No products in the cart.
Return To ShopThước cặp Werka 2117-800-15 giải quyết một vấn đề mà người dùng chỉ thực sự cảm nhận khi bắt đầu đo những chi tiết lớn: một chiếc thước dài không chỉ phải đủ Range, nó còn phải đủ nhẹ và đủ dễ kiểm soát để người vận hành có thể sử dụng nhiều lần trong ngày. Model này có dải đo 0–800mm nhưng trọng lượng tịnh theo catalog chỉ 1.700g, nhờ cấu trúc carbon fiber thay vì một thân kim loại nặng kéo dài toàn bộ chiều dài dụng cụ.
Đó là điểm khiến thước cặp Werka 2117-800-15 khác đáng kể so với cách người mua thường hình dung về một Digital Caliper cỡ lớn. Catalog còn công bố Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, cấp bảo vệ IP67, bề mặt đo của hàm được phủ thiếc, hàm trên dạng trụ Ø5mm, cơ cấu push/pull presser, vít khóa và nguồn pin CR2032.
Nhưng nếu mua cho xưởng, câu hỏi quan trọng nhất không phải “800mm có lớn không?”. Cần hỏi cụ thể hơn: chi tiết lớn nhất của tôi bao nhiêu, tôi phải cầm cây thước này bao nhiêu lần trong một ca, sai số ±0.04mm có phù hợp yêu cầu kiểm tra không, và tôi có thực sự cần nhảy lên bản 1000mm hay 2000mm hay không?
Với những doanh nghiệp thường xuyên kiểm tra kết cấu, chi tiết gia công hoặc sản phẩm có kích thước vài trăm milimet, thước cặp Werka 2117-800-15 đáng chú ý vì nó không chỉ mở rộng Range. Nó cố giải quyết luôn bài toán rất thực tế của thước cỡ lớn: càng dài càng khó cầm, càng nặng càng dễ làm người dùng mệt và càng khó giữ ổn định khi tiếp xúc.
Một thước cặp 150mm nặng thêm vài trăm gram thường không tạo khác biệt quá lớn.
Nhưng khi dụng cụ đã dài hơn 1 mét tổng thể, câu chuyện thay đổi.
Người vận hành phải:
Vì vậy trọng lượng không còn là một thông số phụ.
Thước cặp Werka 2117-800-15 được catalog ghi Net Weight 1.700g. Đây là một điểm rất đáng chú ý đối với một model có Range 800mm.
Trong thực tế, lợi ích của trọng lượng thấp còn nằm ở khả năng thao tác.
Khi người dùng phải giữ một đầu thước cách xa tay cầm, khối lượng của thân dài tạo mô-men khiến dụng cụ có cảm giác nặng hơn con số trên cân.
Do đó, với một cây thước cỡ lớn, giảm trọng lượng có thể giúp:
Đây mới là cách nên nhìn carbon fiber trên model này: không chỉ là vật liệu “cao cấp”, mà là một giải pháp hợp lý cho bài toán khối lượng của dụng cụ dài.
Catalog ghi thân thước cặp Werka 2117-800-15 làm bằng carbon fiber.
Ở phiên bản 800mm, bảng Overall Dimension cho giá trị A = 1050mm. Điều này cho thấy chiều dài tổng thể của hệ thống lớn hơn đáng kể so với chính Range 800mm.
Một dụng cụ dài 1050mm nhưng Net Weight 1700g tạo ra một tỷ lệ khá đáng chú ý giữa kích thước và trọng lượng.
Với người mua, đây là lý do nên đánh giá vật liệu carbon theo trải nghiệm làm việc thay vì chỉ nhìn nó như một thuật ngữ marketing.
Catalog ghi riêng rằng measuring faces of the jaws tin coated.
Điều này cho thấy khu vực tiếp xúc đo được xử lý khác với thân carbon.
Vì vậy, không nên mô tả sản phẩm một cách đơn giản là “toàn bộ thước làm bằng carbon”. Chính xác hơn là thân sử dụng carbon fiber, trong khi các bề mặt đo của hàm có lớp phủ thiếc theo tài liệu WERKA.
Thước cặp Werka 2117-800-15 được catalog ghi cấp bảo vệ IP67.
Đây là điểm đáng quan tâm với người dùng làm việc gần khu vực có bụi, độ ẩm hoặc môi trường xưởng thực tế thay vì chỉ sử dụng thiết bị trên một bàn đo sạch.
Tuy nhiên, IP67 không nên được hiểu thành “có thể ngâm thước tùy ý” hay “không cần bảo quản”. Cấp bảo vệ giúp tăng khả năng chống tác động từ môi trường theo chuẩn tương ứng, nhưng dụng cụ đo vẫn cần được lau sạch và giữ đúng cách sau khi sử dụng.
Dù có IP67, người dùng vẫn nên:
IP67 là lớp bảo vệ bổ sung, không phải lý do để biến một dụng cụ đo thành dụng cụ chịu hành hạ.
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa thực tế |
|---|---|---|
| Thương hiệu | WERKA | Đối chiếu đúng series Carbon Fiber Digital Caliper |
| Art.No. | 2117-800-15 | Phiên bản Range 800mm |
| Range | 0–800mm | Phù hợp khi kích thước lớn nhất không vượt 800mm |
| Reading | 0.01mm | Bước hiển thị; không nên gọi là sai số |
| Indication Error | ±0.04mm | Thông số cần đối chiếu nếu dùng trong QC |
| Vật liệu thân | Carbon fiber | Giúp giảm khối lượng cho thân thước dài |
| Cấp bảo vệ | IP67 | Đáng quan tâm trong môi trường xưởng có bụi và độ ẩm |
| Bề mặt đo | Tin coated | Catalog ghi các measuring faces của jaws được phủ thiếc |
| Upper jaws | Cylindrical Ø5mm | Hình học cần đối chiếu với vị trí đo thực tế |
| Cơ cấu thao tác | Push/pull presser | Hỗ trợ điều khiển chuyển động con trượt |
| Vít khóa | Có | Giữ vị trí sau khi đã đạt trạng thái đo cần thiết |
| Pin | CR2032 | Mã pin được catalog ghi trực tiếp |
| Net Weight | 1700g | Một trong những thông số đáng giá nhất với thước 800mm |
| Barcode | 6976367672638 | Dùng đối chiếu đúng mã hàng |
Thước cặp Werka 2117-800-15 có Reading 0.01mm.
Nhưng Indication Error được catalog công bố là ±0.04mm.
Đây là hai thông số khác nhau.
Reading 0.01mm cho biết bước giá trị mà màn hình có thể hiển thị.
Indication Error ±0.04mm là mức sai số chỉ thị được catalog công bố.
Do đó, không nên quảng cáo sản phẩm bằng câu “độ chính xác 0.01mm”.
Cách diễn đạt đúng dữ liệu hơn là:
Độ chia 0.01mm – sai số chỉ thị ±0.04mm.
Người dùng phổ thông thường nhìn Reading trước vì 0.01mm là con số bắt mắt.
Người phụ trách QC nên làm ngược lại.
Hãy xem dung sai của kích thước cần kiểm tra, sau đó đánh giá mức ±0.04mm của thước cặp Werka 2117-800-15 có phù hợp với yêu cầu của quy trình hay không.
Số chữ số trên màn hình không thể thay thế việc đánh giá năng lực phương tiện đo.
| Range | A | B | C | D |
|---|---|---|---|---|
| 0–800mm | 1050mm | 200mm | 125mm | 150mm |
Các ký hiệu A, B, C và D được giữ nguyên đúng theo bản vẽ catalog.
Điểm đáng chú ý nhất với người mua là A = 1050mm.
Điều đó có nghĩa bạn không chỉ cần đủ không gian cho chi tiết 800mm. Bạn còn phải có không gian thao tác cho một dụng cụ có kích thước tổng thể dài hơn Range khoảng 250mm.
Nếu người dùng đo trên bàn kiểm tra rộng, vấn đề có thể không đáng kể.
Nhưng nếu chi tiết nằm trên máy, trong gá hoặc sát vách, thân dài hơn 1 mét cần được tính tới.
Đây là chi tiết rất dễ bị bỏ qua khi mua hàng online chỉ bằng cách nhìn Range.
Bản vẽ Overall Dimension của thước cặp Werka 2117-800-15 thể hiện B = 200mm.
Tuy nhiên, catalog không có bảng chú giải bằng chữ nói rằng B chính xác là Length of Jaw.
Vì vậy, bài viết giữ nguyên ký hiệu B = 200mm thay vì tự đổi thành “hàm dài 200mm”.
Đây là cách tránh biến một suy luận từ hình vẽ thành thông số kỹ thuật chính thức.
Người mua có thể sử dụng bản vẽ Overall Dimension để đối chiếu hình học chi tiết, nhưng không nên đổi tên đại lượng khi chưa có tài liệu xác nhận.
Catalog ghi Cylindrical upper jaws Ø5mm.
Đây là một chi tiết thú vị bởi nó nhắc lại nguyên tắc cơ bản của dụng cụ đo: Range chỉ nói thước mở được tới đâu, còn hình học hàm quyết định nó có chạm đúng bề mặt cần kiểm tra hay không.
Một chi tiết có kích thước 400mm hoàn toàn nằm trong Range 800mm.
Nhưng nếu vị trí đo trong có hình học không phù hợp với cylindrical upper jaws Ø5mm, việc Range còn dư 400mm cũng không giải quyết vấn đề.
Vì vậy, trước khi mua thước cặp Werka 2117-800-15 cho một ứng dụng đo trong cụ thể, nên đối chiếu hình học hàm với chi tiết thực tế.
Đây là phần quan trọng nhất nếu người mua đang cân nhắc cả series.
| Model | Range | Reading | Indication Error | Net Weight | A |
|---|---|---|---|---|---|
| 2117-800-15 | 0–800mm | 0.01mm | ±0.04mm | 1700g | 1050mm |
| 2117-1000-15 | 0–1000mm | 0.01mm | ±0.04mm | 1900g | 1250mm |
| 2117-2000-15 | 0–2000mm | 0.01mm | ±0.06mm | 2650g | 2250mm |
Nếu kích thước lớn nhất của nhóm sản phẩm không vượt 800mm, thước cặp Werka 2117-800-15 là lựa chọn nên xem đầu tiên.
Model nhẹ nhất trong ba phiên bản với 1700g và vẫn có Indication Error ±0.04mm.
Khi xưởng thực sự có những chi tiết vượt 800mm nhưng không vượt 1000mm.
Bản 1000 vẫn giữ Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm, nhưng trọng lượng tăng lên 1900g và chiều dài A tăng lên 1250mm.
Khi công việc thực sự cần đo tới 2 mét.
2117-2000-15 có A = 2250mm, nặng 2650g và Indication Error tăng lên ±0.06mm.
Nếu chi tiết lớn nhất chỉ khoảng 600–700mm, việc chọn cây 2 mét để “dùng lâu dài” có thể khiến người sử dụng phải thao tác một dụng cụ dài hơn gấp đôi mức cần thiết.
So giữa bản 800 và 1000mm:
Range tăng 200mm.
Chiều dài A tăng từ 1050 lên 1250mm.
Trọng lượng tăng từ 1700 lên 1900g.
Indication Error vẫn cùng ±0.04mm.
Vì vậy, bản 1000mm không phải “chính xác hơn”. Người mua chỉ nhận thêm Range và chấp nhận một thân dài, nặng hơn.
Nếu công việc thực sự cần 850–950mm, sự đánh đổi này hợp lý.
Nếu mọi thứ đều dưới 750mm, thước cặp Werka 2117-800-15 có thể thực dụng hơn mỗi lần người dùng phải cầm thước lên.
Đây là nhóm kích thước nằm khá thoải mái trong Range 800mm nhưng đã vượt khỏi khả năng của các thước cặp phổ thông.
Khi số lần sử dụng tăng, Net Weight 1700g trở thành lợi thế thực tế hơn nhiều so với khi chỉ đo một lần mỗi tuần.
IP67 là đặc điểm đáng cân nhắc nếu điều kiện xưởng không hoàn toàn giống phòng đo sạch.
Carbon fiber tạo khác biệt rõ nhất ở chính bài toán này.
Xưởng cơ khí có chi tiết cỡ lớn: đặc biệt khi nhóm kích thước thường xuyên vượt 300–500mm.
QC sản xuất: khi Range 800mm và Indication Error ±0.04mm phù hợp với yêu cầu kiểm tra.
Người phải thao tác lặp lại: trọng lượng 1.7kg đáng quan tâm nếu dụng cụ được sử dụng nhiều lần trong ngày.
Xưởng có môi trường làm việc thực tế: IP67 tạo thêm lớp bảo vệ so với một dụng cụ không có cấp bảo vệ tương ứng.
Người cần thước lớn nhưng chưa cần 1 mét: model 800mm giúp tránh mua dư chiều dài và khối lượng.
Nếu hầu hết chi tiết dưới 150–300mm: một model nhỏ hơn sẽ gọn và dễ thao tác hơn.
Nếu công việc thường xuyên vượt 800mm: bản 1000mm hoặc 2000mm mới có Range phù hợp.
Nếu ±0.04mm không đáp ứng yêu cầu kiểm tra: cần đánh giá phương tiện đo khác thay vì chỉ nhìn Reading 0.01mm.
Nếu cylindrical upper jaws Ø5mm không phù hợp hình học đo trong: Range đủ vẫn chưa đảm bảo phép đo phù hợp.
Nếu khu vực thao tác không đủ cho thân dài 1050mm: cần giải quyết vấn đề không gian trước khi quyết định mua.
Khi kích thước dụng cụ tăng lên, tư thế người dùng bắt đầu ảnh hưởng nhiều hơn tới trải nghiệm đo.
Với thước cặp Werka 2117-800-15, khả năng thao tác tốt không chỉ đến từ màn hình số. Nó còn đến từ cách người dùng kiểm soát một thân thước dài hơn 1 mét.
Chọn 800mm chỉ vì Range lớn: nếu công việc chỉ 200mm, dụng cụ sẽ cồng kềnh không cần thiết.
Nhầm Reading 0.01mm thành độ chính xác: Indication Error là ±0.04mm.
Chỉ nhìn trọng lượng 1700g mà bỏ qua chiều dài 1050mm: dụng cụ nhẹ vẫn cần nhiều không gian.
Tự gọi B = 200mm là Length of Jaw: catalog không chú giải như vậy.
Không xem hình học upper jaws Ø5mm: đặc biệt khi đo trong.
Dùng vít khóa để tăng lực ép: vít khóa dùng để giữ vị trí.
Cho rằng IP67 nghĩa là không cần vệ sinh: bảo vệ môi trường không thay thế bảo quản.
Mua bản 2000mm chỉ để dự phòng: phải chấp nhận thân dài 2250mm và trọng lượng 2650g.
Không đỡ thân thước khi đo: với dụng cụ dài, cách cầm ảnh hưởng rõ tới khả năng giữ ổn định.
Sau khi sử dụng thước cặp Werka 2117-800-15, nên lau sạch bề mặt đo của jaws, thanh carbon, khu vực con trượt và upper jaws.
Không đặt vật nặng lên thân thước.
Không dùng hàm để cạy, giữ hoặc kéo chi tiết.
Dù catalog ghi IP67, sản phẩm vẫn nên được làm sạch trước khi cất.
Kiểm tra pin CR2032 khi màn hình yếu hoặc hoạt động bất thường.
Với thân dài 1050mm, nên dành vị trí cất giữ đủ chiều dài để tránh việc đầu thước bị tì, cong hoặc va chạm với dụng cụ khác.
Catalog gọi sản phẩm là IP67 Carbon Fiber Digital Caliper.
Range được công bố là 0–800mm.
Reading là 0.01mm.
Indication Error là ±0.04mm.
Không nên gọi như vậy. 0.01mm là Reading, còn Indication Error được công bố riêng là ±0.04mm.
Net Weight của 2117-800-15 là 1700g.
Bảng Overall Dimension ghi A = 1050mm.
Catalog công bố cấp bảo vệ IP67.
Catalog ghi carbon fiber.
Catalog ghi measuring faces of the jaws tin coated.
Catalog ghi cylindrical upper jaws Ø5mm.
Sản phẩm sử dụng pin CR2032 theo catalog.
Không theo bảng catalog. Bản 800mm và 1000mm đều có Reading 0.01mm và Indication Error ±0.04mm.
Không. Model 2117-2000-15 được catalog công bố Indication Error ±0.06mm.
Nếu toàn bộ kích thước nằm dưới 800mm, bản 800mm có thể thực dụng hơn nhờ thân ngắn và nhẹ hơn. Chỉ nên lên 1000mm khi công việc thực sự vượt 800mm.
Có thể phù hợp nếu Range 0–800mm và Indication Error ±0.04mm đáp ứng yêu cầu của quy trình kiểm tra.
Thước cặp Werka 2117-800-15 có Range 0–800mm, Reading 0.01mm, Indication Error ±0.04mm, thân carbon fiber, IP67, bề mặt jaws phủ thiếc, cylindrical upper jaws Ø5mm, push/pull presser, vít khóa và pin CR2032.
Nhưng nếu chỉ chọn một thông số để nhớ về model này, tôi sẽ không chọn màn hình 0.01mm.
Tôi sẽ chọn Net Weight 1700g.
Bởi khi một dụng cụ có chiều dài tổng thể A = 1050mm, trải nghiệm sử dụng không còn phụ thuộc riêng vào khả năng đo. Người dùng phải thực sự nâng, giữ, căn chỉnh và lặp lại thao tác với toàn bộ thân thước đó.
Carbon fiber vì vậy tạo ra lợi ích rất đúng chỗ: giảm khối lượng ở một dụng cụ vốn phải dài để hoàn thành nhiệm vụ.
IP67 bổ sung khả năng bảo vệ trong môi trường xưởng. Reading 0.01mm giúp đọc giá trị trực tiếp. Indication Error ±0.04mm cung cấp dữ liệu cần thiết để người phụ trách đánh giá khả năng sử dụng trong QC.
Quan trọng hơn, thước cặp Werka 2117-800-15 còn nằm ở một điểm khá hợp lý trong series. Bản 1000mm chỉ nên được chọn khi công việc thực sự vượt 800mm; còn bản 2000mm hướng tới nhóm chi tiết hoàn toàn khác với thân dài 2250mm và trọng lượng 2650g.
Nếu sản phẩm lớn nhất của xưởng nằm trong khoảng dưới 800mm, người vận hành phải sử dụng dụng cụ thường xuyên và yêu cầu ±0.04mm phù hợp với quy trình, model 2117-800-15 có một lợi thế rất rõ: đo được chi tiết lớn nhưng không buộc người dùng phải mang theo nhiều chiều dài và khối lượng hơn mức công việc thực sự cần.
Đây mới là lý do đáng chọn một chiếc thước carbon cỡ lớn: không phải vì carbon nghe hiện đại, mà vì mỗi gram giảm được trên một thân thước dài hơn một mét đều có thể tạo khác biệt trong thao tác thực tế.
Nếu nhu cầu đo nhỏ hơn, người dùng có thể tham khảo thêm các dòng dụng cụ đo trên website để tránh mua dư Range và kích thước.
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)