No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 là dụng cụ chuyên dụng dành cho công việc kiểm tra chiều dày thành ống thay vì chỉ đo kích thước ngoài như một Digital Caliper phổ thông. Model có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", cấp bảo vệ IP54, hệ Absolute dùng nguồn 3V, đèn LED xanh báo khi reading nằm trong giới hạn dung sai đã preset và khả năng xuất dữ liệu qua Mini USB.
Điểm khác biệt quan trọng nhất của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 nằm ở hình học đầu đo. Catalog thể hiện một đầu tiếp xúc dài đi vào phía trong ống trong khi bề mặt đo còn lại tiếp xúc phía ngoài, giúp người dùng kiểm tra trực tiếp chiều dày thành ống tại vị trí phù hợp. Đây là kiểu công việc mà một thước cặp tiêu chuẩn có thể khó tiếp cận hơn do hình dạng hàm đo thông thường.
WERKA còn trang bị cho model các chức năng phục vụ QC như ORIGIN, MODE, TOL và INC/POWER, scale with glass rail for precision sampling, no moving speed limit theo mô tả catalog, stainless steel hardened, màn hình LCD lớn và Inspection Report đi kèm.
Đối với người mua chuyên nghiệp, có một chi tiết cần đặc biệt lưu ý: catalog được cung cấp không ghi Accuracy Error hoặc Indication Error của 2216-150. Vì vậy không nên tự quảng cáo sản phẩm có sai số 0.02mm, 0.03mm hay bất kỳ giá trị nào khác nếu chưa có tài liệu bổ sung từ WERKA.
Tóm tắt nhanh: Werka 2216-150 là Digital Tube Thickness Caliper chuyên đo chiều dày thành ống, Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", IP54, Absolute System 3V, TOL + LED xanh, glass rail, màn hình LCD lớn và Mini USB data output.
Chiều dày thành ống là một kích thước có đặc điểm khá riêng.
Người kiểm tra không chỉ cần kẹp hai mặt ngoài của chi tiết.
Họ cần xác định khoảng cách giữa:
bề mặt ngoài của thành ống
và
bề mặt trong của chính thành ống đó.
Đây chính là lý do tồn tại của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150.
Hình catalog cho thấy model có cấu hình đầu đo khác rõ một Digital Caliper tiêu chuẩn.
Một phần đầu đo dài cho phép tiếp cận phía trong ống.
Bề mặt đo đối diện tiếp xúc phía ngoài.
Khoảng cách giữa hai điểm tiếp xúc chính là kích thước thành ống mà dụng cụ được thiết kế để kiểm tra.
Với một số ống có hình học dễ tiếp cận, thước thông thường có thể thực hiện được một số phép kiểm tra.
Nhưng khi hàm đo tiêu chuẩn không vào được vị trí mong muốn, người sử dụng bắt đầu gặp hạn chế về hình học.
Đó là lúc một cấu hình chuyên dụng như 2216-150 có ý nghĩa.
Giá trị của model không nằm ở việc Range lớn hơn.
Nó nằm ở khả năng tiếp cận vị trí đo phù hợp hơn với thành ống.
Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 được catalog mô tả rõ:
Designed for measuring the wall thickness of tube.
Điều này giúp xác định search intent chính của sản phẩm rất rõ ràng.
Đầu đo chuyên dụng cần được đưa tới bề mặt bên trong của thành ống.
Bề mặt đo còn lại tiếp xúc với phía ngoài tại vị trí tương ứng.
Nếu dụng cụ bị nghiêng hoặc điểm tiếp xúc lệch nhau không phù hợp, reading có thể không còn đại diện đúng kích thước người dùng muốn kiểm tra.
Bavia, bụi, dầu đặc, lớp cặn hoặc dị vật nằm đúng vị trí tiếp xúc có thể ảnh hưởng điều kiện đo.
Điểm thực tế: thước chuyên dụng giúp tiếp cận đúng hình học tốt hơn, nhưng vẫn không thay thế kỹ thuật đặt dụng cụ. Đầu đo đúng mà đặt sai phương thì kết quả vẫn có thể không phản ánh đúng chiều dày thành ống.
WERKA ghi:
A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.
Đây là chức năng đặc biệt hữu ích nếu thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 được sử dụng trong kiểm tra hàng loạt.
Một lô ống có cùng specification chiều dày.
Người kiểm tra cần đo nhiều vị trí hoặc nhiều sản phẩm.
Cách thông thường:
đo → đọc số → nhìn giới hạn → so sánh → kết luận.
Khi thao tác lặp hàng trăm lần, bước so sánh cũng lặp hàng trăm lần.
Hệ TOL và LED xanh cung cấp thêm một tín hiệu trực quan khi reading nằm trong giới hạn đã preset.
Người QC vẫn phải chịu trách nhiệm về:
LED giúp việc nhận biết trực quan hơn, không thay thế toàn bộ quy trình QC.
Catalog của thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 ghi:
Absolute system with 3V.
Đồng thời model có bốn nút:
ORIGIN – MODE – TOL – INC/POWER.
Là chức năng liên quan tới việc thiết lập hệ đo Absolute theo thiết kế của sản phẩm.
Cho phép lựa chọn chế độ theo hệ thống điều khiển của thước.
Liên quan trực tiếp tới chức năng preset tolerance và LED báo giới hạn.
Catalog xác nhận nút kết hợp INC/POWER.
Trang catalog hiện tại không cung cấp toàn bộ trình tự bấm nút, vì vậy không nên tự viết hướng dẫn chi tiết nếu chưa có manual.
WERKA mô tả:
Scale with glass rail for precision sampling.
Đây là một đặc điểm của hệ đo trên thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150.
Tuy nhiên catalog không cung cấp:
Vì vậy cách mô tả chính xác nhất vẫn là giữ theo dữ liệu hãng: scale with glass rail for precision sampling.
Catalog công bố:
IP54 protection, water and dust resistant.
Điều này làm thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 đáng quan tâm với những công việc được thực hiện gần khu vực sản xuất.
Khi dụng cụ thường xuyên:
Không ghi IP67.
Không gọi chống nước tuyệt đối.
Không khuyến nghị ngâm nước.
Không coi IP54 là lý do để bỏ qua việc vệ sinh dụng cụ.
Catalog xác nhận:
Data output with mini USB interface.
Đây là điểm đáng chú ý của 2216-150 đối với doanh nghiệp đang số hóa dữ liệu kiểm tra.
Một reading có thể hoàn toàn đúng nhưng vẫn bị nhập sai ở bước ghi chép.
Ví dụ người vận hành đọc:
2.08mm
nhưng nhập thành:
2.80mm.
Đây không còn là lỗi phép đo.
Đó là lỗi truyền dữ liệu bằng tay.
Mini USB output mở ra khả năng đưa reading sang hệ thống nhận dữ liệu phù hợp.
Catalog hiện tại không ghi:
Nếu data output là lý do chính để mua thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150, cần xác nhận các nội dung trên trước khi triển khai.
Catalog ghi rõ:
Reading: 0.01mm / 0.0005".
Nhưng bảng thông số không có cột Accuracy Error hoặc Indication Error.
Đây là bước đọc của thiết bị.
Nó không tự động có nghĩa:
Accuracy ±0.01mm.
Accuracy ±0.02mm.
hay Accuracy ±0.03mm.
Vì những model cùng thương hiệu và cùng Reading vẫn có thể có Accuracy Error khác nhau.
Với dụng cụ đo, một con số sai trong specification nguy hiểm hơn việc bỏ trống một thông số chưa được xác nhận.
Lưu ý kỹ thuật: catalog bạn cung cấp không công bố Accuracy Error/Indication Error của 2216-150. Khi cần thông số này để phê duyệt QC, hãy yêu cầu datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật bổ sung của đúng Art.No. 2216-150.
| Thông số | Giá trị catalog | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dụng cụ đo chuyên dụng |
| Art.No. | 2216-150 | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Tên catalog | Digital Tube Thickness Caliper | Thước điện tử chuyên đo chiều dày thành ống |
| Range | 0–150mm / 0–6" | Phạm vi được catalog công bố |
| Reading | 0.01mm / 0.0005" | Bước đọc của dụng cụ |
| Accuracy Error | Không ghi trong catalog cung cấp | Cần xác nhận thêm nếu quy trình QC yêu cầu |
| Ứng dụng chính | Wall thickness of tube | Chuyên kiểm tra chiều dày thành ống |
| Hệ thống | Absolute System | Đặc điểm hệ điện tử theo catalog |
| Nguồn | 3V | Catalog không ghi mã pin cụ thể |
| Protection | IP54 | Water and dust resistant theo mô tả hãng |
| Scale | Glass rail | For precision sampling |
| Moving speed | No moving speed limit | Giữ nguyên thuật ngữ catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Tolerance indication | Green LED | Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits |
| Buttons | ORIGIN, MODE, TOL, INC/POWER | Bốn nút điều khiển theo catalog |
| Màn hình | Big LCD display | Hỗ trợ đọc reading trực quan |
| Data output | Mini USB interface | Cần xác nhận hệ nhận dữ liệu tương thích |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp bảo quản đi kèm |
| Barcode | 6971570718081 | Đối chiếu đúng 2216-150 |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 250mm | 46mm | 4mm | 16mm |
Catalog cũng đưa kích thước tổng thể cho Range 0–200mm và 0–300mm, nhưng bảng Art.No. trên trang bạn cung cấp chỉ liệt kê 2216-150.
Vì vậy không nên tự tạo mã 2216-200 hoặc 2216-300 nếu chưa có catalog xác nhận.
| Range trong bảng kích thước | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 250mm | 46mm | 4mm | 16mm |
| 0–200mm | 300mm | 50mm | 4mm | 16mm |
| 0–300mm | 400mm | 66mm | 4mm | 16mm |
Người vận hành có thể sử dụng 2216-150 để kiểm tra chiều dày tại những vị trí hình học phù hợp sau quá trình gia công hoặc xử lý.
Khi nhà cung cấp giao nhiều chi tiết dạng ống, dụng cụ chuyên dụng giúp kiểm tra kích thước thành ống trực tiếp hơn.
TOL và LED xanh đặc biệt hữu ích khi nhiều sản phẩm sử dụng cùng một giới hạn kiểm tra.
Trong một số quy trình, người dùng không chỉ quan tâm một vị trí duy nhất mà cần kiểm tra nhiều điểm để theo dõi sự thay đổi chiều dày.
Mini USB data output là điểm đáng xem khi kết quả cần được đưa sang một hệ nhận dữ liệu tương thích.
Xưởng thường xuyên kiểm tra chi tiết dạng ống: đây là nhóm đúng search intent nhất của sản phẩm.
QC cần Range 150mm: model được catalog xác nhận với Range 0–150mm.
Người cần Reading 0.01mm: bước đọc được công bố rõ.
Người cần TOL + LED xanh: phù hợp kiểm tra nhiều sản phẩm cùng giới hạn.
Người cần IP54: phù hợp hơn khi dụng cụ được sử dụng ngoài môi trường phòng đo lý tưởng.
Doanh nghiệp muốn data output: Mini USB interface được catalog công bố.
Người cần đầu đo chuyên dụng cho thành ống: đây là lợi thế quan trọng nhất của model.
Khi công việc không liên quan tới thành ống: một Digital Caliper tiêu chuẩn có thể linh hoạt hơn.
Khi cần Accuracy Error cụ thể để phê duyệt: catalog hiện tại chưa cung cấp thông số này.
Khi bắt buộc IP67: model chỉ được catalog ghi IP54.
Khi cần đo vị trí sâu mà đầu đo không thể tiếp cận: cần kiểm tra hình học thực tế của chi tiết trước.
Khi cần phần mềm xuất dữ liệu cụ thể: phải xác nhận compatibility của Mini USB trước.
Khi yêu cầu Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy 0.01mm: catalog không công bố Accuracy Error.
Đặt hai đầu đo lệch vị trí: kết quả có thể không đại diện cho chiều dày cần kiểm tra.
Đặt thước nghiêng: ảnh hưởng hình học phép đo.
Không làm sạch mặt trong của ống: dị vật có thể nằm đúng tại điểm tiếp xúc.
Kẹp quá mạnh: dụng cụ đo không phải dụng cụ kẹp.
Cài sai tolerance: LED xanh chỉ có ý nghĩa nếu preset đúng.
Chỉ nhìn LED mà bỏ qua reading: nhiều quy trình vẫn yêu cầu ghi số đo thực tế.
Nhầm IP54 thành IP67: catalog chỉ ghi IP54.
Cho rằng Mini USB tương thích mọi phần mềm: cần xác nhận trước.
Gọi Inspection Report là Calibration Certificate: hai loại tài liệu không nên tự đồng nhất.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150, cần lau sạch các bề mặt tiếp xúc.
Đầu đo dài chuyên dụng không nên được sử dụng để cạy, nạy hoặc vạch dấu.
Không va đập đầu đo vào thành chi tiết.
Không để phoi kim loại bám lâu trên cơ cấu trượt.
Không cố ý thử ngâm nước vì sản phẩm được công bố IP54 chứ không phải IP67.
Khu vực Mini USB cần được giữ sạch khỏi bụi và dị vật.
Khi không sử dụng, nên đặt dụng cụ trong plastic box đi kèm.
Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ thiết bị nếu doanh nghiệp có hệ thống quản lý dụng cụ đo.
Catalog ghi rõ sản phẩm được thiết kế để đo chiều dày thành ống.
0–150mm/0–6".
0.01mm/0.0005".
Catalog hình ảnh được cung cấp không ghi Accuracy Error hoặc Indication Error, vì vậy không nên tự điền một giá trị.
Có. LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Có.
ORIGIN, MODE, TOL và INC/POWER.
Có. Catalog ghi Absolute system with 3V.
Có. Catalog ghi IP54 protection, water and dust resistant.
Không nên ghi IP67. Tài liệu hiện tại chỉ công bố IP54.
Có. Catalog ghi scale with glass rail for precision sampling.
Catalog ghi “No moving speed limit”. Nên giữ nguyên thuật ngữ này thay vì diễn giải thành một tốc độ cụ thể.
Có. Catalog ghi data output with Mini USB interface.
Catalog không xác nhận phần mềm cụ thể. Cần kiểm tra compatibility trước khi mua vì mục đích này.
Catalog chỉ ghi hệ Absolute dùng nguồn 3V, không ghi mã pin cụ thể trên trang này.
Có. Sản phẩm được giao trong plastic box cùng Inspection Report.
Không nên tự đồng nhất hai tài liệu nếu WERKA không ghi như vậy.
Catalog ghi L = 250mm.
6971570718081.
Thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 có Range 0–150mm/0–6", Reading 0.01mm/0.0005", IP54, Absolute System, stainless steel hardened, glass rail, TOL, LED xanh và Mini USB data output theo catalog.
Nhưng điểm đáng chọn nhất của model không phải LCD.
Cũng không phải Mini USB.
Không phải biểu tượng IP54.
Điểm quan trọng nhất là:
hình học đầu đo được thiết kế cho chiều dày thành ống.
Một dụng cụ đo tốt phải tiếp cận đúng kích thước cần kiểm tra.
Nếu hàm đo không vào được vị trí, specification tốt tới đâu cũng khó phát huy giá trị.
Đó là lý do thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 khác với một Digital Caliper thông thường.
Đầu đo chuyên dụng xử lý bài toán hình học.
Reading 0.01mm xử lý khả năng đọc.
TOL và LED xanh hỗ trợ kiểm tra giới hạn.
IP54 bổ sung khả năng bảo vệ trong môi trường sử dụng phù hợp.
Mini USB mở ra khả năng đưa reading sang bước dữ liệu.
Inspection Report hỗ trợ hồ sơ đi kèm sản phẩm.
Nhưng có một thông số bài viết cố tình không quảng cáo:
Accuracy Error.
Lý do đơn giản là catalog bạn gửi không cung cấp.
Với dụng cụ đo, thiếu một con số được ghi rõ là “chưa có dữ liệu”.
Nó tốt hơn việc lấy sai số của một model khác rồi gắn sang 2216-150.
Nếu doanh nghiệp cần đưa dụng cụ vào quy trình QC chính thức, bước tiếp theo nên là xác nhận Accuracy/Indication Error từ datasheet hoặc tài liệu kỹ thuật đúng Art.No.
Nếu Range 150mm phù hợp, hình học đầu đo tiếp cận được vị trí thành ống, IP54 đáp ứng môi trường và TOL/Mini USB có giá trị với workflow hiện tại, thước cặp điện tử đo độ dày ống Werka 2216-150 là một lựa chọn chuyên biệt đáng cân nhắc.
Câu hỏi quan trọng nhất trước khi mua vì vậy không phải:
“Thước này đọc được 0.01mm phải không?”
Mà là:
“Đầu đo này có thực sự tiếp cận được đúng thành ống mà tôi cần kiểm tra không?”
Nếu câu trả lời là có, lúc đó các chức năng điện tử còn lại mới thực sự phát huy giá trị.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo khác trên website nếu cần cấu hình đo khác.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)