| Metric |
|||
| Order No | Range | Thread to be measured (Metric/unified) | Graduation |
| 125-101 | 0-25mm | 0.4 – 0.5mm/64 – 48TPI | 0.01mm |
| 125-102 | 0-25mm | 0.6 – 0.9mm/44 – 28TPI | 0.01mm |
| 125-103 | 0-25mm | 1 – 1.75mm/24 – 14TPI | 0.01mm |
| 125-104 | 0-25mm | 2 – 3mm/13 – 9TPI | 0.01mm |
| 125-105 | 0-25mm | 3.5 – 5mm/8 – 5TPI | 0.01mm |
| 125-106 | 25-50mm | 0.4 – 0.5mm/64 – 48TPI | 0.01mm |
| 125-107 | 25-50mm | 0.6 – 0.9mm/44 – 28TPI | 0.01mm |
| 125-108 | 25-50mm | 1 – 1.75mm/24 – 14TPI | 0.01mm |
| 125-109 | 25-50mm | 2 – 3mm/13 – 9TPI | 0.01mm |
| 125-110 | 25-50mm | 3.5 – 5mm/8 – 5TPI | 0.01mm |
| 125-111 | 50-75mm | 0.6 – 0.9mm/44 – 28TPI | 0.01mm |
| 125-112 | 50-75mm | 1 – 1.75mm/24 – 14TPI | 0.01mm |
| 125-113 | 50-75mm | 2 – 3mm/13 – 9TPI | 0.01mm |
| 125-114 | 50-75mm | 3.5 – 5mm/8 – 5TPI | 0.01mm |
| 125-115 | 50-75mm | 5.5 – 7mm/4.5 – 3.5TPI | 0.01mm |
| 125-116 | 75-100mm | 0.6 – 0.9mm/44 – 28TPI | 0.01mm |
| 125-117 | 75-100mm | 1 – 1.75mm/24 – 14TPI | 0.01mm |
| 125-118 | 75-100mm | 2 – 3mm/13 – 9TPI | 0.01mm |
| 125-119 | 75-100mm | 3.5 – 5mm/8 – 5TPI | 0.01mm |
| 125-120 | 75-100mm | 5.5 – 7mm/4.5 – 3.5TPI | 0.01mm |
Thước panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo được phân phối chính hãng tại – Đại lý ủy quyền hãng Mitutoyo tại Việt Nam. Tất cả các sản phẩm thước panme mà chúng tôi bán ra thị trường đều được cam kết và khẳng định hàng chính hãng, mới 100%, đầy đủ giấy tờ liên quan, đủ mã series và bảo hành 1 năm theo chính sách của hãng.
Reviews
There are no reviews yet.