No products in the cart.
Return To ShopHàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 là bộ hàm đo có thể thay thế dành cho nhóm thước cặp dải đo lớn. Catalog WERKA mô tả sản phẩm bằng hai đặc điểm cốt lõi: Interchangeable measuring jaws with upper blades và Suitable for large range calipers. Phiên bản WP-210-09996 có Size 90mm, hướng tới người dùng đã có thân thước phù hợp nhưng cần một cấu hình đầu tiếp xúc khác cho công việc thực tế.
Điểm đáng chú ý của sản phẩm không phải “90mm lớn hay nhỏ”, mà là hình học của hàm có phù hợp vị trí cần đo hay không. Một cây thước cặp dải lớn có thể dư Range nhưng vẫn gặp khó khi hàm tiêu chuẩn không tiếp cận tốt tới bề mặt mong muốn. Trong trường hợp đó, thay đổi đúng bộ hàm có thể thực tế hơn việc mua thêm một cây thước hoàn toàn mới.
Theo catalog, hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 thuộc series gồm hai lựa chọn: WP-210-09996 Size 90mm và WP-210-09997 Size 150mm. Cả hai đều được mô tả là interchangeable measuring jaws có upper blades, phù hợp cho large range calipers. Vì vậy, quyết định mua nên dựa trên cấu hình thước đang sử dụng và kích thước phụ kiện phù hợp với công việc, không nên mặc định bản 150mm luôn tốt hơn bản 90mm.
Điểm cần nhớ: WP-210-09996 là phiên bản Size 90mm. Catalog không công bố vật liệu, Accuracy Error hay danh sách đầy đủ model thước tương thích, vì vậy các thông tin đó cần được xác nhận thêm nếu doanh nghiệp yêu cầu.
Khi mua thước cặp dải đo lớn, người dùng thường tập trung rất nhiều vào Range.
500mm.
1000mm.
1500mm.
Range càng lớn, thước càng mở rộng được.
Nhưng đó mới chỉ là một phần của phép đo.
Hai hàm vẫn phải tiếp xúc được với đúng hai bề mặt cần kiểm tra.
Đây là lúc hình học đầu đo trở thành yếu tố quan trọng.
Một chi tiết hoàn toàn có thể nằm trong Range của thước nhưng bộ hàm tiêu chuẩn lại chưa phù hợp với vị trí tiếp xúc.
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 đi theo hướng giải quyết phần này: thay đổi bộ hàm trên hệ thước tương thích thay vì thay đổi toàn bộ thân thước.
Thay vì hỏi:
“Thước của tôi mở được tới bao nhiêu?”
hãy thêm câu hỏi:
“Bộ hàm hiện tại có tiếp cận được đúng bề mặt cần đo hay không?”
Nếu câu trả lời thứ hai là không, việc xem xét một interchangeable jaw mới bắt đầu có ý nghĩa.
Catalog gọi WP-210-09996 là Interchangeable measuring jaws.
Đây là điểm tạo giá trị chính cho bộ phụ kiện.
Trên một hệ thước phù hợp, người sử dụng có thể lựa chọn cấu hình hàm theo yêu cầu công việc thay vì coi thân thước và hàm đo là một khối cố định không thể thay đổi.
Xưởng sử dụng cùng một thân thước dải lớn cho nhiều nhóm chi tiết.
Bộ phận QC có các phép đo cần hình học tiếp xúc khác nhau.
Người dùng đã đầu tư một cây large range caliper và muốn tận dụng hệ thước hiện tại.
Doanh nghiệp muốn quản lý nhiều bộ hàm theo từng nhu cầu sử dụng.
Đây là điểm rất dễ hiểu sai.
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 có thể thay đổi trên hệ tương thích, nhưng catalog không nói sản phẩm dùng được cho mọi cây thước cặp.
Hãng chỉ ghi suitable for large range calipers.
Vì vậy người mua vẫn phải kiểm tra model, cấu tạo lắp hàm và thông tin kỹ thuật của cây thước cụ thể.
Catalog mô tả hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 có upper blades.
Hình sản phẩm cũng cho thấy phần đầu trên được tạo thành dạng lưỡi tương đối thuôn.
Đây là khác biệt đáng quan tâm so với một bộ hàm có hình học tiếp xúc rộng và đơn giản.
Tuy nhiên, tài liệu được cung cấp không nói upper blades chắc chắn dùng cho loại rãnh, vai, khe hoặc hình học chi tiết cụ thể nào.
Vì vậy không nên tự quảng cáo những câu như:
Cách đúng hơn là quan sát hình học upper blades và đối chiếu với vị trí mà người dùng cần tiếp xúc.
Gợi ý khi chọn: lấy bản vẽ hoặc chi tiết thật, xác định hai bề mặt cần đo rồi xem hình học upper blades có đủ không gian tiếp cận hay không. Đó là cách thực tế hơn việc mua chỉ vì thấy tên “upper blades”.
Trong bảng sản phẩm, WP-210-09996 được ghi:
Size: 90mm.
Catalog không gọi đây là Jaw Length.
Không gọi là Measuring Depth.
Cũng không gọi là Reach.
Vì vậy nội dung sản phẩm nên giữ cách ghi:
Size 90mm.
Không nên tự đổi thành “chiều dài hàm 90mm” khi chưa có bản vẽ kỹ thuật xác nhận cách đo Size.
Đây là một chi tiết nhỏ nhưng giúp nội dung về hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 chính xác hơn và giảm khả năng khách hàng hiểu nhầm.
| Art.No. | Size | Đặc điểm catalog | Barcode |
|---|---|---|---|
| WP-210-09996 | 90mm | Interchangeable jaws, upper blades | 6974804572886 |
| WP-210-09997 | 150mm | Interchangeable jaws, upper blades | 6974804572893 |
Khi Size 90mm phù hợp hệ thước và không gian thao tác của chi tiết.
Nếu công việc không cần phiên bản lớn hơn, hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 có thể là lựa chọn trực tiếp hơn.
Khi hệ thước tương thích và công việc thực tế cần Size 150mm.
Catalog không đưa ra thông tin đó.
Hai model khác nhau về Size, nhưng tài liệu không công bố Accuracy Error riêng để kết luận bản nào chính xác hơn.
Vì vậy không nên dùng kích thước lớn hơn làm tiêu chí “cao cấp hơn”.
| Thông tin | Dữ liệu catalog | Ý nghĩa khi chọn mua |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Phụ kiện thuộc nhóm dụng cụ đo của hãng |
| Art.No. | WP-210-09996 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Loại | Interchangeable measuring jaws | Bộ hàm đo có thể thay đổi trên hệ tương thích |
| Thiết kế | Upper blades | Cần đối chiếu hình học với vị trí cần đo |
| Nhóm thước phù hợp | Large range calipers | Không đồng nghĩa mọi thước dải lớn đều dùng chung |
| Size | 90mm | Giữ nguyên tên đại lượng theo catalog |
| Vật liệu | Không được nêu | Không tự ghi thép không gỉ hoặc carbide |
| Accuracy Error | Không được nêu | Không lấy sai số của thân thước gán cho bộ hàm |
| Barcode | 6974804572886 | Dùng xác nhận đúng bản 90mm |
Đây là bước quan trọng nhất trước khi đặt hàng.
Không chỉ ghi “thước WERKA loại lớn”.
Model cụ thể giúp đối chiếu cấu tạo chính xác hơn.
WP-210-09996 là interchangeable measuring jaws.
Do đó thân thước phải được thiết kế cho kiểu cấu hình tương ứng.
Đây là nhóm được catalog nêu trực tiếp.
Tuy nhiên hãng không định nghĩa “large range” bằng một con số cụ thể trên trang này.
Nếu hệ thước và phép đo cần Size 150mm, model WP-210-09997 có thể phù hợp hơn.
Đây mới là bước quyết định bộ hàm có giúp ích cho công việc hay không.
Đây là điều kiện nền tảng để accessory có giá trị.
Nếu hình học đầu đo phù hợp vị trí kiểm tra, WP-210-09996 đáng được xem xét.
Interchangeable measuring jaws phù hợp chính với tư duy này.
Nếu 90mm đã phù hợp, không nhất thiết phải chọn model lớn hơn.
Catalog không cung cấp quy trình tháo lắp từng bước, vì vậy phần này chỉ là nguyên tắc chung và không thay thế manual của đúng thân thước.
Sau khi sử dụng hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996, nên làm sạch các bề mặt trước khi cất giữ.
Đặc biệt tránh va đập trực tiếp vào upper blades.
Không để bộ hàm chung với dao, mũi khoan, vít rời hoặc dụng cụ nặng.
Không sử dụng hàm để cạy hoặc làm điểm tỳ.
Nếu doanh nghiệp sở hữu cả hai Size, nên lưu trữ và dán nhãn riêng:
Cách quản lý theo Art.No. giảm nguy cơ lấy nhầm phụ kiện khi nhiều kỹ thuật viên sử dụng chung.
Catalog mô tả đây là interchangeable measuring jaws with upper blades.
Catalog ghi suitable for large range calipers.
Size của WP-210-09996 là 90mm.
Catalog chỉ ghi “Size”, nên không nên tự đổi thành Jaw Length khi chưa có bản vẽ kỹ thuật xác nhận.
Có. Đây là đặc điểm được catalog ghi trực tiếp.
Không nên mặc định. Tài liệu chỉ ghi large range calipers và chưa liệt kê đầy đủ model tương thích.
Có. WP-210-09997 có Size 150mm.
Barcode là 6974804572886.
WP-210-09997 có barcode 6974804572893.
Catalog được cung cấp không nêu vật liệu.
Trang catalog này không công bố Accuracy Error riêng cho bộ hàm.
Không nhất thiết. Nên chọn Size dựa trên hệ thước và hình học phép đo thực tế.
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 là interchangeable measuring jaws có upper blades, Size 90mm, được WERKA mô tả phù hợp cho large range calipers. Mã sản phẩm là WP-210-09996 và barcode 6974804572886.
Điểm đáng nhớ của sản phẩm không phải một con số Range.
Thực tế, catalog thậm chí không ghi Range cho bộ hàm.
Điểm đáng nhớ là hình học tiếp xúc có thể trở thành giới hạn của phép đo trước cả khi Range của cây thước trở thành giới hạn.
Một cây thước dài vẫn có thể chưa phù hợp nếu hai hàm không tiếp cận đúng bề mặt.
Một cây thước có Range dư vẫn có thể cần cấu hình upper blades khác.
Và đó chính là lý do interchangeable measuring jaws tồn tại.
Nếu thân thước hiện tại hỗ trợ hệ hàm thay thế, thuộc nhóm large range calipers và Size 90mm phù hợp, hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 là model đáng cân nhắc.
Nếu công việc yêu cầu Size 150mm, WP-210-09997 là phiên bản cần so sánh.
Nếu cây thước không hỗ trợ interchangeable jaws, không nên cố chọn bộ hàm chỉ vì cùng thương hiệu.
Nếu doanh nghiệp cần vật liệu, dung sai hoặc Accuracy Error riêng của phụ kiện, cần xác nhận thêm vì catalog hiện tại chưa công bố.
Cách chọn đúng vì vậy không phải:
“Bộ nào lớn hơn?”
Mà là:
“Bộ hàm nào giúp hai đầu thước chạm đúng bề mặt mà tôi thực sự cần kiểm tra?”
Đó là cách lựa chọn hàm đo thước cặp Werka WP-210-09996 theo nhu cầu người dùng thay vì chỉ nhìn bảng thông số.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và phụ kiện dụng cụ đo trên website để lựa chọn cấu hình phù hợp.
Có thể đối chiếu thêm nhóm Caliper tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 là bộ hàm đo có thể thay đổi dành cho thước cặp dải đo lớn. Catalog WERKA mô tả sản phẩm là Interchangeable Measuring Jaws, tích hợp upper blades và arc internal measuring jaws. Phiên bản WP-210-80090 có Size 90mm và thuộc cùng series với lựa chọn 125mm तथा 150mm.
Điểm đáng quan tâm của sản phẩm không nằm ở việc làm cây thước “dài hơn”. Một chiếc thước cặp dải đo lớn có thể đã đủ Range để bao phủ chi tiết, nhưng vẫn chưa chắc tiếp xúc thuận lợi với mọi hình học cần kiểm tra. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở thân thước mà có thể nằm ngay ở cấu hình của hai hàm đo.
Đây là lý do hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 nên được nhìn như một phụ kiện thay đổi cách cây thước tiếp xúc với chi tiết. Upper blades và arc internal measuring jaws tạo ra hình học khác với một bộ hàm tiêu chuẩn. Tuy nhiên, catalog được cung cấp không mô tả chi tiết từng kiểu rãnh, vai hoặc biên dạng mà bộ hàm có thể đo, vì vậy không nên tự mở rộng công dụng vượt quá dữ liệu của hãng.
Với người mua, có ba việc nên kiểm tra trước khi đặt WP-210-80090: cây thước hiện tại có thuộc nhóm large range calipers hay không, hệ hàm có hỗ trợ interchangeable measuring jaws hay không, và Size 90mm có phù hợp với cấu hình công việc hơn các phiên bản 125mm hoặc 150mm hay không.
Tóm tắt cho người mua: WP-210-80090 là bộ hàm đo thay thế Size 90mm, có upper blades và arc internal measuring jaws, phù hợp nhóm thước cặp dải đo lớn theo catalog. Không nên chọn chỉ bằng Range của cây thước.
Một trong những hiểu nhầm phổ biến khi chọn thước cặp dải đo lớn là chỉ quan tâm tới Range.
Chi tiết dài 600mm?
Mua thước 1000mm.
Về mặt Range, lựa chọn đó có thể dư sức đáp ứng.
Nhưng một phép đo không chỉ cần hai đầu thước mở đủ rộng.
Hai hàm còn phải tiếp xúc đúng vị trí cần kiểm tra.
Nếu hình dạng hàm không phù hợp, người dùng có thể rơi vào tình trạng:
Đây chính là bối cảnh mà hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 trở nên đáng xem.
Nó không bổ sung Range cho thanh thước.
Nó thay đổi hình học của bộ hàm tiếp xúc.
Điều này đặc biệt dễ thấy với thước large range.
Chi tiết càng lớn thì hình học càng đa dạng.
Không phải mọi bề mặt đều nằm ở vị trí thuận lợi để bộ hàm tiêu chuẩn tiếp xúc.
Vì vậy, thay đổi đúng bộ hàm đôi khi hợp lý hơn việc mua một cây thước khác chỉ vì gặp một phép đo mới.
Catalog gọi hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 là:
Interchangeable measuring jaws.
Đây là cụm từ quan trọng nhất của sản phẩm.
“Interchangeable” cho thấy bộ hàm thuộc nhóm cấu hình có thể thay đổi trên hệ thước phù hợp.
Với người dùng, điều này tạo ra một cách nhìn khác về chiếc thước cặp.
Thay vì coi toàn bộ cây thước là một cấu hình cố định, có thể xem thân thước và hàm đo là hai phần cần được lựa chọn sao cho phù hợp với công việc.
Khi một xưởng sử dụng cùng hệ thước dải lớn cho nhiều loại chi tiết.
Khi các phép đo yêu cầu hình học tiếp xúc khác nhau.
Khi người dùng đã có thân thước phù hợp và chỉ thiếu cấu hình hàm.
Khi doanh nghiệp muốn quản lý các bộ hàm theo từng ứng dụng thay vì mua nhiều thân thước.
Đây là điểm cần giữ rất rõ.
Catalog ghi sản phẩm suitable for large range calipers.
Nhưng không cung cấp danh sách toàn bộ model tương thích.
Do đó, người mua vẫn cần kiểm tra hệ lắp hàm của cây thước cụ thể trước khi đặt hàng.
Catalog mô tả bộ hàm có upper blades.
Quan sát hình sản phẩm cũng có thể thấy phần đầu hàm phía trên có cấu hình dạng lưỡi.
Đây là khác biệt đáng quan tâm so với bộ hàm chỉ có mặt tiếp xúc lớn và đơn giản.
Tuy nhiên, catalog không liệt kê chính xác upper blades dùng cho những biên dạng nào.
Vì vậy, cách viết đúng nhất là:
WP-210-80090 có upper blades theo cấu tạo catalog.
Không nên tự quảng cáo rằng lưỡi này chắc chắn đo được tất cả rãnh hẹp, vai nhỏ hoặc mọi vị trí khuất.
Lấy bản vẽ chi tiết cần kiểm tra.
Xác định chính xác hai bề mặt cần tiếp xúc.
Quan sát hình học upper blades.
Đối chiếu khoảng không gian xung quanh vị trí đo.
Sau đó mới quyết định hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 có phù hợp hay không.
Cách này thực tế hơn việc chỉ dựa vào tên “upper blades”.
Phần mô tả thứ hai trên catalog là:
Arc internal measuring jaws.
Có thể hiểu trực tiếp là bộ hàm đo trong có hình học dạng cung.
Đây là đặc điểm cấu tạo khác biệt của series này.
Bởi phép đo trong không phải lúc nào cũng diễn ra trên hai mặt phẳng rộng và dễ tiếp cận.
Hình dạng của hàm quyết định cách đầu đo tiếp xúc với bề mặt cần kiểm tra.
Vì vậy với hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090, arc internal measuring jaws là thông tin cần được đối chiếu trực tiếp với hình học chi tiết.
Không nên diễn giải quá catalog: tài liệu chỉ ghi “arc internal measuring jaws”, chưa chỉ định cụ thể loại lỗ, rãnh, đường kính hay bề mặt mà cấu hình này hỗ trợ. Nếu một phép đo quan trọng cần xác nhận khả năng tiếp xúc, nên đối chiếu thêm bản vẽ hoặc tài liệu kỹ thuật.
Trong bảng catalog, hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 được ghi:
Size: 90mm.
Đây là cách gọi mà bài viết nên giữ nguyên.
Không nên tự đổi thành:
“Jaw Length 90mm”.
“Chiều sâu đo 90mm”.
Hay “độ vươn 90mm”.
nếu tài liệu chưa xác nhận tên đại lượng.
Bởi chỉ cần đổi tên thông số, khách hàng có thể hiểu nó thành một đại lượng kỹ thuật khác.
Cách an toàn là ghi:
Size theo catalog: 90mm.
Nếu doanh nghiệp cần biết chính xác 90mm được đo từ vị trí nào tới vị trí nào, cần tham khảo bản vẽ kỹ thuật chi tiết hơn.
Series trong catalog có ba lựa chọn:
| Art.No. | Size | Barcode | Góc lựa chọn |
|---|---|---|---|
| WP-210-80090 | 90mm | 6974804572855 | Chọn khi cấu hình Size 90mm phù hợp hệ thước và chi tiết |
| WP-210-80125 | 125mm | 6974804572862 | Cân nhắc khi cần Size lớn hơn 90mm |
| WP-210-80150 | 150mm | 6974804572879 | Phiên bản Size lớn nhất trong bảng catalog này |
Khi cấu hình 90mm đã phù hợp với hệ thước và vị trí đo.
Không cần tăng lên 125 hoặc 150mm chỉ vì con số lớn hơn.
Khi WP-210-80090 chưa phù hợp về Size và hệ thước cho phép sử dụng phiên bản 125mm.
Khi công việc thực sự yêu cầu phiên bản Size 150mm và model thước tương thích.
Điểm quan trọng là catalog không nói phiên bản lớn hơn “chính xác hơn”.
Vì vậy không nên chọn Size theo tâm lý càng lớn càng cao cấp.
| Thông tin | Dữ liệu catalog | Người mua cần lưu ý |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Phụ kiện thuộc nhóm dụng cụ đo của hãng |
| Art.No. | WP-210-80090 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Loại | Interchangeable measuring jaws | Bộ hàm thay đổi được trên hệ thước tương thích |
| Cấu hình phía trên | Upper blades | Đối chiếu hình học với bề mặt cần đo |
| Hàm đo trong | Arc internal measuring jaws | Hình học dạng cung theo mô tả catalog |
| Nhóm thước | Large range calipers | Không tự mặc định tất cả thước đều tương thích |
| Size | 90mm | Giữ nguyên tên Size theo catalog |
| Vật liệu | Không được nêu | Không tự ghi stainless steel hoặc carbide |
| Accuracy Error | Không được nêu | Không gán sai số của thân thước sang bộ hàm |
| Barcode | 6974804572855 | Dùng xác nhận đúng phiên bản 90mm |
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 chỉ tạo giá trị khi nó phù hợp với hệ thước đang sử dụng.
Cách kiểm tra nên đi theo trình tự.
Đừng chỉ ghi “thước WERKA dải lớn”.
Hãy lấy đúng Art.No. của cây thước.
Catalog của WP-210-80090 xác định đây là interchangeable measuring jaws.
Cây thước cần có cấu hình phù hợp để sử dụng kiểu hàm này.
Tài liệu ghi rõ suitable for large range calipers.
Catalog không nêu một ngưỡng Range cụ thể để định nghĩa “large range”, nên không nên tự đặt con số.
WP-210-80090 là phiên bản 90mm.
Nếu quy trình hoặc hệ thước cần Size khác, có thêm lựa chọn 125 và 150mm trong cùng bảng.
Upper blades và arc internal measuring jaws phải phù hợp với bề mặt thực tế.
Đây mới là lý do sử dụng bộ hàm thay thế.
Đây là nhóm ứng dụng được catalog chỉ định trực tiếp.
Nếu phép đo thực tế yêu cầu hình học tương ứng và hệ thước hỗ trợ, WP-210-80090 đáng cân nhắc.
Đây là đặc điểm riêng của bộ hàm và cần được đối chiếu với bề mặt đo trong thực tế.
Khả năng interchangeable giúp doanh nghiệp có thể quản lý thân thước và các cấu hình hàm như những thành phần riêng, nếu hệ thiết bị hỗ trợ.
Nếu 90mm là Size phù hợp, không cần tăng lên 125 hoặc 150mm chỉ để có thông số lớn hơn.
Khi thước không sử dụng interchangeable measuring jaws: không nên cố lắp.
Khi thước không thuộc nhóm large range calipers: catalog hiện không xác nhận ứng dụng này.
Khi cần một Size khác 90mm: nên xem phiên bản 125 hoặc 150mm phù hợp hơn.
Khi hình học upper blades hoặc arc internal jaws không phù hợp vị trí đo: cần chọn cấu hình hàm khác.
Khi quy trình yêu cầu biết vật liệu hoặc sai số riêng của bộ hàm: catalog hiện tại chưa công bố, cần xác nhận thêm.
Catalog hiện tại không cung cấp quy trình tháo và lắp bộ hàm từng bước. Vì vậy phần dưới đây chỉ là nguyên tắc chung, không thay thế manual của đúng model thước.
Chỉ nhìn Size 90mm: chưa kiểm tra hệ lắp của cây thước.
Thấy large range là cho rằng mọi thước lớn đều dùng được: catalog không nói như vậy.
Tự gọi Size 90mm là chiều dài hàm: catalog chỉ ghi Size.
Cho rằng upper blades đo được mọi rãnh: tài liệu chưa xác nhận.
Tự suy diễn arc internal jaws phù hợp mọi lỗ: cần đối chiếu hình học thực tế.
Thay hàm rồi đo ngay mà không kiểm tra hệ: quy trình chuyên nghiệp có thể yêu cầu kiểm tra lại trạng thái đo.
Tự gán Accuracy Error của cây thước cho bộ hàm: catalog WP-210-80090 không công bố sai số riêng.
Mua bản 150mm vì nghĩ chắc chắn tốt hơn 90mm: Size lớn hơn chỉ phù hợp khi công việc thực sự cần.
Sau khi sử dụng hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090, nên làm sạch các bề mặt tiếp xúc trước khi cất.
Đặc biệt cần chú ý upper blades vì đây là phần có hình học nhỏ hơn các vùng thân hàm.
Không sử dụng lưỡi đo để cạy, vạch dấu hoặc tỳ vật.
Không để bộ hàm lẫn với vít, dao, mũi khoan hoặc các dụng cụ có thể va chạm lên bề mặt đo.
Nếu doanh nghiệp có đủ 90, 125 và 150mm, nên quản lý theo Art.No. riêng:
Cách này giúp hạn chế lấy nhầm Size khi nhiều kỹ thuật viên cùng sử dụng.
Catalog mô tả đây là interchangeable measuring jaws, tức bộ hàm đo có thể thay đổi trên hệ thước phù hợp.
Catalog ghi suitable for large range calipers.
Size theo catalog là 90mm.
Catalog chỉ ghi cột “Size”, vì vậy không nên tự đổi tên thành chiều dài hàm nếu chưa có bản vẽ kỹ thuật xác nhận.
Có. Đây là một trong hai đặc điểm được Description ghi rõ.
Có. Catalog ghi arc internal measuring jaws.
Không nên mặc định. Catalog chỉ nêu large range calipers và không cung cấp danh sách toàn bộ model tương thích.
Có. Cùng bảng catalog có WP-210-80125 Size 125mm và WP-210-80150 Size 150mm.
Barcode là 6974804572855.
WP-210-80125 có barcode 6974804572862.
WP-210-80150 có barcode 6974804572879.
Catalog được cung cấp không nêu vật liệu, vì vậy không nên tự ghi stainless steel hoặc carbide.
Catalog hiện tại không công bố Accuracy Error riêng cho WP-210-80090.
Không nhất thiết. Nên chọn Size phù hợp hệ thước và hình học phép đo thực tế thay vì mặc định Size lớn hơn tốt hơn.
Phù hợp với người đang sử dụng large range caliper tương thích và cần cấu hình interchangeable jaws với upper blades cùng arc internal measuring jaws ở Size 90mm.
Hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 là interchangeable measuring jaws Size 90mm dành cho large range calipers theo catalog. Bộ hàm có upper blades và arc internal measuring jaws, mã sản phẩm WP-210-80090, barcode 6974804572855.
Nhưng giá trị của model không nằm ở một con số 90mm.
Nó nằm ở tư duy sử dụng một hệ thước linh hoạt hơn.
Một cây thước cặp dải đo lớn có thể đã đủ Range cho chi tiết.
Nhưng Range chỉ trả lời câu hỏi:
“Thước mở đủ rộng hay chưa?”
Hình học hàm lại trả lời một câu hỏi khác:
“Hai bề mặt đo có thực sự chạm được đúng nơi người dùng cần kiểm tra hay không?”
Khi câu trả lời thứ hai là chưa, việc đổi sang bộ hàm phù hợp có thể đáng cân nhắc hơn mua một cây thước hoàn toàn khác.
Upper blades tạo một hình học tiếp xúc khác.
Arc internal measuring jaws tạo một cấu hình đo trong khác.
Khả năng interchangeable cho phép hệ thước phù hợp sử dụng nhiều bộ hàm khác nhau.
Tuy nhiên, chính vì đây là accessory chuyên dụng, người mua càng không nên lựa chọn theo hình ảnh.
Hãy kiểm tra model thước.
Kiểm tra hệ lắp hàm.
Kiểm tra Size.
Kiểm tra hình học chi tiết.
Và kiểm tra đúng Art.No.
Nếu Size 90mm phù hợp, hàm đo thước cặp Werka WP-210-80090 là phiên bản cần xem.
Nếu cần Size lớn hơn, catalog còn có 125 và 150mm.
Nếu cây thước không hỗ trợ interchangeable jaws, không nên cố sử dụng bộ hàm chỉ vì cùng thương hiệu.
Nếu một phép đo yêu cầu thông số Accuracy Error riêng sau khi thay hàm, cần xác nhận thêm tài liệu kỹ thuật vì catalog này chưa cung cấp dữ liệu đó.
Đây là cách chọn accessory thiên về người dùng:
không hỏi “bộ hàm nào lớn nhất?”, mà hỏi “bộ hàm nào giúp cây thước hiện tại chạm đúng vào bề mặt tôi thực sự cần đo?”
Với WP-210-80090, đó mới là câu hỏi đáng trả lời trước khi mua.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và phụ kiện dụng cụ đo trên website nếu cần một cấu hình khác.
Có thể đối chiếu thêm nhóm sản phẩm Caliper tại danh mục Caliper của WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)