Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 (Manual Rockwell Hardness Tester - Basic Type) là thiết bị đo cơ tính vật liệu để bàn thế hệ mới, được tối ưu hóa về mặt công thái học và kết cấu đòn bẩy cơ học chính xác nhằm mang đến giải pháp kiểm chuẩn độ cứng kim loại kinh tế, bền bỉ và chuẩn xác bậc nhất cho các xưởng cơ khí, lò nhiệt luyện và xưởng đúc kim loại.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn dụng cụ đo lường hàng đầu Châu Âu Werka và phân phối chính ngạch bởi Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 nổi bật với mặt đồng hồ chỉ thị vạch chia siêu nét đạt độ phân giải 0.5 HR, tải trọng thử nghiệm chuẩn 60kgf, 100kgf, 150kgf, không gian gá đặt phôi mẫu cao tới 170mm và trọng lượng 65kg đầm chắc, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn đo lường quốc tế như ISO 6508, ASTM E18 và GB/T 230.2.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong chuỗi gia công cơ khí chính xác và chế tạo chi tiết máy, công đoạn nhiệt luyện (tôi cao tần, ram, ủ, thấm carbon, tôi thể tích) giữ vai trò quyết định cơ tính sản phẩm. Một chi tiết bánh răng, trục truyền động hay lòng khuôn dập nếu không đạt độ cứng thiết kế sẽ nhanh chóng bị mài mòn, biến dạng dẻo hoặc gãy vỡ giòn khi đưa vào vận hành thực tế.
Tuy nhiên, rất nhiều xưởng sản xuất vừa và nhỏ, xưởng gia công vệ tinh hoặc các trạm KCS hiện trường đang gặp phải những bài toán nan giải:
Lựa chọn tối ưu kinh tế và kỹ thuật: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 (Basic Type) ra đời nhằm mang lại sự cân bằng hoàn hảo: Chi phí đầu tư cực kỳ hợp lý, kết cấu đòn bẩy cơ học thuần túy 100% không sợ hỏng mạch điện tử, nhưng vẫn sở hữu độ phân giải cao 0.5 HR siêu nét và trọng lượng 65kg tối ưu diện tích đặt để.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 sở hữu kích thước hình học nhỏ gọn 466 x 238 x 630 mm cùng khối lượng toàn thân xấp xỉ 65 Kg. Thân máy được đúc liền khối từ hợp kim gang xám chịu lực cao cấp, bề mặt phủ lớp sơn tĩnh điện chống trầy xước và kháng dầu mỡ công nghiệp.
Các điểm nhấn cấu trúc mang tính thực chiến của model 447-9586:
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật xuất xưởng chính thức của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 theo tiêu chuẩn đo lường Châu Âu:
| Chỉ tiêu kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9586 (Manual Rockwell Hardness Tester - Basic Type) |
| Mã vạch quốc tế (Barcode) | 6972727939586 |
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | WERKA (Germany Standard) – Tuân thủ nghiêm ngặt GB/T 230.2, ISO 6508, ASTM E18 |
| Các thang đo hỗ trợ (Scales) | HRA, HRB, HRC (3 thang đo thông dụng nhất ngành cơ khí) |
| Lực thử sơ bộ (Initial test force) | 10 kgf (98.07 N) |
| Tổng lực thử chính (Total test force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution - R) | 0.5 HR (Mặt đồng hồ kim khắc vạch chia siêu nét) |
| Kích thước đầu đâm (Indenter size) | Đầu đâm kim cương nón 120° (Diamond Rockwell indenter) & Đầu đâm bi thép Φ1.588mm |
| Phương thức áp tải (Test force method) | Manual (Gạt tay gia tải – dỡ tải cơ học) |
| Chiều cao mẫu tối đa (Max sample height) | 170 mm |
| Kích thước bao ngoài (Dimensions) | 466 x 238 x 630 mm (Dài x Rộng x Cao) |
| Trọng lượng thiết bị (Weight) | Khoảng 65 Kg |
Được định vị là dòng sản phẩm "ngon – bổ – bền" dành cho đa số xưởng sản xuất, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 ghi điểm tuyệt đối nhờ 5 lợi thế cạnh tranh xuất sắc:
Mặt đồng hồ cơ học chia vạch 0.5 HR giúp quan sát dễ dàng, không bị lóa mắt, hạn chế tối đa lỗi thị giác khi đo các mác thép đòi hỏi dung sai hẹp.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 vận hành thuần cơ khí 100%, sẵn sàng đo kiểm ở mọi vị trí công trình hoặc góc xưởng mà không lo sự cố mất điện hay chập mạch.
Thiết kế thon gọn hơn các dòng máy 90-120kg, giúp tiết kiệm diện tích bàn thao tác, dễ dàng di chuyển và lắp đặt trong không gian xưởng vừa và nhỏ.
Trọn bộ trang bị sẵn 1 khối HRA, 1 khối HRB và đặc biệt là 2 khối chuẩn HRC (dải cao và dải thấp), giúp tự kiểm chuẩn độ chính xác toàn diện trước mỗi ca làm việc.
Đi kèm 01 đe phẳng Φ60mm cho phôi nhỏ, 01 đe phẳng lớn Φ120mm cho phôi tấm dày và 01 đe rãnh chữ V Φ60mm chuyên dụng kẹp định tâm các chi tiết trục tròn, bu lông cốt máy chống trượt.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 tập trung hỗ trợ 3 thang đo cốt lõi và phổ dụng nhất trong ngành gia công kim loại:
Đọc trên vòng chia vạch màu Đen (chữ số C). Đây là thang đo phổ biến nhất, ứng dụng để kiểm tra độ cứng của thép tôi (Quenched steel), thép ram (Tempered steel), thép khuôn dập nguội SKD11, thép làm khuôn nhựa P20/NAK80, thép hợp kim cứng và vòng bi thép (Bearing steel). Dải đo tiêu chuẩn: 20 – 70 HRC.
Đọc trên vòng chia vạch màu Đỏ (chữ số B). Thích hợp đo các kim loại có độ cứng trung bình và dẻo như thép ủ (Annealed steel), thép đúc dẻo (Malleable castings), hợp kim nhôm (Aluminum alloy), hợp kim đồng (Copper alloy / Brass / Bronze) và thép tấm cán nóng cán nguội. Dải đo tiêu chuẩn: 20 – 100 HRB.
Đọc trên vòng chia vạch màu Đen (chữ số A). Do lực thử thấp (chỉ 60kgf), thang đo này lý tưởng để kiểm tra các lớp thấm tôi bề mặt mỏng, lá thép mỏng, vật liệu đúc nguội (Cold hard castings) hoặc các mảnh dao tiện hợp kim cứng (Hard alloy steel / Tungsten Carbide) nhằm tránh làm nứt mẻ mẫu thử.
Quý khách hàng có thể khám phá thêm các thiết bị đo kiểm cơ tính, quang học và cơ khí chính xác tại chuyên mục thiết bị đo lường Werka.
Để đảm bảo độ bền cho máy và đạt được kết quả đo lặp lại chuẩn xác trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586, người vận hành hãy thực hiện đúng theo 6 bước sau:
Để quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn model phù hợp nhất với nhu cầu xưởng của mình, Werka tổng hợp bảng so sánh 3 dòng máy đo độ cứng Rockwell tiêu biểu:
| Thông số / Tính năng | Werka 447-9586 (Dòng cơ bản) | Werka 447-9408 (Dòng gang đúc 10mm) | Werka 447-9385 (Dòng cảm ứng 5.2") |
|---|---|---|---|
| Cơ chế gia tải | Gạt tay cơ học thủ công | Gạt tay + Van dầu giảm chấn | Motor điện tự động 100% |
| Mặt hiển thị | Đồng hồ kim tròn phân giải 0.5 HR | Đồng hồ kim tròn phân giải 0.5 HR | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch (0.1 HR) |
| Thang đo hỗ trợ | HRA, HRB, HRC (3 thang chính) | HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HRG | 15 thang đo + Tự quy đổi HV, HB |
| Khối lượng & Chiều cao mẫu | 65 Kg / Chiều cao mẫu 170 mm | 90 Kg / Chiều cao mẫu 175 mm | 90 Kg / Chiều cao mẫu 175 mm |
| Định vị phân khúc | Xưởng gia công cơ bản, kinh tế, dễ dùng | Xưởng nhiệt luyện nặng, chịu va đập | Phòng Lab KCS, phân tích dữ liệu SPC |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 phục vụ đắc lực cho nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp thực tế:
Quy tắc tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước khi đo chi tiết gia công trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586, hãy đặt khối chuẩn đi kèm (HRC, HRB hoặc HRA) lên bàn đe và thực hiện 3 lần đo liên tiếp. Bỏ qua giá trị lần đâm thứ nhất và lấy trung bình 2 lần sau. Nếu giá trị trung bình nằm trong phạm vi sai số cho phép ghi trên tấm chuẩn, máy hoạt động hoàn toàn chuẩn xác.
Kinh nghiệm kéo dài tuổi thọ cho máy đo độ cứng cơ học:
Q1: Trọn bộ phụ kiện tiêu chuẩn (Standard Delivery) của Werka 447-9586 gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 được bàn giao đầy đủ gồm: 01 Thân máy chính 65kg, 01 Khối chuẩn HRA, 01 Khối chuẩn HRB, 02 Khối chuẩn HRC, 01 Đầu đâm bi thép Φ1.588mm, 01 Mũi đâm kim cương nón 120°, 01 Ốc chí định vị (Set screw), 01 Đe phẳng Φ60mm, 01 Đe phẳng lớn Φ120mm, 01 Đe rãnh chữ V Φ60mm, Áo trùm bảo vệ máy và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa máy Werka 447-9586 và model 447-9408 là gì?
Trả lời: Model 447-9586 là phiên bản cơ bản (Basic Type) có trọng lượng 65kg gọn nhẹ hơn, giá thành tiết kiệm hơn, tập trung vào 3 thang đo cốt lõi HRA/HRB/HRC và cơ cấu gạt tay trực tiếp; trong khi model 447-9408 có thân gang dày 10mm (90kg), núm kim loại và tích hợp xilanh thủy lực đệm dầu điều chỉnh thời gian giữ tải 1-60s.
Q3: Đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 chính hãng ở đâu uy tín nhất?
Trả lời: Quý khách hãy đặt mua trực tiếp tại Werka Việt Nam để nhận sản phẩm chính hãng 100%, bảo hành 12 tháng, đầy đủ giấy tờ CO/CQ và được chuyên viên kỹ thuật hướng dẫn cân chỉnh, chuyển giao tận xưởng chu đáo.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để trang bị máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9586 – Trợ thủ đắc lực, chuẩn xác và bền bỉ giúp nâng tầm chất lượng cho mọi sản phẩm cơ khí của bạn!
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 (Manual Rockwell Hardness Tester) là thiết bị kiểm chuẩn cơ tính vật liệu kim loại kinh điển được phát triển với kết cấu cơ khí chính xác đỉnh cao, giải quyết triệt để bài toán kiểm soát độ cứng trong môi trường xưởng nhiệt luyện khắc nghiệt, bụi bặm và không phụ thuộc vào nguồn điện lưới.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường hàng đầu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 xác lập chuẩn mực vượt trội nhờ cải tiến mặt đồng hồ kim chia vạch siêu nét độ phân giải 0.5 HR (tăng gấp đôi độ chính xác so với vạch chia 1 HR truyền thống), bộ khung đúc gang xám dày tới 10mm siêu đầm chắc 90kg, cụm núm xoay chọn tải trọng bằng kim loại nguyên khối chống mòn gãy, cùng cơ cấu van dầu thủy lực giảm chấn triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng sốc tải rung giật.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong quy trình gia công cơ khí nặng, lò tôi ram cao tần, phân xưởng thấm cacbon và xưởng đúc kim loại, việc kiểm tra độ cứng của chi tiết ngay sau khi vớt phôi khỏi bể dầu/nước là công đoạn sống còn để điều chỉnh chế độ nhiệt luyện kịp thời. Mặc dù các dòng máy điện tử hiện đại có nhiều tính năng kỹ thuật số, nhưng tại các vị trí cạnh lò nung hoặc xưởng gia công thô, chúng thường bộc lộ nhiều điểm yếu chí mạng:
Giải pháp cơ học hoàn mỹ: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 loại bỏ hoàn toàn rủi ro điện tử bằng cơ chế đòn bẩy cơ học 100%, nâng cấp vạch chia đồng hồ lên 0.5 HR siêu nét, vỏ gang dày 10mm và núm kim loại nguyên khối, giúp máy vận hành bền bỉ hàng chục năm trong mọi điều kiện xưởng khắc nghiệt nhất.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 (Art No. 447-9408) sở hữu kích thước tổng thể 546 x 182 x 755 mm với trọng lượng tịnh lên đến 90 Kg (trọng lượng đóng kiện thùng gỗ 115 Kg). Thân máy được đúc liền khối bằng hợp kim gang xám có chiều dày thành kết cấu lên đến 10mm.
Độ dày và khối lượng cực đầm này mang lại ba lợi ích kỹ thuật vô cùng lớn:
Trục vít me nâng hạ bàn đe được gia công mài phẳng ren vuông chịu tải nặng với độ đồng tâm tuyệt đối, bên ngoài được bao bọc bởi ống chắn bụi cao su đàn hồi giúp ngăn ngừa tuyệt đối phoi tiện, cát mài và bụi sắt lọt vào rãnh ren.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn xuất xưởng của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 được công bố chính thức bởi nhà sản xuất đo lường Werka:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9408 (Manual Rockwell Hardness Tester) |
| Thương hiệu & Tiêu chuẩn | WERKA (Germany Standard / Châu Âu) – Đạt chuẩn ISO 6508, ASTM E18, JIS Z2245, GB/T 230 |
| Thang đo Rockwell tiêu chuẩn | HRA, HRB, HRC, HRD, HRF, HRG |
| Lực thử sơ bộ (Tải ban đầu) | 10 kgf (98.07 N) – Độ chính xác cao |
| Tổng lực thử chính (Total Test Force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) |
| Hiển thị kết quả độ cứng | Đồng hồ kim tròn cơ khí Analogue Gauge độ phân giải cao 0.5 HR |
| Phương thức gia tải / dỡ tải | Gạt cần tay cơ học kết hợp hệ thống xilanh đệm dầu thủy lực chống sốc |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | 1 – 60 giây (Điều chỉnh linh hoạt qua van tiết lưu dầu thủy lực) |
| Cơ cấu chuyển đổi tải trọng | Núm vặn kim loại nguyên khối (Metal Force Knob) chống mài mòn |
| Bảo vệ đầu đâm | Nắp chụp bảo vệ chuyên dụng (Indenter Protector) chống va đập phôi |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 175 mm (Khoảng sáng nâng hạ bàn đe) |
| Độ sâu họng máy (Throat) | 165 mm (Khoảng cách từ tâm đầu đâm tới thân máy) |
| Kích thước bao máy (D x R x C) | 546 x 182 x 755 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 90 Kg (Khối lượng tịnh) / 115 Kg (Đóng thùng gỗ bảo vệ) |
Không ngừng hoàn thiện sản phẩm theo phản hồi từ hàng ngàn xưởng gia công trên toàn cầu, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 mang trên mình 5 giá trị cải tiến vượt trội:
Mặt số cơ khí được khắc laser siêu nét với độ chia 0.5 HR, giúp thợ đo đọc chính xác giá trị nửa vạch mà không cần phỏng đoán, triệt tiêu sai số đọc Parallax.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 sở hữu khối lượng 90kg gang đúc nguyên khối, đảm bảo độ cứng vững kết cấu tuyệt đối khi chịu lực 150kgf.
Thay thế hoàn toàn núm nhựa giá rẻ bằng núm kim loại tiện CNC nguyên khối, chuyển đổi 60/100/150kgf mượt mà, không bao giờ bị nứt vỡ hay trượt rãnh.
Cụm nắp chụp bảo vệ Indenter Protector che chắn toàn diện mũi kim cương hình nón 120°, chống va chạm sứt mẻ khi đưa các khối phôi nặng lên đe đo.
Tích hợp xilanh thủy lực đệm dầu bên trong thân máy. Khi gạt cần cơ học, cơ cấu hãm dầu sẽ giải phóng quả cân từ từ, êm ái, cho phép điều chỉnh thời gian ngâm tải từ 1 đến 60 giây đúng chuẩn ISO 6508.
Phương pháp thử nghiệm độ cứng Rockwell dựa trên việc đo độ sâu thấu lún vĩnh viễn $e$ của đầu đâm vào bề mặt mẫu dưới tác dụng của tải trọng chính, sau khi đã trừ đi độ lún đàn hồi của tải trọng sơ cấp ban đầu. Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 hỗ trợ đầy đủ các thang đo kim loại tiêu chuẩn:
Để hoàn thiện hệ thống đo lường chất lượng cho nhà xưởng, quý khách hàng có thể kết hợp cùng danh mục thiết bị đo lường Werka để đồng bộ hóa dụng cụ kiểm tra dung sai kích thước và độ cứng.
Để phát huy tối đa độ phân giải 0.5 HR và đảm bảo độ chính xác lặp lại trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, kỹ thuật viên thực hiện tuần tự theo 6 bước chuẩn mực:
Bảng đối chiếu kỹ thuật dưới đây sẽ giúp quý doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn giữa dòng máy cơ học kinh điển 447-9408 và phiên bản điện tử bán tự động máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385:
| Tiêu chí so sánh | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|---|
| Cơ chế tác dụng lực | Gạt cần tay cơ học + Xilanh hãm dầu thủy lực | Motor điện tử tự động 100% (Gia tải/Giữ/Dỡ tải) |
| Giao diện hiển thị | Đồng hồ so cơ khí mặt tròn vạch chia 0.5 HR | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch hiển thị 0.1 HR |
| Nhu cầu nguồn điện | Không cần điện (Hoạt động độc lập 100%) | Cần nguồn điện AC 220V ổn định |
| Khả năng chịu môi trường | Chịu nhiệt, chống bụi sắt, hơi dầu cực tốt | Cần phòng Lab sạch sẽ, độ ẩm ổn định |
| Độ bền & Sửa chữa | Cực kỳ bền bỉ, dễ bảo dưỡng cơ khí tại xưởng | Yêu cầu bảo dưỡng linh kiện điện tử định kỳ |
| Ngân sách đầu tư | Tiết kiệm chi phí, khấu hao cực nhanh | Mức đầu tư cao hơn, có phân tích thống kê SPC |
Nhờ tính linh hoạt và độ ổn định cao, máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 được ứng dụng rộng khắp tại hàng trăm cơ sở sản xuất cơ khí chế tạo:
Quy tắc 3 lần đâm chuẩn hóa đầu ca: Trước khi bắt đầu ca đo kiểm trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, hãy sử dụng khối chuẩn độ cứng đi kèm (HRC hoặc HRB) để thực hiện thử nghiệm. Bỏ qua kết quả điểm đâm đầu tiên (điểm ép đe định vị), lấy trung bình kết quả 2 lần đâm tiếp theo. Nếu sai số nằm trong khoảng ±1.0 HR, thiết bị sẵn sàng làm việc với độ tin cậy tuyệt đối.
Các lưu ý bảo dưỡng máy đo độ cứng cơ học tại xưởng:
Q1: Bộ phụ kiện tiêu chuẩn bàn giao kèm theo máy Werka 447-9408 gồm những gì?
Trả lời: Khi đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408, quý khách được nhận trọn bộ tiêu chuẩn xuất xưởng gồm: Thân máy chính gang đúc 90kg, 01 Mũi đâm kim cương hình nón 120°, 01 Đầu đâm bi thép Φ1.588mm (kèm bi dự phòng), 02 Tấm khối chuẩn HRC (dải 57-70 HRC và 20-33 HRC), 01 Tấm khối chuẩn HRB (dải 85-100 HRB), 01 Đe phẳng lớn Φ150mm, 01 Đe rãnh chữ V Φ40mm, Bộ 3 quả cân tạo tải A-B-C, Nắp chụp bảo vệ đầu đâm, Áo trùm chống bụi, Hộp gỗ đựng phụ kiện, Chứng chỉ xuất xưởng và Sách hướng dẫn vận hành.
Q2: Điểm khác biệt lớn nhất giữa Werka 447-9408 và các dòng máy cơ cũ trên thị trường là gì?
Trả lời: Điểm khác biệt vượt trội nhất là mặt đồng hồ của Werka 447-9408 có độ phân giải cao 0.5 HR (thay vì 1 HR), khung thân gang dày 10mm siêu đầm chắc 90kg và cụm núm xoay chuyển tải bằng kim loại nguyên khối chống mòn gãy.
Q3: Mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 chính hãng ở đâu có bàn giao và hiệu chuẩn tận nơi?
Trả lời: Quý khách hàng hãy đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 trực tiếp tại hệ thống phân phối Werka Việt Nam để được đội ngũ kỹ sư đo lường hỗ trợ vận chuyển tận xưởng, căn chỉnh nivô thăng bằng, hiệu chuẩn và hướng dẫn thao tác thực chiến chu đáo nhất.
Đầu tư ngay hôm nay vào máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9408 – Sự lựa chọn cơ học bền bỉ, chuẩn xác và kinh tế hàng đầu cho mọi phân xưởng gia công cơ khí và nhiệt luyện chuyên nghiệp!
Trong các phân xưởng gia công cơ khí chính xác, nhà máy nhiệt luyện kim loại, xưởng đúc và trung tâm kiểm soát chất lượng (QA/QC), phương pháp thử nghiệm độ cứng Rockwell là phương pháp đo lường cơ tính phổ biến và thiết yếu bậc nhất nhờ tốc độ kiểm tra nhanh, thao tác đơn giản và không phá hủy mẫu. Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số (Electric Digital Display Rockwell Hardness Tester) là bước tiến đột phá, kết hợp giữa cơ cấu đúc nguyên khối chống biến dạng cơ học, hệ thống truyền động điện tự động hóa chu trình gia tải và bộ hiển thị số điện tử độ phân giải cao 0.1 HR.
Khác biệt hoàn toàn so với các dòng máy cơ quang học đời cũ yêu cầu người vận hành phải căng mắt đọc vạch kim đồng hồ và chỉnh kim về điểm Zero thủ công, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số số hóa toàn bộ kết quả đo lường, hiển thị trực quan giá trị độ cứng lên màn hình điện tử ngay khi chu trình xả tải kết thúc. Thiết bị loại bỏ 100% sai số thao tác do con người, mang lại độ nhạy cơ học cực cao và độ lặp lại phép đo ổn định tuyệt đối.
Bên cạnh đó, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số sở hữu không gian thử nghiệm phôi mẫu rộng rãi hàng đầu phân khúc với chiều cao mẫu tối đa lên tới 230 mm cùng chiều sâu họng đo 160 mm, cho phép gá đặt dễ dàng các phôi cơ khí ngoại cỡ, trục dài, bánh răng lớn. Thiết bị tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kiểm định độ cứng quốc tế như ISO 6508, ASTM E18, GB/T 230.1, GB/T 230.2 và JJG 112. Quý khách hàng có thể tham khảo thêm các dòng thiết bị đo lường chất lượng cao tại Werka Global.
Việc sử dụng các dòng máy đo độ cứng Rockwell cơ khí kiểu cũ sử dụng mặt đồng hồ kim quay thường mang lại nhiều phiền toái và rủi ro cho quá trình kiểm soát chất lượng:
Những ưu điểm công nghệ cốt lõi giúp máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số trở thành sự lựa chọn hàng đầu của các kỹ sư QC bao gồm:
Một trong những điểm mạnh vượt bậc tạo nên đẳng cấp của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số chính là kết cấu buồng đo siêu rộng rãi:
Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số là thiết bị đo cơ tính toàn năng khi hỗ trợ đầy đủ 9 thang đo Rockwell tiêu chuẩn, bao quát từ vật liệu siêu mềm đến vật liệu siêu cứng:
Độ bền vững và tính ổn định lâu dài của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số được đảm bảo nhờ cấu trúc cơ khí vững chắc:
Bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác 100% của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số từ tài liệu nhà sản xuất:
| Thông số kỹ thuật | Giá trị chi tiết trên Dòng máy Rockwell điện tử hiện số |
|---|---|
| Model thiết bị | điện tử hiện số (Electric Digital Display Rockwell Hardness Tester) |
| Lực thử ban đầu (Sơ tải – Initial Force) | 10 kgf (98.07 N) |
| Các cấp lực thử chính (Tổng tải – Total Force) | 60 kgf (588 N), 100 kgf (980 N), 150 kgf (1471 N) |
| Cơ chế chuyển đổi lực thử | Vô lăng xoay đổi tải trọng cơ học biến thiên (Variable load handwheel) |
| Các thang đo Rockwell hỗ trợ | HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRH, HRK |
| Dải đo độ cứng chi tiết | HRA: 20~88 | HRB: 20~100 | HRC: 20~70 | HRD: 40~77 | HRF: 60~100 | HRG: 30~94 | HRH: 80~100 | HRK: 40~100 |
| Độ phân giải hiển thị | 0.1 HR (Hiển thị trực tiếp trên màn hình kỹ thuật số) |
| Quy đổi thang đo tự động | Quy đổi trực tiếp sang thang đo độ cứng Vickers (HV) và Brinell (HBW) |
| Kiểm soát chu trình tác dụng lực | Tự động hoàn toàn bằng động cơ điện: Tải lực / Giữ tải / Xả tải |
| Nguồn nuôi đầu đo điện tử | Pin cúc áo CR2450 tiêu thụ điện năng cực thấp, tuổi thọ dài |
| Chức năng xuất dữ liệu | Cổng truyền dữ liệu nối tiếp kết nối máy tính hoặc máy in mini |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | 230 mm (Không gian buồng đo siêu lớn) |
| Chiều sâu họng đo (Tâm đầu đâm đến vách) | 160 mm |
| Cấu trúc thân máy | Đúc nguyên khối quy trình đúc khuôn cát đặc biệt, sơn nung ô tô cao cấp |
| Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng | ISO 6508, ASTM E18, GB/T 230.1, GB/T 230.2, JJG 112 |
| Nguồn điện hoạt động | AC 220V ± 5%, 50/60 Hz |
| Trọng lượng thân máy | Xấp xỉ 70 kg (Host weight around 70kg) |
| Kích thước thân máy (Dài x Rộng x Cao) | 520 mm x 200 mm x 765 mm |
Bộ sản phẩm máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số được bàn giao đồng bộ đầy đủ phụ kiện kiểm tra, bao gồm:
Quy trình vận hành máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số diễn ra cực kỳ nhanh chóng và đơn giản chỉ với 4 bước:
Nhờ không gian buồng đo siêu lớn, cơ cấu gia tải tự động chính xác và 9 thang đo linh hoạt, máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số là thiết bị kiểm soát chất lượng không thể thiếu trong các ngành công nghiệp mũi nhọn:
Bảng so sánh chi tiết dưới đây chứng minh những ưu thế vượt trội của máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số so với các dòng máy cơ kim đồng hồ truyền thống:
| Tiêu chí đánh giá | Máy đo độ cứng Rockwell đồng hồ cơ | Máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số (Điện tử) |
|---|---|---|
| Phương thức đọc kết quả | Nhìn bằng mắt qua kim đồng hồ quay tròn | Hiển thị số điện tử trực tiếp, rõ ràng (Digital Display) |
| Độ phân giải kết quả | 0.5 HR – 1.0 HR (ước lượng vạch kim) | 0.1 HR (Độ chính xác vượt trội, rõ ràng) |
| Căn chỉnh về điểm Zero | Phải xoay vòng mặt số bằng tay mỗi lần đo | Tự động nhận diện điểm chuẩn, không cần chỉnh kim về 0 |
| Cơ chế gia tải – giữ tải – xả tải | Gạt cần gạt cơ học bằng tay, dễ sinh lực quán tính | Động cơ điện điều khiển tự động 100%, êm ái tuyệt đối |
| Quy đổi thang đo độ cứng | Tra bảng giấy thủ công (dễ nhầm lẫn) | Tự động quy đổi tức thì sang HV và HBW |
| Chiều cao mẫu thử tối đa | Hạn chế (thường chỉ 170 mm) | Siêu lớn lên tới 230 mm (Đo được phôi dày ngoại cỡ) |
| Chiều sâu họng đo | Hẹp (130 mm – 135 mm) | Sâu tới 160 mm (Đo dễ dàng tâm tấm thép lớn) |
| Khả năng xuất dữ liệu | Không có | Có cổng nối tiếp kết nối máy tính hoặc máy in mini |
Để đảm bảo máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số luôn vận hành với độ chính xác cao nhất và tuổi thọ bền bỉ qua nhiều năm, quý doanh nghiệp nên thực hiện đúng các nguyên tắc bảo dưỡng sau:
Trả lời: Máy sử dụng nguồn điện lưới xoay chiều AC 220V (50/60Hz) để vận hành động cơ truyền động gia tải tự động, trong khi đầu đo hiển thị kỹ thuật số sử dụng pin cúc áo CR2450 tiêu thụ điện năng cực thấp, đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định và bền bỉ trong nhiều năm.
Trả lời: Chiều cao mẫu 230 mm giúp máy đo độ cứng Rockwell điện tử hiện số có thể đo trực tiếp các phôi khuôn mẫu dày, khối kim loại đúc nguyên khối, các cụm chi tiết lắp ráp mà không cần phải cưa cắt phá hủy mẫu thử như các dòng máy cũ chỉ cao 170 mm.
Trả lời: Khi đo phôi hình trụ tròn, người vận hành cần sử dụng bàn gá rãnh chữ V (V-type test bench) đi kèm máy để định tâm phôi vững chắc, tránh hiện tượng phôi bị lăn trượt khi đầu đâm kim cương tác dụng lực 150 kgf.
Trả lời: Sản phẩm được nhập khẩu và phân phối chính hãng bởi Kaizen Creative Việt Nam với chế độ bảo hành 12 – 24 tháng, hỗ trợ bàn giao công nghệ, hiệu chuẩn bằng khối chuẩn quốc tế và đào tạo kỹ thuật viên tận nơi trên toàn quốc.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 (Digital Rockwell Hardness Tester) là trạm kiểm chuẩn cơ tính vật liệu kim loại kỹ thuật số bán tự động cao cấp, giải quyết triệt để các sai số do thao tác tay thủ công và đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn kiểm định cơ học quốc tế nghiêm ngặt như ISO 6508, ASTM E-18 và GB/T 230.2.
Được nghiên cứu và chế tạo bởi tập đoàn công nghệ đo lường hàng đầu Werka Đức và phân phối chính thức qua Werka Việt Nam, dòng máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 gây ấn tượng mạnh với màn hình màu cảm ứng 5.2 inch, cơ cấu tự động gia tải – giữ tải – dỡ tải bằng động cơ điện tử, hỗ trợ trọn vẹn 15 thang đo Rockwell tiêu chuẩn (HRA, HRB, HRC, HRD...), khả năng tự động chuyển đổi độ cứng sang Vickers (HV), Brinell (HB), Knoop (HK) cùng bộ nhớ lưu trữ tới 2.000 kết quả đo lường phân tích thống kê.
Mục lục bài viết (Table of Contents)
Trong quy trình gia công cơ khí chính xác, nhiệt luyện tôi ram thép khuôn mẫu, đúc chi tiết động cơ và chế tạo bu-lông cường độ cao, độ cứng bề mặt và độ cứng lõi là chỉ tiêu kỹ thuật sống còn quyết định khả năng chịu mài mòn và độ bền gãy nứt của chi tiết.
Nếu sử dụng các dòng máy đo độ cứng Rockwell cơ học kiểu cũ sử dụng cần gạt tay, tốc độ tác dụng lực và thời gian giữ tải phụ thuộc hoàn toàn vào cảm tính của người vận hành, dẫn đến sai số nghiêm trọng giữa các ca làm việc khác nhau.
Đồng hồ đo mặt kim chỉ cơ khí với vạch chia dày đặc rất dễ bị đọc nhầm góc nhìn Parallax, đồng thời người kiểm tra phải mất hàng giờ tra bảng giấy thủ công để quy đổi sang thang độ cứng Brinell (HB) hoặc Vickers (HV) phục vụ hồ sơ xuất xưởng.
Ngoài ra, máy cơ học không có khả năng lưu trữ dữ liệu, khiến việc kiểm soát chất lượng theo phương pháp thống kê quá trình (SPC) cho các lô hàng hàng chục ngàn sản phẩm trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém nhân lực.
Tự động hóa chuẩn xác 100%: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 điều khiển chu trình gia tải, giữ tải (1-60s) và dỡ tải hoàn toàn bằng motor điện tử, triệt tiêu 100% sai số con người và xuất kết quả trực tiếp lên màn hình cảm ứng với độ phân giải 0.1 HR.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 (Mã sản phẩm: 447-9385) được chế tạo với bộ khung đúc nguyên khối bằng gang graphit chất lượng cao với trọng lượng tịnh lên tới 90kg (trọng lượng đóng gói 120kg), kích thước tổng thể 546 x 182 x 755 mm.
Khối lượng đầm đặc này giúp triệt tiêu hoàn toàn biến dạng đàn hồi của thân máy dưới tác động của tổng lực thử cực đại 150kgf (1471N), mang lại nền tảng đo lường ổn định vĩnh cửu.
Trục nâng hạ mẫu thử sử dụng cơ cấu ren xoắn mài chính xác có đường kính lớn kết hợp nắp chụp cao su ruột gà chắn bụi kim loại, cho phép nâng hạ các phôi mẫu có chiều cao tối đa lên tới 175mm và chiều sâu họng máy 165mm.
Mặt trước phía trên thân máy được tích hợp màn hình màu cảm ứng 5.2 inch độ phân giải 640x480 pixels với giao diện người dùng đồ họa trực quan đa ngôn ngữ, cho phép cài đặt thang đo, thời gian giữ tải và xem biểu đồ phân bố độ cứng chỉ bằng vài cú chạm nhẹ.
Hệ thống gia tải bên trong vận hành bởi động cơ bước siêu êm kết hợp bộ quả cân hiệu chuẩn chính xác (Weight A, B, C) tương ứng với các mức tải trọng chuẩn: 60kgf, 100kgf và 150kgf.
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 theo chứng nhận kiểm định đo lường cơ học quốc tế:
| Đặc tính kỹ thuật & Đo lường | Giá trị tiêu chuẩn máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|
| Mã sản phẩm (Art. No.) | 447-9385 (Dòng Digital Rockwell Hardness Tester) |
| Các thang đo Rockwell hỗ trợ (Scales) | 15 thang đo: HRA, HRB, HRC, HRD, HRE, HRF, HRG, HRH, HRK, HRL, HRM, HRP, HRR, HRS, HRV |
| Lực thử sơ bộ (Preliminary Force) | 10 kgf (98.07 N) – Sai số cho phép: ±2.0% |
| Tổng lực thử chính (Total Test Force) | 60 kgf (588.4 N), 100 kgf (980.7 N), 150 kgf (1471 N) – Sai số: ±1.0% |
| Thời gian giữ tải (Dwell Time) | Điều chỉnh tự do từ 1 đến 60 giây (Adjustable 1 ~ 60s) |
| Màn hình hiển thị & Điều khiển | Màn hình cảm ứng màu 5.2 inch (5.2" Color Touch Screen 640x480) |
| Độ phân giải hiển thị (Resolution) | 0.1 HR (Độ nhạy siêu cao) |
| Điều khiển chu trình tải (Loading Control) | Tự động hoàn toàn bằng motor: Gia tải – Giữ tải – Dỡ tải (Auto Loading/Dwell/Unloading) |
| Chuyển đổi độ cứng tự động | HRC, HV, HBS, HBW, HK, HRA, HRD, HR15N, HR30N, HR45N, HS, HRB... |
| Tiêu chuẩn chuyển đổi (Standards) | Theo chuẩn ASTM E140 và DIN 50150 |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu | 2.000 kết quả đơn lẻ & 1.000 nhóm kết quả phân tích thống kê đường cong |
| Kích thước mẫu thử tối đa | Chiều cao mẫu tối đa: 175 mm / Chiều sâu họng máy: 165 mm |
| Trọng lượng thiết bị | 90 Kg (Net Weight) / 120 Kg (Gross Weight) |
| Tiêu chuẩn sản xuất & Kiểm định | GB/T 230.2, ISO 6508 (EN-ISO 6508), ASTM E-18 |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 xác lập chuẩn mực dẫn đầu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng (QA/QC) nhờ 6 giá trị công nghệ vượt trội:
Chu trình gia tải, ngâm tải và dỡ tải tự động 100% bằng động cơ điện tử, kiểm soát thời gian giữ tải chuẩn xác từng giây từ 1s đến 60s.
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 hiển thị sắc nét giá trị độ cứng 0.1 HR, đồ họa trực quan, cài đặt thông số chỉ bằng một chạm nhẹ.
Tự động tính toán và quy đổi kết quả sang Vickers (HV), Brinell (HB), Knoop (HK) theo chuẩn ASTM/DIN mà không cần tra cứu bảng giấy.
Lưu trữ 2.000 dữ liệu thử đơn lẻ và 1.000 nhóm kết quả phân tích thống kê SPC (tự tính Max, Min, Mean, độ lệch chuẩn), hỗ trợ in nhiệt Bluetooth.
Quy trình kiểm tra độ cứng phôi kim loại trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 diễn ra cực kỳ chuẩn xác và nhanh gọn theo các bước:
START trên màn hình cảm ứng; động cơ điện tử bên trong máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 sẽ tự động thực hiện: Gia tải lực chính 150kgf -> Giữ tải 5 giây -> Tự động dỡ tải về lực sơ bộ.| Tiêu chuẩn đánh giá | Máy đo độ cứng cơ học gạt tay cũ | Máy đo độ cứng điện tử màn hình đơn sắc | Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 |
|---|---|---|---|
| Cơ cấu gia tải | Gạt tay thủ công (dễ rung giật) | Motor điện cơ bản | Motorized tự động gia tải / ngâm tải / dỡ tải |
| Giao diện hiển thị | Đồng hồ kim cơ khí (dễ đọc nhầm) | Màn hình LCD đơn sắc nhỏ | Màn hình cảm ứng màu 5.2" 640x480 sắc nét |
| Chuyển đổi thang đo | Phải tra bảng giấy thủ công | Hạn chế vài thang | Tự động quy đổi tức thì sang HV, HB, HK, Leeb |
| Lưu trữ & Phân tích | Không có bộ nhớ | Lưu dưới 100 kết quả | Bộ nhớ 2.000 mẫu + Phân tích biểu đồ thống kê SPC |
Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 là thiết bị đo cơ tính không thể thiếu trong các phòng thí nghiệm kiểm định chất lượng cao:
Mẹo tự kiểm chuẩn hàng ngày: Trước mỗi ca làm việc, hãy sử dụng 1 trong 3 tấm chuẩn độ cứng đi kèm (Khối chuẩn 60-70 HRC, 20-33 HRC hoặc 85-100 HRB) để thực hiện 3 phép thử liên tiếp trên máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385. Nếu giá trị đo lệch quá ±0.5 HR, hãy sử dụng tính năng bù sai số điện tử Correction Range trên màn hình cảm ứng để đưa máy về chuẩn 100%.
Quy tắc chăm sóc và bảo trì thiết bị chuẩn phòng thí nghiệm:
Q1: Bộ phụ kiện tiêu chuẩn bàn giao kèm theo máy gồm những gì?
Trả lời: Máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 được bàn giao trọn bộ đầy đủ bao gồm: Thân máy chính 90kg, Mũi đâm kim cương hình nón 120°, Đầu đâm bi thép Φ1.5875mm (kèm bi dự phòng), 3 Tấm chuẩn độ cứng (HRC cao, HRC thấp, HRB), 3 Đe đo phôi (Đe phẳng Φ150mm, đe phẳng Φ60mm, đe rãnh chữ V Φ40mm), Bộ quả cân tạo tải A-B-C, Dây nguồn, Hộp phụ kiện và Sách hướng dẫn sử dụng.
Q2: Máy có thể in trực tiếp kết quả đo ra phiếu kiểm định không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Máy tích hợp cổng giao tiếp Bluetooth cho phép kết nối không dây với máy in nhiệt mini Bluetooth (tùy chọn mua thêm) để in ngay phiếu kết quả đo lường kèm ngày giờ, giá trị trung bình và mã số lô hàng dán lên sản phẩm xuất xưởng.
Q3: Mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 chính hãng ở đâu có bàn giao lắp đặt tận nơi?
Trả lời: Quý khách hàng hãy đặt mua máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 trực tiếp tại hệ thống phân phối chính hãng Werka Việt Nam để được đội ngũ kỹ sư đo lường cơ tính chuyển giao công nghệ, vận chuyển lắp đặt, hiệu chuẩn tận nhà máy và bảo hành chính hãng 12 tháng chuyên nghiệp.
Hãy liên hệ ngay hôm nay để sở hữu máy đo độ cứng Rockwell Werka 447-9385 – Giải pháp kiểm chuẩn cơ tính kim loại bán tự động chuẩn xác, hiện đại và đẳng cấp hàng đầu cho phòng thí nghiệm của bạn!
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
