Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 (Portable Hardness Tester) là giải pháp đo kiểm cơ tính kim loại hiện trường đỉnh cao, được thiết kế chuyên biệt để chinh phục các kết cấu thép siêu trường siêu trọng, bồn bể áp lực, đường ống dẫn khí ngoài trời và các khối phôi đúc khổng lồ mà không một dòng máy đo để bàn nào có thể tiếp cận được.
Được nghiên cứu và phát triển bởi tập đoàn công nghệ đo lường danh tiếng Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 vận hành trên nền tảng sóng phản hồi động lực học Leeb chuẩn ASTM A956. Thiết bị tạo nên bước đột phá với màn hình đồ họa cảm ứng đa điểm có đèn nền, khả năng tự động quy đổi thang đo toàn diện (HL, HRC, HRB, HB, HV, HS và độ bền kéo Tensile Strength MPa), tích hợp sẵn máy in nhiệt mini không dây trong vali tiêu chuẩn và bộ nhớ lưu trữ 800 kết quả đo lường chuyên sâu.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong các ngành công nghiệp nặng như đóng tàu biển, xây dựng giàn khoan dầu khí, nhiệt điện, xi măng và gia công bồn áp lực, các kỹ sư giám sát chất lượng (QA/QC) và KCS luôn phải đối mặt với các bài toán kiểm tra cơ tính vô cùng phức tạp:
Giải pháp hiện trường toàn năng: Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chỉ nặng 350g, trang bị màn hình cảm ứng trực quan, tự động quy đổi sang độ bền kéo MPa, lưu 800 kết quả và tặng kèm sẵn máy in mini không dây ngay trong vali đựng, giải quyết trọn vẹn mọi yêu cầu kiểm tra hiện trường khắt khe nhất.
Phương pháp thử độ cứng Leeb (HL - Leeb Hardness) là phương pháp đo độ cứng động học dựa trên nguyên lý va đập đàn hồi. Bên trong đầu đo va đập (Impact Device Type D), một viên bi bằng hợp kim siêu cứng Tungsten Carbide được lò xo phóng thẳng vào bề mặt phôi kim loại.
Khi viên bi va chạm và nảy ngược trở lại, cuộn dây cảm ứng điện từ bên trong ống phóng sẽ ghi nhận vận tốc va đập ($V_A$) và vận tốc nảy lại ($V_R$). Giá trị độ cứng Leeb được xác định theo công thức chuẩn:
$HL = \frac{V_R}{V_A} \times 1000$
Vật liệu kim loại càng cứng, biến dạng dẻo tại điểm va đập càng ít, năng lượng tổn hao càng thấp và viên bi nảy ngược lại càng nhanh, tạo ra giá trị HL càng cao. Toàn bộ chu trình đo diễn ra tự động chỉ trong vòng 1 giây với độ lặp lại chuẩn xác $\pm 6\text{ HLD}$ theo tiêu chuẩn kiểm định quốc tế ASTM A956.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chính thức của máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 theo tiêu chuẩn xuất xưởng của thương hiệu Werka Đức:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9415 (Portable Hardness Tester) |
| Tiêu chuẩn sản xuất & Đo lường | Tuân thủ nghiêm ngặt ASTM A956, DIN 50156, GB/T 17394, Chứng chỉ CE Châu Âu |
| Độ phân giải hiển thị | 1 HL | 1 HV | 1 HB | 0.1 HRC | 0.1 HRB | 1 HS | 1 MPa |
| Độ chính xác đo lường | ±6 HLD (tại mốc chuẩn HL = 800) |
| Màn hình hiển thị & Điều khiển | Màn hình Matrix LCD có đèn nền, tích hợp cảm ứng chạm (Touch Screen) |
| Nội dung hiển thị trên màn hình | Giá trị độ cứng HL, Thang quy đổi, Hướng va đập (360°), Số lần đo, Giá trị trung bình, Mác vật liệu, Ngày giờ, Dung lượng pin |
| Đầu đo va đập (Impact Device) | Tiêu chuẩn đi kèm: Loại D (Impact device D) (Tùy chọn: DC, DL, D+15, C, G – Tự động nhận diện loại đầu đo khi cắm) |
| Thang đo quy đổi hỗ trợ | Leeb (HL), Rockwell C (HRC), Rockwell B (HRB), Brinell (HB), Vickers (HV), Shore (HS), Độ bền kéo (MPa) |
| Dung lượng bộ nhớ lưu trữ | Khoảng 800 kết quả đo đơn lẻ kèm đầy đủ thông tin thống kê |
| Tính năng cảnh báo dung sai | Cài đặt giới hạn trên và dưới (Low/High Limits) với chế độ phán đoán Đạt/Không đạt (Judgment) |
| Máy in kết quả (Printer) | Máy in nhiệt mini không dây (Wireless Mini-printer) đi kèm sẵn |
| Nguồn điện hoạt động | 3 pin kiềm AAA 1.5V (4.5V) – Tính năng tự động tắt nguồn (Auto Power Off) tiết kiệm pin |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 135 x 83 x 24 mm | Trọng lượng: 350 g (Bao gồm cả đầu đo loại D) |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thiết bị đo cơ tính di động chuẩn mực được giới kỹ sư tin dùng nhờ 6 ưu thế đột phá:
Màn hình LCD ma trận tích hợp cảm ứng hiện đại, thao tác cài đặt thang đo, chuyển hướng bắn 360° chỉ bằng một chạm nhẹ.
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 tích hợp sẵn máy in nhiệt không dây trong bộ tiêu chuẩn, in phiếu kết quả tại chỗ trong 3 giây.
Tự động nhận biết các loại đầu đo va đập D, DC, DL, D+15, C, G khi cắm vào máy mà không cần cấu hình thủ công trong Menu.
Tính năng độc quyền tự động chuyển đổi từ độ cứng sang độ bền kéo giới hạn ($N/mm^2$), phục vụ đắc lực cho nghiệm thu kết cấu thép.
Cài đặt ngưỡng dung sai độ cứng Max/Min; máy tự động cảnh báo bằng âm thanh và biểu tượng khi phôi vượt ngoài tiêu chuẩn cho phép.
Tự động bù trừ trọng lực khi đo ở mọi tư thế: Bắn từ trên xuống, bắn ngang, bắn chéo góc hoặc bắn ngược từ dưới trần lên.
Một trong những điểm giá trị nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là thuật toán quy đổi độ cứng theo tiêu chuẩn ASTM E140 và DIN 50150. Thiết bị hỗ trợ kiểm tra trên 10 nhóm vật liệu kim loại phổ biến:
Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị kiểm tra cơ tính và dụng cụ đo lường khác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đảm bảo số liệu đo đạt độ chính xác cao nhất trên máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự 5 bước sau:
PRINT trên màn hình cảm ứng để máy in mini không dây in ngay phiếu kết quả đo lường.Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 hỗ trợ toàn diện 6 chủng loại đầu đo va đập chuyên dụng giúp mở rộng tối đa phạm vi ứng dụng của thiết bị:
| Loại đầu đo va đập | Đặc điểm kỹ thuật & Năng lượng va đập | Ứng dụng đo lường chuyên biệt |
|---|---|---|
| Đầu đo loại D (Standard) | Năng lượng 11 Nmm, mũi bi Tungsten Carbide Φ3mm (Đi kèm theo máy) | Đa dụng cho hầu hết các chi tiết cơ khí, trục cốt, thép tấm dày > 5mm |
| Đầu đo loại DC (Optional) | Chiều dài siêu ngắn 86mm, nạp tải bằng lò xo kéo | Đo trong không gian hẹp, lòng xy-lanh, lỗ khoét sâu, vách trong bồn |
| Đầu đo loại DL (Optional) | Mũi kim đo kéo dài Φ4.2 x 50 mm | Đo đáy rãnh then, chân răng bánh răng, góc hẹp sâu |
| Đầu đo loại D+15 (Optional) | Mặt đầu đo thu nhỏ, nâng cao mũi đâm 15mm | Đo mặt rãnh chữ U, bề mặt lồi lõm hoặc lòng khuôn dập |
| Đầu đo loại C (Optional) | Năng lượng va đập thấp 2.7 Nmm (Vết đâm siêu nhỏ) | Đo chi tiết nhỏ, mỏng, lớp thấm tôi bề mặt nhạy cảm vết lõm |
| Đầu đo loại G (Optional) | Năng lượng va đập cực lớn 90 Nmm, mũi bi Φ5mm | Đo các khối phôi đúc thô khổng lồ, kết cấu thép rèn nặng chưa mài bóng |
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp các kỹ sư lựa chọn đúng thiết bị phù hợp với mục tiêu kiểm tra tại nhà máy:
| Tiêu chuẩn so sánh | Máy đo độ cứng cầm tay Leeb Werka 447-9415 | Máy đo độ cứng siêu âm NDT Werka 447-9392 |
|---|---|---|
| Công nghệ cốt lõi | Động lực học va đập Leeb (ASTM A956) | Sóng trở kháng tiếp xúc siêu âm UCI (ASTM A1038) |
| Đối tượng đo tối ưu | Phôi nặng > 5kg, kết cấu thép, bồn áp lực, ray tàu | Phôi mỏng > 2mm, lòng khuôn bóng gương, lớp xi mạ |
| Yêu cầu độ nhám bề mặt | Độ nhám trung bình ($Ra \le 1.6 - 3.2 \mu m$) | Độ nhám tinh bóng gương ($Ra \le 0.8 - 1.6 \mu m$) |
| Quy đổi độ bền kéo MPa | Có sẵn thuật toán quy đổi tự động sang MPa | Tập trung chuyên sâu vào HV, HRC, HB |
| Máy in kết quả kèm theo | Đi kèm sẵn máy in mini không dây trong hộp | Tùy chọn kết nối máy in nhiệt Bluetooth |
Máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 là trợ thủ không thể thiếu cho các dự án công trình trọng điểm:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn trong vali của Werka 447-9415 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415, quý khách nhận trọn bộ bao gồm: 01 Thân máy chính màn hình cảm ứng, 01 Đầu đo va đập Leeb loại D, 01 Tấm khối chuẩn độ cứng Leeb tiêu chuẩn, 01 Máy in nhiệt mini không dây, 01 Vòng đệm gá cong hỗ trợ đo mặt trụ (Small supporting ring), 01 Chổi vệ sinh ống dẫn hướng, 01 Bộ sạc nguồn AC/DC, 01 Cáp USB & Đĩa phần mềm PC, 03 Pin kiềm AAA, Sách hướng dẫn và Vali đựng chuyên dụng cao cấp chống sốc màu đỏ.
Q2: Phôi mẫu nhẹ dưới 2kg có đo được bằng máy Werka 447-9415 không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Đối với phôi nhẹ từ 0.5kg đến 2kg, quý khách chỉ cần bôi một lớp mỡ dính (Coupling paste) mỏng và ép chặt phôi lên một khối bệ thép đặc lớn để hấp thụ phản lực va đập, máy sẽ đo chính xác 100%.
Q3: Mua máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 chính hãng ở đâu có đầy đủ chứng chỉ kiểm định?
Trả lời: Quý khách hãy đặt hàng trực tiếp tại Werka Việt Nam để được cam kết hàng chính hãng 100%, bảo hành 12 tháng, hỗ trợ hiệu chuẩn và bàn giao kỹ thuật tận công trình trên toàn quốc.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu máy đo độ cứng cầm tay Werka 447-9415 – Giải pháp kiểm tra cơ tính kim loại hiện trường chuẩn xác, cơ động và đẳng cấp hàng đầu cho doanh nghiệp của bạn!
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 (Ultrasonic Hardness Tester) là bước đột phá công nghệ đỉnh cao trong lĩnh vực kiểm tra không phá hủy (NDT - Non-Destructive Testing), mang lại giải pháp đo độ cứng siêu chính xác cho các bề mặt chi tiết đã qua gia công tinh bóng, lòng khuôn mẫu đắt tiền, bánh răng siêu nhỏ, trục khuỷu và lớp phủ xi mạ mỏng mà không để lại vết lõm phá hủy bề mặt như các dòng máy Rockwell để bàn truyền thống.
Được thiết kế và phát triển bởi thương hiệu đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối ủy quyền bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 tích hợp độc nhất vô nhị công nghệ kép 2-trong-1 (Hỗ trợ cả đầu dò siêu âm tiếp xúc UCI 2Kgf và đầu đo va đập Leeb loại D), vỏ kim loại nguyên khối chống nhiễu điện từ EMI, màn hình màu đa thông số, bộ nhớ 1.000 nhóm kết quả và kết nối truyền dữ liệu không dây Bluetooth tốc độ cao.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong ngành chế tạo khuôn mẫu chính xác, gia công turbine hàng không, trục khuỷu xe hơi và các chi tiết cơ khí sau nhiệt luyện mài bóng gương, kỹ sư KCS và QA/QC thường xuyên đối mặt với 3 thách thức đo lường nan giải:
Giải pháp kiểm tra không phá hủy hoàn hảo: Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 ứng dụng công nghệ sóng âm UCI (Ultrasonic Contact Impedance) với lực ép chỉ 2Kgf, tạo ra vết tiếp xúc vi mô siêu nhỏ không thể nhìn thấy bằng mắt thường, đo được các chi tiết thành mỏng, lòng khuôn phức tạp mà vẫn giữ nguyên vẹn 100% độ bóng bề mặt sản phẩm.
Sự vượt trội của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 nằm ở việc tích hợp linh hoạt 2 phương pháp đo lường cơ tính tiên tiến nhất trên cùng một thiết bị điều khiển trung tâm:
Đầu dò siêu âm chứa một thanh cộng hưởng gắn mũi kim cương Vickers ở đầu mút, dao động ở tần số siêu âm cố định. Khi mũi kim cương ép nhẹ vào bề mặt mẫu thử dưới tải trọng 2Kgf (hoặc các mức tùy chọn 1Kgf, 5Kgf, 10Kgf), diện tích tiếp xúc giữa kim cương và vật liệu sẽ làm thay đổi tần số cộng hưởng của thanh kim loại. Vật liệu càng mềm, mũi kim cương lún càng sâu, diện tích tiếp xúc càng lớn và độ dịch chuyển tần số $(\Delta f)$ càng cao. Bộ vi xử lý của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 sẽ tính toán độ dịch tần này và chuyển đổi tức thì thành giá trị độ cứng HV, HRC, HB theo tiêu chuẩn ASTM A1038 và DIN 50159.
Khi cần đo các khối phôi đúc khổng lồ, bệ máy CNC nặng hàng chục tấn hoặc thép tấm dày, người dùng chỉ cần cắm đầu đo va đập Leeb loại D đi kèm vào thân máy. Thiết bị sẽ đo tỷ lệ vận tốc nảy lại của viên bi hợp kim Tungsten Carbide so với vận tốc va đập $(HL = V_R / V_A \times 1000)$ theo chuẩn ASTM A956. Một máy – Hai tính năng, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 50% chi phí mua sắm thiết bị.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của thiết bị máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9392 (Ultrasonic Hardness Tester / Durometer NDT) |
| Thương hiệu & Công nghệ | WERKA (Germany Standard) – Chuẩn NDT quốc tế ASTM A1038, DIN 50159, ASTM A956 |
| Dải đo độ cứng hỗ trợ |
• HV: 50 – 1599 • HRC: 20.3 – 68.0 • HB: 76 – 618 • HRB: 41 – 105 • HLD: 170 – 960 |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 HR | 1 HV | 1 HB | 1 HLD | 0.1 HS |
| Độ chính xác đo lường |
• HV: ±3% HV | HRC: ±1.5 HRC • HB: ±4% HB | HL: ±5 HLD |
| Cấu hình đầu dò siêu âm (Ultrasonic Probe) | Tiêu chuẩn đi kèm: Đầu dò tay 2Kgf (20N) (Tùy chọn thêm: Đầu dò tay 1Kgf, 5Kgf, 10Kgf; Đầu dò motor 0.3Kgf, 0.5Kgf, 0.8Kgf, 1Kgf) |
| Cấu hình đầu đo va đập (Impact Device) | Tiêu chuẩn đi kèm: Đầu đo Leeb loại D (Tùy chọn thêm: DC, DL, D+15, C, G) |
| Thang đo độ cứng chuyển đổi | Vickers (HV), Rockwell C (HRC), Rockwell A (HRA), Rockwell B (HRB), Brinell (HB) |
| Vỏ bảo vệ thân máy | Hợp kim kim loại nguyên khối (Metal Shell) chống nhiễu điện từ EMI |
| Màn hình & Chế độ thống kê | Màn hình màu TFT hiển thị Giá trị thực tế, Tích lũy, Max, Min, Trung bình (Ave), Chế độ 3-Sigma, Batch Mode |
| Bộ nhớ lưu trữ dữ liệu | 1.000 nhóm kết quả đo & 20 nhóm dữ liệu hiệu chuẩn vật liệu |
| Giao tiếp & Truyền dữ liệu | Bluetooth không dây (In nhiệt Bluetooth & Truyền file về máy tính) + Cáp USB |
| Nguồn điện & Thời lượng pin | Pin sạc Lithium 4.2V cổng USB, làm việc liên tục 10 giờ (khi tắt đèn nền) |
| Kích thước & Trọng lượng thân máy | 165 x 85 x 23 mm | Trọng lượng: 650 g (Cực kỳ cơ động) |
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 thiết lập chuẩn mực công nghệ đo lường hiện trường nhờ 6 ưu điểm vượt trội:
Vết đâm siêu âm tế vi cực nhỏ, không thể phát hiện bằng mắt thường, bảo vệ 100% bề mặt chi tiết bóng gương sau gia công.
Máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 vừa đo siêu âm chi tiết nhỏ thành mỏng, vừa kết nối đầu đo Leeb D đo kết cấu thép nặng.
Thân vỏ kim loại mạ tĩnh điện cao cấp, che chắn hoàn toàn bức xạ điện từ phát ra từ máy biến tần, máy hàn, lò tôi cao tần.
Lưu độc lập 20 đường cong hiệu chuẩn (Modulus đàn hồi) cho các mác thép khác nhau, không cần cân chỉnh lại khi đổi phôi đo.
Truyền dữ liệu không dây về điện thoại/máy tính hoặc kết nối trực tiếp với máy in nhiệt Bluetooth để xuất biên bản kiểm tra tại chỗ.
Lưu trữ 1.000 kết quả đo kèm thống kê Min, Max, Average và phân tích độ lệch chuẩn 3-Sigma chuẩn quy trình quản lý chất lượng SPC.
Nhờ tính đa năng không đối thủ, máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 trở thành "vũ khí đắc lực" cho các chuyên gia KCS trong các bài toán đo lường phức tạp nhất:
Để đạt độ chính xác tối ưu trên máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392, người vận hành hãy áp dụng quy trình đo chuẩn sau:
Bộ sản phẩm tiêu chuẩn xuất xưởng của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 được trang bị đầy đủ trong vali chống sốc chuyên dụng gồm:
Phụ kiện tùy chọn cao cấp – Chân đế gá đầu dò Werka 447-9392-FYS: Đối với các phòng kiểm nghiệm KCS cần đo liên tục hàng ngàn chi tiết nhỏ, Werka cung cấp thêm chân đế gá đầu dò bằng thép không gỉ (Inox 304) nặng 8.8kg, kích thước 200 x 200 x 332 mm. Chân đế tích hợp cần gạt trợ lực giúp đầu dò luôn ép xuống góc $90^\circ$ chuẩn tuyệt đối, triệt tiêu 100% rung tay của người đo.
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp các nhà máy định hình rõ ứng dụng của từng dòng thiết bị đo độ cứng Werka:
| Tiêu chí so sánh | Werka 447-9392 (Siêu âm NDT Cầm tay) | Werka 447-9385 (Điện tử để bàn 90kg) | Werka 447-9408 (Cơ học để bàn 90kg) |
|---|---|---|---|
| Phương pháp đo | Sóng siêu âm UCI + Va đập Leeb D | Lực ép Rockwell tự động 150kgf | Lực ép Rockwell gạt tay 150kgf |
| Mức độ phá hủy vết lõm | Hoàn toàn không phá hủy (NDT siêu vi) | Để lại vết lõm nón mắt thường thấy rõ | Để lại vết lõm nón mắt thường thấy rõ |
| Tính cơ động | Trọng lượng 650g – Bỏ túi mang đi hiện trường | Cố định trên bàn thí nghiệm (90kg) | Cố định trên bàn xưởng (90kg) |
| Vị trí đo hỗ trợ | Lòng khuôn, rãnh sâu, bánh răng, phôi siêu lớn | Phôi rời có chiều cao dưới 175mm | Phôi rời có chiều cao dưới 175mm |
| Kết nối dữ liệu | Bluetooth không dây + USB + In nhiệt | Bluetooth + Màn hình cảm ứng 5.2" | Đồng hồ kim cơ khí không lưu trữ |
Mẹo hiệu chuẩn cho các mác thép đặc biệt: Phương pháp siêu âm UCI phụ thuộc vào mô-đun đàn hồi Young $(E)$ của vật liệu. Khi đo các hợp kim đặc thù như Đồng Beri, Titan, Inconel hoặc gang cầu, người dùng chỉ cần đo trên một mẫu phôi đã biết trước độ cứng chuẩn, chọn tính năng hiệu chuẩn trên máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 và lưu vào 1 trong 20 nhóm nhớ. Lần sau đo cùng mác thép, chỉ cần gọi nhóm nhớ ra là máy sẽ đo chính xác tuyệt đối mà không cần cân chỉnh lại.
Quản lý dữ liệu xuất xưởng chuyên nghiệp:
Q1: Độ dày tối thiểu của phôi mẫu để đo bằng đầu dò siêu âm UCI 2Kgf là bao nhiêu?
Trả lời: Đầu dò siêu âm UCI 2Kgf của máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 có thể đo các chi tiết có độ dày thành từ 2 mm trở lên. Đối với các lớp màng xi mạ, mạ thấm nitrit, độ dày lớp mạ chỉ cần từ 0.1 mm là đã có thể đo chính xác độ cứng bề mặt.
Q2: Vỏ kim loại của máy có ưu điểm gì so với vỏ nhựa thông thường?
Trả lời: Vỏ kim loại nguyên khối (Metal Shell) của Werka 447-9392 giúp bảo vệ máy trước các va đập cơ học trong môi trường hiện trường, đồng thời tạo lồng Faraday chắn triệt để các sóng nhiễu điện từ EMI từ biến tần động cơ hay máy hàn, giúp tín hiệu siêu âm không bị trôi số.
Q3: Mua máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 chính hãng ở đâu có chuyển giao công nghệ?
Trả lời: Quý khách hàng hãy liên hệ trực tiếp Werka Việt Nam để nhận sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO/CQ, chế độ bảo hành 12 tháng và được các kỹ sư đo lường hướng dẫn trực tiếp quy trình đo đạc, tạo nhóm vật liệu tận nhà máy.
Trang bị ngay máy đo độ cứng siêu âm Werka 447-9392 – Đỉnh cao công nghệ kiểm tra không phá hủy NDT, nâng tầm uy tín và độ chính xác hoàn mỹ cho mọi sản phẩm cơ khí cao cấp của bạn!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
