nhiều milimet, người dùng có thể dịch nhanh.
Khi gần tiếp xúc, điều cần thiết lại là kiểm soát tốt hơn.
Bánh xe chỉnh tinh hỗ trợ người vận hành điều chỉnh vị trí con trượt ở đoạn cuối.
Vì một hệ Bluetooth hiện đại vẫn không cứu được một phép đo mà người dùng ép hàm sai cách.
Chất lượng kết quả vẫn bắt đầu từ:
Công nghệ truyền dữ liệu chỉ có ý nghĩa khi dữ liệu đầu vào đáng tin cậy.
WERKA ghi:
Auto power off in 5 minute.
Với dụng cụ dùng pin CR2032, tính năng này khá thực tế.
Trong một ca làm việc, người dùng thường không:
Đo liên tục.
Họ đo.
Đặt thước xuống.
Xử lý chi tiết.
Tra bản vẽ.
Trao đổi.
Rồi quay lại.
Auto power off giúp hạn chế việc để dụng cụ hoạt động khi không sử dụng.
Catalog không mô tả chi tiết cách khởi động lại sau khi auto-off, vì vậy không nên tự viết quy trình wake-up nếu chưa có manual.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Art.No. | 2263-150BT | Mã đúng theo catalog |
| Loại | Digital Caliper With BT | Thước cặp điện tử tích hợp Bluetooth |
| Range | 0–150mm / 0–6" | Phiên bản nhỏ nhất trong series |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Catalog ghi Accuracy according to DIN 862 |
| Bluetooth | Built-in module | Hỗ trợ wireless data transmission |
| Data button | Có | Nút riêng phục vụ chức năng dữ liệu |
| Màn hình | Large LCD display | Hướng tới khả năng đọc trực quan |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Vít khóa | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Chỉnh tinh | Fine adjustment wheel | Hỗ trợ thao tác tiếp xúc cuối |
| Các nút | mm/inch, ZERO, ON/OFF, DATA | Có nút DATA riêng cho chức năng truyền dữ liệu |
| Auto power off | 5 phút | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog xác nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự gọi là Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hỗ trợ bảo quản dụng cụ |
| Barcode | 6976367678807 | Đối chiếu đúng bản 150BT |
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Barcode |
|---|---|---|---|---|
| 2263-150BT | 0–150mm / 0–6" | 0.01mm / 0.0005" | 0.02mm | 6976367678807 |
| 2263-200BT | 0–200mm / 0–8" | 0.01mm / 0.0005" | 0.03mm | 6976367678814 |
| 2263-300BT | 0–300mm / 0–12" | 0.01mm / 0.0005" | 0.03mm | 6976367678821 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm.
Thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT còn có Accuracy Error 0.02mm theo catalog, thấp hơn mức 0.03mm của hai phiên bản lớn hơn.
Khi 150mm thường xuyên trở thành giới hạn nhưng 300mm chưa cần thiết.
Khi chi tiết tới 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên.
Không nhất thiết.
Range lớn hơn đồng nghĩa dụng cụ lớn hơn và catalog không cho thấy Accuracy Error tốt hơn.
Thậm chí bản 150BT được ghi 0.02mm, trong khi 200BT và 300BT là 0.03mm.
Hãy hình dung một công việc kiểm tra hàng loạt.
Đặt thước.
Đọc số.
Nhìn sang biểu mẫu.
Gõ dữ liệu.
Kiểm tra có nhập đúng không.
Quay lại chi tiết tiếp theo.
Điểm khác biệt tiềm năng nằm ở bước đưa kết quả sang hệ nhận dữ liệu tương thích.
Catalog xác nhận 2263-150BT có module Bluetooth tích hợp và nút DATA.
Đây chính là lý do người mua nên đánh giá model theo cả hai chiều:
khả năng đo
và
khả năng tham gia vào quy trình dữ liệu.
Nó có thể là giảm số lần người vận hành phải nhìn đi nhìn lại giữa thước và màn hình nhập liệu.
Nó có thể là giảm bước gõ lại một giá trị đã có sẵn trên dụng cụ.
Nó có thể là làm cho một quy trình lặp trở nên liền mạch hơn.
Nhưng mức lợi ích thực tế phụ thuộc trực tiếp vào hệ thống nhận dữ liệu mà doanh nghiệp sử dụng.
Đây là phần người mua doanh nghiệp không nên bỏ qua.
Catalog nói rõ:
Built-in Bluetooth module.
Wireless data transmission available.
Nhưng catalog trên ảnh không liệt kê phần mềm hoặc thiết bị nhận cụ thể.
Vì vậy trước khi mua số lượng lớn, nên xác nhận:
Nếu những câu hỏi này quan trọng với dự án, nên xác nhận tài liệu kỹ thuật trước khi triển khai hàng loạt.
Đây là nhóm khai thác rõ nhất giá trị của Bluetooth và nút DATA.
Khi số lượng phép đo tăng, lợi ích của việc giảm thao tác lặp cũng tăng.
Nếu 150mm bao phủ phần lớn chi tiết, đây là phiên bản hợp lý hơn việc mua dư tới 300mm.
Hai thông số này phải đồng thời phù hợp với yêu cầu công việc.
Bánh chỉnh tinh hỗ trợ người dùng kiểm soát tốt hơn giai đoạn tiếp xúc cuối.
Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Khi doanh nghiệp không bao giờ sử dụng truyền dữ liệu: một Digital Caliper tiêu chuẩn có thể đã đủ.
Khi hệ thống phần mềm chưa xác nhận tương thích: không nên mua số lượng lớn chỉ vì thấy logo Bluetooth.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range phù hợp.
Khi cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm: cần phương tiện đo có specification tốt hơn.
Khi cần cấp bảo vệ IP67: catalog của 2263-150BT trên ảnh này không công bố IP67.
Khi cần Inspection Certificate dạng hiệu chuẩn truy xuất: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Mua vì có Bluetooth nhưng không biết kết nối với hệ nào: cần xác nhận compatibility trước.
Nhầm wireless transmission với tăng độ chính xác: Bluetooth không làm Accuracy Error nhỏ hơn.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Không kiểm tra Zero: dữ liệu truyền nhanh nhưng dữ liệu sai vẫn là dữ liệu sai.
Kẹp chi tiết quá mạnh: thao tác cơ khí vẫn quyết định chất lượng phép đo.
Đặt thước nghiêng: kết nối không dây không sửa được lỗi đặt thước.
Không xác nhận đơn vị mm/inch: dữ liệu đúng số nhưng sai đơn vị vẫn gây vấn đề.
Mua 300mm chỉ vì muốn “dư”: Range lớn hơn chưa chắc phù hợp hơn.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Không kiểm tra dữ liệu sau khi triển khai hệ thống lần đầu: nên xác nhận toàn bộ workflow trước khi áp dụng hàng loạt.
Sau khi sử dụng thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT, nên lau sạch các mặt đo và thân thước.
Không dùng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không để phoi kim loại bám giữa hai mặt tiếp xúc.
Không va đập màn hình hoặc cụm con trượt.
Bảo quản trong prime plastic box khi không sử dụng.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại.
Nếu dụng cụ không được sử dụng trong thời gian dài, nên quản lý tình trạng pin theo quy trình của doanh nghiệp.
Với model Bluetooth, cũng nên lưu thông tin cấu hình kết nối hoặc hướng dẫn pairing cùng hồ sơ dụng cụ nếu hệ thống QC sử dụng truyền dữ liệu.
Ảnh catalog bạn cung cấp ghi Art.No. chính xác là 2263-150BT.
Range là 0–150mm/0–6".
0.01mm/0.0005".
0.02mm.
Có. Catalog ghi built-in Bluetooth module để hỗ trợ wireless data transmission.
Có. DATA là một trong bốn nút được catalog liệt kê.
Catalog được cung cấp không xác nhận phần mềm hoặc ứng dụng cụ thể. Cần kiểm tra tài liệu tương thích trước khi mua nếu đây là yêu cầu bắt buộc.
Catalog trên ảnh không ghi phiên bản Bluetooth.
Tài liệu được cung cấp không nêu khoảng cách truyền tối đa.
Có. Description ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi fine adjustment wheel.
Có.
Catalog ghi Auto power off in 5 minute.
Pin 3V CR2032.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu.
Có. 2263-200BT có Range 0–200mm/0–8", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Có. 2263-300BT có Range 0–300mm/0–12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Barcode theo catalog là 6976367678807.
Thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, độ chính xác theo DIN 862, thân stainless steel hardened, màn hình LCD lớn, bánh chỉnh tinh, vít khóa và pin CR2032.
Nếu chỉ nhìn những thông số đó, đây đã là một Digital Caliper 150mm khá đầy đủ.
Nhưng lý do model tồn tại với hậu tố BT nằm ở một nhu cầu khác.
Dữ liệu.
Một cây thước thông thường giúp người dùng tạo ra kết quả.
Một cây thước có Bluetooth hướng tới việc giúp kết quả đó tiếp tục đi sang bước tiếp theo của quy trình.
Đây là khác biệt rất đáng quan tâm trong môi trường QC hiện đại.
Khi một nhân viên chỉ đo vài chi tiết mỗi tuần, nhập tay gần như không phải vấn đề.
Khi một nhân viên phải đo hàng trăm chi tiết, việc nhập tay trở thành thao tác lặp.
Khi nhiều người cùng đo, sai sót nhập liệu cũng trở thành một rủi ro khác ngoài sai số của chính dụng cụ.
Vì vậy thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT nên được đánh giá theo cả hai mặt:
Specification đo có phù hợp không?
và
Workflow truyền dữ liệu có phù hợp hệ thống đang sử dụng không?
Nếu doanh nghiệp chỉ cần một Digital Caliper độc lập, Bluetooth có thể là chức năng dư.
Nếu doanh nghiệp đang muốn giảm chép số thủ công, nút DATA và wireless transmission lại có thể trở thành lý do chính để chọn model.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, bản 2263-150BT gọn hơn các phiên bản Range lớn.
Nếu cần 200mm, có 2263-200BT.
Nếu cần 300mm, có 2263-300BT.
Điểm đáng chú ý là Accuracy Error của bản 150BT là 0.02mm, trong khi catalog ghi hai bản 200BT và 300BT là 0.03mm.
Do đó không nên mua 300mm chỉ vì nghĩ model dài hơn sẽ cao cấp hoặc chính xác hơn.
Cũng không nên mua Bluetooth chỉ vì thấy công nghệ mới hơn.
Hãy mua khi công việc thực sự cần nó.
Câu hỏi cuối cùng trước khi chọn thước cặp Bluetooth Werka 2263-150BT vì vậy không nên chỉ là:
“Thước này đo được tới bao nhiêu?”
Mà nên thêm:
“Sau khi đo xong, kết quả của tôi sẽ đi đâu?”
Nếu câu trả lời là một hệ thống có thể khai thác wireless data transmission của model, đó mới là lúc Bluetooth tạo ra giá trị rõ ràng.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 là Digital Caliper 0–150mm được thiết kế theo hướng rất phù hợp với kiểm tra chất lượng trực tiếp tại xưởng: Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, chuẩn DIN 862, IP54 và đặc biệt có đèn LED xanh sáng khi kết quả đo nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt trước. Đây là tính năng có giá trị rõ rệt khi người vận hành phải kiểm tra nhiều chi tiết cùng một tiêu chí kích thước.
Thay vì chỉ đưa ra một con số trên màn hình, thước cặp điện tử Werka 2205-150 còn hỗ trợ bước đánh giá nhanh bằng hệ thống TOL. Người dùng vẫn đọc được giá trị chính xác trên LCD, nhưng đồng thời có thêm tín hiệu trực quan khi reading nằm trong preset tolerance limits. Với công việc QC lặp lại, điều này có thể giúp giảm số lần phải nhìn sang bảng dung sai hoặc tự so sánh từng kết quả trong đầu.
Theo catalog WERKA bạn cung cấp, model sử dụng stainless steel đã tôi cứng, hỗ trợ four-way measurement, scale with glass rail for precision sampling và có bốn nút INC, MODE, TOL và POWER/0. Sản phẩm được giao trong hộp nhựa cùng pin 3V CR2032 và Inspection Report.
Điểm quan trọng khi chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 không phải chỉ là thấy màn hình hiển thị 0.01mm rồi kết luận đây là “độ chính xác 0.01mm”. Catalog tách rất rõ Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm. Người mua, đặc biệt là QC, cần đối chiếu Accuracy Error với tolerance thực tế của chi tiết trước khi quyết định dụng cụ có phù hợp hay không.
Tóm tắt nhanh: Werka 2205-150 có Range 150mm/6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, LED xanh báo reading nằm trong preset tolerance, glass rail, four-way measurement, bốn nút INC/MODE/TOL/POWER-0 và pin CR2032.
Trong nhiều công việc cơ khí, phép đo chỉ cần trả lời một câu hỏi:
“Kích thước hiện tại là bao nhiêu?”
Nhưng tại bộ phận QC, câu hỏi thường có thêm phần thứ hai:
“Kích thước đó có nằm trong giới hạn cho phép không?”
Đây chính là điểm làm thước cặp điện tử Werka 2205-150 khác một Digital Caliper chỉ hiển thị số.
Catalog ghi rõ sản phẩm có LED xanh và hệ preset tolerance.
Khi reading nằm trong giới hạn đã cài, LED xanh sáng.
Điều này tạo thêm một tầng phản hồi trực quan cho người kiểm tra.
Nếu chỉ đo một chi tiết, người dùng hoàn toàn có thể:
Đọc 19.98mm.
Nhìn bản vẽ.
So sánh tolerance.
Đưa ra kết luận.
Nhưng nếu cần kiểm tra 200 chi tiết giống nhau, quá trình này được lặp lại 200 lần.
Đó là lúc chức năng TOL và LED của thước cặp điện tử Werka 2205-150 bắt đầu có ý nghĩa lớn hơn.
Giá trị của tính năng không phải làm thước chính xác hơn.
Giá trị nằm ở việc hỗ trợ người vận hành nhận biết trạng thái kết quả nhanh và trực quan hơn.
WERKA mô tả:
A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.
Đây là một trong những thông tin quan trọng nhất trên catalog của 2205-150.
Trong công việc kiểm tra lặp:
Điều này đặc biệt phù hợp với dây chuyền hoặc khu vực kiểm tra có nhiều chi tiết giống nhau.
Nếu người dùng:
đặt thước nghiêng,
để phoi giữa hai mặt đo,
ép hàm quá mạnh,
hoặc cài tolerance sai,
thì tín hiệu LED không thể sửa những sai sót đó.
Vì vậy thước cặp điện tử Werka 2205-150 vẫn cần được sử dụng theo đúng kỹ thuật đo.
Nguyên tắc quan trọng: LED xanh chỉ là tín hiệu hỗ trợ khi reading nằm trong preset tolerance. Nó không thay thế bản vẽ, phương pháp đo, quy trình QC hoặc việc xác nhận dụng cụ.
Trong cụm bốn nút, WERKA liệt kê:
INC – MODE – TOL – POWER/0.
Trong đó TOL là chức năng đáng chú ý nhất nếu model được sử dụng cho kiểm tra sản xuất.
Vì công việc QC không chỉ quan tâm số đo.
QC quan tâm vị trí của số đo so với giới hạn được phép.
Với cùng một sản phẩm sản xuất hàng loạt, tolerance thường được lặp đi lặp lại.
Việc đưa giới hạn đó vào công cụ kiểm tra giúp giảm một phần thao tác so sánh thủ công.
Catalog hiện tại xác nhận chức năng TOL và LED tolerance nhưng không cung cấp toàn bộ quy trình bấm nút.
Vì vậy bài viết không nên tự dựng các bước như:
“Giữ TOL ba giây.”
“Bấm MODE hai lần.”
“Nhập giới hạn trên trước.”
nếu chưa có hướng dẫn hãng.
Khi sử dụng thực tế, nên theo manual của đúng model.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 được catalog ghi:
IP54 protection, water and dust resistant.
Đây là thông tin đáng quan tâm với người sử dụng trong môi trường xưởng.
Khi thước thường xuyên được:
Đây là lỗi nội dung cần tránh tuyệt đối.
Không nên quảng cáo 2205-150 là IP67.
Không nên viết “ngâm nước”.
Không nên gọi “waterproof tuyệt đối”.
Catalog chỉ xác nhận IP54 protection, water and dust resistant.
Catalog ghi:
Scale with glass rail for precision sampling.
Đây là một trong những đặc điểm kỹ thuật của thước cặp điện tử Werka 2205-150.
Tuy nhiên, catalog không mô tả cấu trúc sâu hơn của glass rail.
Vì vậy không nên tự thêm:
Cách viết chính xác nhất là giữ nguyên đặc điểm hãng công bố: scale with glass rail for precision sampling.
Thông số của thước cặp điện tử Werka 2205-150 ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.02mm.
Màn hình có thể hiển thị kết quả theo bước 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố cho model 150mm.
Hai con số liên quan tới hai khía cạnh khác nhau của dụng cụ.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Cách ghi tốt hơn:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.”
Vì một tolerance càng nhỏ thì việc lựa chọn phương tiện đo càng cần thận trọng.
Người mua cần đánh giá Accuracy Error 0.02mm có phù hợp quy trình của mình hay không, thay vì chỉ nhìn hai chữ số sau dấu thập phân trên LCD.
WERKA ghi sản phẩm hỗ trợ Four way measurement.
Phục vụ chiều dày, chiều rộng, đường kính ngoài và các kích thước ngoài phù hợp với Range.
Hàm nhỏ phía trên dùng cho các phép đo trong phù hợp.
Thanh đo sâu ở cuối thân có thể phục vụ kiểm tra chiều sâu theo phương pháp thước cặp.
Cấu trúc thân và con trượt hỗ trợ ứng dụng đo bậc phù hợp.
Khả năng đo nhiều chiều giúp thước cặp điện tử Werka 2205-150 linh hoạt hơn trong xưởng, nhưng người dùng vẫn cần sử dụng đúng cặp bề mặt cho từng phép đo.
2205-150 có bốn nút được catalog liệt kê rõ:
| Nút | Điểm cần biết |
|---|---|
| INC | Chức năng INC được hãng công bố; thao tác chi tiết nên theo manual. |
| MODE | Dùng lựa chọn chế độ theo thiết kế của hệ điện tử. |
| TOL | Liên quan trực tiếp tới preset tolerance và LED báo giới hạn. |
| POWER/0 | Quản lý nguồn/điểm 0 theo thiết kế của model. |
Giao diện này cho thấy thước cặp điện tử Werka 2205-150 hướng khá rõ tới thao tác đo và kiểm tra tại chỗ.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo điện tử |
| Art.No. | 2205-150 | Mã cần đối chiếu khi mua |
| Tên catalog | Digital Caliper | Thước cặp điện tử |
| Range | 150mm / 6" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.02mm | Thông số cần đối chiếu yêu cầu QC |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Protection | IP54 | Water and dust resistant theo catalog |
| Scale | Glass rail | For precision sampling theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Phương thức đo | Four way measurement | Hỗ trợ nhiều kiểu đo cơ bản |
| Tolerance LED | Green LED | Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits |
| Buttons | INC, MODE, TOL, POWER/0 | Giao diện phục vụ đo và kiểm tra |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog ghi rõ |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6971570717909 | Đối chiếu đúng 2205-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Range 150mm là phạm vi đo.
Chiều dài tổng thể L theo catalog là 236mm.
Hai thông số này không nên bị nhầm với nhau.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2205-150 | 150mm/6" | 0.01mm/0.0005" | 0.02mm | 236mm | 6971570717909 |
| 2205-200 | 200mm/8" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | 286mm | 6971570717916 |
| 2205-300 | 300mm/12" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | 390mm | 6971570717923 |
Khi phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm và Accuracy Error 0.02mm phù hợp yêu cầu.
Khi Range 150mm thường xuyên thiếu nhưng chưa cần tới 300mm.
Khi chi tiết tới 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên.
Không theo bảng catalog này.
2205-150 có Accuracy Error 0.02mm.
2205-200 và 2205-300 được ghi 0.03mm.
Vì vậy Range lớn hơn không đồng nghĩa Accuracy Error nhỏ hơn.
Xác định kích thước danh nghĩa và tolerance được phép.
Lau sạch mặt đo, kiểm tra trạng thái hiển thị và điểm 0 theo quy trình.
Thực hiện theo manual của model và tiêu chuẩn nội bộ.
Đặt đúng hai mặt tiếp xúc và giữ dụng cụ đúng phương.
Reading của model là 0.01mm/0.0005".
Khi reading nằm trong preset tolerance limits, LED xanh sáng theo catalog.
Catalog hiện tại không công bố data output cho 2205-150, vì vậy nếu doanh nghiệp yêu cầu thu dữ liệu điện tử thì cần xác nhận giải pháp phù hợp riêng.
Đây là điểm giúp định vị thước cặp điện tử Werka 2205-150 như một dụng cụ kiểm tra trực quan tại chỗ.
Đây là nhóm khai thác tốt nhất LED xanh và nút TOL.
Nếu phần lớn chi tiết dưới 150mm, model này gọn hơn các bản 200 và 300mm.
Hai thông số cần phù hợp đồng thời với yêu cầu kiểm tra.
Catalog công bố IP54 protection, water and dust resistant.
Một dụng cụ có thể phục vụ nhiều phép đo cơ bản trong Range cho phép.
Catalog xác nhận sản phẩm được giao cùng Inspection Report.
Khi công việc bắt buộc IP67: model được catalog ghi IP54.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range lớn hơn.
Khi Accuracy Error 0.02mm chưa đáp ứng: cần phương tiện đo phù hợp hơn.
Khi không cần kiểm tra tolerance: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đủ.
Khi doanh nghiệp bắt buộc data output: catalog 2205-150 hiện tại không công bố chức năng này.
Khi cần Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm với Accuracy Error 0.01mm: catalog ghi 0.02mm.
Cài sai tolerance: LED chỉ có ý nghĩa khi giới hạn được preset đúng.
Chỉ nhìn LED mà không đọc giá trị: trong nhiều quy trình vẫn cần ghi reading thực tế.
Không kiểm tra điểm 0: mốc ban đầu cần được xác nhận.
Đặt thước nghiêng: tín hiệu điện tử không sửa được tư thế đo sai.
Kẹp quá mạnh: có thể làm điều kiện tiếp xúc thay đổi.
Để phoi giữa hàm và chi tiết: làm sai trạng thái tiếp xúc.
Nhầm IP54 thành IP67: hai cấp bảo vệ không giống nhau.
Mua 300mm vì nghĩ chính xác hơn: catalog không cho thấy điều đó.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: cần phân biệt rõ tài liệu.
Sau khi dùng thước cặp điện tử Werka 2205-150, nên lau sạch hai hàm, thân và thanh đo sâu.
Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt đo.
Không sử dụng hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không cố ý thử khả năng chống nước.
Không va đập cụm màn hình và con trượt.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại khi cần.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong plastic box theo catalog.
Nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo, nên lưu Art.No., barcode và Inspection Report cùng hồ sơ dụng cụ.
Range theo catalog là 150mm/6".
Reading là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error của 2205-150 là 0.02mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Có. TOL là một trong bốn nút được catalog công bố.
INC, MODE, TOL và POWER/0.
Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.
Không nên ghi IP67. Catalog chỉ xác nhận IP54.
Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.
Có. Catalog ghi Four way measurement.
Pin 3V CR2032.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai tài liệu nếu hãng không ghi như vậy.
Có. 2205-200 có Range 200mm/8", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Có. 2205-300 có Range 300mm/12", Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm.
Catalog bạn cung cấp cho 2205-150 không công bố data output, vì vậy không nên tự quảng cáo chức năng này.
Barcode theo catalog là 6971570717909.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 có Range 150mm/6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.02mm, DIN 862, IP54, glass rail, four-way measurement, pin CR2032 và chức năng TOL với LED xanh theo catalog.
Nếu chỉ nhìn Reading 0.01mm, model có thể trông giống rất nhiều Digital Caliper khác.
Nhưng điểm làm nó đáng chú ý lại nằm ở cách người dùng làm việc sau khi con số xuất hiện.
Người QC không chỉ cần:
“19.98mm.”
Họ còn cần biết:
“19.98mm có đang nằm trong giới hạn của chi tiết này hay không?”
Đó chính là nơi TOL và LED xanh tạo ra giá trị.
Không phải bằng cách tăng độ chính xác.
Không phải bằng cách thay thế người kiểm tra.
Mà bằng cách tạo thêm một tín hiệu trực quan ngay tại dụng cụ.
Với một phép đo, lợi ích có thể nhỏ.
Với hàng trăm phép đo lặp lại, lợi ích có thể rõ ràng hơn.
Thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy đặc biệt phù hợp khi doanh nghiệp muốn kiểm tra trực tiếp tại xưởng mà không nhất thiết cần một workflow xuất dữ liệu phức tạp.
IP54 giúp model có thêm đặc tính bảo vệ cho môi trường sản xuất.
Glass rail là đặc điểm hệ đo được catalog nhấn mạnh cho precision sampling.
Four-way measurement giúp một dụng cụ phục vụ nhiều kiểu phép đo.
CR2032 là loại pin được công bố rõ.
Inspection Report được cung cấp cùng sản phẩm.
Và phiên bản 150mm có Accuracy Error 0.02mm, trong khi 200mm và 300mm được catalog ghi 0.03mm.
Điều đó cũng nhắc người mua một nguyên tắc quan trọng:
Range lớn hơn không tự động đồng nghĩa dụng cụ chính xác hơn.
Nếu 150mm bao phủ phần lớn công việc, không cần mua 300mm chỉ để “dư”.
Nếu Accuracy Error 0.02mm chưa phù hợp tolerance, cũng không nên chọn chỉ vì màn hình đọc được 0.01mm.
Nếu môi trường bắt buộc IP67, cần chọn model được hãng công bố IP67 thay vì nâng IP54 lên bằng lời quảng cáo.
Nếu doanh nghiệp cần data output, cần chọn hoặc xác nhận một model hỗ trợ chức năng đó vì catalog hiện tại của 2205-150 không nêu.
Cách chọn thước cặp điện tử Werka 2205-150 vì vậy nên bắt đầu bằng ba câu hỏi:
Range 150mm có đủ không?
Accuracy Error 0.02mm có đáp ứng không?
TOL và LED xanh có giúp công việc kiểm tra lặp nhanh hơn không?
Nếu cả ba câu trả lời đều là “có”, 2205-150 là một cấu hình đáng cân nhắc cho QC tại xưởng.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc chức năng khác.
Có thể tham khảo thêm thông tin thương hiệu tại website WERKA.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P là Digital Caliper 0–150mm được WERKA thiết kế với all metal housing, màn hình LCD lớn, Reading 0.01mm/0.0005" và Accuracy Error 0.03mm. Thay vì chạy theo thật nhiều chế độ điện tử, model tập trung vào những gì người dùng thường cần mỗi ngày: đọc số rõ, chuyển mm/inch, ZERO, vít khóa, tự tắt nguồn sau 5 phút và nguồn pin CR2032.
Điểm khiến thước cặp điện tử Werka 2242-150P đáng chú ý nhất không phải một biểu tượng IP hay chức năng Bluetooth. Đó là thiết kế vỏ kim loại toàn bộ kết hợp màn hình LCD lớn. Với một dụng cụ thường xuyên được cầm, di chuyển giữa bàn đo và khu vực sản xuất, cảm giác chắc chắn của cụm housing và khả năng đọc kết quả trực tiếp là những yếu tố rất gần với trải nghiệm sử dụng thực tế.
Theo catalog bạn cung cấp, thân thước được làm bằng stainless steel đã tôi cứng, Accuracy according to DIN 862, có locking screw, ba nút ON/OFF – mm/inch – ZERO, tự tắt sau 5 phút và sử dụng pin 3V CR2032. Sản phẩm được giao cùng Inspection Report và đóng trong prime plastic box.
Phiên bản 2242-150P là bản Basic Display, khác với 2242-150F có Fraction Display. Người mua vì vậy không nên chỉ nhìn cùng Range 150mm rồi cho rằng hai mã hoàn toàn giống nhau. Nếu chỉ làm việc với mm và inch thập phân, bản P gọn và trực quan; nếu thường xuyên đọc phân số inch, bản F đáng được cân nhắc hơn.
Tóm tắt nhanh: Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, LCD lớn, DIN 862, locking screw, tự tắt sau 5 phút, pin CR2032 và Basic Display.
Với nhiều Digital Caliper, người mua thường bắt đầu bằng:
Range bao nhiêu?
Độ chia bao nhiêu?
Sai số bao nhiêu?
Đó là những câu hỏi đúng.
Nhưng nếu một cây thước được sử dụng mỗi ngày, người dùng còn liên tục tiếp xúc với:
cụm màn hình,
con trượt,
nút bấm,
vít khóa,
và toàn bộ housing.
Đó là lý do catalog đặt tên sản phẩm là:
Digital Caliper With Metal Housing.
WERKA còn ghi rõ:
All metal housing design.
Đây là điểm tạo bản sắc cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P.
Reading vẫn là 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error vẫn là 0.03mm.
Vì vậy không nên quảng cáo rằng metal housing tự làm thước “chính xác hơn”.
Giá trị của nó nằm ở thiết kế thân cụm hiển thị và trải nghiệm cầm sử dụng, không phải thay đổi specification đo.
Catalog không ghi shock-proof cho 2242-150P.
Do đó:
all metal housing
không nên bị diễn giải thành:
“chống rơi”,
“chịu va đập mạnh”,
hoặc “không thể hư khi rơi”.
Nội dung đúng là: thiết kế housing toàn kim loại theo catalog.
Catalog ghi thước cặp điện tử Werka 2242-150P có:
Large LCD display, easy to read.
Đây là thông tin đơn giản nhưng rất thực tế.
Một dụng cụ đo không chỉ cần tạo ra kết quả.
Kết quả còn phải được người dùng đọc đúng.
Một lần nhìn màn hình lớn hay nhỏ có thể không tạo khác biệt nhiều.
Nhưng trong một ca:
đo 20 lần,
đo 50 lần,
đo 100 lần,
thì trải nghiệm đọc số bắt đầu trở thành yếu tố sử dụng thực tế.
Người QC cần nhìn nhanh.
Thợ bảo trì cần đọc tại vị trí máy.
Người kiểm tra đầu vào có thể vừa cầm chi tiết vừa cầm thước.
Màn hình rõ giúp thao tác tự nhiên hơn.
Đây vẫn là điểm cần tách biệt.
Kích thước màn hình liên quan tới readability.
Accuracy Error liên quan tới specification đo.
Hai khái niệm không nên trộn lẫn trong nội dung bán hàng.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P thuộc nhóm Basic Display.
Catalog ghi ba nút:
ON/OFF – mm/inch – ZERO.
Đây là một cấu hình rất trực tiếp.
Bật thước.
Chọn mm hoặc inch.
Kiểm tra ZERO.
Đo.
Đọc.
Không phải mở menu tolerance.
Không phải cấu hình Bluetooth.
Không phải làm quen với data output.
Không phải đọc fraction nếu công việc không cần.
Xưởng sản xuất đôi khi không cần mỗi cây thước trở thành một thiết bị đo thông minh nhiều chức năng.
Điều họ cần là:
Đó là nhóm nhu cầu mà thước cặp điện tử Werka 2242-150P hướng tới khá rõ.
Catalog ghi:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Accuracy Error: 0.03mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Là bước đọc/hiển thị của dụng cụ.
Màn hình có thể thể hiện giá trị dạng 15.88mm, 20.58mm hoặc các giá trị khác theo bước 0.01mm.
Đây là sai số được catalog công bố cho 2242-150P.
Vì vậy không nên viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Chỉ vì thước hiển thị đến 0.01mm.
Cách trình bày rõ hơn là:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.03mm.”
Đối với QC: trước khi mua, hãy đối chiếu Accuracy Error 0.03mm với yêu cầu đo thực tế. Nếu cần Error 0.02mm, catalog có nhóm Premium Quality hậu tố -10 để cân nhắc.
| Nút | Ý nghĩa sử dụng |
|---|---|
| ON/OFF | Quản lý nguồn của dụng cụ. |
| mm/inch | Chuyển hệ đơn vị mm và inch trên Basic Display. |
| ZERO | Thiết lập điểm 0 phù hợp với phương pháp đo. |
Với người dùng chỉ cần hai hệ đơn vị thập phân, cấu hình này rất dễ làm quen.
Catalog xác nhận thước cặp điện tử Werka 2242-150P có locking screw.
Vít khóa cho phép giữ con trượt tại một vị trí khi thao tác yêu cầu.
Ví dụ người dùng có thể cần:
Locking screw là cơ cấu giữ vị trí.
Nó không cần được siết như một bu-lông kết cấu.
Siết vừa đủ theo cách sử dụng hợp lý sẽ tốt hơn cho cơ cấu con trượt.
Catalog ghi:
Auto power off in 5 minute.
Đây là tính năng nhỏ nhưng hợp lý với một dụng cụ dùng pin CR2032.
Trong thực tế người dùng thường:
đo xong,
đặt thước xuống,
xử lý chi tiết,
đọc bản vẽ,
đi sang máy khác,
rồi mới quay lại.
Tự tắt giúp hạn chế thời gian dụng cụ duy trì nguồn khi không sử dụng.
Catalog hiện tại không mô tả cơ chế tự bật lại sau auto-off, vì vậy bài viết không tự bổ sung quy trình wake-up.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo |
| Art.No. | 2242-150P | Mã đặt hàng bản Basic Display 150mm |
| Tên catalog | Digital Caliper With Metal Housing | Thước cặp điện tử với housing kim loại |
| Range | 0–150mm / 0–6" | Phạm vi đo của model |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của màn hình |
| Accuracy Error | 0.03mm | Không nên nhầm với Reading 0.01mm |
| Accuracy basis | DIN 862 | Accuracy according to DIN 862 |
| Vật liệu | Stainless, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng theo catalog |
| Housing | All metal housing | Đặc điểm nổi bật của series |
| Màn hình | Large LCD display | Catalog mô tả easy to read |
| Display | Basic Display | mm/inch, không phải Fraction Display |
| Buttons | ON/OFF, mm/inch, ZERO | Giao diện ba nút đơn giản |
| Lock | Locking screw | Hỗ trợ giữ vị trí con trượt |
| Auto power off | 5 phút | Giảm thời gian bật nguồn không cần thiết |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog xác nhận |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất Calibration Certificate |
| Đóng gói | Prime plastic box | Hộp bảo quản theo catalog |
| Barcode | 6976367678524 | Đối chiếu đúng 2242-150P |
Trang catalog bạn cung cấp cho thước cặp điện tử Werka 2242-150P không có bảng L, a, b, c hoặc h.
Vì vậy bài viết không tự ước lượng chiều dài tổng thể từ hình ảnh.
Range 0–150mm/0–6" là thông số được hãng công bố.
Nếu website cần thêm kích thước tổng thể để phục vụ đóng gói hoặc bố trí khay QC, nên lấy từ bản vẽ hoặc catalog khác của đúng model thay vì suy đoán.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | Display | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 2242-150P | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.03mm | Basic | 6976367678524 |
| 2242-150F | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.03mm | Fraction | 6976367678555 |
| 2242-150P-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005" | 0.02mm | Basic | 6976367678586 |
| 2242-150F-10 | 0–150mm/0–6" | 0.01mm/0.0005"/1/128" | 0.02mm | Fraction | 6976367678616 |
Cả hai đều có:
Nhưng Reading khác nhau.
Reading:
0.01mm / 0.0005".
Nút đơn vị là:
mm/inch.
Reading:
0.01mm / 0.0005" / 1/128".
Catalog ghi:
With fraction display.
Và nút đơn vị là:
mm/in/F.
Nếu công việc dùng mm và inch dạng thập phân, thước cặp điện tử Werka 2242-150P là lựa chọn trực tiếp hơn.
Nếu thường xuyên làm với bản vẽ hoặc chi tiết sử dụng phân số inch, bản F đáng cân nhắc.
Đây là phần rất đáng chú ý trong catalog.
2242-150P:
Reading 0.01mm/0.0005".
Accuracy Error 0.03mm.
2242-150P-10:
Reading vẫn 0.01mm/0.0005".
Nhưng Accuracy Error là 0.02mm.
Hai model cùng Reading nhưng không cùng Accuracy Error.
Đây là ví dụ rất rõ rằng:
Reading nhỏ không tự động nói lên toàn bộ Accuracy.
Khi Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng yêu cầu công việc.
Khi quy trình cần specification 0.02mm và các điều kiện đo khác phù hợp.
Không nên mua Premium chỉ vì tên nghe tốt hơn nếu công việc không cần thông số đó.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P phù hợp các phép đo trong Range 150mm khi Accuracy Error 0.03mm đáp ứng yêu cầu.
Basic Display giúp thao tác đo và đọc số nhanh mà không cần cấu hình nhiều chế độ.
Khả năng chuyển mm/inch hữu ích khi gặp cả chi tiết hệ mét và hệ inch.
Ba nút cơ bản giúp việc hướng dẫn và chuẩn hóa thao tác đơn giản hơn.
Nếu doanh nghiệp không sử dụng phân số inch, bản P tránh thêm một chế độ không cần thiết.
Người cần Range 150mm: phù hợp khi phần lớn chi tiết nằm trong phạm vi này.
Người thích housing kim loại: đây là đặc điểm nổi bật của series.
Người muốn LCD lớn: catalog nhấn mạnh khả năng easy to read.
Người chỉ dùng mm và inch thập phân: Basic Display đủ trực tiếp.
Người cần DIN 862: Accuracy according to DIN 862 được hãng công bố.
Người chấp nhận Accuracy Error 0.03mm: cần đối chiếu với tolerance thực tế.
Người muốn auto-off: model tự tắt sau 5 phút theo catalog.
Khi cần Accuracy Error 0.02mm: xem 2242-150P-10.
Khi cần Fraction Display: xem 2242-150F hoặc 2242-150F-10.
Khi cần IP rating: catalog này không công bố IP54/IP67.
Khi cần Bluetooth: không được catalog ghi.
Khi cần data output: không được catalog ghi.
Khi cần TOL/LED báo dung sai: không được catalog công bố.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: cần xem Range 200 hoặc 300mm.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: 2242-150P được ghi Accuracy Error 0.03mm.
Nhầm bản P với bản F: P là Basic Display, F có Fraction Display.
Nhầm bản thường với Premium: hậu tố -10 có Accuracy Error 0.02mm.
Không kiểm tra ZERO: trạng thái ban đầu cần được xác nhận.
Kẹp quá mạnh: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt thước nghiêng: tư thế đo ảnh hưởng phép kiểm tra.
Để phoi giữa hai mặt đo: làm thay đổi trạng thái tiếp xúc.
Cho rằng metal housing nghĩa là chống rơi: catalog không công bố shock-proof.
Tự ghi IP54/IP67: catalog hiện tại không có IP rating.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử Werka 2242-150P, nên lau sạch hai hàm và thân thước.
Không để phoi kim loại nằm lâu trên mặt tiếp xúc.
Không dùng đầu hàm để cạy hoặc vạch dấu.
Không thả rơi chỉ vì sản phẩm có metal housing.
Không để nước hoặc hóa chất tiếp xúc với dụng cụ nếu chưa có tài liệu xác nhận khả năng bảo vệ phù hợp.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại.
Khi không sử dụng, nên cất thước trong prime plastic box.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ dụng cụ nếu doanh nghiệp quản lý thiết bị đo.
Range là 0–150mm/0–6".
0.01mm/0.0005".
0.03mm.
Có. Catalog ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi All metal housing design.
Catalog mô tả Large LCD display, easy to read.
2242-150P là Basic Display với mm/inch. Nếu cần Fraction Display, catalog có 2242-150F.
Có. 2242-150P-10 thuộc nhóm Premium Quality và được catalog ghi Accuracy Error 0.02mm.
Có. Catalog ghi locking screw.
Sau 5 phút theo catalog.
Pin 3V CR2032.
Catalog được cung cấp không công bố IP rating cho model này.
Không được catalog công bố.
Catalog hiện tại không nêu data output.
Có.
6976367678524.
Thước cặp điện tử Werka 2242-150P có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", Accuracy Error 0.03mm, all metal housing, Large LCD Display, DIN 862, locking screw, pin CR2032 và auto power off sau 5 phút theo catalog.
Điều đáng chú ý ở model này không phải một hệ thống điện tử phức tạp.
Đó là sự đơn giản có chủ đích.
Một housing kim loại.
Một màn hình lớn.
Ba nút.
Một vít khóa.
Hai hệ đơn vị.
Một Range 150mm phổ biến.
Và một specification được ghi rõ.
Với người làm việc hàng ngày, đôi khi đó mới là cấu hình phù hợp.
Không phải ai cũng cần Bluetooth.
Không phải ai cũng cần TOL.
Không phải ai cũng cần Mini USB.
Không phải ai cũng cần fraction display.
Nếu công việc chỉ yêu cầu một Digital Caliper có giao diện rõ, mm/inch, ZERO và Range 150mm, thước cặp điện tử Werka 2242-150P tránh đưa vào những chức năng có thể không bao giờ được dùng.
Tuy nhiên người mua cần đặc biệt chú ý Accuracy Error.
Bản 2242-150P thông thường là 0.03mm.
Nếu quy trình yêu cầu 0.02mm, cùng series có 2242-150P-10 Premium Quality.
Nếu cần fraction inch 1/128", có 2242-150F.
Nếu vừa cần fraction vừa cần Accuracy Error 0.02mm, có 2242-150F-10.
Điều đó cho thấy lựa chọn đúng không dừng ở “mua thước 150mm”.
Cần chọn đúng hậu tố.
P hay F.
Standard hay Premium Quality.
0.03mm hay 0.02mm.
Đó mới là cách chọn thước cặp điện tử Werka 2242-150P sát với nhu cầu thực tế.
Nếu bạn dùng mm/inch thập phân, Accuracy Error 0.03mm đã đáp ứng công việc và ưu tiên một Digital Caliper 150mm có all metal housing cùng LCD lớn, 2242-150P là cấu hình đáng cân nhắc.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần Range hoặc phiên bản khác.
Có thể tham khảo thêm các nhóm sản phẩm tại website WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)