No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B không chỉ cho người sử dụng biết một chi tiết đang có kích thước bao nhiêu. Điểm đặc biệt hơn của model này là khả năng bật đèn LED xanh khi giá trị đo nằm trong giới hạn dung sai đã cài đặt. Với người làm QC hoặc kiểm tra hàng loạt, đây là khác biệt thực tế: thay vì liên tục đọc số rồi tự so sánh với giới hạn trên – dưới, người vận hành có thêm một tín hiệu trực quan để nhận biết kết quả đang nằm trong vùng dung sai preset.
Phiên bản 210-7787B có Range 0–150mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm theo catalog. Sản phẩm sử dụng thân thép không gỉ đã tôi cứng, cấp bảo vệ IP67, hỗ trợ four-way measurement, có bốn nút INC, MODE, TOL và POWER/0, sử dụng pin 3V CR2032 và được giao trong hộp nhựa cùng Inspection Report.
Đối với người mua chuyên nghiệp, điểm đáng chú ý của thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B nằm ở sự kết hợp giữa ba yếu tố: đọc số 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm và chức năng báo LED theo dung sai cài đặt. Nếu công việc chỉ cần đo một chi tiết thỉnh thoảng, LED dung sai có thể không phải yếu tố quyết định. Nhưng nếu mỗi ca phải kiểm tra nhiều chi tiết có cùng giới hạn chấp nhận, tính năng này bắt đầu mang ý nghĩa rõ ràng hơn.
Catalog cũng ghi độ chính xác của series theo DIN 862. Tuy nhiên, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm vẫn phải được hiểu là hai thông số khác nhau. Không nên quảng cáo model có “độ chính xác 0.01mm” chỉ vì màn hình hiển thị tới hai chữ số thập phân.
Tóm tắt nhanh: Werka 210-7787B là thước cặp điện tử IP67 Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, chuẩn DIN 862, pin CR2032, bốn nút INC/MODE/TOL/POWER-0 và LED xanh sáng khi kết quả nằm trong giới hạn dung sai preset.
Đây là góc quan trọng nhất để hiểu đúng 210-7787B.
Một thước cặp điện tử thông thường trả lời:
“Kích thước hiện tại là bao nhiêu?”
Nhưng trong sản xuất hàng loạt, người kiểm tra thường còn một câu hỏi thứ hai:
“Con số đó có nằm trong giới hạn cho phép hay không?”
Catalog của thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B ghi rõ:
A green LED light turn on when the reading is within preset tolerance limits.
Đây là điểm tạo nên khác biệt thực tế của sản phẩm.
Giả sử một bộ phận QC phải kiểm tra hàng loạt chi tiết cùng loại.
Mỗi chi tiết đều có giới hạn chấp nhận giống nhau.
Cách truyền thống là:
Đo → đọc số → nhớ giới hạn → so sánh → kết luận.
Khi lặp lại vài chục hoặc vài trăm lần, việc so sánh liên tục dễ trở thành thao tác đơn điệu.
Với chức năng tolerance của thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B, người sử dụng có thêm tín hiệu LED xanh khi giá trị nằm trong giới hạn đã preset.
Nó không thay người QC đưa ra mọi quyết định.
Nhưng nó giúp bước nhận biết kết quả trong vùng dung sai trở nên trực quan hơn.
Điểm này cần nói rõ.
Catalog chỉ xác nhận LED xanh sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits.
Điều đó không có nghĩa:
LED là công cụ hỗ trợ quyết định, không phải toàn bộ hệ thống kiểm soát chất lượng.
Thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B được catalog mô tả có IP67 protection, water and dust resistant.
Trong một phòng kiểm tra sạch, điều kiện môi trường thường được kiểm soát tốt.
Nhưng tại khu vực sản xuất, người sử dụng có thể phải làm việc gần máy móc, bụi và điều kiện ẩm hơn.
Đây là bối cảnh mà đặc tính IP67 trở thành tiêu chí mua hàng có ý nghĩa.
Nếu cây thước luôn nằm trong tủ QC sạch sẽ và chỉ được sử dụng vài lần mỗi ngày, người dùng nên cân nhắc xem có thực sự cần trả thêm cho một cấu hình bảo vệ cao hay không.
Ngược lại, nếu dụng cụ thường xuyên được:
thì đặc tính bảo vệ của thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B có lý do sử dụng rõ ràng hơn.
Lưu ý: catalog ghi water and dust resistant. IP67 không phải lý do để sử dụng dụng cụ bất cẩn, cố ý ngâm lâu, thử nước hoặc bỏ qua việc làm sạch sau khi đo.
Catalog của thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B ghi:
Reading: 0.01mm.
Accuracy Error: 0.02mm.
Đây là hai thông số cần tách biệt.
Cho biết bước giá trị hiển thị của dụng cụ.
Màn hình có thể thể hiện kết quả theo bước 0.01mm.
Đây là giá trị Accuracy Error được catalog công bố cho phiên bản 150mm.
Thấy Reading 0.01mm rồi viết:
“Độ chính xác 0.01mm.”
Với model này, cách ghi đó không phản ánh đúng bảng catalog.
Cách trình bày rõ hơn là:
“Độ chia 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.”
Điểm này đặc biệt quan trọng với khách hàng QC vì họ cần đối chiếu sai số của dụng cụ với yêu cầu đo chứ không chỉ nhìn số chữ số trên màn hình.
WERKA ghi thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B hỗ trợ Four way measurement.
Dựa trên cấu tạo thể hiện trong ảnh sản phẩm và bản vẽ, thước có:
Dùng cho các kích thước ngoài phù hợp như chiều dày, chiều rộng hoặc đường kính ngoài.
Phần hàm trên phục vụ các phép đo trong phù hợp với hình học chi tiết.
Thước có thanh đo sâu ở cuối thân để phục vụ các phép đo chiều sâu phù hợp.
Cấu trúc thân và con trượt cho phép ứng dụng đo bậc theo phương pháp của thước cặp.
Điều người dùng cần nhớ là “four way” không làm cây thước đo đúng một cách tự động. Mỗi chế độ vẫn yêu cầu đặt đúng bề mặt tham chiếu và giữ dụng cụ đúng phương.
Catalog liệt kê bốn nút trên thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B:
INC – MODE – TOL – POWER/0.
Đây là cấu hình khác với nhiều Digital Caliper chỉ có ON/OFF, ZERO và mm/inch.
Vì catalog đồng thời công bố tính năng preset tolerance và LED xanh, chức năng TOL có liên quan trực tiếp tới việc thiết lập/kiểm soát giới hạn dung sai của sản phẩm.
Catalog xác nhận tên các nút nhưng phần hình ảnh được cung cấp không mô tả toàn bộ trình tự thao tác chi tiết cho từng chức năng.
Vì vậy, nếu người sử dụng cần khai thác đầy đủ INC, MODE hoặc cài tolerance theo một quy trình cụ thể, nên tham khảo manual đi kèm thay vì đoán thao tác từ tên nút.
Đây cũng là cách nội dung kỹ thuật nên được viết: nói rõ những gì tài liệu xác nhận và không tự tạo ra hướng dẫn nút bấm mà hãng chưa cung cấp trong catalog.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa với người dùng |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Dòng dụng cụ đo cơ khí |
| Art.No. | 210-7787B | Mã cần đối chiếu khi đặt hàng |
| Loại | IP67 Water-Proof Digital Caliper | Thước cặp điện tử cấp bảo vệ IP67 |
| Range | 0–150mm | Phiên bản gọn nhất trong nhóm 150/200/300mm |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị của dụng cụ |
| Accuracy Error | 0.02mm | Không nên nhầm với Reading 0.01mm |
| Accuracy basis | DIN 862 | Catalog ghi Accuracy according to DIN 862 |
| Protection | IP67 | Water and dust resistant theo catalog |
| Vật liệu | Stainless steel, hardened | Thép không gỉ đã tôi cứng |
| Phương thức đo | Four way measurement | Hỗ trợ nhiều phép đo trên cùng dụng cụ |
| LED dung sai | Green LED | Sáng khi reading nằm trong preset tolerance limits |
| Các nút | INC, MODE, TOL, POWER/0 | Cấu hình điều khiển hướng tới nhiều chế độ kiểm tra |
| Nguồn | 3V CR2032 | Loại pin được catalog ghi rõ |
| Đóng gói | Plastic box | Hộp nhựa giúp bảo quản thước |
| Tài liệu | Inspection report | Không tự đồng nhất với Calibration Certificate |
| Barcode | 6972727959012 | Dùng đối chiếu đúng model 210-7787B |
| Range | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16.5mm | 16mm |
Những kích thước trên được lấy từ bảng Overall Dimension của catalog.
Điểm cần phân biệt là Range 150mm không phải chiều dài toàn bộ thước.
Chiều dài L của phiên bản này là 236mm.
Thông tin này có ích khi người dùng cần bố trí thước trong khay QC, tủ dụng cụ hoặc hộp chuyên dụng.
| Model | Range | Reading | Accuracy Error | L | Barcode |
|---|---|---|---|---|---|
| 210-7787B | 0–150mm | 0.01mm | 0.02mm | 236mm | 6972727959012 |
| 210-7794B | 0–200mm | 0.01mm | 0.03mm | 286mm | 6972727959029 |
| 210-7800B | 0–300mm | 0.01mm | 0.03mm | 390mm | 6972727959036 |
Khi phần lớn chi tiết nằm trong 150mm và người dùng muốn phiên bản gọn hơn. Đây cũng là model trong bảng có Accuracy Error 0.02mm.
Khi chi tiết thường xuyên vượt 150mm nhưng chưa cần tới Range 300mm.
Khi Range 300mm thực sự xuất hiện thường xuyên trong công việc.
Không nên mua 300mm chỉ vì nghĩ thước lớn hơn sẽ “chính xác hơn”.
Catalog cho thấy 200mm và 300mm đều có Accuracy Error 0.03mm, trong khi bản 150mm được ghi 0.02mm.
Catalog còn liệt kê một phiên bản:
210-7787BR – Range 0–150mm – Reading 0.01mm – Accuracy Error 0.02mm.
Điểm đáng chú ý nằm ở cột Remark:
Round depth rod.
Nghĩa là phiên bản BR được catalog chỉ rõ sử dụng thanh đo sâu tròn.
Trong khi đó, dòng 210-7787B không có ghi chú Round depth rod trong bảng.
Vì hai model rất dễ bị nhầm khi đặt hàng.
Chỉ khác thêm chữ R nhưng cấu hình thanh đo sâu được catalog phân biệt rõ.
Nếu người mua có yêu cầu cụ thể về dạng depth rod, hãy xác nhận đúng hậu tố trước khi đặt.
Thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B có thể phù hợp với nhiều công việc đo cơ khí, nhưng chức năng LED tolerance làm model đặc biệt đáng quan tâm trong những tình huống kiểm tra lặp.
Khi nhiều chi tiết cùng sử dụng một giới hạn dung sai, tín hiệu LED có thể giúp thao tác nhận biết kết quả trong giới hạn trở nên trực quan hơn.
Range 150mm phù hợp với nhiều chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình.
Người dùng có thể thiết lập phương pháp kiểm tra theo yêu cầu và sử dụng thước như một dụng cụ đo nhanh tại khu vực nhận hàng.
IP67 và khả năng đo đa dạng giúp model đáng cân nhắc khi dụng cụ cần đi theo kỹ thuật viên tới nhiều khu vực.
Đây là nơi tính năng TOL và LED xanh tạo ra khác biệt rõ nhất so với một Digital Caliper chỉ hiển thị số.
Nếu phần lớn chi tiết nằm trong khoảng này, 150mm giúp dụng cụ gọn hơn bản 200 và 300mm.
Đây là nhóm có khả năng khai thác LED xanh và chức năng TOL hiệu quả nhất.
Catalog xác nhận khả năng water and dust resistant của model.
Đây là cấu hình phù hợp khi hai thông số đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của công việc.
Catalog ghi sản phẩm được giao cùng Inspection Report.
Khi thường xuyên đo trên 150mm: nên chọn Range phù hợp thay vì làm việc liên tục ở giới hạn.
Khi dung sai công việc không cần chức năng TOL: một Digital Caliper đơn giản hơn có thể đã đáp ứng.
Khi doanh nghiệp bắt buộc có Calibration Certificate: catalog chỉ ghi Inspection Report, cần xác nhận dịch vụ/chứng nhận riêng.
Khi cần thanh đo sâu tròn: nên xem phiên bản 210-7787BR được catalog ghi Round depth rod.
Khi yêu cầu sai số nhỏ hơn 0.02mm: cần lựa chọn dụng cụ có specification phù hợp hơn.
Catalog không cung cấp toàn bộ manual thao tác chức năng TOL, vì vậy phần dưới đây chỉ trình bày nguyên tắc sử dụng chung.
Nhập sai giới hạn dung sai: LED chỉ có ý nghĩa khi giá trị preset đúng.
Thấy LED xanh rồi bỏ qua cách đặt thước: phép đo sai vẫn là phép đo sai.
Nhầm Reading 0.01mm thành Accuracy Error 0.01mm: catalog ghi Error 0.02mm.
Không kiểm tra zero: mốc ban đầu cần được xác nhận.
Dùng lực kẹp lớn: thước cặp không phải dụng cụ kẹp.
Đặt thước nghiêng: hướng đo cần phù hợp với kích thước cần kiểm tra.
Cho rằng IP67 nghĩa là không cần bảo quản: đây vẫn là dụng cụ đo chính xác.
Nhầm 210-7787B với 210-7787BR: bản BR được ghi Round depth rod.
Tự gọi Inspection Report là Calibration Certificate: catalog không dùng thuật ngữ đó.
Sau khi sử dụng thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B, nên làm sạch hàm, thân và thanh đo sâu trước khi cất.
Không sử dụng hàm thước để cạy hoặc vạch dấu.
Không để phoi kim loại bám lâu trên bề mặt đo.
Không cố ý thử khả năng chống nước bằng việc ngâm sản phẩm.
Không va đập màn hình hoặc con trượt.
Khi không sử dụng, nên cất trong plastic box được catalog ghi đi kèm.
Pin CR2032 nên được thay đúng loại khi cần.
Nếu dụng cụ được đưa vào hệ thống quản lý thiết bị đo, Inspection Report nên được lưu cùng hồ sơ.
Nếu doanh nghiệp yêu cầu chứng chỉ hiệu chuẩn có truy xuất, cần xác nhận dịch vụ tương ứng riêng thay vì coi Inspection Report là Calibration Certificate.
Range theo catalog là 0–150mm.
Reading là 0.01mm.
Catalog ghi 0.02mm cho 210-7787B.
Có. Description ghi Accuracy according to DIN 862.
Có. Catalog ghi IP67 protection, water and dust resistant.
Catalog ghi LED xanh sáng khi reading nằm trong giới hạn dung sai đã preset.
INC, MODE, TOL và POWER/0.
Catalog ghi Four way measurement.
Pin 3V CR2032.
Có. Catalog ghi Plastic box.
Có.
Không nên tự đồng nhất hai loại tài liệu này.
Cả hai cùng Range 150mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.02mm. Bản 210-7787BR được catalog ghi Remark “Round depth rod”.
Có. Model 210-7794B có Range 0–200mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Có. Model 210-7800B có Range 0–300mm, Reading 0.01mm và Accuracy Error 0.03mm.
Barcode theo catalog là 6972727959012.
Thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B có Range 0–150mm, Reading 0.01mm, Accuracy Error 0.02mm, IP67, độ chính xác theo DIN 862, thân stainless steel hardened, pin CR2032 và four-way measurement theo catalog.
Nếu chỉ dừng ở đó, đây đã là một cây Digital Caliper 150mm có thông số rõ ràng.
Nhưng điểm khiến model trở nên khác biệt nằm ở hệ thống preset tolerance + LED xanh.
Trong công việc đơn lẻ, người dùng có thể đo rồi đọc con số.
Trong công việc lặp lại, người dùng thường phải đo rồi so sánh.
Và khi cùng một giới hạn được áp dụng cho hàng chục hoặc hàng trăm chi tiết, thao tác so sánh mới là phần bắt đầu lặp đi lặp lại.
Đó chính là lúc thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B thể hiện tư duy thiết kế thiên về kiểm tra chất lượng hơn một Digital Caliper chỉ có màn hình.
LED không thay người kiểm tra.
TOL không thay bản vẽ.
IP67 không thay việc bảo quản.
Reading 0.01mm cũng không biến Accuracy Error thành 0.01mm.
Nhưng khi tất cả những yếu tố này được hiểu và sử dụng đúng, chúng tạo nên một công cụ phù hợp cho môi trường xưởng và QC.
Nếu phần lớn chi tiết nằm dưới 150mm, bản 210-7787B giúp giữ kích thước dụng cụ gọn hơn bản 200 hoặc 300mm.
Nếu cần thanh đo sâu tròn, bản 210-7787BR đáng được kiểm tra.
Nếu cần Range lớn hơn, 210-7794B và 210-7800B là hai phiên bản trong cùng series.
Nếu quy trình cần Accuracy Error nhỏ hơn 0.02mm, người mua nên chuyển sang phương tiện đo có specification phù hợp hơn thay vì chỉ chạy theo Reading 0.01mm.
Và nếu doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra chi tiết theo cùng một tolerance, câu hỏi đáng đặt ra trước khi mua không phải:
“Thước này hiển thị được mấy số thập phân?”
Mà là:
“Sau khi đo xong, cây thước có giúp người kiểm tra nhận biết kết quả đạt giới hạn nhanh và trực quan hơn hay không?”
Đó chính là lý do thước cặp điện tử IP67 Werka 210-7787B đáng được cân nhắc cho những công việc QC lặp lại.
Người dùng có thể xem thêm các dòng thước cặp và dụng cụ đo trên website nếu cần Range hoặc cấu hình khác.
Có thể tham khảo thêm các dòng Caliper tại danh mục Caliper chính thức của WERKA.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)