• English
    • Korean
    • Chinese
    • This is custom content
  • USD / $
    • EUR / €
Take 30% off when you spend $120 Go shop
Free 2-days standard shipping on orders $255+ Custom link
Youtube Facebook Tiktok
+84 348 353 384
THỨ 2 - THỨ 6: 8:00 SÁNG - 5:00 CHIỀU
[email protected]
HTTPS://SUPERCALIB.VN
0
0 My Wishlist

View Wishlist Add all to cart

  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Menu Categories
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
  • Máy móc
    • CMM MITUTOYO
    • CMM
      • CMM LEAD
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Cơ
      • Đồng hồ
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo
Sign in
Wishlist 0
Youtube Facebook Tiktok
0 $0.00 0
0 Shopping Cart

No products in the cart.

Return To Shop
Shopping cart (0)
Subtotal: $0.00

Checkout

Free shipping over 49$
Home Shop Thiết bị đo lường

Thước cặp

Quay lại
Grid
List
Show
Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh
Quick View
IP67

Thước cặp điện tử Werka 2262 IP67 màn hình màu 150–300mh

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp điện tử WERKA 2262 chống nước IP67 màn hình màu hướng đến người dùng muốn đọc kích thước nhanh nhưng cần nhiều hơn một màn hình số thông thường. Dòng sản phẩm sử dụng màn hình LCD màu, có thể hiển thị dạng kim điện tử mô phỏng và giá trị số, giúp kỹ thuật viên vừa đọc chính xác con số vừa quan sát sự thay đổi kích thước trực quan trong quá trình dịch chuyển con trượt.

Nếu phải làm việc trong xưởng có bụi, hơi ẩm hoặc thường xuyên cầm dụng cụ bằng tay dính dầu, điểm đáng chú ý nhất của WERKA 2262 là cấp bảo vệ IP67 chống nước và bụi. Sản phẩm còn sử dụng thân bằng thép không gỉ, bề mặt đo được tôi cứng, vỏ kim loại và bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái, phù hợp cho môi trường cơ khí, gia công và kiểm tra chất lượng thường xuyên.

Một điểm khác biệt so với nhiều thước điện tử truyền thống là pin lithium có thể sạc lại. Cổng sạc sử dụng kiểu hút nam châm, giúp người dùng không phải liên tục tháo nắp để thay pin. Catalog cũng cung cấp các phiên bản có Bluetooth tích hợp, phù hợp với khách hàng muốn đưa dữ liệu đo vào quy trình kiểm tra hoặc lưu trữ số liệu thuận tiện hơn.

Điểm đặc biệt của thước cặp điện tử WERKA 2262

Màn hình LCD màu: Thiết kế màn hình màu mới giúp phần hiển thị nổi bật và dễ quan sát hơn trong quá trình làm việc.

Hiển thị kép: Catalog thể hiện khả năng hiển thị đồng thời dạng kim điện tử mô phỏng và giá trị số, giúp người dùng vừa quan sát biến thiên vừa đọc trực tiếp kết quả đo.

Pin lithium sạc lại: Pin được tích hợp bên trong, hạn chế việc phải thường xuyên mua và thay pin rời.

Cổng sạc nam châm: Cổng sạc sử dụng cơ chế hút nam châm, thuận tiện khi kết nối sạc sau ca làm việc.

Sáu mức độ phân giải: Theo catalog, thiết bị hỗ trợ sáu lựa chọn độ phân giải hiển thị. Bảng thông số của các model trong dòng này công bố độ chia tiêu chuẩn 0,01 mm.

Ba mức độ sáng đèn nền: Màn hình hỗ trợ ba mức điều chỉnh độ sáng, phù hợp khi sử dụng trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.

Vỏ kim loại: Cụm hiển thị sử dụng vỏ kim loại, phù hợp với môi trường làm việc cơ khí và công nghiệp.

Bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái: Hỗ trợ người dùng dịch chuyển con trượt có kiểm soát hơn khi hai mỏ đo tiến gần đến bề mặt chi tiết.

Thân thép không gỉ: Thước được chế tạo từ thép không gỉ, phù hợp với nhu cầu đo kiểm thường xuyên trong xưởng.

Chống nước và bụi IP67: Đây là lợi thế đáng chú ý với người sử dụng trong khu vực sản xuất có bụi, hơi ẩm hoặc điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn môi trường văn phòng.

Bề mặt đo được tôi cứng: Các bề mặt trực tiếp tiếp xúc với chi tiết được xử lý cứng theo thông tin catalog.

Tiêu chuẩn DIN 862: Các model được công bố độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN 862.

Báo cáo kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra.

Hộp nhựa bảo quản: Thước được đặt trong hộp nhựa để bảo vệ khi vận chuyển và cất giữ.

Bluetooth tùy chọn: Các model có hậu tố W được catalog ghi nhận tích hợp Bluetooth.

Ai nên chọn thước cặp điện tử WERKA 2262?

Không phải khách hàng nào cũng cần một thước cặp có màn hình màu và IP67. Nhưng nếu dụng cụ được sử dụng nhiều lần mỗi ngày, yêu cầu đọc kết quả nhanh và môi trường làm việc có bụi hoặc hơi ẩm, những tính năng này bắt đầu tạo ra khác biệt rõ ràng.

Nhân viên kiểm tra chất lượng: Giá trị số hiển thị trực tiếp giúp giảm thời gian đọc khi phải kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp.

Thợ tiện và phay: Phù hợp kiểm tra đường kính trục, chiều rộng, chiều dày hoặc kích thước chi tiết ngay sau gia công.

Kỹ thuật viên bảo trì: Thân thép không gỉ, IP67 và thiết kế điện tử dễ đọc phù hợp khi phải mang thước đến nhiều vị trí máy móc khác nhau.

Nhà máy cần lưu dữ liệu: Các phiên bản W có Bluetooth tích hợp đáng cân nhắc khi quy trình kiểm tra cần kết nối hoặc truyền dữ liệu đo.

Người không muốn thay pin thường xuyên: Pin lithium sạc lại phù hợp với người sử dụng thước đều đặn và muốn giảm việc thay pin rời.

Nên chọn WERKA 2262 loại 150 mm, 200 mm hay 300 mm?

Một chiếc thước có phạm vi càng lớn chưa chắc càng dễ sử dụng. Nếu phần lớn chi tiết chỉ dưới 100 mm, phiên bản 150 mm thường gọn và thuận tiện hơn nhiều so với việc phải cầm một cây thước dài 300 mm.

0 - 150 mm: Phù hợp nhất với các chi tiết cơ khí nhỏ và trung bình như trục, bạc, bu lông, tấm kim loại và chi tiết tiện. Đây là kích thước dễ sử dụng cho phần lớn công việc thông thường.

0 - 200 mm: Phù hợp khi khách hàng thường xuyên gặp chi tiết lớn hơn 150 mm nhưng vẫn cần một cây thước tương đối gọn.

0 - 300 mm: Dành cho các cụm chi tiết lớn hơn, nơi phiên bản 150 mm hoặc 200 mm không đủ hành trình đo.

Phiên bản thường và phiên bản Bluetooth khác nhau ở đâu?

WERKA chia dòng 2262 thành hai nhóm. Các model 2262-150, 2262-200 và 2262-300 là phiên bản tiêu chuẩn. Các model 2262-150W, 2262-200W và 2262-300W được catalog ghi rõ có Bluetooth tích hợp.

Nếu nhu cầu chỉ là đo trực tiếp và đọc kết quả trên màn hình, phiên bản tiêu chuẩn đã đáp ứng đúng chức năng. Nếu doanh nghiệp muốn sử dụng dữ liệu đo trong quy trình kiểm tra số hóa, nhóm model W sẽ đáng cân nhắc hơn.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi Độ chia Sai số Chuẩn Kết nối Mã vạch
2262-150 0 - 150 mm 0,01 mm 0,02 mm DIN 862 Tiêu chuẩn 6976367672577
2262-200 0 - 200 mm 0,01 mm 0,03 mm DIN 862 Tiêu chuẩn 6976367672584
2262-300 0 - 300 mm 0,01 mm 0,03 mm DIN 862 Tiêu chuẩn 6976367672591
2262-150W 0 - 150 mm 0,01 mm 0,02 mm DIN 862 Bluetooth 6976367672904
2262-200W 0 - 200 mm 0,01 mm 0,03 mm DIN 862 Bluetooth 6976367672911
2262-300W 0 - 300 mm 0,01 mm 0,03 mm DIN 862 Bluetooth 6976367672928

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo A B C L
0 - 100 mm 40 mm 20 mm 15,5 mm 185 mm
0 - 150 mm 40 mm 20 mm 15,5 mm 235 mm
0 - 200 mm 50 mm 24 mm 19,5 mm 287 mm
0 - 300 mm 60 mm 26 mm 21,5 mm 390 mm

Điểm người mua nên quan tâm trước khi chọn WERKA 2262

Nếu chỉ cần đo vài lần trong tháng ở môi trường khô ráo, một thước điện tử cơ bản có thể đã đủ. WERKA 2262 đáng cân nhắc hơn khi dụng cụ được sử dụng thường xuyên, môi trường có bụi hoặc độ ẩm và người dùng muốn màn hình dễ quan sát hơn.

Phiên bản Bluetooth cũng không phải lựa chọn bắt buộc với mọi khách hàng. Người chỉ cần đọc và ghi số thủ công có thể chọn model thường để đơn giản hơn. Ngược lại, doanh nghiệp có nhu cầu số hóa dữ liệu đo có thể ưu tiên các model hậu tố W.

Lưu ý khi sử dụng để kết quả đo ổn định

Trước khi đo, cần lau sạch hai mỏ thước và bề mặt chi tiết. Phoi kim loại, dầu hoặc ba via nằm giữa hai bề mặt có thể làm kết quả tăng lên so với kích thước thực.

Khi đóng mỏ đo, chỉ nên tạo lực tiếp xúc vừa đủ. Bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái giúp kiểm soát tốt hơn ở giai đoạn cuối, đặc biệt khi cần đo lặp lại nhiều chi tiết.

Dù có cấp bảo vệ IP67, sau khi sử dụng trong môi trường ẩm hoặc có bụi, người dùng vẫn nên vệ sinh và lau khô thước trước khi cất vào hộp. Việc bảo quản đúng cách giúp duy trì tình trạng của bề mặt đo và cơ cấu trượt.

Kết luận

Thước cặp điện tử WERKA 2262 IP67 màn hình màu phù hợp với khách hàng cần một dụng cụ đo hiện đại, dễ đọc, sử dụng pin sạc và có khả năng làm việc trong môi trường nhiều bụi hoặc độ ẩm hơn thước điện tử thông thường. Ba phạm vi 150 mm, 200 mm và 300 mm giúp người dùng chọn đúng kích thước theo loại chi tiết thường gặp.

Nếu ưu tiên sử dụng độc lập, các model 2262 tiêu chuẩn là lựa chọn phù hợp. Nếu quy trình kiểm tra cần thêm khả năng kết nối dữ liệu, các phiên bản 2262-W tích hợp Bluetooth là nhóm đáng cân nhắc hơn.

Thước cặp đồng hồ WERKA (Dial Caliper)
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ WERKA (Dial Caliper)

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ WERKA là dụng cụ đo cơ khí sử dụng mặt đồng hồ kim để hiển thị giá trị đo, phù hợp cho xưởng gia công, kiểm tra chi tiết máy, bảo trì thiết bị và các công việc kỹ thuật cần đọc kích thước nhanh, trực quan. Thước được chế tạo từ thép không gỉ đã qua tôi cứng, tạo kết cấu chắc chắn và phù hợp với môi trường làm việc cơ khí. Độ chính xác của sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN 862, đáp ứng nhu cầu đo kiểm kích thước trong quá trình gia công và kiểm tra sản phẩm. Điểm nổi bật của dòng thước này nằm ở cơ cấu đồng hồ chất lượng cao với thiết kế chống sốc. Kết quả đo được thể hiện trực tiếp qua kim chỉ trên mặt đồng hồ, giúp người sử dụng quan sát sự thay đổi kích thước nhanh hơn so với việc phải đọc từng vạch Vernier trên thước cặp cơ thông thường. Phần con trượt được trang bị con lăn điều khiển bằng ngón tay, hỗ trợ người dùng đưa mỏ đo tiếp cận chi tiết từ từ và kiểm soát chuyển động của thước tốt hơn. Khi thực hiện nhiều phép đo liên tục, cơ cấu này giúp thao tác thuận tiện hơn và hạn chế việc đẩy con trượt quá nhanh. Thước còn sử dụng thanh đo chiều sâu dạng dẹt, phù hợp khi cần kiểm tra chiều sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí khuất trên chi tiết. Một dụng cụ có thể phục vụ nhiều công việc đo kiểm cơ bản trong xưởng mà không phụ thuộc vào pin hoặc nguồn điện. Sản phẩm được cung cấp với ba phạm vi đo gồm 0 - 150 mm, 0 - 200 mm và 0 - 300 mm. Cả ba phiên bản đều có độ chia 0,02 mm, giúp người dùng lựa chọn chiều dài thước theo kích thước chi tiết thực tế mà vẫn duy trì cùng mức độ chia. Sau khi sử dụng, thước được bảo quản trong hộp nhựa nhằm hạn chế bụi bẩn, va đập và tác động trực tiếp lên mặt đồng hồ hoặc bề mặt đo. Sản phẩm đồng thời được giao kèm báo cáo kiểm tra, thuận tiện cho việc quản lý dụng cụ đo trong xưởng và bộ phận kỹ thuật.

Đặc điểm sản phẩm

Tiêu chuẩn độ chính xác: Theo tiêu chuẩn DIN 862. Chất liệu: Thép không gỉ, đã qua quá trình tôi cứng. Cơ cấu hiển thị: Sử dụng đồng hồ kim giúp quan sát giá trị đo trực quan. Khả năng chống sốc: Cơ cấu chuyển động của đồng hồ được thiết kế chống sốc, phù hợp với môi trường làm việc kỹ thuật. Con lăn điều chỉnh: Trang bị con lăn bằng ngón tay, hỗ trợ di chuyển con trượt thuận tiện và kiểm soát vị trí đo. Thanh đo sâu: Dạng dẹt, dùng để kiểm tra chiều sâu của lỗ, rãnh và các chi tiết phù hợp. Độ chia: 0,02 mm trên cả ba phiên bản. Kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra. Bảo quản: Đóng trong hộp nhựa, thuận tiện khi cất giữ và vận chuyển.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia Sai số Mã vạch
2304-150 0 - 150 mm 0,02 mm 0,02 mm 6972727954079
2304-200 0 - 200 mm 0,02 mm 0,03 mm 6972727954086
2304-300 0 - 300 mm 0,02 mm 0,03 mm 6972727954093

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo Chiều dài L Kích thước a Kích thước b Kích thước h
0 - 150 mm 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
0 - 200 mm 286 mm 50 mm 19,5 mm 16 mm
0 - 300 mm 410 mm 64 mm 21,5 mm 20 mm
Thước cặp đồng hồ Werka 150–300mm chính xác | Dial Caliper
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 150–300mm chính xác | Dial Caliper

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ WERKA là dòng dụng cụ đo cơ khí dành cho người dùng cần đọc kích thước nhanh trên mặt đồng hồ kim nhưng vẫn muốn giữ cách vận hành đơn giản, không phụ thuộc vào pin. Sản phẩm có nhiều lựa chọn phạm vi đo từ 0 - 150 mm, 0 - 200 mm đến 0 - 300 mm, phù hợp từ công việc kiểm tra chi tiết nhỏ trong xưởng đến đo các cụm chi tiết có kích thước lớn hơn.

Khác với thước cặp Vernier phải đọc đồng thời thang chính và thang phụ, thước cặp đồng hồ WERKA sử dụng mặt đồng hồ để hiển thị phần giá trị nhỏ. Cách đọc trực quan hơn giúp người dùng kiểm tra nhiều chi tiết liên tục thuận tiện hơn, đặc biệt trong gia công cơ khí, kiểm tra kích thước sau gia công, bảo trì máy móc hoặc kiểm soát chất lượng tại xưởng.

Sản phẩm có hai nhóm độ chia 0,01 mm và 0,02 mm. Nếu khách hàng thường xuyên cần kiểm tra kích thước chi tiết và muốn khả năng đọc nhỏ hơn, nhóm 0,01 mm là lựa chọn phù hợp hơn. Với các công việc kiểm tra cơ khí thông thường, nhóm 0,02 mm vẫn đáp ứng tốt đồng thời giúp người dùng có thêm lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách.

Điểm đặc biệt

Chất liệu: Thước được chế tạo từ thép không gỉ, phù hợp với môi trường cơ khí và công việc đo kiểm thường xuyên.

Bánh xe chỉnh tinh: Trang bị cơ cấu điều chỉnh tinh giúp người dùng kiểm soát chuyển động của con trượt tốt hơn khi hai mỏ đo tiến gần tới bề mặt chi tiết.

Chức năng chống sốc: Cơ cấu đồng hồ được thiết kế có khả năng chống sốc, giúp hạn chế ảnh hưởng đến bộ phận kim đo trong điều kiện làm việc thực tế tại xưởng.

Vít khóa: Vít khóa giúp cố định vị trí con trượt sau khi lấy được kích thước, thuận tiện khi cần đưa thước ra khỏi chi tiết để đọc hoặc ghi lại kết quả.

Thanh đo sâu: Sử dụng thanh đo độ sâu dạng dẹt, thích hợp khi cần kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí lõm trên chi tiết.

Mặt đồng hồ: Hiển thị bằng kim cơ học, người dùng có thể quan sát nhanh biến thiên kích thước trong quá trình thao tác mà không cần sử dụng pin.

Báo cáo kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra theo thông tin catalog.

Bảo quản: Thước được đóng trong hộp nhựa, thuận tiện khi vận chuyển và bảo quản sau mỗi ca làm việc.

Nên chọn thước cặp đồng hồ WERKA loại nào?

Loại 0 - 150 mm: Đây là kích thước phù hợp với phần lớn công việc đo cơ khí thông dụng. Nếu thường xuyên kiểm tra trục, bạc, bu lông, chi tiết tiện, chi tiết phay hoặc linh kiện có kích thước nhỏ và trung bình, phiên bản 150 mm là lựa chọn dễ sử dụng và gọn hơn khi mang theo.

Loại 0 - 200 mm: Phù hợp với người dùng thường gặp chi tiết vượt quá giới hạn 150 mm nhưng vẫn cần một cây thước có kích thước tương đối gọn. Đây là lựa chọn cân bằng giữa phạm vi đo và khả năng thao tác tại xưởng.

Loại 0 - 300 mm: Dành cho các công việc cần kiểm tra chi tiết lớn hơn. Chiều dài tổng thể tăng lên 400 mm nên người mua cần cân nhắc kích thước chi tiết thực tế trước khi lựa chọn.

Độ chia 0,01 mm: Phù hợp khi người dùng ưu tiên khả năng đọc kích thước chi tiết hơn.

Độ chia 0,02 mm: Phù hợp với nhiều nhu cầu đo kiểm thông thường trong cơ khí và bảo trì.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia Sai số Mã vạch
2300-150T 0 - 150 mm 0,01 mm ±0,03 mm 6976367670177
2300-200T 0 - 200 mm 0,01 mm ±0,04 mm 6976367670214
2300-300T 0 - 300 mm 0,01 mm ±0,04 mm 6976367670221
2301-150T 0 - 150 mm 0,02 mm ±0,03 mm 6976367670184
2301-200T 0 - 200 mm 0,02 mm ±0,04 mm 6976367670191
2301-300T 0 - 300 mm 0,02 mm ±0,04 mm 6976367670207

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo L a b h
0 - 150 mm 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
0 - 200 mm 286 mm 50 mm 19,5 mm 16 mm
0 - 300 mm 400 mm 60 mm 18,5 mm 17 mm

Thước cặp đồng hồ WERKA phù hợp với ai?

Xưởng cơ khí: Phù hợp kiểm tra nhanh kích thước chi tiết sau tiện, phay hoặc các công đoạn gia công khác.

Kỹ thuật viên kiểm tra chất lượng: Mặt đồng hồ giúp theo dõi kích thước nhanh khi cần kiểm tra nhiều chi tiết liên tiếp.

Bộ phận bảo trì: Có thể sử dụng để kiểm tra kích thước trục, bạc, chi tiết máy và các bộ phận cần đo trực tiếp tại hiện trường.

Người dùng ưu tiên thước cơ: Không cần pin, không phải quan tâm tình trạng màn hình hoặc nguồn điện trước khi sử dụng.

Lợi ích khi chọn thước cặp đồng hồ thay cho thước Vernier thông thường

Khách hàng thường tìm kiếm thước cặp đồng hồ khi muốn thao tác đọc kích thước nhanh hơn so với việc phải quan sát và đối chiếu nhiều vạch trên thang Vernier. Kim đồng hồ thay đổi trực tiếp theo chuyển động của con trượt nên người dùng dễ nhận biết sự thay đổi nhỏ của kích thước trong lúc kiểm tra.

Cơ cấu chỉnh tinh cũng phù hợp với người thường xuyên đo các chi tiết có yêu cầu kiểm soát lực tiếp xúc. Thay vì đẩy nhanh con trượt rồi phải điều chỉnh lại nhiều lần, bánh xe hỗ trợ đưa mỏ đo vào vị trí từ từ và chủ động hơn.

Đồng thời, đây vẫn là một dụng cụ cơ khí. Người sử dụng không cần thay pin và có thể cất thước trong hộp sau khi làm việc. Đối với môi trường xưởng, nơi dụng cụ có thể được sử dụng nhiều lần trong ngày, cách vận hành này đơn giản và dễ quản lý.

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

Trước khi đo, nên vệ sinh bề mặt hai mỏ thước và bề mặt chi tiết. Bụi kim loại, dầu bẩn hoặc ba via nằm giữa mỏ đo và chi tiết có thể làm thay đổi kết quả.

Khi đưa mỏ thước tiếp xúc với chi tiết, chỉ nên sử dụng lực vừa đủ. Không siết hoặc ép mạnh nhằm cố làm kim về một vị trí mong muốn. Lực đo không ổn định có thể tạo ra kết quả khác nhau giữa các lần kiểm tra.

Sau khi sử dụng, lau sạch thước, kiểm tra mặt đồng hồ và đưa dụng cụ trở lại hộp nhựa. Không nên đặt các vật nặng trực tiếp lên thước hoặc để mặt đồng hồ chịu va đập mạnh.

Kết luận

Thước cặp đồng hồ WERKA là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một dụng cụ đo cơ khí dễ quan sát, có bánh xe chỉnh tinh, vít khóa, cơ cấu chống sốc và nhiều lựa chọn phạm vi đo từ 150 mm đến 300 mm.

Nếu công việc chủ yếu xoay quanh các chi tiết nhỏ và trung bình, phiên bản 150 mm thường gọn và dễ thao tác nhất. Khi cần kiểm tra chi tiết dài hơn, người dùng có thể chuyển sang 200 mm hoặc 300 mm. Với yêu cầu đọc kích thước chi tiết hơn, nên ưu tiên nhóm độ chia 0,01 mm; còn nhóm 0,02 mm phù hợp với nhiều công việc đo kiểm cơ khí thông thường.
Placeholder
Quick View
Đồng hồ

Thước cặp đồng hồ Werka 2305 150–300mm chính Xác DIN 862

Liên hệ báo giá 0348353384

Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 là dòng dụng cụ đo cơ khí dành cho người dùng muốn kết hợp khả năng đọc nhanh của mặt đồng hồ kim với độ chắc chắn của một chiếc thước cơ truyền thống. Sản phẩm có các lựa chọn phạm vi đo 0 - 150 mm, 0 - 200 mm và 0 - 300 mm, cùng hai mức độ chia 0,01 mm và 0,02 mm, giúp khách hàng dễ chọn phiên bản sát với công việc thực tế.

Điểm nổi bật của dòng WERKA 2305 nằm ở vỏ đồng hồ bằng kim loại, cơ cấu chống sốc kép, thanh răng độ chính xác cao và bánh xe chỉnh tinh. Đây đều là những chi tiết có giá trị khi thước được sử dụng thường xuyên trong xưởng, nơi dụng cụ phải đóng mở nhiều lần, di chuyển liên tục và cần duy trì khả năng đọc ổn định.

Toàn bộ các phiên bản trong catalog được công bố theo tiêu chuẩn DIN 862. Với khách hàng làm tiện, phay, cơ khí chế tạo, kiểm tra chất lượng hoặc bảo trì máy móc, đây là thông tin quan trọng để đối chiếu trước khi lựa chọn dụng cụ đo.

Điểm đặc biệt của thước cặp đồng hồ WERKA 2305

Thân thép không gỉ đã tôi cứng: Phần thân thước được chế tạo từ thép không gỉ và xử lý tôi cứng, phù hợp với môi trường cơ khí, gia công và kiểm tra kích thước thường xuyên.

Vỏ đồng hồ bằng kim loại: Cụm mặt đồng hồ sử dụng vỏ kim loại, tạo kết cấu chắc chắn hơn cho bộ phận hiển thị và cơ cấu kim bên trong.

Chống sốc kép: WERKA trang bị cơ cấu chống sốc kép tích hợp bên trong. Thiết kế này phù hợp với môi trường xưởng, nơi dụng cụ đo thường xuyên được cầm lên, đặt xuống và di chuyển giữa nhiều vị trí làm việc.

Thanh răng độ chính xác cao: Thanh răng truyền chuyển động từ con trượt đến kim đồng hồ được thiết kế chú trọng độ bền và độ chính xác, giúp chuyển động của kim phản hồi theo quá trình trượt của thước.

Bánh xe chỉnh tinh: Cụm bánh xe điều chỉnh bằng ngón cái được tối ưu về thao tác, hỗ trợ người dùng đưa mỏ đo tiếp xúc với chi tiết từ từ hơn ở giai đoạn cuối.

Vít khóa: Sau khi xác định được kích thước, vít khóa giúp giữ nguyên vị trí con trượt để người dùng lấy thước ra khỏi chi tiết và đọc kết quả thuận tiện hơn.

Thanh đo sâu dạng dẹt: Cho phép kiểm tra chiều sâu lỗ, rãnh hoặc các vị trí lõm trên chi tiết bên cạnh chức năng đo ngoài và đo trong.

Bề mặt mạ chrome: Bề mặt thân thước được hoàn thiện mạ chrome. Các vạch chia sử dụng kiểu khắc laser rõ nét, hỗ trợ quan sát tốt hơn trong quá trình đo.

Tiêu chuẩn DIN 862: Các phiên bản trong dòng sản phẩm được công bố theo tiêu chuẩn DIN 862.

Báo cáo kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra theo thông tin catalog.

Hộp nhựa bảo quản: Thước được đóng trong hộp nhựa, thuận tiện cho việc cất giữ và hạn chế va chạm trực tiếp vào mỏ đo hoặc mặt đồng hồ.

Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 phù hợp với ai?

Nếu khách hàng phải kiểm tra nhiều chi tiết gần cùng kích thước trong một ca làm việc, mặt đồng hồ kim mang lại lợi thế khá rõ. Khi con trượt dịch chuyển, kim phản hồi trực tiếp nên người sử dụng dễ nhận ra sự chênh lệch giữa các chi tiết mà không phải đọc lại toàn bộ thang Vernier mỗi lần.

Thợ tiện và phay: Phù hợp để kiểm tra đường kính trục, chiều dày, chiều rộng và kích thước chi tiết sau từng công đoạn gia công.

Bộ phận kiểm tra chất lượng: Dễ theo dõi sự chênh lệch kích thước giữa nhiều chi tiết sản xuất cùng loại.

Kỹ thuật viên bảo trì: Có thể kiểm tra trục, bạc, lỗ, khe và nhiều chi tiết máy trực tiếp tại hiện trường.

Người ưu tiên dụng cụ cơ khí: Thước không phụ thuộc vào pin hoặc màn hình điện tử, thuận tiện khi cần lấy ra sử dụng ngay.

Nên chọn phạm vi đo 150 mm, 200 mm hay 300 mm?

Không nhất thiết phải chọn cây thước dài nhất. Thước càng dài thì phạm vi đo càng lớn nhưng kích thước tổng thể cũng tăng, vì vậy phiên bản phù hợp nhất nên dựa vào kích thước chi tiết khách hàng thường xuyên kiểm tra.

0 - 150 mm: Phù hợp với phần lớn chi tiết nhỏ và trung bình trong cơ khí như trục, bạc, bu lông, chi tiết tiện hoặc tấm kim loại. Chiều dài tổng thể 235 mm giúp thao tác tương đối gọn.

0 - 200 mm: Dành cho người thường xuyên gặp chi tiết vượt giới hạn 150 mm nhưng vẫn muốn duy trì sự linh hoạt khi cầm và di chuyển thước.

0 - 300 mm: Phù hợp với các chi tiết lớn hơn. Chiều dài tổng thể lên đến 410 mm nên cần không gian thao tác rộng hơn.

Nên chọn độ chia 0,01 mm hay 0,02 mm?

Dòng 2305 độ chia 0,02 mm: Một vòng quay của kim tương ứng với 2 mm. Phiên bản này phù hợp với nhiều công việc đo kiểm cơ khí thông thường.

Dòng 2305 độ chia 0,01 mm: Một vòng quay của kim tương ứng với 1 mm. Khả năng đọc nhỏ hơn phù hợp khi khách hàng muốn theo dõi kích thước chi tiết hơn trong quá trình kiểm tra sau gia công.

Nếu nhu cầu chính là kiểm tra nhanh kích thước trong xưởng, phiên bản 0,02 mm thường dễ đáp ứng. Nếu công việc yêu cầu quan sát những thay đổi nhỏ hơn giữa các chi tiết, nhóm 0,01 mm sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia 1 vòng kim Sai số Tiêu chuẩn Mã vạch
2305-150 0 - 150 mm 0,02 mm 2 mm 0,02 mm DIN 862 6974804572947
2305-200 0 - 200 mm 0,02 mm 2 mm 0,03 mm DIN 862 6974804572954
2305-300 0 - 300 mm 0,02 mm 2 mm 0,03 mm DIN 862 6974804572961
2305-1501 0 - 150 mm 0,01 mm 1 mm 0,02 mm DIN 862 6976367674182
2305-2001 0 - 200 mm 0,01 mm 1 mm 0,03 mm DIN 862 6976367674199
2305-3001 0 - 300 mm 0,01 mm 1 mm 0,03 mm DIN 862 6976367674205

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo L a b c d
0 - 150 mm 235 mm 40 mm 15,5 mm 6,5 mm 16 mm
0 - 200 mm 286 mm 50 mm 19,5 mm 6,5 mm 16 mm
0 - 300 mm 410 mm 64 mm 22 mm 7,45 mm 20 mm

Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 đo được những gì?

Hai mỏ lớn phía dưới dùng để đo kích thước ngoài như đường kính trục, chiều dày tấm hoặc chiều rộng chi tiết. Hai mỏ nhỏ phía trên dùng để kiểm tra kích thước trong, ví dụ đường kính lỗ. Thanh đo sâu ở cuối thân thước hỗ trợ đo chiều sâu của lỗ và rãnh.

Nhờ tập trung nhiều phép đo trên cùng một dụng cụ, thước cặp đồng hồ WERKA 2305 phù hợp cho kiểm tra nhanh ngay tại máy gia công hoặc tại bàn kiểm tra mà không cần thay đổi liên tục giữa nhiều dụng cụ khác nhau.

Lưu ý để đo ổn định hơn

Trước khi đo, nên đóng nhẹ hai mỏ ngoài và kiểm tra kim đồng hồ có trở về đúng vị trí 0 hay không. Nếu điểm 0 không đúng, cần kiểm tra tình trạng dụng cụ trước khi sử dụng cho phép đo quan trọng.

Bề mặt mỏ thước và chi tiết phải sạch. Một lớp dầu dày, phoi kim loại hoặc ba via nằm giữa hai bề mặt có thể khiến kết quả lớn hơn kích thước thực tế.

Khi đưa mỏ đo tiếp xúc với chi tiết, không cần dùng lực quá mạnh. Bánh xe chỉnh tinh nên được sử dụng ở giai đoạn cuối để kiểm soát chuyển động tốt hơn và duy trì lực tiếp xúc tương đối đồng đều giữa các lần đo.

Bảo quản thước cặp đồng hồ đúng cách

Sau khi sử dụng, lau sạch thân thước, thanh răng và hai bề mặt mỏ đo. Không sử dụng thước thay cho kìm kẹp, dụng cụ cạy hoặc dụng cụ đánh dấu vì những tác động này có thể làm hư mỏ đo hoặc cơ cấu trượt.

Mặt đồng hồ và hệ thống thanh răng là những bộ phận cần được bảo vệ khỏi va đập trực tiếp. Khi không sử dụng, nên đặt thước trở lại hộp nhựa đi kèm để giảm bụi và hạn chế tác động cơ học trong quá trình cất giữ.

Kết luận

Thước cặp đồng hồ WERKA 2305 là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một dụng cụ đo cơ khí không phụ thuộc pin, dễ quan sát trên mặt đồng hồ và có nhiều cấu hình để lựa chọn. Vỏ đồng hồ kim loại, chống sốc kép, bánh xe chỉnh tinh, thanh răng độ chính xác cao và tiêu chuẩn DIN 862 là những điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này.

Khách hàng chủ yếu đo chi tiết nhỏ và trung bình có thể ưu tiên phiên bản 150 mm để thao tác gọn hơn. Phiên bản 200 mm thích hợp khi cần thêm phạm vi, còn loại 300 mm dành cho chi tiết lớn. Về độ chia, nhóm 0,01 mm phù hợp khi cần đọc kích thước chi tiết hơn, trong khi nhóm 0,02 mm đáp ứng tốt nhiều công việc kiểm tra cơ khí thông thường.

Thước Cặp Đồng Hồ WERKA Dial Caliper – Đo Chính Xác Theo Tiêu Chuẩn DIN 862
Quick View
Đồng hồ

Thước Cặp Đồng Hồ WERKA Dial Caliper – Đo Chính Xác Theo Tiêu Chuẩn DIN 862

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp đồng hồ WERKA Dial Caliper là dụng cụ đo cơ khí chuyên dụng, phù hợp cho các công việc kiểm tra kích thước chi tiết trong gia công cơ khí, chế tạo máy, bảo trì thiết bị, khuôn mẫu và kiểm tra chất lượng sản phẩm. Thiết bị sử dụng cơ cấu đồng hồ cơ để hiển thị phần giá trị đo nhỏ, giúp người sử dụng quan sát kết quả trực quan mà không cần đọc du xích như thước cặp cơ truyền thống. Dòng sản phẩm được sản xuất theo yêu cầu độ chính xác của tiêu chuẩn DIN 862. Thân thước được chế tạo từ thép không gỉ đã qua tôi cứng, phù hợp với môi trường xưởng cơ khí và công việc đo kiểm thường xuyên. Thiết kế chống va đập cho cụm đồng hồ giúp hạn chế ảnh hưởng đến cơ cấu truyền động khi dụng cụ gặp rung động hoặc va chạm nhẹ trong quá trình sử dụng. WERKA Dial Caliper hỗ trợ bốn dạng đo cơ bản của thước cặp gồm đo kích thước ngoài, đo kích thước trong, đo chiều sâu và đo bậc. Nhờ đó, một dụng cụ có thể phục vụ nhiều yêu cầu kiểm tra kích thước khác nhau trên cùng một chi tiết.

Đặc điểm nổi bật của thước cặp đồng hồ WERKA

Thước được trang bị vít khóa phía trên, cho phép cố định vị trí con trượt sau khi đã lấy kích thước. Tính năng này hữu ích khi cần giữ nguyên kết quả để kiểm tra lại hoặc đối chiếu giữa các chi tiết. Thanh đo sâu sử dụng dạng phẳng, hỗ trợ kiểm tra độ sâu của lỗ, rãnh hoặc các vị trí lõm trên chi tiết gia công. Phần mặt sau của thước còn có bảng tra ren, thuận tiện cho kỹ thuật viên trong quá trình làm việc tại xưởng. Cụm đồng hồ được thiết kế chống sốc, kết hợp thân thước bằng thép không gỉ tôi cứng nhằm tăng độ ổn định khi sử dụng. Dòng sản phẩm có các phiên bản độ chia 0,01mm và 0,02mm, giúp người dùng lựa chọn theo mức độ chính xác cần thiết cho từng công việc. Mỗi thước được cung cấp trong hộp nhựa để bảo quản và đi kèm báo cáo kiểm tra của nhà sản xuất. Đây là điểm phù hợp với các đơn vị cơ khí, bộ phận QC, bảo trì nhà máy hoặc người dùng cần quản lý dụng cụ đo một cách bài bản.

Bảng thông số kỹ thuật

Mã sản phẩm Phạm vi đo Độ chia Sai số độ chính xác Mã vạch
210-8371 0–150mm 0,01mm ±0,03mm 6971570718371
210-8869 0–200mm 0,01mm ±0,03mm 6971570718869
210-8876 0–300mm 0,01mm ±0,03mm 6971570718876
210-8364 0–150mm 0,02mm ±0,03mm 6971570718364
210-8845 0–200mm 0,02mm ±0,03mm 6971570718845
210-8852 0–300mm 0,02mm ±0,03mm 6971570718852

Thông số kỹ thuật chung

Thông số Chi tiết
Loại dụng cụ Thước cặp đồng hồ
Tiêu chuẩn độ chính xác DIN 862
Vật liệu Thép không gỉ, tôi cứng
Kiểu hiển thị Đồng hồ cơ
Khả năng đo Đo ngoài, đo trong, đo sâu, đo bậc
Độ chia 0,01mm hoặc 0,02mm tùy model
Phạm vi đo 0–150mm / 0–200mm / 0–300mm
Thiết kế đồng hồ Chống sốc
Khóa con trượt Vít khóa phía trên
Thanh đo sâu Dạng phẳng
Mặt sau Có bảng tra ren
Phụ kiện đóng gói Hộp nhựa
Hồ sơ đi kèm Báo cáo kiểm tra

Bảng kích thước tổng thể

Phạm vi đo L – Chiều dài tổng thể a b h
0–150mm 236mm 40mm 16,5mm 16mm
0–200mm 286mm 50mm 19,5mm 16mm
0–300mm 410mm 64mm 21,5mm 20mm

Ý nghĩa các ký hiệu kích thước

L là chiều dài tổng thể của thước cặp đồng hồ WERKA. a là kích thước phần mỏ đo theo bản vẽ kích thước tổng thể của nhà sản xuất. b là kích thước thân hoặc mỏ đo tương ứng theo vị trí ký hiệu trên bản vẽ. h là chiều cao phần thân theo vị trí được ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật. Bảng kích thước tổng thể giúp người dùng xác định chính xác kích thước vật lý của từng phiên bản thước trước khi lựa chọn, đặc biệt khi cần bố trí dụng cụ trong hộp thiết bị, tủ dụng cụ hoặc khu vực đo kiểm có không gian giới hạn.

Ứng dụng thực tế

Thước cặp đồng hồ WERKA Dial Caliper phù hợp sử dụng trong xưởng cơ khí chính xác, bộ phận kiểm tra chất lượng, bảo trì nhà máy, gia công CNC, chế tạo khuôn và các công việc cần kiểm tra nhanh kích thước của trục, lỗ, rãnh, bậc hoặc chiều sâu. Trong quá trình kiểm tra chi tiết, mỏ đo ngoài có thể được sử dụng để xác định đường kính ngoài hoặc chiều dày. Mỏ đo trong hỗ trợ kiểm tra kích thước lỗ hoặc khe. Thanh đo sâu phục vụ đo chiều sâu lỗ, rãnh và các vị trí lõm, trong khi bề mặt đo bậc hỗ trợ kiểm tra độ chênh giữa hai mặt của chi tiết. Với nhiều phạm vi đo gồm 0–150mm, 0–200mm và 0–300mm cùng hai lựa chọn độ chia 0,01mm hoặc 0,02mm, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp theo kích thước chi tiết và yêu cầu kiểm soát sai số thực tế. Thiết kế cơ khí không phụ thuộc pin cũng giúp thước luôn sẵn sàng sử dụng khi cần kiểm tra nhanh tại hiện trường, khu vực sản xuất hoặc trong xưởng bảo trì.

Lựa chọn model thước cặp đồng hồ WERKA phù hợp

Với các chi tiết cơ khí thông dụng có kích thước không vượt quá 150mm, người dùng có thể lựa chọn phiên bản 0–150mm để có tổng thể dụng cụ nhỏ gọn và thuận tiện khi thao tác. Phiên bản 0–200mm phù hợp khi cần thêm phạm vi đo nhưng vẫn muốn duy trì kích thước thước tương đối gọn cho công việc kiểm tra hằng ngày. Đối với chi tiết lớn hơn, phiên bản 0–300mm cung cấp phạm vi đo rộng hơn, phù hợp với các chi tiết máy, khuôn, trục hoặc cụm gia công có kích thước lớn. Ngoài phạm vi đo, người dùng cần cân nhắc độ chia 0,01mm hoặc 0,02mm theo yêu cầu kiểm tra. Công việc cần khả năng đọc chi tiết hơn có thể ưu tiên phiên bản 0,01mm, trong khi phiên bản 0,02mm phù hợp với các yêu cầu kiểm tra thông thường có dung sai phù hợp.

Lưu ý khi sử dụng thước cặp đồng hồ

Trước khi đo, cần vệ sinh bề mặt mỏ đo và bề mặt chi tiết để tránh bụi, dầu hoặc ba via ảnh hưởng đến kết quả. Người dùng nên kiểm tra vị trí số 0 của đồng hồ trước khi bắt đầu đo. Khi đóng hoàn toàn hai mỏ đo ngoài, kim đồng hồ cần trở về vị trí chuẩn theo thiết lập của dụng cụ. Không nên dùng lực ép quá mạnh lên chi tiết. Lực đo quá lớn có thể làm sai lệch kết quả, đặc biệt với các chi tiết mỏng hoặc vật liệu mềm. Sau khi sử dụng, cần lau sạch thước và bảo quản trong hộp đi kèm. Không để thước chung với dụng cụ có khả năng va đập mạnh như búa, kìm hoặc cờ lê vì cụm đồng hồ và bề mặt đo là các bộ phận yêu cầu độ chính xác cao.

Kết luận

Thước cặp đồng hồ WERKA Dial Caliper là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần một dụng cụ đo cơ khí có kết cấu chắc chắn, khả năng đọc kết quả trực quan và hỗ trợ đầy đủ các phương pháp đo ngoài, đo trong, đo sâu và đo bậc. Thân thép không gỉ tôi cứng, cụm đồng hồ chống sốc, thanh đo sâu dạng phẳng, vít khóa phía trên và tiêu chuẩn DIN 862 giúp dòng thước cặp WERKA đáp ứng tốt nhu cầu đo kiểm trong gia công cơ khí, kiểm tra chất lượng và bảo trì thiết bị. Với các phiên bản phạm vi đo 150mm, 200mm và 300mm cùng lựa chọn độ chia 0,01mm hoặc 0,02mm, người dùng có thể lựa chọn chính xác model theo kích thước chi tiết và yêu cầu đo kiểm thực tế.
Thước cặp Vernier chính xác có chỉnh tinh
Quick View
Cơ

Thước cặp Vernier chính xác có chỉnh tinh

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Vernier chính xác là dụng cụ đo cơ khí dùng để kiểm tra kích thước ngoài, kích thước trong, chiều sâu và kích thước bậc của chi tiết. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ, trải qua quá trình tôi cứng và hoàn thiện bề mặt chrome satin, phù hợp sử dụng trong xưởng cơ khí, gia công, bảo trì thiết bị và kiểm tra chất lượng.
Dòng thước này được sản xuất với độ chính xác theo tiêu chuẩn DIN 862. Thang chia Vernier cho phép người sử dụng đọc kích thước trực tiếp mà không cần pin hoặc nguồn điện, phù hợp với kỹ thuật viên cần một dụng cụ đo cơ khí ổn định, dễ sử dụng và thuận tiện mang theo trong khu vực sản xuất. Điểm đáng chú ý của dòng sản phẩm này là vít khóa phía trên kết hợp cơ cấu chỉnh tinh. Khi hai mỏ đo đã tiếp cận gần bề mặt chi tiết, người dùng có thể điều chỉnh vị trí nhỏ một cách chủ động hơn, hạn chế việc con trượt di chuyển quá nhanh khi cần xác định kích thước chính xác. Cơ cấu chỉnh tinh đặc biệt hữu ích trong những công việc kiểm tra đường kính ngoài, kích thước trục, chiều dày chi tiết hoặc các vị trí cần giữ mỏ đo ổn định. Sau khi xác định được vị trí phù hợp, vít khóa phía trên cho phép cố định con trượt để người dùng đọc và ghi lại kết quả dễ dàng hơn. Thước sử dụng thanh đo sâu dạng dẹt và hỗ trợ 4 kiểu đo, bao gồm đo kích thước ngoài, đo kích thước trong, đo chiều sâu và đo bậc. Nhờ đó, một dụng cụ có thể đáp ứng nhiều công việc đo kiểm cơ bản trong xưởng cơ khí và khu vực kiểm tra sản phẩm. Mặt sau của thước có bảng tra ren phục vụ công việc kỹ thuật. Sau khi sử dụng, thước có thể được đặt lại trong hộp nhựa để hạn chế va đập, bụi bẩn và các tác động có thể ảnh hưởng đến bề mặt đo. Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra. Dòng sản phẩm có ba phạm vi đo gồm 0 - 130 mm, 0 - 180 mm và 0 - 280 mm. Các phiên bản đều có độ chia 0,02 mm / 0,001 inch và sai số ±0,03 mm, phù hợp cho những công việc cần khả năng đọc kích thước chi tiết.

Đặc điểm sản phẩm

Tiêu chuẩn độ chính xác: DIN 862. Chất liệu: Thép không gỉ, được tôi cứng để tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Bề mặt: Hoàn thiện chrome satin. Vít khóa: Bố trí phía trên thân thước, hỗ trợ cố định vị trí con trượt sau khi đo. Cơ cấu chỉnh tinh: Hỗ trợ điều chỉnh chuyển động của con trượt với bước nhỏ hơn khi cần xác định vị trí đo. Thanh đo sâu: Dạng dẹt, hỗ trợ đo chiều sâu của lỗ, rãnh hoặc chi tiết. Khả năng đo: Hỗ trợ đo ngoài, đo trong, đo chiều sâu và đo bậc. Bảng tra: Mặt sau thước có bảng tra ren hỗ trợ công việc cơ khí. Bảo quản: Sản phẩm được đặt trong hộp nhựa. Kiểm tra: Đi kèm báo cáo kiểm tra.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia Sai số Khối lượng Mã vạch
210-0092 0 - 130 mm 0 - 5" 0,02 mm 0,001" ±0,03 mm 0,304 kg 6971570710092
210-0108 0 - 180 mm 0 - 7" 0,02 mm 0,001" ±0,03 mm 0,340 kg 6971570710108
210-0115 0 - 280 mm 0 - 11" 0,02 mm 0,001" ±0,03 mm 0,420 kg 6971570710115

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo L a b h
0 - 130 mm 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
0 - 180 mm 286 mm 50 mm 19,5 mm 16 mm
0 - 280 mm 400 mm 60 mm 21,5 mm 16 mm
Thước cặp Vernier chính xác khóa ngón cái
Quick View
Cơ

Thước cặp Vernier chính xác khóa ngón cái

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Vernier chính xác là dụng cụ đo cơ khí chuyên dùng để kiểm tra kích thước ngoài, kích thước trong, chiều sâu và kích thước bậc của chi tiết. Sản phẩm phù hợp cho xưởng cơ khí, gia công chi tiết, bảo trì máy móc, kiểm tra sản phẩm và các vị trí cần thực hiện phép đo trực tiếp bằng thước cơ. Thước được chế tạo từ thép không gỉ, trải qua quá trình tôi cứng và hoàn thiện bằng chrome satin. Kết cấu cơ khí không sử dụng pin giúp người dùng có thể mang thước đến nhiều vị trí làm việc và sử dụng ngay khi cần mà không phụ thuộc vào nguồn điện. Độ chính xác của dòng sản phẩm được thiết kế theo tiêu chuẩn DIN 862. Tùy từng mã sản phẩm, thước có độ chia 0,02 mm / 0,001 inch hoặc 0,05 mm / 1/128 inch. Người dùng có thể lựa chọn phiên bản phù hợp với yêu cầu đọc kích thước và phạm vi đo thực tế. Điểm khác biệt đáng chú ý của dòng này là cơ cấu khóa bằng ngón cái. Cơ cấu này hỗ trợ người dùng điều khiển và cố định vị trí con trượt trong quá trình đo, phù hợp với thao tác nhanh tại xưởng hoặc khi cần kiểm tra liên tục nhiều chi tiết. Thước sử dụng thanh đo sâu dạng dẹt và hỗ trợ đầy đủ bốn chức năng đo cơ bản gồm đo ngoài, đo trong, đo chiều sâu và đo bậc. Nhờ đó, người dùng không cần chuẩn bị nhiều dụng cụ riêng cho những phép đo cơ khí thông dụng. Mặt sau của thước được bố trí bảng tra ren hỗ trợ kỹ thuật viên trong quá trình làm việc. Sản phẩm được bảo quản trong hộp nhựa nhằm hạn chế va chạm, bụi bẩn và các tác động không cần thiết lên bề mặt đo. Theo thông tin sản phẩm, thước được giao kèm báo cáo kiểm tra. Dòng sản phẩm có phiên bản phạm vi đo 0 - 150 mm và 0 - 200 mm. Người dùng có thể lựa chọn độ chia 0,02 mm hoặc 0,05 mm tùy vào yêu cầu đo kiểm thực tế.

Đặc điểm sản phẩm

Tiêu chuẩn độ chính xác: DIN 862. Chất liệu: Thép không gỉ. Xử lý vật liệu: Thân thước được tôi cứng nhằm tăng độ bền trong quá trình sử dụng. Bề mặt: Hoàn thiện chrome satin. Cơ cấu khóa: Khóa bằng ngón cái, hỗ trợ điều khiển và cố định vị trí con trượt. Thanh đo sâu: Dạng dẹt. Khả năng đo: Hỗ trợ đo kích thước ngoài, kích thước trong, chiều sâu và kích thước bậc. Bảng tra: Mặt sau thước có bảng tra ren phục vụ công việc cơ khí. Bảo quản: Được đặt trong hộp nhựa. Kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia Sai số Khối lượng Mã vạch
210-0139 0 - 150 mm 0 - 6" 0,02 mm 0,001" ±0,03 mm 0,297 kg 6971570710139
210-0122 0 - 150 mm 0 - 6" 0,05 mm 1/128" ±0,05 mm 0,297 kg 6971570710122
210-9309 0 - 200 mm 0 - 8" 0,05 mm 1/128" ±0,05 mm 0,322 kg 6971570719309

Kích thước tổng thể

Mã SP L a b h
210-0139 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
210-0122 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
210-9309 286 mm 50 mm 19,5 mm 16 mm
Thước cặp Vernier độ chính xác
Quick View
Cơ

Thước cặp Vernier độ chính xác

Liên hệ báo giá 0348353384
Thước cặp Vernier chính xác là dụng cụ đo cơ khí dùng để kiểm tra kích thước ngoài, kích thước trong và chiều sâu của chi tiết. Sản phẩm được chế tạo từ thép không gỉ đã qua tôi cứng, bề mặt hoàn thiện chrome satin, phù hợp sử dụng trong gia công cơ khí, kiểm tra chi tiết và các công việc kỹ thuật yêu cầu độ chính xác ổn định.
Thước được thiết kế theo dạng Vernier nguyên khối, hỗ trợ thao tác đo chắc tay và ổn định. Phía trên cụm trượt có vít hãm cố định, giúp người dùng giữ nguyên kết quả đo sau khi hai mỏ thước đã tiếp xúc với chi tiết. Sản phẩm có nhiều phiên bản với phạm vi đo 0 - 150 mm, 0 - 200 mm và 0 - 300 mm. Tùy theo từng mã hàng, độ chia đạt 0,02 mm hoặc 0,05 mm, đáp ứng tốt nhiều nhu cầu đo kiểm trong xưởng cơ khí, khu vực gia công và bộ phận kiểm tra chất lượng.

Đặc điểm sản phẩm

Chất liệu: Thép không gỉ, đã qua quá trình tôi cứng để tăng độ bền khi sử dụng. Bề mặt: Hoàn thiện chrome satin. Vít hãm: Bố trí phía trên cụm trượt, hỗ trợ cố định kết quả đo khi cần đọc hoặc đối chiếu kích thước. Thiết kế: Dạng Vernier nguyên khối, công thái học, hỗ trợ thao tác thuận tiện trong quá trình đo. Kiểm tra: Sản phẩm được giao kèm báo cáo kiểm tra. Bảo quản: Thước được đặt trong hộp nhựa, thuận tiện cho việc cất giữ và vận chuyển.

Thông số kỹ thuật

Mã SP Phạm vi đo Độ chia Sai số Mã vạch
2110-2150 0 - 150 mm 0,02 mm 0,03 mm 6972727957641
2110-2200 0 - 200 mm 0,02 mm 0,03 mm 6972727957658
2110-2300 0 - 300 mm 0,02 mm 0,03 mm 6972727957865
2110-5150 0 - 150 mm 0,05 mm 0,05 mm 6972727953560
2110-5200 0 - 200 mm 0,05 mm 0,05 mm 6972727953577
2110-5300 0 - 300 mm 0,05 mm 0,05 mm 6972727953584

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo Chiều dài L Kích thước A Kích thước B Kích thước H
0 - 150 mm 236 mm 40 mm 16,5 mm 16 mm
0 - 200 mm 286 mm 50 mm 19,5 mm 17 mm
0 - 300 mm 402 mm 60 mm 21,5 mm 20 mm

Ứng dụng của thước cặp Vernier chính xác

Thước cặp Vernier chính xác phù hợp sử dụng trong xưởng cơ khí, gia công CNC, kiểm tra chi tiết máy, khuôn mẫu, bảo trì thiết bị và các công việc đo kiểm kỹ thuật. Các phiên bản 150 mm, 200 mm và 300 mm giúp người dùng lựa chọn phạm vi đo phù hợp với kích thước chi tiết thực tế. Phiên bản có độ chia 0,02 mm và sai số 0,03 mm phù hợp với nhu cầu cần đọc kích thước chi tiết hơn. Nhóm có độ chia 0,05 mm và sai số 0,05 mm đáp ứng các công việc đo kiểm cơ bản, kiểm tra kích thước nhanh trong quá trình sản xuất và sửa chữa. Với kết cấu bằng thép không gỉ, thiết kế Vernier nguyên khối, vít hãm phía trên và hộp nhựa bảo quản đi kèm, sản phẩm phù hợp cho kỹ thuật viên cần một dụng cụ đo cơ khí đơn giản, dễ sử dụng và không phụ thuộc vào pin hoặc nguồn điện.
Thước cặp Vernier độ chính xác cao
Quick View
Cơ

Thước cặp Vernier độ chính xác cao

Liên hệ báo giá 0348353384
WERKA – Thước cặp Vernier chính xác cao được chế tạo từ thép không gỉ chất lượng cao, trải qua quá trình tôi cứng giúp tăng độ bền và khả năng sử dụng trong môi trường kỹ thuật. Bề mặt được hoàn thiện bằng Chrome Satin, hỗ trợ chống mài mòn và duy trì độ bền trong quá trình sử dụng.

Điểm đặc biệt

Chất liệu: Thép không gỉ, đã qua xử lý cứng.

Bề mặt: Hoàn thiện Chrome Satin.

Vít khóa: Bố trí phía trên, hỗ trợ cố định kết quả đo trong quá trình kiểm tra.

Thanh trượt: Trang bị bộ phận điều chỉnh bằng ngón tay, hỗ trợ thao tác thuận tiện và kiểm soát vị trí đo.

Kiểm tra: Sản phẩm đi kèm báo cáo kiểm tra.

Bảo quản: Sản phẩm được đặt trong hộp nhựa, thuận tiện khi bảo quản và vận chuyển.

WERKA – Thước cặp Vernier chính xác cao phù hợp cho nhu cầu đo kiểm kích thước trong cơ khí, gia công và kỹ thuật, đặc biệt tại những vị trí cần dụng cụ đo có độ bền và độ chính xác ổn định.

Thông số kỹ thuật

Art No. Phạm vi đo (Range) Độ chia (Reading) Sai số (Accuracy Error) Mã vạch (Barcode)
210-0016 0-150 mm / 0-6" 0.05 mm / 1/128" 0.05 mm 6971570710016
210-0023 0-200 mm / 0-8" 0.05 mm / 1/128" 0.05 mm 6971570710023
210-0030 0-300 mm / 0-12" 0.05 mm / 1/128" 0.05 mm 6971570710030
210-0047 0-150 mm / 0-6" 0.02 mm / 0.001" 0.03 mm 6971570710047
210-0054 0-200 mm / 0-8" 0.02 mm / 0.001" 0.03 mm 6971570710054
210-0061 0-300 mm / 0-12" 0.02 mm / 0.001" 0.03 mm 6971570710061
210-0078 0-150 mm 0.02 mm 0.03 mm 6971570710078
210-0085 0-150 mm / 0-6" 0.05 mm / 1/128" 0.05 mm 6971570710085
Đặc điểm: Thanh đo độ sâu dạng tròn (Round depth rod).

Kích thước tổng thể

Phạm vi đo (Range) Chiều dài L (mm) a (mm) b (mm) h (mm)
0-150 mm 236 40 16.5 16
0-200 mm 286 50 19.5 16
0-300 mm 400 60 21.5 16

Các loại sản phẩm

  • Máy móc
    • CMM
      • CMM LEAD
    • CMM MITUTOYO
  • Thiết bị đo lường
    • Thước cặp
      • Điện tử
      • IP67
      • ABS
      • Bluetooth
      • Khác
      • Cơ
      • Đồng hồ
  • Bàn đá
  • Thiết bị khác
  • Dịch vụ hiệu chuẩn
  • Dịch vụ đào tạo

Hỗ Trợ Báo Giá Nhanh

Hotline tư vấn 24/7 0348 353 384
CHAT ZALO NHẬN BÁO GIÁ

* Phản hồi yêu cầu báo giá trong 15 phút

Năng Lực & Cam Kết

  • Chuẩn ISO 17025: Đầy đủ năng lực hiệu chuẩn đo lường quốc tế.
  • Mài phẳng tận nơi: Dịch vụ mài phẳng bàn đá granite 24/7.
  • Giấy tờ CO/CQ: Cam kết thiết bị chính hãng Werka, Mitutoyo.
  • Đào tạo kỹ thuật: Chuyển giao nghiệp vụ đo lường cơ khí chính xác.

Tài Liệu Catalogue

Tải bảng thông số kỹ thuật và catalogue thiết bị đo lường Kaizen mới nhất.

TẢI CATALOGUE (PDF)

KAIZEN CREATIVE VIET NAM CO., LTD
Hà Nội: 39-D6, Khu đô thị Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội
HCM: 62/15 Phạm Huy Thông, Phường 7, Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
LAB: 41 Đường số 4, Phường Thủ Đức
Bắc Ninh – Nghệ An – Đồng Nai
Nhà máy sản xuất bàn đá: Hải Phòng

Website: www.supercalib.vn - www.werka.com.vn
Email: [email protected]

Hotline tư vấn (Zalo):
• Ms.Kim: 0348 353 384
• Ms.Jenny: 0866 737 478
• Ms.Nancy: 0866 494 907

THẾ MẠNH KAIZEN

  • Hiệu chuẩn theo ISO 17025
  • Máy móc, sản phẩm đa dạng
  • Dịch vụ nhanh chóng 24/7
  • Kĩ thuật nhiều năm kinh nghiệm
  • Có nhà máy sản xuất bàn đá

DỊCH VỤ TRỌNG TÂM

  • Cung cấp máy móc
  • Cung cấp thiết bị đo lường
  • Hiệu chuẩn
  • Sửa chữa, đào tạo
  • Sản xuất bàn đá, mài bàn đá

HỖ TRỢ & LIÊN HỆ

  • Yêu Cầu Báo Giá
  • Đặt Lịch Hiệu Chuẩn
  • Tra Cứu Chứng Chỉ
  • Tải Catalogue
  • Hotline Zalo: 0348 353 384

Copyright © 2026 Werka.com.vn

https://www.youtube.com/@KAIZENCREATIVE.2015         

Home
Shop
0 Wishlist
More
More
  • Trang chủ
  • Sản phẩm
  • Tin tức
  • Về chúng tôi
  • Liên hệ
Zalo
Phone