Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-100 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-100mm, với độ chính xác ±0.05mm. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bậc.
Thông số kỹ thuật:
| Thương hiệu: | Mitutoyo |
| Mã sản phẩm: | 530-100 |
| Loại thước kẹp: | Thước kẹp cơ khí |
| Khoảng đo: | 0-100mm |
| Độ chia: | 0.05mm |
| Độ chính xác: | ±0.05mm |
| Ghi chú: | Thanh đo sâu trụ tròn |
| Bảo hành: | 12 tháng |
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-122 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-150mm, với độ chính xác ±0.03mm. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bước.
Thông số kỹ thuật:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-123 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-200mm, với độ chính xác ±0.03mm. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bậc.
Thông số kỹ thuật:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-316 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-150mm, với độ chính xác ±0.05mm. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bậc.
Thông số kỹ thuật:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-300mm, với độ chính xác ±0.08mm. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bậc.
Thông số kỹ thuật:
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-105 là dòng thước cặp cơ khí tiêu chuẩn của hãng Mitutoyo, cho phép đo ngoài trong phạm vi 0-6inch, với độ chính xác ±0.5/128in. Mặt chia độ có vành ngăn chặn sự xâm nhập của bụi vào giữa thước chính và thanh trượt. Góc mặt thước phụ nghiêng 14o giúp dễ đọc kết quả đo. Có thể đo kích thước bên ngoài và bên trong, độ sâu và đo bậc.
Thông số kỹ thuật:
Mitutoyo 500-157-30 là một trong những model thước cặp điện tử tiêu chuẩn thuộc dòng ABSOLUTE Digimatic Caliper series 500 của Mitutoyo, được thiết kế chuyên biệt để đo cả kích thước ngoài và trong, với đầu đo phủ carbide cho độ bền vượt trội. Với công nghệ mã hóa tuyến tính từ tính độc quyền của Mitutoyo và tốc độ phản hồi không giới hạn, đây là lựa chọn lý tưởng cho các nhà máy cơ khí chính xác, sản xuất linh kiện điện tử và ô tô.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-157-30 |
| Dải đo | 0 – 200 mm |
| Độ phân giải | 0.01 mm |
| Sai số tối đa | EMPE: ±0.02 mm / SMPE: ±0.02 mm |
| Ngàm đo | Phủ carbide ngàm đo ngoài và đo trong |
| Nguồn điện | Pin SR44 (mã 938882 – kèm theo) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm sử dụng bình thường |
| Cảm biến | ABSOLUTE electromagnetic induction encoder |
| Cổng dữ liệu | Có – kết nối SPC/ U-Wave |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Con lăn cuộn chỉnh | Có |
| Khối lượng thiết bị | Khoảng 198g |
Sản phẩm thước kẹp Mitutoyo 500-157-30 phù hợp cho các lĩnh vực:
Mitutoyo 500-166-30 là model thuộc dòng thước cặp điện tử ABSOLUTE Digimatic Caliper của hãng Mitutoyo Nhật Bản, nổi bật với khả năng đo chính xác cao và thiết kế tối ưu cho môi trường gia công cơ khí công nghiệp. Thiết bị sử dụng cảm biến tuyến tính từ tính độc quyền, đảm bảo hiệu quả đo ổn định và loại bỏ hoàn toàn lỗi do quá tốc độ.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-166-30 |
| Dải đo | 0 – 300 mm / 0 – 12 inch |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.0005 in |
| Độ sai số tối đa | EMPE: ±0.03 mm / SMPE: ±0.05 mm |
| Ngàm đo | Hợp kim cứng – đo ngoài và trong |
| Thanh đo độ sâu | Có |
| Con lăn cuộn chỉnh | Có |
| Cổng truyền dữ liệu | Không |
| Nguồn điện | Pin SR44 (mã 938882 – đi kèm máy) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm sử dụng thông thường |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Cảm biến | ABSOLUTE electromagnetic induction linear encoder |
| Khối lượng | ~350 g |
Mitutoyo 500-166-30 được ứng dụng phổ biến trong:
Phù hợp với kỹ sư đo kiểm, nhân viên kiểm tra chất lượng, tổ trưởng sản xuất, và kỹ thuật viên trong nhà máy cần đo những chi tiết dài chính xác cao.
Trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác và kiểm tra chất lượng sản phẩm, độ chính xác và độ tin cậy của dụng cụ đo là yếu tố sống còn. Thước kẹp điện tử Mitutoyo 500-177-30 được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đó với công nghệ đo kỹ thuật số tiên tiến, độ bền cao và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
| Mã sản phẩm | 500-177-30 |
|---|---|
| Dải đo | 0 – 200 mm (0 – 8 inch) |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.0005 inch |
| Độ sai số tối đa | EMPE: ±0.03 mm / SMPE: ±0.05 mm |
| Ngàm đo | Phủ hợp kim cứng, đo ngoài và đo trong |
| Cổng kết nối | Có |
| Nguồn điện | Pin SR44 (Mã 938882, kèm theo máy) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm (dưới điều kiện sử dụng thông thường) |
| Công nghệ đo | Cảm biến tuyến tính từ tính ABSOLUTE |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Khối lượng | ~198g |
Mitutoyo 500-177-30 được thiết kế để phục vụ các ngành:
Đây là công cụ không thể thiếu cho kỹ sư cơ khí, chuyên viên đo lường và nhân viên kiểm tra chất lượng cần đảm bảo độ chính xác cao trong từng phép đo.
Mitutoyo 500-195-30 là model tiêu chuẩn của dòng thước cặp điện tử ABSOLUTE Digimatic Caliper, được thiết kế chuyên dụng để đo kích thước ngoài, kích thước trong và độ sâu của các chi tiết cơ khí với độ chính xác cao trong phạm vị 100mm (4inch), vận hành mượt mà và với việc giảm thiểu một số chức năng như không có cổng truyền dữ liệu giúp giá thành của thước rẻ hơn các model tương đương.
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500-195-30 |
| Hệ đơn vị | Inch/Metric |
| Dải đo | 0 – 100 mm / 0 – 4 inch |
| Độ phân giải | 0.01 mm / 0.0005 inch |
| Sai số tối đa (EMPE / SMPE) | ±0.02 mm/ ±0.001 in / ±0.04 mm/ ±0.002 in |
| Ngàm đo | Thép hợp kim không gỉ |
| Thanh đo sâu | Có, dạng que tròn ø0.075 inch |
| Cảm biến | ABSOLUTE electromagnetic induction linear encoder |
| Cổng truyền dữ liệu | Không |
| Nguồn điện | Pin SR44 (mã 938882, đi kèm máy) |
| Tuổi thọ pin | Khoảng 5 năm (dưới điều kiện sử dụng bình thường) |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Con lăn cuộn chỉnh | Có |
| Khối lượng | Khoảng 143g |
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30 được sử dụng phổ biến trong:
Thiết bị phù hợp với kỹ sư sản xuất, nhân viên đo kiểm, quản lý chất lượng và người đào tạo kỹ thuật viên cần độ chính xác cao trong phép đo ngoài.
Mitutoyo 500‑708‑20 là mẫu thước cặp điện tử cao cấp thuộc dòng Coolant‐Proof, đạt chuẩn IP67, đủ khả năng chống bụi, dầu, nước trong môi trường xưởng khắc nghiệt. Với phạm vi đo lớn đến 300 mm, cảm biến tuyệt đối ABSOLUTE và độ phân giải 0.01 mm, sản phẩm cung cấp hiệu suất đo tin cậy và bền bỉ cho các ứng dụng gia công cơ khí chính xác.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500‑708‑20 |
| Phạm vi đo | 0 – 300 mm |
| Độ phân giải | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.03 mm |
| Hệ thống đo | ABSOLUTE (cảm biến gốc tuyệt đối) |
| Cấp bảo vệ | IP67 – chịu dầu, bụi, ngập nước tạm thời |
| Hiển thị | LCD, ký tự cao 11 mm |
| Pin & tuổi thọ | SR44 – ~5 năm (~20 000 giờ) |
| Tự động tắt | Sau 20 phút không sử dụng, giữ điểm không gốc |
| Hàm đo ngoài | Chiều dài 64 mm |
| Trọng lượng | ~345 g |
| Cổng dữ liệu | Không có |
| Tốc độ đáp ứng | Không giới hạn |
Thước cặp điện tử Mitutoyo được trải qua kiểm tra kín khí đạt chuẩn IP67, cho phép hoạt động trong môi trường dầu, bụi hoặc bị ngập tạm thời mà không ảnh hưởng hiệu năng.
Cảm biến ABSOLUTE giúp giữ nguyên điểm gốc khi tắt mở, loại bỏ thao tác đặt lại gốc và rút ngắn thời gian đo.
Phạm vi đến 300 mm, độ phân giải 0.01 mm và độ chính xác ±0.02 mm với mức ≤ 200 mm; ±0.03 mm với mức trên 200 mm — phù hợp các ứng dụng cơ khí lớn.
Màn hình LCD có ký tự cao 11 mm giúp người dùng dễ đọc kết quả đo, kể cả ánh sáng yếu.
Pin SR44 cho tuổi thọ khoảng 5 năm (20.000 giờ), giảm tần suất thay pin, thuận tiện sử dụng dài hạn.
Không giới hạn tốc độ phản hồi, hỗ trợ đo nhanh, liên tục mà không ảnh hưởng chất lượng kết quả.
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500‑713‑20 thuộc dòng ABSOLUTE Coolant‑Proof đạt chuẩn IP67, thiết kế chuyên dụng cho điều kiện xưởng cơ khí khắc nghiệt – chống bụi, dầu và ngập nước tạm thời. Với phạm vi đo 0–200 mm, độ phân giải 0.01 mm, độ chính xác cao và tích hợp cổng xuất dữ liệu SPC, sản phẩm đáp ứng tốt cả yêu cầu đo thủ công và quản lý số liệu tự động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 500‑713‑20 |
| Phạm vi đo | 0 – 200 mm |
| Độ phân giải | 0.01 mm |
| Độ chính xác | ±0.02 mm |
| Lặp lại | 0.01 mm |
| Tốc độ phản hồi | Không giới hạn |
| Tính năng tắt | Tự tắt sau 20 phút không sử dụng, giữ điểm gốc ABS |
| Pin & tuổi thọ | Pin SR44, ~20.000 giờ (~5 năm) |
| Màn hình | LCD, ký tự cao 9 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67 – chống bụi, dầu, nước |
| Hệ thống đo | ABSOLUTE – cảm biến giữ gốc tuyệt đối |
| Trọng lượng | ~198 g |
| Cổng xuất dữ liệu | Digimatic SPC (hỗ trợ USB-ITN-A, U-Wave) |
Thiết kế đạt chuẩn IP67, đảm bảo chống bụi, dầu, nước hiệu quả. Thước kẹp được trải qua kiểm tra kín khí: bất kỳ tiếp xúc với các yếu tố khắc nghiệt cũng không ảnh hưởng đến độ chính xác và hoạt động.
Không cần căn lại gốc mỗi lần bật nguồn. Công nghệ cố định gốc ABSOLUTE giúp giảm sai số thao tác và tiết kiệm thời gian sử dụng
Độ phân giải 0.01 mm, độ chính xác ±0.02 mm trong phạm vi tối ưu, đảm bảo kết quả đo chuyên nghiệp, phù hợp với yêu cầu công việc đạt chuẩn kiểm định chất lượng cao
Thiết kế đáp ứng tốc độ trượt nhanh mà không bị trễ, thuận tiện cho đo đo hàng loạt, giảm thời gian thao tác .
Pin SR44 có tuổi thọ khoảng 5 năm (20.000 giờ), giảm thiểu tần suất thay pin, trực tiếp tiết kiệm chi phí và thời gian bảo trì .
Tích hợp cổng Digimatic SPC hỗ trợ kết nối với USB‑ITN‑A hoặc bộ kết nối không dây U‑Wave, giúp dễ dàng chuyển dữ liệu đo vào hệ thống quản lý, phù hợp với ứng dụng trong môi trường sản xuất thông minh
Vui lòng điền thông tin để nhận mã xác thực tải Catalogue trọn bộ thiết bị Werka mới nhất (PDF):
File Catalogue trọn bộ thiết bị Werka (PDF) đã được gửi tự động vào hòm thư Email của bạn.
Vui lòng mở hộp thư đến (hoặc mục Spam/Quảng cáo) để tải tài liệu nhé!
