No products in the cart.
Return To ShopThước cặp điện tử WERKA 2262 chống nước IP67 màn hình màu hướng đến người dùng muốn đọc kích thước nhanh nhưng cần nhiều hơn một màn hình số thông thường. Dòng sản phẩm sử dụng màn hình LCD màu, có thể hiển thị dạng kim điện tử mô phỏng và giá trị số, giúp kỹ thuật viên vừa đọc chính xác con số vừa quan sát sự thay đổi kích thước trực quan trong quá trình dịch chuyển con trượt.
Nếu phải làm việc trong xưởng có bụi, hơi ẩm hoặc thường xuyên cầm dụng cụ bằng tay dính dầu, điểm đáng chú ý nhất của WERKA 2262 là cấp bảo vệ IP67 chống nước và bụi. Sản phẩm còn sử dụng thân bằng thép không gỉ, bề mặt đo được tôi cứng, vỏ kim loại và bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái, phù hợp cho môi trường cơ khí, gia công và kiểm tra chất lượng thường xuyên.
Một điểm khác biệt so với nhiều thước điện tử truyền thống là pin lithium có thể sạc lại. Cổng sạc sử dụng kiểu hút nam châm, giúp người dùng không phải liên tục tháo nắp để thay pin. Catalog cũng cung cấp các phiên bản có Bluetooth tích hợp, phù hợp với khách hàng muốn đưa dữ liệu đo vào quy trình kiểm tra hoặc lưu trữ số liệu thuận tiện hơn.
Không phải khách hàng nào cũng cần một thước cặp có màn hình màu và IP67. Nhưng nếu dụng cụ được sử dụng nhiều lần mỗi ngày, yêu cầu đọc kết quả nhanh và môi trường làm việc có bụi hoặc hơi ẩm, những tính năng này bắt đầu tạo ra khác biệt rõ ràng.
Nhân viên kiểm tra chất lượng: Giá trị số hiển thị trực tiếp giúp giảm thời gian đọc khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp.Một chiếc thước có phạm vi càng lớn chưa chắc càng dễ sử dụng. Nếu phần lớn chi tiết chỉ dưới 100 mm, phiên bản 150 mm thường gọn và thuận tiện hơn nhiều so với việc phải cầm một cây thước dài 300 mm.
0 - 150 mm: Phù hợp nhất với các chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình như trục, bạc, bu lông, tấm kim loại và chi tiết tiện. Đây là kích thước dễ sử dụng cho phần lớn công việc thông thường.WERKA chia dòng 2262 thành hai nhóm. Các model 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là phiên bản tiêu chuẩn. Các model 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được catalog ghi rõ có Bluetooth tích hợp.
Nếu nhu cầu chỉ là đo trực tiếp và đọc kết quả trên màn hình, phiên bản tiêu chuẩn đã đáp ứng đúng chức năng. Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng dữ liệu đo trong quy trình kiểm tra số hóa, nhóm model W sẽ đáng cân nhắc hơn.
| Mã SP | Phạm vi | Độ chia | Sai số | Chuẩn | Kết nối | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2262-150 | 0 - 150 mm | 0,01 mm | 0,02 mm | DIN 862 | Tiêu chuẩn | 6976367672577 |
| 2262-200 | 0 - 200 mm | 0,01 mm | 0,03 mm | DIN 862 | Tiêu chuẩn | 6976367672584 |
| 2262-300 | 0 - 300 mm | 0,01 mm | 0,03 mm | DIN 862 | Tiêu chuẩn | 6976367672591 |
| 2262-150W | 0 - 150 mm | 0,01 mm | 0,02 mm | DIN 862 | Bluetooth | 6976367672904 |
| 2262-200W | 0 - 200 mm | 0,01 mm | 0,03 mm | DIN 862 | Bluetooth | 6976367672911 |
| 2262-300W | 0 - 300 mm | 0,01 mm | 0,03 mm | DIN 862 | Bluetooth | 6976367672928 |
| Phạm vi đo | A | B | C | L |
|---|---|---|---|---|
| 0 - 100 mm | 40 mm | 20 mm | 15,5 mm | 185 mm |
| 0 - 150 mm | 40 mm | 20 mm | 15,5 mm | 235 mm |
| 0 - 200 mm | 50 mm | 24 mm | 19,5 mm | 287 mm |
| 0 - 300 mm | 60 mm | 26 mm | 21,5 mm | 390 mm |
Nếu chỉ cần đo vài lần trong tháng ở môi trường khô ráo, một thước điện tử cơ bản có thể đã đủ. WERKA 2262 đáng cân nhắc hơn khi dụng cụ được sử dụng thường xuyên, môi trường có bụi hoặc độ ẩm và người dùng muốn màn hình dễ quan sát hơn.
Phiên bản Bluetooth cũng không phải lựa chọn bắt buộc với mọi khách hàng. Người chỉ cần đọc và ghi số thủ công có thể chọn model thường để đơn giản hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có nhu cầu số hóa dữ liệu đo có thể ưu tiên các model hậu tố W.
Trước khi đo, cần lau sạch hai mỏ thước và bề mặt chi tiết. Phoi kim loại, dầu hoặc ba via nằm giữa hai bề mặt có thể làm kết quả tăng lên so với kích thước thực.
Khi đóng mỏ đo, chỉ nên tạo lực tiếp xúc vừa đủ. Bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái giúp kiểm soát tốt hơn ở giai đoạn cuối, đặc biệt khi cần đo lặp lại nhiều chi tiết.
Dù có cấp bảo vệ IP67, sau khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có bụi, người dùng vẫn nên vệ sinh và lau khô thước trước khi cất vào hộp. Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì tình trạng của bề mặt đo và cơ cấu trượt.
Thước cặp điện tử WERKA 2262 IP67 màn hình màu phù hợp với khách hàng cần một dụng cụ đo hiện đại, dễ đọc, sử dụng pin sạc và có khả năng làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm hơn thước điện tử thông thường. Ba phạm vi 150 mm, 200 mm và 300 mm giúp người dùng chọn đúng kích thước theo loại chi tiết thường gặp.
Nếu ưu tiên sử dụng độc lập, các model 2262 tiêu chuẩn là lựa chọn phù hợp. Nếu quy trình kiểm tra cần thêm khả năng kết nối dữ liệu, các phiên bản 2262-W tích hợp Bluetooth là nhóm đáng cân nhắc hơn.
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|
| 2304-150 | 0 - 150 mm | 0,02 mm | 0,02 mm | 6972727954079 |
| 2304-200 | 0 - 200 mm | 0,02 mm | 0,03 mm | 6972727954086 |
| 2304-300 | 0 - 300 mm | 0,02 mm | 0,03 mm | 6972727954093 |
| Phạm vi đo | Chiều dài L | Kích thước a | Kích thước b | Kích thước h |
|---|---|---|---|---|
| 0 - 150 mm | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 0 - 200 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 16 mm |
| 0 - 300 mm | 410 mm | 64 mm | 21,5 mm | 20 mm |
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|
| 2300-150T | 0 - 150 mm | 0,01 mm | ±0,03 mm | 6976367670177 |
| 2300-200T | 0 - 200 mm | 0,01 mm | ±0,04 mm | 6976367670214 |
| 2300-300T | 0 - 300 mm | 0,01 mm | ±0,04 mm | 6976367670221 |
| 2301-150T | 0 - 150 mm | 0,02 mm | ±0,03 mm | 6976367670184 |
| 2301-200T | 0 - 200 mm | 0,02 mm | ±0,04 mm | 6976367670191 |
| 2301-300T | 0 - 300 mm | 0,02 mm | ±0,04 mm | 6976367670207 |
| Phạm vi đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0 - 150 mm | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 0 - 200 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 16 mm |
| 0 - 300 mm | 400 mm | 60 mm | 18,5 mm | 17 mm |
Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 là dòng dụng cụ đo cơ khí dành cho người dùng muốn kết hợp khả năng đọc nhanh của mặt đồng hồ kim với độ chắc chắn của một chiếc thước cơ truyền thống. Sản phẩm có các lựa chọn phạm vi đo 0 - 150 mm, 0 - 200 mm và 0 - 300 mm, cùng hai mức độ chia 0,01 mm và 0,02 mm, giúp khách hàng dễ chọn phiên bản sát với công việc thực tế.
Điểm nổi bật của dòng WERKA 2305 nằm ở vỏ đồng hồ bằng kim loại, cơ cấu chống sốc kép, thanh răng độ chính xác cao và bánh xe chỉnh tinh. Đây đều là những chi tiết có giá trị khi thước được sử dụng thường xuyên trong xưởng, nơi dụng cụ phải đóng mở nhiều lần, di chuyển liên tục và cần duy trì khả năng đọc ổn định.
Toàn bộ các phiên bản trong catalog được công bố theo tiêu chuẩn DIN 862. Với khách hàng làm tiện, phay, cơ khí chế tạo, kiểm tra chất lượng hoặc bảo trì máy móc, đây là thông tin quan trọng để đối chiếu trước khi lựa chọn dụng cụ đo.
Nếu khách hàng phải kiểm tra nhiều chi tiết gần cùng kích thước trong một ca làm việc, mặt đồng hồ kim mang lại lợi thế khá rõ. Khi con trượt dịch chuyển, kim phản hồi trực tiếp nên người sử dụng dễ nhận ra sự chênh lệch giữa các chi tiết mà không phải đọc lại toàn bộ thang Vernier mỗi lần.
Thợ tiện và phay: Phù hợp để kiểm tra đường kính trục, chiều dày, chiều rộng và kích thước chi tiết sau từng công đoạn gia công.Không nhất thiết phải chọn cây thước dài nhất. Thước càng dài thì phạm vi đo càng lớn nhưng kích thước tổng thể cũng tăng, vì vậy phiên bản phù hợp nhất nên dựa vào kích thước chi tiết khách hàng thường xuyên kiểm tra.
0 - 150 mm: Phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí như trục, bạc, bu lông, chi tiết tiện hoặc tấm kim loại. Chiều dài tổng thể 235 mm giúp thao tác tương đối gọn.Nếu nhu cầu chính là kiểm tra nhanh kích thước trong xưởng, phiên bản 0,02 mm thường dễ đáp ứng. Nếu công việc yêu cầu quan sát những thay đổi nhỏ hơn giữa các chi tiết, nhóm 0,01 mm sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | 1 vòng kim | Sai số | Tiêu chuẩn | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2305-150 | 0 - 150 mm | 0,02 mm | 2 mm | 0,02 mm | DIN 862 | 6974804572947 |
| 2305-200 | 0 - 200 mm | 0,02 mm | 2 mm | 0,03 mm | DIN 862 | 6974804572954 |
| 2305-300 | 0 - 300 mm | 0,02 mm | 2 mm | 0,03 mm | DIN 862 | 6974804572961 |
| 2305-1501 | 0 - 150 mm | 0,01 mm | 1 mm | 0,02 mm | DIN 862 | 6976367674182 |
| 2305-2001 | 0 - 200 mm | 0,01 mm | 1 mm | 0,03 mm | DIN 862 | 6976367674199 |
| 2305-3001 | 0 - 300 mm | 0,01 mm | 1 mm | 0,03 mm | DIN 862 | 6976367674205 |
| Phạm vi đo | L | a | b | c | d |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 - 150 mm | 235 mm | 40 mm | 15,5 mm | 6,5 mm | 16 mm |
| 0 - 200 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 6,5 mm | 16 mm |
| 0 - 300 mm | 410 mm | 64 mm | 22 mm | 7,45 mm | 20 mm |
Hai mỏ lớn phía dưới dùng để đo kích thước ngoài như đường kính trục, chiều dày tấm hoặc chiều rộng chi tiết. Hai mỏ nhỏ phía trên dùng để kiểm tra kích thước trong, ví dụ đường kính lỗ. Thanh đo sâu ở cuối thân thước hỗ trợ đo chiều sâu của lỗ và rãnh.
Nhờ tập trung nhiều phép đo trên cùng một dụng cụ, thước cặp đồng hồ WERKA 2305 phù hợp cho kiểm tra nhanh ngay tại máy gia công hoặc tại bàn kiểm tra mà không cần thay đổi liên tục giữa nhiều dụng cụ khác nhau.
Trước khi đo, nên đóng nhẹ hai mỏ ngoài và kiểm tra kim đồng hồ có trở về đúng vị trí 0 hay không. Nếu điểm 0 không đúng, cần kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi sử dụng cho phép đo quan trọng.
Bề mặt mỏ thước và chi tiết phải sạch. Một lớp dầu dày, phoi kim loại hoặc ba via nằm giữa hai bề mặt có thể khiến kết quả lớn hơn kích thước thực tế.
Khi đưa mỏ đo tiếp xúc với chi tiết, không cần dùng lực quá mạnh. Bánh xe chỉnh tinh nên được sử dụng ở giai đoạn cuối để kiểm soát chuyển động tốt hơn và duy trì lực tiếp xúc tương đối đồng đều giữa các lần đo.
Sau khi sử dụng, lau sạch thân thước, thanh răng và hai bề mặt mỏ đo. Không sử dụng thước thay cho kìm kẹp, dụng cụ cạy hoặc dụng cụ đánh dấu vì những tác động này có thể làm hư mỏ đo hoặc cơ cấu trượt.
Mặt đồng hồ và hệ thống thanh răng là những bộ phận cần được bảo vệ khỏi va đập trực tiếp. Khi không sử dụng, nên đặt thước trở lại hộp nhựa đi kèm để giảm bụi và hạn chế tác động cơ học trong quá trình cất giữ.
Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một dụng cụ đo cơ khí không phụ thuộc pin, dễ quan sát trên mặt đồng hồ và có nhiều cấu hình để lựa chọn. Vỏ đồng hồ kim loại, chống sốc kép, bánh xe chỉnh tinh, thanh răng độ chính xác cao và tiêu chuẩn DIN 862 là những điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này.
Khách hàng chủ yếu đo chi tiết nhỏ và trung bình có thể ưu tiên phiên bản 150 mm để thao tác gọn hơn. Phiên bản 200 mm thích hợp khi cần thêm phạm vi, còn loại 300 mm dành cho chi tiết lớn. Về độ chia, nhóm 0,01 mm phù hợp khi cần đọc kích thước chi tiết hơn, trong khi nhóm 0,02 mm đáp ứng tốt nhiều công việc kiểm tra cơ khí thông thường.
| Mã sản phẩm | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số độ chính xác | Mã vạch |
| 210-8371 | 0–150mm | 0,01mm | ±0,03mm | 6971570718371 |
| 210-8869 | 0–200mm | 0,01mm | ±0,03mm | 6971570718869 |
| 210-8876 | 0–300mm | 0,01mm | ±0,03mm | 6971570718876 |
| 210-8364 | 0–150mm | 0,02mm | ±0,03mm | 6971570718364 |
| 210-8845 | 0–200mm | 0,02mm | ±0,03mm | 6971570718845 |
| 210-8852 | 0–300mm | 0,02mm | ±0,03mm | 6971570718852 |
| Thông số | Chi tiết |
| Loại dụng cụ | Thước cặp đồng hồ |
| Tiêu chuẩn độ chính xác | DIN 862 |
| Vật liệu | Thép không gỉ, tôi cứng |
| Kiểu hiển thị | Đồng hồ cơ |
| Khả năng đo | Đo ngoài, đo trong, đo sâu, đo bậc |
| Độ chia | 0,01mm hoặc 0,02mm tùy model |
| Phạm vi đo | 0–150mm / 0–200mm / 0–300mm |
| Thiết kế đồng hồ | Chống sốc |
| Khóa con trượt | Vít khóa phía trên |
| Thanh đo sâu | Dạng phẳng |
| Mặt sau | Có bảng tra ren |
| Phụ kiện đóng gói | Hộp nhựa |
| Hồ sơ đi kèm | Báo cáo kiểm tra |
| Phạm vi đo | L – Chiều dài tổng thể | a | b | h |
| 0–150mm | 236mm | 40mm | 16,5mm | 16mm |
| 0–200mm | 286mm | 50mm | 19,5mm | 16mm |
| 0–300mm | 410mm | 64mm | 21,5mm | 20mm |
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Khối lượng | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|---|
| 210-0092 | 0 - 130 mm 0 - 5" | 0,02 mm 0,001" | ±0,03 mm | 0,304 kg | 6971570710092 |
| 210-0108 | 0 - 180 mm 0 - 7" | 0,02 mm 0,001" | ±0,03 mm | 0,340 kg | 6971570710108 |
| 210-0115 | 0 - 280 mm 0 - 11" | 0,02 mm 0,001" | ±0,03 mm | 0,420 kg | 6971570710115 |
| Phạm vi đo | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 0 - 130 mm | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 0 - 180 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 16 mm |
| 0 - 280 mm | 400 mm | 60 mm | 21,5 mm | 16 mm |
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Khối lượng | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|---|
| 210-0139 | 0 - 150 mm 0 - 6" | 0,02 mm 0,001" | ±0,03 mm | 0,297 kg | 6971570710139 |
| 210-0122 | 0 - 150 mm 0 - 6" | 0,05 mm 1/128" | ±0,05 mm | 0,297 kg | 6971570710122 |
| 210-9309 | 0 - 200 mm 0 - 8" | 0,05 mm 1/128" | ±0,05 mm | 0,322 kg | 6971570719309 |
| Mã SP | L | a | b | h |
|---|---|---|---|---|
| 210-0139 | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 210-0122 | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 210-9309 | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 16 mm |
| Mã SP | Phạm vi đo | Độ chia | Sai số | Mã vạch |
|---|---|---|---|---|
| 2110-2150 | 0 - 150 mm | 0,02 mm | 0,03 mm | 6972727957641 |
| 2110-2200 | 0 - 200 mm | 0,02 mm | 0,03 mm | 6972727957658 |
| 2110-2300 | 0 - 300 mm | 0,02 mm | 0,03 mm | 6972727957865 |
| 2110-5150 | 0 - 150 mm | 0,05 mm | 0,05 mm | 6972727953560 |
| 2110-5200 | 0 - 200 mm | 0,05 mm | 0,05 mm | 6972727953577 |
| 2110-5300 | 0 - 300 mm | 0,05 mm | 0,05 mm | 6972727953584 |
| Phạm vi đo | Chiều dài L | Kích thước A | Kích thước B | Kích thước H |
|---|---|---|---|---|
| 0 - 150 mm | 236 mm | 40 mm | 16,5 mm | 16 mm |
| 0 - 200 mm | 286 mm | 50 mm | 19,5 mm | 17 mm |
| 0 - 300 mm | 402 mm | 60 mm | 21,5 mm | 20 mm |
| Art No. | Phạm vi đo (Range) | Độ chia (Reading) | Sai số (Accuracy Error) | Mã vạch (Barcode) |
|---|---|---|---|---|
| 210-0016 | 0-150 mm / 0-6" | 0.05 mm / 1/128" | 0.05 mm | 6971570710016 |
| 210-0023 | 0-200 mm / 0-8" | 0.05 mm / 1/128" | 0.05 mm | 6971570710023 |
| 210-0030 | 0-300 mm / 0-12" | 0.05 mm / 1/128" | 0.05 mm | 6971570710030 |
| 210-0047 | 0-150 mm / 0-6" | 0.02 mm / 0.001" | 0.03 mm | 6971570710047 |
| 210-0054 | 0-200 mm / 0-8" | 0.02 mm / 0.001" | 0.03 mm | 6971570710054 |
| 210-0061 | 0-300 mm / 0-12" | 0.02 mm / 0.001" | 0.03 mm | 6971570710061 |
| 210-0078 | 0-150 mm | 0.02 mm | 0.03 mm | 6971570710078 |
| 210-0085 | 0-150 mm / 0-6" | 0.05 mm / 1/128" | 0.05 mm | 6971570710085 |
| Phạm vi đo (Range) | Chiều dài L (mm) | a (mm) | b (mm) | h (mm) |
|---|---|---|---|---|
| 0-150 mm | 236 | 40 | 16.5 | 16 |
| 0-200 mm | 286 | 50 | 19.5 | 16 |
| 0-300 mm | 400 | 60 | 21.5 | 16 |
Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.
TẢI CATALOGUE (PDF)